Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Study the Vocabulary A box. Find two things that are not in the poster. 2 2.01 Listen to part of a radio programme about the rubbish route. Answer the questions. 3 2.02 WORD FRIENDS Complete the Word Friends box with the words below. Listen and check.
Bài 1
1. Study the Vocabulary A box. Find two things that are not in the poster.
(Học từ vựng hộp A. Tìm hai thứ không có trong tấm áp phích.)
Vocabulary A Pollution (Từ vựng A) (Ô nhiễm) |
bin factory litter endangered animal oil petrol plants rubbish smoke traffic |

Phương pháp giải:
bin (n): thùng rác
factory (n): nhà máy
litter (n): rác
endangered animal (n): động vật có nguy cơ tuyệt chủng
oil (n): dầu
petrol (n): xăng dầu
plants (n): thực vật
rubbish (n): rác
smoke (n): khói
traffic (n): giao thông
Lời giải chi tiết:
Two things that are not in the poster are: petrol, plants.
(Hai thứ không có trong áp phích là xăng dầu, thực vật.)
Bài 2
2. Listen to part of a radio programme about the rubbish route. Answer the questions.
(Nghe một phần chương trình phát thanh về con đường rác thải. Trả lời các câu hỏi.)
1. Where does the rubbish route start?
(Con đường rác bắt đầu từ đâu?)
2. What containers are the food and the drink in?
(Thức ăn và đồ uống được đựng trong những hộp đựng nào?)
3. How do the goods get to the shops?
(Hàng hóa đến cửa hàng bằng cách nào?)
4. What do people in the city want to escape from?
(Người dân thành phố muốn thoát khỏi điều gì?)
5. Why can’t people use the bins in parks?
(Tại sao người ta không thể sử dụng thùng rác trong công viên?)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Where does the rubbish route start? Well, probably in factories that produce food and drinks in plastic bottles, packets and aluminium cans. Every day, huge trucks deliver these goods to shops for us all to buy. Imagine a group of friends living in a big city, where cars and trucks pollute the environment. They decide to escape the traffic and polluted air and spend a day outside the city where there are lots of parks and open spaces. They take a picnic bag with cans of soft drinks, packets of crisps and cookies and fruit in plastic bags. They enjoy their picnic, but they might leave their rubbish on the ground because the rubbish bins are full - perhaps the wind picks it up and so it ends up in the river! What happens then?
Tạm dịch:
Tuyến đường rác bắt đầu từ đâu? Vâng, có lẽ là ở các nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống trong chai nhựa, bao bì và lon nhôm. Mỗi ngày, những chiếc xe tải lớn giao những hàng hóa này đến các cửa hàng để tất cả chúng ta mua. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn sống ở một thành phố lớn, nơi ô tô và xe tải gây ô nhiễm môi trường. Họ quyết định thoát khỏi tình trạng giao thông và không khí ô nhiễm và dành một ngày bên ngoài thành phố, nơi có nhiều công viên và không gian mở. Họ mang theo một túi đựng đồ ăn dã ngoại đựng lon nước ngọt, gói khoai tây chiên giòn và bánh quy cùng trái cây trong túi nhựa. Họ tận hưởng buổi dã ngoại của mình, nhưng họ có thể để lại rác trên mặt đất vì thùng rác đã đầy - có thể gió sẽ cuốn chúng đi và trôi xuống sông! Sau đó điều gì sẽ xảy ra?
Lời giải chi tiết:
1. At the factories.
(Ở các nhà máy.)
2. Plastic bottles, packets and aluminium cans.
(Chai nhựa, túi và lon nhôm.)
3. Huge trucks deliver them.
(Xe tải lớn vận chuyển chúng.)
4. Traffic and polluted air.
(Giao thông và ô nhiễm không khí.)
5. They're full.
(Chúng đầy.)
Bài 3
3. WORD FRIENDS Complete the Word Friends box with the words below. Listen and check.
(Hoàn thành ô Word Friends với các từ bên dưới. Nghe và kiểm tra.)
recycle / throw away: plastic bags, rubbish, .
(tái chế/vứt bỏ: túi nhựa, rác thải)
protect / damage: the planet, the environment, .
(bảo vệ/thiệt hại: hành tinh, môi trường)
save / waste: water, electricity, money, .
(tiết kiệm/ lãng phí: nước, điện, tiền)
pollute / clean up: the air, the ocean, rivers, beaches, .
(gây ô nhiễm/làm sạch: không khí, đại dương, sông ngòi, bãi biển)
Phương pháp giải:
aluminium cans (n): lon nhôm
energy (n): năng lượng
parks (n): công viên
plants (n): thực vật
Lời giải chi tiết:
1. aluminium cans (lon nhôm)
2.plants (thực vật)
3. energy (năng lượng)
4. parks (công viên)
Bài 4
4. Read the quiz. Choose the correct option. Listen and check. Then do the quiz with a partner.
(Đọc bài kiểm tra. Chọn phương án đúng. Nghe và kiểm tra. Sau đó làm bài kiểm tra với một bạn.)
True or false?
(Đúng hay sai?)
Some countries (1) recycle/ protect strange rubbish, including false teeth!
(Một số nước tái chế / bảo vệ rác lạ, trong đó có răng giả!)
Recycling one aluminium can can (2) save / pollute enough energy to run a TV for three days.
(Tái chế một lon nhôm có thể tiết kiệm/gây ô nhiễm năng lượng đủ để chạy một chiếc TV trong ba ngày.)
We (3) clean up / throw away enough cans to reach the moon and back twenty times!
(Chúng ta dọn dẹp/vứt bỏ số lon đủ để lên tới mặt trăng và quay trở lại hai mươi lần!)
Acid rain (4) recycles / damages trees and plants, but not buildings.
(Mưa axit tái chế/làm hỏng cây cối, nhưng không làm hư hại các tòa nhà.)
Sweden is working hard to (5) protect / pollute the environment and now recycles sixty-nine percent of its rubbish.
(Thụy Điển đang nỗ lực bảo vệ/gây ô nhiễm môi trường và hiện tái chế 69% rác thải.)
Running the water when you’re brushing your teeth can (6) save / waste around 5,000 litres of water a year.
(Cho nước chảy khi bạn đánh răng có thể tiết kiệm/lãng phí khoảng 5.000 lít nước mỗi năm.)
Plastic from ships (7) pollutes / cleans up the ocean. In 2010, a ship lost 28,000 rubber ducks. People are still finding the ducks today!
(Nhựa từ tàu gây ô nhiễm/làm sạch đại dương. Năm 2010, một con tàu bị mất 28.000 con vịt cao su. Mọi người vẫn đang tìm thấy những con vịt ngày hôm nay!)
Lời giải chi tiết:
Some countries (1) recyclestrange rubbish, including false teeth!
(Một số nước tái chế rác lạ, trong đó có răng giả!)
Recycling one aluminium can can (2) saveenough energy to run a TV for three days.
(Tái chế một lon nhôm có thể tiết kiệm năng lượng đủ để chạy một chiếc TV trong ba ngày.)
We (3) throw awayenough cans to reach the moon and back twenty times!
(Chúng ta vứt bỏ số lon đủ để lên tới mặt trăng và quay trở lại hai mươi lần!)
Acid rain (4) damages trees and plants, but not buildings.
(Mưa axit làm hỏng cây cối, nhưng không làm hư hại các tòa nhà.)
Sweden is working hard to (5) protectthe environment and now recycles sixty-nine percent of its rubbish.
(Thụy Điển đang nỗ lực bảo vệ môi trường và hiện tái chế 69% rác thải.)
Running the water when you’re brushing your teeth can (6) waste around 5,000 litres of water a year.
(Cho nước chảy khi bạn đánh răng có thể lãng phí khoảng 5.000 lít nước mỗi năm.)
Plastic from ships (7) pollutesthe ocean. In 2010, a ship lost 28,000 rubber ducks. People are still finding the ducks today!
(Nhựa từ tàu gây ô nhiễm đại dương. Năm 2010, một con tàu bị mất 28.000 con vịt cao su. Mọi người vẫn đang tìm thấy những con vịt ngày hôm nay!)
Bài 5
5. Match the words on the left with the words on the right. Complete the blog post with the correct form of compound nouns from the Vocabulary B box.
(Nối các từ ở bên trái với các từ ở bên phải. Hoàn thành bài viết blog với dạng đúng của danh từ ghép từ hộp Từ vựng B.)
| Vocabulary B | Compound nouns |
1. traffic 2. bottle 3. petrol 4. public 5. renewable 6. recycling 7. climate | a. bank b. energy c. centre d. transport e. change f. station g jam |
Is it cool to be GREEN?
Definitely! We need to protect our planet for our future. That’s why I always travel on (1) public transport. Too many people drive, so there are always (2) in the city centre. At my school, we recycle as much as we can. We don’t use (3) such as sun or wind power, but our head teacher has plans for solar panels on the roof. Some people joke that they like warmer weather, but I tell them that (4) is really not good. Rising ocean levels cause floods that can destroy houses and farms. The oceans are also getting polluted with plastic, so I never use plastic bags. In fact, I make my own bags! Next to my school there’s a (5) where we put soft drink bottles, but you can also use the bins for recycling cans, paper and clothes. There’s a larger (6) outside the city, where we can take our old TVs, furniture, books and even bicycles. You can find loads of cool things there.
Phương pháp giải:
traffic (n): giao thông
bank (n): ngân hàng
bottle (n): cái chai
energy (n): năng lượng
petrol (n): xăng dầu
centre (n): trung tâm
public (n): công cộng
transport (n): chuyên chở
renewable (adj): có thểtái tạo
change (n): thay đổi
recycling (n): tái chế
station (n): ga tàu
climate (n): khí hậu
jam (n): mứt
Lời giải chi tiết:
1 - g: traffic jam (tắc đường)
2 - a: bottle bank (thùng chứa vỏ chai)
3 - f: petrol station (trạm xăng)
4 - d: public transport (phương tiện giao thông công cộng)
5 - b: renewable energy (năng lượng tái tạo)
6 - c: recycling centre (trung tâm tái chế)
7 - e: climate change (thay đổi khí hậu )
Is it cool to be GREEN?
Definitely! We need to protect our planet for our future. That’s why I always travel on (1) public transport. Too many people drive, so there are always (2) traffic jam in the city centre. At my school, we recycle as much as we can. We don’t use (3) renewable energy such as sun or wind power, but our head teacher has plans for solar panels on the roof. Some people joke that they like warmer weather, but I tell them that (4) climate change is really not good. Rising ocean levels cause floods that can destroy houses and farms. The oceans are also getting polluted with plastic, so I never use plastic bags. In fact, I make my own bags! Next to my school there’s a (5) bottle bank where we put soft drink bottles, but you can also use the bins for recycling cans, paper and clothes. There’s a larger (6) recycling centre outside the city, where we can take our old TVs, furniture, books and even bicycles. You can find loads of cool things there.
Tạm dịch:
Xanh có ngầu không?
Chắc chắn! Chúng ta cần bảo vệ hành tinh của mình vì tương lai của chúng ta. Đó là lý do tại sao tôi luôn di chuyển bằng phương tiện công cộng. Quá nhiều người lái xe nên luôn xảy ra ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố. Ở trường của tôi, chúng tôi tái chế nhiều nhất có thể. Chúng tôi không sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hay năng lượng gió, nhưng hiệu trưởng của chúng tôi có kế hoạch lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà. Một số người nói đùa rằng họ thích thời tiết ấm hơn, nhưng tôi nói với họ rằng biến đổi khí hậu thực sự không tốt. Mực nước biển dâng cao gây ra lũ lụt có thể phá hủy nhà cửa và trang trại. Các đại dương cũng đang bị ô nhiễm bởi nhựa nên tôi không bao giờ sử dụng túi nhựa. Trên thực tế, tôi tự làm túi cho mình! Bên cạnh trường tôi có một thùng chứa vỏ chai, nơi chúng tôi đặt chai nước ngọt, nhưng bạn cũng có thể sử dụng thùng để tái chế lon, giấy và quần áo. Có một trung tâm tái chế lớn hơn ở bên ngoài thành phố, nơi chúng ta có thể mang theo TV, đồ nội thất, sách và thậm chí cả xe đạp cũ. Bạn có thể tìm thấy vô số điều thú vị ở đó.
Bài 6
6. How green are you? Are your town and school green? In groups, take turns to talk about your ideas.
(Bạn “xanh” đến mức nào? Thị trấn và trường học của bạn có xanh không? Trong nhóm, lần lượt nói về ý tưởng của bạn.)
I always try to save water. For example, I take a quick shower and I rarely take a bath.
(Tôi luôn cố gắng tiết kiệm nước. Ví dụ, tôi tắm nhanh và hiếm khi tắm bồn.)
My town’s got a huge recycling centre and they collect rubbish from our house.
(Thị trấn của tôi có một trung tâm tái chế khổng lồ và họ thu gom rác từ nhà chúng tôi. )
At my school, we recycle our pens!
(Ở trường tôi, chúng tôi tái chế bút của mình!)
Lời giải chi tiết:
I always try to survive using plastic items such as plastic bottles, plastic containers... Every time after using plastic items, I often wash them and reuse them as a plant pot.
(Tôi luôn cố gắng sinh tồn sử dụng đồ nhựa ví dụ chai nhựa, hộp nhựa.. Mỗi lần sau khi sử dụng các đồ dùng bằng nhựa tôi thường rửa sạch chúng và tái sinh sử dụng chúng như một chậu cây.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2.1 Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.