Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Do you like trying new things? Why? / Why not? 2 1.06 Complete the sentences with words from the Vocabulary box. Listen and check.3 This photo is an example of ‘projection mapping’. Have you ever seen this on TV or where you live? How do you think it works?
Bài 1
1 Do you like trying new things? Why? / Why not?
(Bạn có thích thử những điều mới không? Tại sao? / Tại sao không?)\
Lời giải chi tiết:
I really like trying new things because those things will bring many useful things to me and I will also have more interesting experiences in life.
(Tôi rất thích thử những điều mới bởi vì những điều đó sẽ mang lại nhiều điều bổ ích cho tôi và tôi cũng có thêm những trải nghiệm thú vị trong cuộc sống.)
Bài 2
2 1.06 Complete the sentences with words from the Vocabulary box. Listen and check.(Hoàn thành câu với các từ trong hộp Từ vựng. Nghe và kiểm tra.)
Vocabulary Personality adjectives(Từ vựng) (Tính từ chỉ tính cách) |
calm confident creative curious fussy generous gentle organised punctual reliable sensible |
Từ vựng:
calm (a): điềm tĩnh
confident (a): tự tin
creative (a): sáng tạo
curious (a): tò mò fussy (a): kén chọn
generous (a): hào phóng
gentle (a): dịu dàng
organised (a): ngăn nắp punctual (a): đúng giờ
reliable (a): đáng tin cậy
sensible (a): nhạy cảm 1 Someone who always has new ideas is . (Người luôn có những ý tưởng mới là )
2 Someone you can trust is . (Người mà bạn có thể tin tưởng là)
3 Someone who worries about things that aren’t important is . (Người hay lo lắng về những điều không quan trọng là)
4 Someone who is sure about him- or herself is . (Một người chắc chắn về bản thân mình là)
5 Someone who wants to learn new things is . (Người muốn học những điều mới là)
6 Someone who always arrives on time is . (Người luôn đến đúng giờ là)
Lời giải chi tiết:
1 creative
(sáng tạo)
2 reliable
(đáng tin cậy)
3 sensible
(nhạy cảm) 4 confident
(tự tin)
5 curious
(tò mò)
6 punctual
(đúng giờ)
Bài 3
3 This photo is an example of ‘projection mapping’. Have you ever seen this on TV or where you live? How do you think it works?
(Bức ảnh này là một ví dụ về ‘ánh xạ chiếu'. Bạn đã bao giờ nhìn thấy điều này trên TV hoặc nơi bạn sống chưa? Bạn nghĩ nó hoạt động như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
I have seen this image on TV. Projection mapping, also known as video mapping or spatial augmented reality, is a technology that allows images or videos to be projected onto three-dimensional objects, such as buildings, sculptures, or any irregular surfaces. The process typically involves using specialized software to align the projected content with the surface's contours, creating a visually immersive experience.
(Tôi đã nhìn thấy hình ảnh này trên TV. Ánh xạ chiếu, còn được gọi là ánh xạ video hoặc thực tế tăng cường không gian, là công nghệ cho phép chiếu hình ảnh hoặc video lên các vật thể ba chiều, chẳng hạn như các tòa nhà, tác phẩm điêu khắc hoặc bất kỳ bề mặt không đều nào. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng phần mềm chuyên dụng để căn chỉnh nội dung được chiếu với các đường viền của bề mặt, tạo ra trải nghiệm trực quan sống động.)
Bài 4
4 1.07 Listen about projection mapping. Complete the information with a word, a number or phrase.
(Nghe về ánh xạ chiếu. Hoàn thành thông tin bằng một từ, một số hoặc một cụm từ.)Projection mapping workshop (Buổi làm ánh xạ chiếu)
new, easy and great fun!
(mới mẻ, dễ dàng và rất thú vị!)
Location: Science Museum (Địa điểm: Bảo tàng Khoa học)
Address: Road
(Địa chỉ) Title: ‘Bringing the ’
(Tiêu đề) For: fourteen- to -year-olds
(Dành cho) Time: to 4.00 p.m.
(Thời gian) Please bring: and a drink.
(Vui lòng mang theo) Cost per person for this special event: £ .
(Chi phí mỗi người cho sự kiện đặc biệt này)
Bài 5
5 1.08 Listen again. In pairs, answer the questions. (Lắng nghe một lần nữa. Theo cặp trả lời các câu hỏi.)
1 What did Marisa initially think the workshop was about?
(Ban đầu Marisa nghĩ buổi hội thảo sẽ nói về điều gì?) 2 Where does a person create the videos in a projection mapping workshop?
(Một người tạo video trong hội thảo ánh xạ chiếu ở đâu?) 3 Where did Marisa see an example of projection mapping?
(Marisa đã xem ví dụ về ánh xạ chiếu ở đâu?) 4 Is Ivan creative or curious?
(Ivan có tính sáng tạo hay tò mò?) 5 Why can’t Marisa go on her own to the workshop?
(Tại sao Marisa không thể tự mình đến xưởng?)
Bài 6
6 In pairs, talk about these classes and workshops. What type of person are they right for? Are they right for you? Why? / Why not?
(Làm việc theo cặp, nói về các lớp học và hội thảo này. Họ phù hợp với loại người nào? Chúng có phù hợp với bạn không? Tại sao? / Tại sao không?)
Từ vựng:
chess (n): cờ vua
cooking (v): nấu nướng
creative writing: viết lách sáng tạo
gardening (v): làm vườn
photography (n): nhiếp ảnh
sewing (v): may vá
singing (v): ca hát
You have to be organised if you do the cooking class because you plan recipes and shopping lists.
(Bạn phải sắp xếp hợp lý nếu tham gia lớp học nấu ăn vì bạn lên kế hoạch cho các công thức nấu ăn và danh sách mua sắm.) I joined a singing class after school. I’m not very confident, but the teacher was very gentle and kind.
(Tôi tham gia một lớp học hát sau giờ học. Em không tự tin lắm nhưng thầy rất nhẹ nhàng và tốt bụng.)
Lời giải chi tiết:
I take a photography class every Sunday. I find it very suitable for me because I am very worthy of becoming a professional photographer.
(Tôi tham gia một lớp học nhiếp ảnh vào mỗi chủ nhật. Tôi thấy nó rất phù hợp với tôi bởi vì tôi rất xứng đáng trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.5 Listening and Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.