Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6. Lifestyles Tiếng Anh 8 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

dogsled

/ˈdɒɡsled/

(n) xe trượt tuyết chó kéo

Minh họa cho dogsled

Ví dụ minh họa

The dogsled is still used as a means of transport in Alaska today.

Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska ngày nay.

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

(n, v) kinh nghiệm, trải nghiệm

Minh họa cho experience

Ví dụ minh họa

Visitors to Alaska may experience some of their culture in their villages.

Du khách đến Alaska có thể trải nghiệm một số nền văn hóa của họ trong làng của họ.

greet

/ɡriːt/

(v) chào, chào hỏi

Minh họa cho greet

Ví dụ minh họa

How do you greet your teachers?

Bạn chào thầy cô như thế nào?

greeting

/ˈɡriːtɪŋ/

(n) lời chào

Minh họa cho greeting

Ví dụ minh họa

Which is probably the most common way of greeting around the world?

Đó có lẽ là cách chào phổ biến nhất trên thế giới?

habit/in the habit of

/ˈhæbɪt//ɪn ðiː ˈhæb.ɪt əv/

(n) thói quen có thói quen gì

Minh họa cho habit/in the habit of

Ví dụ minh họa

Many adults are in the habit of having breakfast outside of their homes.

Nhiều người lớn có thói quen ăn sáng bên ngoài nhà của họ.

hurry/in a hurry

/hʌ·ri// ɪn eɪ ˈhʌr.i/

(n, v) vội vàng đang vội

Minh họa cho hurry/in a hurry

Ví dụ minh họa

If they’re not in a hurry, they’ll even have a leisurely coee there.

Nếu họ không vội, họ thậm chí sẽ có một cuộc hẹn nhàn nhã ở đó.

igloo

/ˈɪɡluː/

(n) lều tuyết

Minh họa cho igloo

Ví dụ minh họa

Will they stay in an igloo when they visit Alaska?

Họ sẽ ở trong lều tuyết khi đến thăm Alaska chứ?

impact

/ˈɪmpækt/

(n) ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

The talk is generally about the impact of modern technology.

Nói chung là về tác động của công nghệ hiện đại.

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

(adj) độc lập

Ví dụ minh họa

A simple sentence is made up of one independent clause.

Một câu đơn giản được tạo thành từ một mệnh đề độc lập.

interact

/ˌɪntərˈækt/

(v) tương tác

Minh họa cho interact

Ví dụ minh họa

She wants to interact with her teachers and friends.

Cô ấy muốn tương tác với giáo viên và bạn bè của mình.

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

(n) lối sống

Minh họa cho lifestyle

Ví dụ minh họa

The lifestyle is interesting and different from that in my country.

Lối sống thú vị và khác biệt so với ở đất nước của tôi.

make craft

/meɪk krɑːft/

(np) làm hàng thủ công

Minh họa cho make craft

Ví dụ minh họa

She is making crafts.

Cô ấy đang làm đồ thủ công.

musher

/ˈmʌʃ.ər/

(n) người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

Minh họa cho musher

Ví dụ minh họa

Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes.

Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới đến Anchorage vào tháng 3 hàng năm để tranh giải thưởng và tiền mặt.

nomadic

/nəʊˈmædɪk/

(adj) du mục

Minh họa cho nomadic

Ví dụ minh họa

Nomadic hunters bring down rabbits, gathering food.

Những người thợ săn du mục mang thỏ xuống, thu thập thức ăn.

offline

/ˌɒfˈlaɪn/

(adj, adv) trực tiếp

Minh họa cho offline

Ví dụ minh họa

We have online lessons and offline lessons.

Chúng tôi có các bài học trực tuyến và các bài học ngoại tuyến.

online

/ˌɒnˈlaɪn/

(adj, adv) trực tuyến

Minh họa cho online

Ví dụ minh họa

I believe that online lessons are not interesting as offline lessons.

Tôi tin rằng các bài học trực tuyến không thú vị bằng các bài học ngoại tuyến.

online learning

/ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

(np) việc học trực tuyến

Minh họa cho online learning

Ví dụ minh họa

Online learning is not as effective as offline learning.

Học trực tuyến không hiệu quả bằng học ngoại tuyến.

revive

/rɪˈvaɪv/

(v) làm sống lại, hồi sinh

Ví dụ minh họa

She will work with the tribal groups to help them revive their culture.

Cô ấy sẽ làm việc với các nhóm bộ lạ để giúp họ hồi sinh nền văn hóa của mình.

serve

/sɜːv/

(v) phục vụ

Minh họa cho serve

Ví dụ minh họa

Waiters and waitresses serve food in restaurants.

Người phục vụ bàn phục vụ thức ăn trong nhà hàng.

staple

/ˈsteɪpl/

(adj) cơ bản, chủ yếu

Ví dụ minh họa

What is the staple food in your area?

Thực phẩm chủ yếu trong khu vực của bạn là gì?

street food

/ˈstriːt ˌfuːd/

(np) đồ ăn đường phố

Minh họa cho street food

Ví dụ minh họa

People buy and sell a lot of street food here.

Mọi người mua và bán rất nhiều thức ăn đường phố ở đây.

tribal

/ˈtraɪ.bəl/

(adj) thuộc bộ tộc, bộ lạc

Ví dụ minh họa

The tribal women know how to weave these threads into beautiful clothes.

Phụ nữ bộ lạc biết cách dệt những sợi chỉ này thành những bộ quần áo đẹp.

interaction

/ˌɪntərˈækʃn/

(n) sự tương tác

Minh họa cho interaction

Ví dụ minh họa

Online learning does not provide face to-face interactions.

Học trực tuyến không cung cấp tương tác trực tiếp.

fascinate

/ˈfæsɪneɪt/

(a) mê hoặc

Ví dụ minh họa

That’s fascinating!

Thật hấp dẫn!

difference

/ˈdɪfrəns/

(n) sự khác biệt

Ví dụ minh họa

This is the difference between you and me.

Đây là sự khác biệt giữa bạn và tôi.

waiter

/ˈweɪtə(r)/

(n) nam phục vụ

Minh họa cho waiter

Ví dụ minh họa

Waiters and waitresses serve food in restaurants.

Người phục vụ bàn phục vụ thức ăn trong nhà hàng.

waitress

/ˈweɪtrəs/

(n) nữ phục vụ

Minh họa cho waitress

Ví dụ minh họa

Waiters and waitresses serve food in restaurants.

Người phục vụ bàn phục vụ thức ăn trong nhà hàng.

shake hand

/ʃeɪk hænd/

(vp) bắt tay

Minh họa cho shake hand

Ví dụ minh họa

Shaking hands is probably the most common way of greeting around the world.

Bắt tay có lẽ là cách chào phổ biến nhất trên thế giới.

bow

/baʊ/

(v) cúi chào

Minh họa cho bow

Ví dụ minh họa

Bowing is one of the ways in which people greet one another.

Cúi chào là một trong những cách mọi người chào nhau.

hug

/hʌɡ/

(v) ôm

Minh họa cho hug

Ví dụ minh họa

Hugging is one of the ways in which people greet one another.

Ôm là một trong những cách mà mọi người chào nhau.

normally

/ˈnɔːməli/

(adv) thông thường

Ví dụ minh họa

How do people in Japan normally greet each other?

Người Nhật thường chào nhau như thế nào?

native art

/ˈneɪ.tɪv ɑːt/

(np) nghệ thuật bản địa

Minh họa cho native art

Ví dụ minh họa

The gallery in the city centre has an excellent collection of native art.

Phòng trưng bày ở trung tâm thành phố có một bộ sưu tập nghệ thuật bản địa tuyệt vời.

leisurely

/ˈleʒ.ə.li/

(adv) rỗi rãi

Ví dụ minh họa

They have a leisurely coffee there.

Họ có một tách cà phê nhàn nhã ở đó.

craft

/krɑːft/

(n) thủ công

Minh họa cho craft

Ví dụ minh họa

This year there are some new clubs like arts and crafts, and music.

Năm nay có một số câu lạc bộ mới như nghệ thuật và thủ công, và âm nhạc.

precious

/ˈpreʃəs/

(adj) quý giá

Ví dụ minh họa

That photo album is very precious to me.

Album ảnh đó rất quý giá đối với tôi.

programme

/ˈprəʊɡræm/

(n) chương trình

Minh họa cho programme

Ví dụ minh họa

These traditions include family members playing card games, watching their favourite TV programmes, or performing karaoke shows at weekends with one another.

Những truyền thống này bao gồm các thành viên trong gia đình chơi bài, xem các chương trình truyền hình yêu thích của họ hoặc biểu diễn các chương trình karaoke vào cuối tuần với nhau.

broccoli

/ˈbrɒkəli/

(n) bông cải xanh

Minh họa cho broccoli

Ví dụ minh họa

I love eating broccoli.

Tôi thích ăn bông cải xanh.

algebra

/ˈældʒɪbrə/

(n) đại số học

Minh họa cho algebra

Ví dụ minh họa

He spent a lot of time preparing for his algebra test.

Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho bài kiểm tra đại số của mình.

tribal dance

/ˈtraɪ.bəl dɑːns/

(np) vũ điệu dân tộc

Minh họa cho tribal dance

Ví dụ minh họa

We all joined in the tribal dance when we attended the local festival.

Tất cả chúng tôi đều tham gia điệu nhảy của bộ lạc khi chúng tôi tham dự lễ hội địa phương.

take exam

/teɪk ɪɡˈzæm/

(vp) thi cử

Minh họa cho take exam

Ví dụ minh họa

Are you taking exams next week, Phong?

Bạn có thi vào tuần tới không, Phong?

lab

/læb/

(n) phòng thí nghiệm

Minh họa cho lab

Ví dụ minh họa

We will have offline lessons, but we don’t have experiments in the lab.

Chúng tôi sẽ có các bài học ngoại tuyến, nhưng chúng tôi không có thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

ethnology

/eθˈnɒlədʒi/

(n) dân tộc học

Minh họa cho ethnology

Ví dụ minh họa

I think my dad will take us to the Ethnology Museum.

Tôi nghĩ bố tôi sẽ đưa chúng tôi đến Bảo tàng Dân tộc học.

semester

/sɪˈmestə(r)/

(n) học kỳ

Minh họa cho semester

Ví dụ minh họa

I won’t choose online learning in the second semester.

Tôi sẽ không chọn học trực tuyến trong học kỳ thứ hai.

kilt

/kɪlt/

(n) váy (được mặc theo truyền thống của đàn ông Scotlland)

Minh họa cho kilt

Ví dụ minh họa

Will Dan wear a kilt if he goes to Scotland?

Liệu Dan có mặc một chiếc kilt nếu anh ấy đến Scotland không?

stay healthy

/steɪ ˈhel.θi/

(vp) giữ gìn sức khỏe

Ví dụ minh họa

If you eat an apple every day, you will stay healthy.

Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh.

sore

/sɔːr/

(adj) đau

Minh họa cho sore

Ví dụ minh họa

He will have sore eyes if he spends too much time on the computer.

Anh ấy sẽ bị đau mắt nếu anh ấy dành quá nhiều thời gian cho máy tính.

get into

/ɡet ˈɪn.tuː/

(phr.v) lâm vào, mắc vào

Minh họa cho get into

Ví dụ minh họa

If you don’t do anything bad, you won’t get into trouble.

Nếu bạn không làm điều gì xấu, bạn sẽ không gặp rắc rối.

turn on

/tɜːn ɒn/

(phr.v) bật

Minh họa cho turn on

Ví dụ minh họa

If you turn on the light, you will be able to see better.

Nếu bạn bật đèn lên, bạn sẽ có thể nhìn rõ hơn.

famous for = well-known for

/ˈfeɪməs fɔː/ /ˌwel ˈnəʊn fɔːr/

(adj) nổi tiếng với

Ví dụ minh họa

Which country is famous for pasta and pizza?

Quốc gia nào nổi tiếng với mì ống và bánh pizza?

avoid

/əˈvɔɪd/

(v) tránh xa

Ví dụ minh họa

Generally, Indians avoid beef.

Nói chung, người Ấn Độ tránh thịt bò.

flavour

/ˈfleɪ.vər/

(n) gia vị, mùi vị

Minh họa cho flavour

Ví dụ minh họa

People in some areas of India favour vegetarian food.

Người dân ở một số vùng của Ấn Độ thích ăn chay.

weak

/wiːk/

(adj) yếu

Minh họa cho weak

Ví dụ minh họa

Mai thinks online learning has some weak points.

Mai nghĩ học trực tuyến có một số điểm yếu.

power

/ˈpaʊə(r)/

(n) quyền lực, năng lượng

Ví dụ minh họa

How much power do we save this year for Earth Hour?

Năm nay chúng ta tiết kiệm được bao nhiêu năng lượng cho Giờ Trái đất?

concentrate

/ˈkɒnsntreɪt/

(v) tập trung

Minh họa cho concentrate

Ví dụ minh họa

She was chatting with her friends, so she couldn’t concentrate on the lesson.

Cô ấy đang trò chuyện với bạn bè nên cô ấy không thể tập trung vào bài học.

freedom

/ˈfriːdəm/

(n) tự do

Minh họa cho freedom

Ví dụ minh họa

Parents should give teens some freedom, but they should also set limits.

Cha mẹ nên cho thanh thiếu niên một chút tự do, nhưng họ cũng nên đặt ra giới hạn.

common practice

/ˈkɒm.ən ˈpræk.tɪs/

(np) thực tế phổ biến

Ví dụ minh họa

Buying street food is a common practice in my city.

Mua thức ăn đường phố là một thói quen phổ biến ở thành phố của tôi.

education

/ˌedʒuˈkeɪʃn/

(n) giáo dục

Minh họa cho education

Ví dụ minh họa

Do you think online learning will become the new mode of education?

Bạn có nghĩ học trực tuyến sẽ trở thành phương thức giáo dục mới không?

explain

/iks"plein/

(v) giải thích

Minh họa cho explain

Ví dụ minh họa

Unless the teacher explains the lesson again, we won’t understand it very well.

Trừ khi giáo viên giải thích bài học một lần nữa, chúng tôi sẽ không hiểu nó lắm

organiser

/ˈɔːgənaɪzə/

(n) người tổ chức

Ví dụ minh họa

The organisers will send us an invitation soon.

Ban tổ chức sẽ gửi thư mời cho chúng tôi sớm.

hurry up

/hʌ·ri/

(phr.v) nhanh lên

Ví dụ minh họa

If you don’t hurry up, you will be late.

Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.