Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 8 Shopping Tiếng Anh 8 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

access

/ˈækses/

(n) nguồn để tiếp cận, truy cập vào

Ví dụ minh họa

Do you have Internet access here? I want to check my email.

Bạn có truy cập Internet ở đây không? Tôi muốn kiểm tra email của mình.

addicted

/əˈdɪktɪd/

(adj) say mê, nghiện

Ví dụ minh họa

My brother is addicted to playing games.

Anh trai tôi nghiện chơi game.

advertisement

/ədˈvɜːtɪsmənt/

(n) quảng cáo

Ví dụ minh họa

While I was browsing some websites, I saw an advertisement about a resort.

Trong khi tôi đang xem một số trang web, tôi thấy một quảng cáo về một khu nghỉ mát.

bargain

/ˈbɑːɡən/

(v) mặc cả

Minh họa cho bargain

Ví dụ minh họa

I can find almost everything I need there, and I don’t have to bargain.

Tôi có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ tôi cần ở đó và tôi không phải mặc cả.

complaint

/kəmˈpleɪnt/

(n) lời phàn nàn / khiếu nại

Minh họa cho complaint

Ví dụ minh họa

I’m calling to make a complaint about the SMART backpack I ordered from you last week.

Tôi gọi điện để khiếu nại về chiếc ba lô SMART mà tôi đã đặt hàng từ bạn tuần trước.

convenience(store)

/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/

(n) (cửa hàng) tiện ích

Minh họa cho convenience(store)

Ví dụ minh họa

A convenience store is a small shop and is usually open 24/7.

Cửa hàng tiện lợi là một cửa hàng nhỏ và thường mở cửa 24/24.

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

(n) khách hàng

Minh họa cho customer

Ví dụ minh họa

The shop owner treats his customers with a lot of respect.

Người chủ cửa hàng đối xử với khách hàng của mình rất tôn trọng.

discount shop

/ˈdɪs.kaʊnt ʃɒp/

(np) (cửa hàng) hạ giá

Minh họa cho discount shop

Ví dụ minh họa

A discount shop is offers lower prices on all products.

Một cửa hàng giảm giá cung cấp giá thấp hơn cho tất cả các sản phẩm.

display

/dɪˈspleɪ/

(n/v) sự trưng bày, bày biện, trưng bày

Minh họa cho display

Ví dụ minh họa

Goods are displayed on shelves.

Hàng hóa được trưng bày trên kệ.

dollar store

/ˈdɒl.ə ˌstɔːr/

(n) cừa hàng đồng giá (1 đô la)

Minh họa cho dollar store

Ví dụ minh họa

I don’t often buy things at the dollar store.

Tôi không thường mua đồ ở cửa hàng đồng đô la.

fair

/feə(r)/

(n) hội chợ

Minh họa cho fair

Ví dụ minh họa

The fair offers opportunities for tourists to learn about the life of ethnic people in Viet Nam.

Hội chợ mang đến cơ hội cho khách du lịch tìm hiểu về cuộc sống của người dân tộc ở Việt Nam.

goods

/ɡʊdz/

(n) hàng hóa

Minh họa cho goods

Ví dụ minh họa

You can’t bargain over prices of goods in supermarkets.

Bạn không thể mặc cả giá hàng hóa trong siêu thị.

famers’ market

/ˈfɑː.məz ˌmɑː.kɪt/

(n) chợ nông sản

Minh họa cho famers’ market

Ví dụ minh họa

This butter can be found in some speciality shops and farmers’ markets.

Bạn có thể tìm thấy loại bơ này ở một số cửa hàng đặc sản và chợ nông sản.

home-grown

/ˌhəʊmˈɡrəʊn/

(adj) tự trồng

Minh họa cho home-grown

Ví dụ minh họa

This salad is made of home-grown vegetables.

Món salad này được làm từ các loại rau trồng tại nhà.

home-made

/həum meid/

(adj) tự làm

Ví dụ minh họa

Try our home-made bread, Mai.

Hãy thử bánh mì làm tại nhà của chúng tôi, Mai.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(n) món hàng

Minh họa cho item

Ví dụ minh họa

They hang decorative items like small bells and lanterns on it.

Họ treo những đồ trang trí như chuông nhỏ và đèn lồng trên đó.

on sale

/ ɒn seɪl/

(adj) đang (được bán) hạ giá

Minh họa cho on sale

Ví dụ minh họa

Look! These sports shoes are on sale.

Nhìn kìa! Những đôi giày thể thao này đang được giảm giá.

open-air market

/ˌəʊ.pənˈeər ˌmɑː.kɪt/

(np) chợ ngoài trời

Minh họa cho open-air market

Ví dụ minh họa

Bac Ha Fair is an open-air market in Lao Cai.

Chợ Bắc Hà là chợ ngoài trời ở Lào Cai.

price tag

/ˈpraɪs ˌtæɡ/

(np) nhãn gia giá một mặt hàng

Minh họa cho price tag

Ví dụ minh họa

I cannot see the price tag of this T-shirt.

Tôi không thể nhìn thấy thẻ giá của chiếc áo phông này.

schedule

/ˈʃedjuːl/

(n) lịch trình, thời gian biểu

Minh họa cho schedule

Ví dụ minh họa

The bus schedule says that there is be a bus to Aeon at 10:05.

Lịch trình xe buýt nói rằng có một chuyến xe buýt đến Aeon lúc 10:05.

shopaholic

/ˌʃɒp.əˈhɒl.ɪk/

(n) người nghiện mua sắm

Minh họa cho shopaholic

Ví dụ minh họa

She’s a shopaholic. She spends too much time and money shopping.

Cô ấy là người nghiện mua sắm. Cô ấy dành rất nhiều thời gian và tiền bạc vào việc mua sắm.

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/

(n) việc mua sắm

Minh họa cho shopping

Ví dụ minh họa

My mother loves shopping.

Mẹ tôi thích mua sắm.

shopping center

/ˈʃɒp. ɪŋ ˌsen.tər/

(np) trung tâm mua sắm

Minh họa cho shopping center

Ví dụ minh họa

People go to a shopping centre for many reasons.

Mọi người đi đến trung tâm mua sắm với nhiều mục đích.

shopping list

/ˈʃɒp.ɪŋ lɪst/

(np) danh sách những thứ cần được mua

Minh họa cho shopping list

Ví dụ minh họa

I have a shopping list.

Tôi có một danh sách những thứ cần được mua.

speciality (shop)

/ˌspeʃiˈæləti/

(n) (cửa hàng) bán đồ chuyên dụng

Minh họa cho speciality (shop)

Ví dụ minh họa

A speciality shop offers one or two specific kinds of goods.

Cửa hàng bán đồ chuyên dụng cung cấp một hoặc hai loại đồ dùng đặc biệt.

similar

/ˈsɪmələ(r)/

(adj) tương tự

Minh họa cho similar

Ví dụ minh họa

Mai and Chris have similar ideas about online learning.

Mai and Chris có nhiều ý tưởng tương đồng về học trực tuyến.

rarely

/ˈreəli/

(adv) hiếm khi

Ví dụ minh họa

My mother loves shopping there, and she rarely misses one.

Mẹ tôi thích mua sắm ở đây, và bà ấy hiếm khi bỏ lỡ bất cứ dịp nào.

fixed price

/fɪkst praɪs/

(np) giá cố định

Minh họa cho fixed price

Ví dụ minh họa

All the items have fixed prices on their price tags.

Tất cả các sản phẩm có giá cố định trên thẻ giá.

browse

/braʊz/

(v) duyệt

Minh họa cho browse

Ví dụ minh họa

Instagram is really fun, and easy to browse.

Instagram thật sự vui và dễ duyệt.

supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

(n) siêu thị

Minh họa cho supermarket

Ví dụ minh họa

Please buy some milk and pasta at the supermarket.

Làm ơn mua sữa và pasta ở siêu thị.

online shop

/ˈɒn.laɪn ʃɒp/

(np) cửa hàng trực tuyến

Minh họa cho online shop

Ví dụ minh họa

An online shop uses the Internet to sell goods and services.

Cửa hàng trực tuyến sử dụng Internet để bán hàng và cung cấp dịch vụ.

outdoor

/ˈaʊtdɔː(r)/

(adj) ngoài trời

Minh họa cho outdoor

Ví dụ minh họa

In my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.

Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thường đi đến những ngôi làng gần Hà Nội để thư giãn và giải trí ở ngoài trời.

specific

/spəˈsɪfɪk/

(adj) cụ thể

Minh họa cho specific

Ví dụ minh họa

What specific activities will the club have?

Hoạt động cụ thể nào mà câu lạc bộ có?

outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/(adj)

(adj) nổi bật

Ví dụ minh họa

You are an outstanding landscape painter.

Bạn là một họa sĩ phong cảnh xuất sắc.

assistant

/əˈsɪstənt/

(n) trợ lí

Ví dụ minh họa

Robots will replace human shop assistants in ten years.

Robot sẽ thay thế trợ lí cửa hàng trong 10 năm nữa.

spicy

/ˈspaɪsi/

(adj) cay

Ví dụ minh họa

The food at that restaurant is too spicy for me.

Món ăn ở cửa hàng này quá cay đối với tôi.

never

/ˈnevə(r)/

(adj) không bao giờ

Ví dụ minh họa

I’m never able to finish any DIY projects I start.

Tôi không bao giờ có khả năng hoàn thành dự án DIY mà tôi bắt đầu.

whole

/həʊl/

(adj) toàn bộ, trọn

Ví dụ minh họa

I spent the whole morning just browsing online for clothes, but I didn’t buy anything.

Tôi đã dành cả buổi sáng chỉ để tìm kiếm quần áo trên mạng, nhưng tôi đã không mua bất cứ thứ gì.

birthday cake

/ˈbɜːθdeɪ/ /keɪk/

(np) bánh sinh nhật

Minh họa cho birthday cake

Ví dụ minh họa

We don’t buy a birthday cake this year.

Năm nay chúng tôi không mua bánh sinh nhật.

neighborhood

/ˈneɪ.bə.hʊd/

(n) hàng xóm

Ví dụ minh họa

There is a three-storey sports centre in my neighborhood.

Có một trung tâm thể thao ba tầng trong khu phố của tôi.

expire

/ɪkˈspaɪər/

(v) hết hạn

Ví dụ minh họa

The cans of fish you bought at the shop expired five days ago.

Những hộp cá bạn mua ở cửa hàng đã hết hạn từ năm ngày trước.

backpack

/ˈbækpæk/

(n) balo

Ví dụ minh họa

I ordered a backpack yesterday.

Tôi đã đặt mua một chiếc ba lô ngày hôm qua.

advertise

/ˈædvətaɪz/

(v) quảng cáo

Minh họa cho advertise

Ví dụ minh họa

This backpack is smaller than the one you advertised online.

Cái ba lô này nhỏ hơn cái bạn đã quảng cáo trên mạng.

yellowish

/ˈjel.əʊ.ɪʃ/

(adj) hơi vàng

Minh họa cho yellowish

Ví dụ minh họa

In your picture your backpack is dark brown, and this one is yellowish brown.

Trong ảnh ba lô của bạn màu nâu sẫm, còn cái này màu nâu vàng.

buy goods

/baɪ gʊdz/

(vp) mua hàng

Minh họa cho buy goods

Ví dụ minh họa

I go out to buy goods.

Tôi ra ngoài mua hàng.

attract

/əˈtrækt/

(v) thu hút

Minh họa cho attract

Ví dụ minh họa

Shopping centres attract a lot of customers.

Các trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng.

touch

/tʌtʃ/

(v) chạm

Minh họa cho touch

Ví dụ minh họa

Customers can touch the products.

Khách hàng có thể chạm vào sản phẩm.

try on

/traɪ ɒn/

(phr.v) mặc thử

Minh họa cho try on

Ví dụ minh họa

You can try on clothes and shoes.

Bạn có thể thử quần áo và giày.

year-round

/ˌjɪə ˈraʊnd/

(adv) quanh năm

Ví dụ minh họa

These centres often over year-round free entertainment for customers of all ages such as live music and special performances.

Các trung tâm này thường mở các chương trình giải trí miễn phí quanh năm cho khách hàng ở mọi lứa tuổi như nhạc sống và các buổi biểu diễn đặc biệt.

wander

/ˈwɒndə(r)/

(v) đi lang thang

Minh họa cho wander

Ví dụ minh họa

They go browsing and chat while wandering through the shopping malls.

Họ lướt web và trò chuyện trong khi lang thang qua các trung tâm mua sắm.

popularity

/ˌpɒpjuˈlærəti/

(n) sự phổ biến

Minh họa cho popularity

Ví dụ minh họa

We are talking about the popularity of online shopping.

Chúng ta đang nói về sự phổ biến của mua sắm trực tuyến.

advantage

/ədˈvɑːntɪdʒ/

(n) lợi thế

Ví dụ minh họa

We are talking about the advantages of online shopping.

Chúng ta đang nói về những lợi ích của việc mua sắm trực tuyến.

disadvantage

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/

(n) bất lợi

Ví dụ minh họa

We are talking about the disadvantages of online shopping.

Chúng ta đang nói về những bất lợi của việc mua sắm trực tuyến.

mainly

/ˈmeɪnli/

(adv) chủ yếu

Ví dụ minh họa

They mainly live in the lowlands.

Họ chủ yếu sống ở vùng đất thấp.

credit card

/ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/

(np) thẻ tín dụng

Minh họa cho credit card

Ví dụ minh họa

I use credit card to pay goods.

Tôi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán hàng hóa.

worth

/wɜːθ/

(adj) đáng giá

Ví dụ minh họa

He says there’s nothing worth buying in a dollar store.

Anh ấy nói rằng không có gì đáng mua trong một cửa hàng đồng đô la.

shuttle bus

/ˈʃʌt.əl bʌs/

(np) xe buýt đưa đón

Minh họa cho shuttle bus

Ví dụ minh họa

The shuttle bus leaves every 15 minutes to take customers to the parking lot.

Xe đưa đón khởi hành cứ sau 15 phút để đưa khách hàng đến bãi đậu xe.

brand

/brænd/

(n) thương hiệu

Ví dụ minh họa

These brands are rarely on sale, just once or twice a year.

Những thương hiệu này hiếm khi giảm giá, chỉ một hoặc hai lần một năm.

service

/ˈsɜːvɪs/

(n) dịch vụ

Ví dụ minh họa

I hear that the members will work together in small community service projects.

Tôi nghe nói rằng các thành viên sẽ làm việc cùng nhau trong các dự án phục vụ cộng đồng nhỏ.

episode

/ˈepɪsəʊd/

(n) tập phim

Ví dụ minh họa

She never misses an episode of Master Chef programme.

Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một tập nào của chương trình Vua đầu bếp.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.