Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2: What a waste! Tiếng Anh 9 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
bin
(n) thùng rác

Ví dụ minh họa
Please put your trash in the bin.
Hãy bỏ rác của bạn vào thùng rác.
factory
(n) nhà máy

Ví dụ minh họa
The factory produces cars for the domestic market.
Nhà máy sản xuất ô tô cho thị trường nội địa.
litter
(n,v) rác; xả rác

Ví dụ minh họa
Don"t litter in the park; use the trash cans.
Đừng xả rác trong công viên; hãy sử dụng thùng rác.
endangered animal
(n) động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ minh họa
The panda is an endangered animal.
Gấu trúc là một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
oil
(n) dầu

Ví dụ minh họa
The chef uses olive oil for cooking.
Đầu bếp sử dụng dầu ô-liu để nấu ăn.
petrol
(n) xăng dầu

Ví dụ minh họa
We need to stop at the gas station to fill up with petrol.
Chúng ta cần dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
plant
(n,v) cây, thực vật; trồng

Ví dụ minh họa
We plant trees to help the environment.
Chúng ta trồng cây để giúp môi trường.
rubbish
(n) rác

Ví dụ minh họa
Please take out the rubbish before you go to bed.
Hãy đem rác đi trước khi đi ngủ.
smoke
(n,v) khói; hút thuốc

Ví dụ minh họa
The smoke from the fire could be seen for miles.
Khói từ đám cháy có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.
traffic
(n) giao thông

Ví dụ minh họa
The traffic is heavy during rush hour.
Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm.
aluminum can
(n) lon nhôm

Ví dụ minh họa
Please recycle your aluminum cans.
Hãy tái chế các lon nhôm của bạn.
energy
(n) năng lượng

Ví dụ minh họa
Solar panels convert sunlight into energy.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng.
park
(n,v) công viên; đỗ xe

Ví dụ minh họa
We often go for walks in the park on weekends.
Chúng tôi thường đi dạo trong công viên vào cuối tuần.
recycle
(v) tái chế

Ví dụ minh họa
It"s important to recycle paper and plastic.
Việc tái chế giấy và nhựa rất quan trọng.
throw away
(v) vứt bỏ

Ví dụ minh họa
Don"t throw away your old clothes; donate them instead.
Đừng vứt bỏ quần áo cũ của bạn; thay vào đó hãy quyên góp chúng.
clean up
(v) dọn dẹp
Ví dụ minh họa
We need to clean up the beach after the storm.
Chúng ta cần dọn dẹp bãi biển sau cơn bão.
pollute
(v) gây ô nhiễm

Ví dụ minh họa
Factories often pollute the air and water.
Các nhà máy thường gây ô nhiễm không khí và nước.
damage
(n,v) thiệt hại; gây thiệt hại

Ví dụ minh họa
The storm caused a lot of damage to the crops.
Cơn bão gây nhiều thiệt hại cho mùa màng.
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng

Ví dụ minh họa
Using public transport helps reduce air pollution.
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm không khí.
soft drink
(n) nước ngọt

Ví dụ minh họa
I prefer water to soft drinks.
Tôi thích nước lọc hơn nước ngọt.
jellyfish
(n) sứa

Ví dụ minh họa
We saw many colorful jellyfish while snorkeling.
Chúng tôi thấy nhiều con sứa đầy màu sắc khi lặn biển.
milk
(n,v) sữa; vắt sữa

Ví dụ minh họa
Drinking milk is good for your bones.
Uống sữa tốt cho xương của bạn.
natural gas
(n) khí đốt tự nhiên

Ví dụ minh họa
Many homes use natural gas for heating.
Nhiều ngôi nhà sử dụng khí đốt tự nhiên để sưởi ấm.
wind
(n) gió

Ví dụ minh họa
The wind blew the leaves off the trees.
Gió thổi bay lá khỏi cây.
plant-eating animal
(n) động vật ăn thực vật

Ví dụ minh họa
Cows are plant-eating animals.
Bò là động vật ăn thực vật.
appetite
(n) sự ngon miệng, khẩu vị

Ví dụ minh họa
Exercise can increase your appetite.
Tập thể dục có thể làm tăng cảm giác ngon miệng của bạn.
mixture
(n) hỗn hợp

Ví dụ minh họa
The cake batter is a mixture of flour, eggs, and sugar.
Bột làm bánh là một hỗn hợp của bột mì, trứng và đường.
surprised
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
We were surprised by the unexpected visit.
Chúng tôi ngạc nhiên bởi chuyến thăm bất ngờ.
hairstyle
(n) kiểu tóc

Ví dụ minh họa
She got a new hairstyle for the party.
Cô ấy đã làm một kiểu tóc mới cho bữa tiệc.
unusual
(adj) không bình thường, khác thường

Ví dụ minh họa
It"s unusual to see snow in this part of the country.
Thật không bình thường khi thấy tuyết ở vùng này của đất nước.
take up
(v) bắt đầu (một sở thích, môn thể thao)

Ví dụ minh họa
I decided to take up gardening as a hobby.
Tôi quyết định bắt đầu làm vườn như một sở thích.
set up
(v) thiết lập, thành lập

Ví dụ minh họa
We need to set up the tent before it gets dark.
Chúng ta cần dựng lều trước khi trời tối.
formal
(adj) trang trọng, chính thức

Ví dụ minh họa
You should wear formal clothes to the wedding.
Bạn nên mặc quần áo trang trọng đến đám cưới.
united nations
(n) Liên Hợp Quốc

Ví dụ minh họa
The United Nations works to maintain international peace.
Liên Hợp Quốc hoạt động để duy trì hòa bình quốc tế.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
Our community organizes a cleanup day every month.
Cộng đồng chúng tôi tổ chức ngày dọn dẹp mỗi tháng.
encourage
(v) khuyến khích

Ví dụ minh họa
Parents should encourage their children to read.
Cha mẹ nên khuyến khích con cái đọc sách.
lyric
(n) lời bài hát

Ví dụ minh họa
I love the lyrics of this song.
Tôi yêu thích lời của bài hát này.
intense
(adj) mạnh mẽ, dữ dội

Ví dụ minh họa
The earthquake was short but intense.
Trận động đất ngắn nhưng dữ dội.
convince
(v) thuyết phục

Ví dụ minh họa
She tried to convince her parents to let her go to the party.
Cô ấy cố gắng thuyết phục cha mẹ cho phép đi dự tiệc.
footprint
(n) dấu chân

Ví dụ minh họa
We saw dinosaur footprints in the rock.
Chúng tôi thấy dấu chân khủng long trên đá.
injured
(adj) bị thương

Ví dụ minh họa
The injured player had to leave the game.
Cầu thủ bị thương phải rời khỏi trận đấu.
electronic waste
(n) rác thải điện tử

Ví dụ minh họa
Proper disposal of electronic waste is important for the environment.
Việc xử lý rác thải điện tử đúng cách rất quan trọng đối với môi trường.
plastic use
(n) việc sử dụng nhựa

Ví dụ minh họa
We should reduce our plastic use to protect the oceans.
Chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa để bảo vệ đại dương.
landfill
(n) bãi chôn lấp rác

Ví dụ minh họa
The city is running out of space for landfills.
Thành phố đang hết chỗ cho các bãi chôn lấp rác.
renewable energy source
(n) nguồn năng lượng tái tạo

Ví dụ minh họa
Solar power is a renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.
responsibility
(n) trách nhiệm

Ví dụ minh họa
Taking care of a pet is a big responsibility.
Chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm lớn.
join a campaign
(v) tham gia một chiến dịch

Ví dụ minh họa
Many students joined the campaign to clean up the local park.
Nhiều học sinh đã tham gia chiến dịch dọn dẹp công viên địa phương.
become a member (of)
(v) trở thành thành viên (của)

Ví dụ minh họa
I decided to become a member of the school"s environmental club.
Tôi quyết định trở thành thành viên của câu lạc bộ môi trường của trường.
hold an election
(v) tổ chức một cuộc bầu cử

Ví dụ minh họa
The school will hold an election for student council next month.
Trường sẽ tổ chức một cuộc bầu cử hội đồng học sinh vào tháng tới.
sign up
(v) đăng ký

Ví dụ minh họa
Don"t forget to sign up for the recycling program.
Đừng quên đăng ký tham gia chương trình tái chế.
vote for
(v) bỏ phiếu cho

Ví dụ minh họa
We can vote for the best eco-friendly project in our class.
Chúng ta có thể bỏ phiếu cho dự án thân thiện với môi trường tốt nhất trong lớp.
organize an event
(v) tổ chức một sự kiện

Ví dụ minh họa
Our club will organize an event to raise awareness about climate change.
Câu lạc bộ của chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
string
(n) dây

Ví dụ minh họa
We used string to hang the posters around the school.
Chúng tôi đã sử dụng dây để treo các áp phích quanh trường.
tie something together
(v) buộc một thứ gì đó lại với nhau

Ví dụ minh họa
We tied the branches together to make a natural fence.
Chúng tôi buộc các cành cây lại với nhau để tạo thành một hàng rào tự nhiên.
loose
(adj) lỏng lẻo, rời

Ví dụ minh họa
Be careful, the knot is loose and might come undone.
Hãy cẩn thận, nút thắt đang lỏng lẻo và có thể bị tháo ra.
recycling center
(n) trung tâm tái chế

Ví dụ minh họa
We took our old newspapers to the recycling center.
Chúng tôi mang những tờ báo cũ đến trung tâm tái chế.
collapse
(v) sụp đổ

Ví dụ minh họa
The old building might collapse if we don"t repair it soon.
Tòa nhà cũ có thể sụp đổ nếu chúng ta không sửa chữa nó sớm.
councilor
(n) ủy viên hội đồng

Ví dụ minh họa
The local councilor supported our environmental project.
Ủy viên hội đồng địa phương đã ủng hộ dự án môi trường của chúng tôi.
wildlife
(n) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
We must protect the wildlife in our local forests.
Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong các khu rừng địa phương.
wind farm
(n) trang trại gió

Ví dụ minh họa
The new wind farm will provide clean energy for our town.
Trang trại gió mới sẽ cung cấp năng lượng sạch cho thị trấn của chúng ta.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 2 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.