Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5: Wonders of Việt Nam Tiếng Anh 9 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
national park
(n) công viên quốc gia

Ví dụ minh họa
The national park is home to diverse wildlife.
Công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.
mountain range
(n) dãy núi

Ví dụ minh họa
The Andes is the longest mountain range in the world.
Dãy Andes là dãy núi dài nhất thế giới.
cave system
(n) hệ thống hang động

Ví dụ minh họa
Explorers discovered a vast cave system beneath the mountain.
Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một hệ thống hang động rộng lớn bên dưới ngọn núi.
limestone
(n) đá vôi

Ví dụ minh họa
The cliffs are made of white limestone.
Các vách đá được tạo thành từ đá vôi trắng.
crystal-clear
(adj) trong suốt như pha lê

Ví dụ minh họa
The water in the mountain lake was crystal-clear.
Nước trong hồ núi trong suốt như pha lê.
sandy
(adj) có nhiều cát

Ví dụ minh họa
We enjoyed walking on the sandy beach.
Chúng tôi thích đi bộ trên bãi biển đầy cát.
home to
(phrase) là nơi sinh sống của

Ví dụ minh họa
The rainforest is home to many endangered species.
Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
peak
(n) đỉnh núi

Ví dụ minh họa
Climbers reached the peak of the mountain after a long journey.
Các nhà leo núi đã đến đỉnh núi sau một hành trình dài.
affordable price
(n) giá cả phải chăng

Ví dụ minh họa
The hotel offers comfortable rooms at an affordable price.
Khách sạn cung cấp các phòng thoải mái với giá cả phải chăng.
breathtaking
(adj) ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

Ví dụ minh họa
The view from the mountaintop was breathtaking.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
spectacular
(adj) ngoạn mục, đặc sắc
Ví dụ minh họa
The fireworks display was truly spectacular.
Màn trình diễn pháo hoa thực sự ngoạn mục.
scenery
(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa
The scenery along the coastal drive is beautiful.
Phong cảnh dọc theo con đường ven biển rất đẹp.
tasty food
(n) thức ăn ngon

Ví dụ minh họa
The local restaurants serve tasty food at reasonable prices.
Các nhà hàng địa phương phục vụ thức ăn ngon với giá cả hợp lý.
cultural heritage
(n) di sản văn hóa

Ví dụ minh họa
The ancient temple is an important part of the country"s cultural heritage.
Ngôi đền cổ là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của đất nước.
tourist attraction
(n) điểm du lịch

Ví dụ minh họa
The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris.
Tháp Eiffel là một điểm du lịch nổi tiếng ở Paris.
memorable experience
(n) trải nghiệm đáng nhớ
Ví dụ minh họa
Our trip to the mountains was a memorable experience.
Chuyến đi của chúng tôi đến vùng núi là một trải nghiệm đáng nhớ.
get ticket
(v) mua vé

Ví dụ minh họa
We need to get tickets for the museum in advance.
Chúng ta cần mua vé cho bảo tàng trước.
place
(n) địa điểm

Ví dụ minh họa
This place is famous for its beautiful beaches.
Địa điểm này nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
waterfall
(n) thác nước

Ví dụ minh họa
The waterfall cascades down the rocky cliff.
Thác nước đổ xuống vách đá.
impressed
(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa
We were impressed by the natural beauty of the landscape.
Chúng tôi ấn tượng bởi vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.
take photo
(v) chụp ảnh

Ví dụ minh họa
Don"t forget to take photos of the beautiful scenery.
Đừng quên chụp ảnh phong cảnh đẹp.
bamboo raft
(n) bè tre

Ví dụ minh họa
We took a ride on a bamboo raft down the river.
Chúng tôi đi bè tre xuôi dòng sông.
edge
(n) mép, rìa

Ví dụ minh họa
Be careful when walking near the edge of the cliff.
Hãy cẩn thận khi đi gần mép vách đá.
heritage
(n) di sản

Ví dụ minh họa
The ancient temple is part of our cultural heritage.
Ngôi đền cổ là một phần di sản văn hóa của chúng ta.
popular
(adj) phổ biến, nổi tiếng

Ví dụ minh họa
This beach is very popular among tourists.
Bãi biển này rất nổi tiếng trong giới du khách.
interesting
(adj) thú vị
Ví dụ minh họa
The guide told us many interesting facts about the cave.
Hướng dẫn viên đã kể cho chúng tôi nhiều điều thú vị về hang động.
cave pearl
(n) ngọc hang động

Ví dụ minh họa
We saw beautiful cave pearls formed by mineral deposits.
Chúng tôi đã thấy những viên ngọc hang động đẹp được hình thành bởi các trầm tích khoáng chất.
refreshing
(adj) mát mẻ, sảng khoái
Ví dụ minh họa
The cool mountain air was very refreshing.
Không khí mát mẻ trên núi rất sảng khoái.
drip down
(v) nhỏ giọt xuống

Ví dụ minh họa
Water slowly drips down from the cave ceiling.
Nước từ từ nhỏ giọt xuống từ trần hang.
underground river
(n) sông ngầm

Ví dụ minh họa
We explored the underground river by boat.
Chúng tôi khám phá sông ngầm bằng thuyền.
hanging column
(n) cột đá treo

Ví dụ minh họa
The cave was filled with beautiful hanging columns.
Hang động đầy những cột đá treo đẹp.
deep
(adj) sâu

Ví dụ minh họa
The canyon is very deep and narrow.
Hẻm núi rất sâu và hẹp.
rainforest
(n) rừng mưa nhiệt đới

Ví dụ minh họa
The rainforest is home to many unique species.
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.
stalagmite
(n) nhũ đá mọc từ dưới lên

Ví dụ minh họa
We saw impressive stalagmites growing from the cave floor.
Chúng tôi đã thấy những nhũ đá ấn tượng mọc từ nền hang.
stalactite
(n) nhũ đá mọc từ trên xuống

Ví dụ minh họa
Stalactites hung from the ceiling of the cave.
Nhũ đá treo từ trần hang.
biologist
(n) nhà sinh vật học

Ví dụ minh họa
The biologist studied the rare plants in the forest.
Nhà sinh vật học nghiên cứu các loài thực vật quý hiếm trong rừng.
check in
(v) đăng ký nhận phòng

Ví dụ minh họa
We"ll check in to the hotel at 2 PM.
Chúng tôi sẽ đăng ký nhận phòng khách sạn lúc 2 giờ chiều.
check out
(v) trả phòng

Ví dụ minh họa
Don"t forget to check out before noon.
Đừng quên trả phòng trước 12 giờ trưa.
get away
(v) đi nghỉ, trốn thoát

Ví dụ minh họa
We"re planning to get away for the weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ cuối tuần.
get on
(v) lên (xe, tàu)

Ví dụ minh họa
We got on the bus to the city center.
Chúng tôi lên xe buýt đi vào trung tâm thành phố.
pick up
(v) đón

Ví dụ minh họa
I"ll pick you up at the airport.
Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.
see off
(v) tiễn

Ví dụ minh họa
We went to the station to see off our friends.
Chúng tôi đã đến ga để tiễn bạn bè.
set off
(v) khởi hành

Ví dụ minh họa
We set off early to avoid the traffic.
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh tắc đường.
take off
(v) cất cánh

Ví dụ minh họa
The plane will take off in 10 minutes.
Máy bay sẽ cất cánh trong 10 phút nữa.
trekking
(n) đi bộ đường dài

Ví dụ minh họa
We went trekking in the mountains for three days.
Chúng tôi đi bộ đường dài trong núi trong ba ngày.
join
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
You"re welcome to join our guided tour.
Bạn được chào đón tham gia tour có hướng dẫn của chúng tôi.
hotel
(n) khách sạn

Ví dụ minh họa
We stayed at a comfortable hotel near the beach.
Chúng tôi ở tại một khách sạn thoải mái gần bãi biển.
cable car
(n) cáp treo

Ví dụ minh họa
The cable car took us to the top of the mountain.
Tuyến cáp treo đưa chúng tôi lên đỉnh núi.
graph
(n) biểu đồ

Ví dụ minh họa
The graph shows the number of visitors over the past year.
Biểu đồ cho thấy số lượng khách trong năm qua.
handout
(n) tài liệu phát tay

Ví dụ minh họa
The tour guide gave us handouts with information about the site.
Hướng dẫn viên đưa cho chúng tôi tài liệu phát tay với thông tin về địa điểm.
poster
(n) áp phích

Ví dụ minh họa
There were colorful posters advertising local attractions.
Có những tấm áp phích đầy màu sắc quảng cáo các điểm du lịch địa phương.
location
(n) vị trí

Ví dụ minh họa
The hotel has a great location near the city center.
Khách sạn có vị trí tuyệt vời gần trung tâm thành phố.
accommodation
(n) chỗ ở
Ví dụ minh họa
We booked our accommodation in advance.
Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước.
origin
(n) nguồn gốc

Ví dụ minh họa
The guide explained the origin of the ancient ruins.
Hướng dẫn viên giải thích nguồn gốc của những di tích cổ.
border
(n) biên giới
Ví dụ minh họa
We crossed the border into the neighboring country.
Chúng tôi đã vượt qua biên giới vào nước láng giềng.
hotel staff
(n) nhân viên khách sạn

Ví dụ minh họa
The hotel staff was very helpful and friendly.
Nhân viên khách sạn rất hữu ích và thân thiện.
hanging column
(n) cột treo
Ví dụ minh họa
The science museum displayed a hanging column showing the layers of Earth"s atmosphere.
Bảo tàng khoa học trưng bày một cột treo thể hiện các tầng khí quyển của Trái Đất.
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng

Ví dụ minh họa
Public transport is convenient in the city.
Phương tiện giao thông công cộng rất thuận tiện trong thành phố.
friendly local
(n) người địa phương thân thiện

Ví dụ minh họa
We met many friendly locals during our trip.
Chúng tôi đã gặp nhiều người địa phương thân thiện trong chuyến đi.
traditional
(adj) truyền thống

Ví dụ minh họa
We attended a traditional dance performance.
Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn múa truyền thống.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.