Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Your friend has invited you to do the Ice Bucket Challenge. How do you feel? Complete the sent ence with an adjective of emotion.2 1.01 Put the words in the right column. Which adjectives could go in both columns? Listen and check.
Bài 1
1 Your friend has invited you to do the Ice Bucket Challenge. How do you feel? Complete the sentence with an adjective of emotion.(Bạn của bạn đã mời bạn thực hiện Thử thách Xô đá. Bạn cảm thấy thế nào? Hoàn thành câu với một tính từ chỉ cảm xúc.)
The lce Bucket Challenge is an activity involving dumping a bucket of ice water on someone’s head. It’s done to encourage people to donate money for research on a serious disease called ALS .
(Thử thách xô đá là một hoạt động liên quan đến việc đổ một xô nước đá lên đầu ai đó. Nó được thực hiện để khuyến khích mọi người quyên góp tiền cho việc nghiên cứu một căn bệnh nghiêm trọng có tên ALS.)
I feel because I love all challenges.
I’m . I’d never do anything like this; it might be dangerous.
I’m .I might look silly, but it’s worth trying – it’s for charity.
Lời giải chi tiết:
I feel because I love all challenges.
=>I feel excited because I love all challenges.
(Tôi cảm thấy phấn khích vì tôi yêu thích mọi thử thách.)
I’m . I’d never do anything like this; it might be dangerous.
=>I’m so nervous. I’d never do anything like this; it might be dangerous.
(Tôi rất lo lắng. Tôi sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì như thế này; nó có thể nguy hiểm.)
I’m .I might look silly, but it’s worth trying – it’s for charity.
=>I’m alright . I might look silly, but it’s worth trying – it’s for charity
(Tôi ổn . Tôi có thể trông ngớ ngẩn, nhưng nó đáng để thử - đó là vì mục đích từ thiện.)
Bài 2
2 1.01 Put the words in the right column. Which adjectives could go in both columns? Listen and check.(Đặt các từ vào cột bên phải. Những tính từ nào có thể xếp ở cả hai cột? Nghe và kiểm tra.)
Vocabulary A Adjectives of emotion (Từ vựng A) (Tính từ chỉ cảm xúc) |
afraid annoyed anxious confused determined disappointed joyful miserable relaxed satisfied stressed surprised uneasy |
Từ vựng:
afraid (a): sợ
annoyed (a): khó chịu
anxious (a): lo lắng
confused (a): bối rối
determined (a): quyết tâm
disappointed (a): thất vọng joyful (a): hân hoan
miserable (a): khổ sở
relaxed (a): thư giãn
satisfied (a): thỏa mãn
stressed (a): căng thẳng
surprised (a): ngạc nhiên
uneasy (a): khó chịu
Lời giải chi tiết:
Positve (Tích cực) | determined(quyết tâm) joyful (hân hoan) relaxed (thư giãn) satisfied (thỏa mãn) surprised(ngạc nhiên) |
Negative (Tiêu cực) | afraid (sợ hãi) annoyed(khó chịu) anxious(lo lắng) confused (bối rối) disappointed(thất vọng) miserable (khổ sở) stressed(căng thẳng) uneasy (khó chịu) |
Bài 3
3 Read Claudia’s notes and pictures on page 11. Which challenges are you most impressed with? Then look at the pictures and choose the correct option.
(Đọc ghi chú và hình ảnh của Claudia ở trang 11. Bạn ấn tượng với thử thách nào nhất? Sau đó nhìn vào các bức tranh và chọn phương án đúng.)
A week of challenges Monday Do the One Leg Yoga Challenge. Stand on one leg for as long as you can!
Tuesday Try the Be Really Nice Challenge on your brother or sister. Be extra nice until they ask you why you’re being so nice!
Wednesday Take the Chubby Bunny Challenge: say ‘chubby bunny’ with marshmallows in your mouth!
Thursday This is the big one – video your Ice Bucket Challenge!
(Một tuần đầy thử thách
Thứ hai Thực hiện thử thách Yoga một chân. Đứng trên một chân càng lâu càng tốt!
Thứ Ba Hãy thử Thử thách Hãy thực sự tử tế với anh chị em của bạn. Hãy tử tế hơn nữa cho đến khi họ hỏi bạn tại sao bạn lại tử tế đến vậy!
Thứ Tư Thực hiện Thử thách Thỏ mũm mĩm: nói 'thỏ mũm mĩm' với kẹo dẻo trong miệng!
Thứ Năm Đây là sự kiện quan trọng – quay video Thử thách Xô đá của bạn!)
Lời giải chi tiết:
1 Claudia was determined/ miserable to try all the challenges.
(Claudia quyết tâm thử sức với mọi thử thách.) 2 Claudia was disappointed/ relaxed with the Yoga Challenge because it didn’t go well.
(Claudia thất vọng với Thử thách Yoga vì nó diễn ra không suôn sẻ.) 3 She felt really confused/ anxious about the Ice Bucket Challenge.
(Cô ấy cảm thấy thực sự bối rối về Thử thách Ice Bucket.) 4 She was satisfied/ miserable with the Chubby Bunny Challenge.
(Cô ấy hài lòng với Thử thách thỏ mũm mĩm.) 5 When Claudia was doing the Behaviour Challenge, she tried not to get annoyed/ uneasy with her little brother.
(Khi Claudia thực hiện Thử thách hành vi, cô đã cố gắng không tỏ ra khó chịu với em trai mình.)
Bài 4
4 1.02 WORD FRIENDS Complete the verbs in the phrases. Listen and check.
(Hoàn thành các động từ trong cụm từ. Nghe và kiểm tra.)
Word Friendsgive an opinion
(đưa ra ý kiến)g sth a go ch your routine m plans b your confidence h an adventure g a buzz (out of sth) t sth on board
Lời giải chi tiết:
give sth a go
(thử đi) change your routine
(thay đổi thói quen của bạn) make plans
(lập kế hoạch)boost your confidence
(tăng sự tự tin của bạn) have an adventure
(có một cuộc phiêu lưu) get a buzz (out of sth) (nhận được một tiếng vang)
take sth on board
(chấp nhận điều gì)
Bài 5
5 1.03 Read the blog post. Choose the correct option. Listen and check.
(Đọc bài đăng trên blog. Chọn phương án đúng. Nghe và kiểm tra.)
How to … get out of your comfort zone!
(Làm thế nào để… thoát ra khỏi vùng an toàn của bạn!)
It’s the start of a new school year. Everyone’s getting back into their ‘normal’ routine, so it seems like a good time to challenge yourself. (Đó là sự khởi đầu của một năm học mới. Mọi người đang quay trở lại với thói quen 'bình thường' của mình, vì vậy đây có vẻ là thời điểm tốt để thử thách bản thân.)
Here’s a simple idea. Why not surprise yourself and change/ make your daily routine? You could travel a different way to school. You never know – you might have / make an adventure! Why not eat your meals in a different place or get up early and do some yoga? Our brains have / get a buzz out of change, so it helps you to enjoy your day and focus on what you’re doing. I love making videos, but I was always too shy to share them. Then last month I made myself post my work online. Now people like to comment, give / get their opinions and criticise, but I don’t mind. Good comments make / boost my confidence, but I try to take / get on board negative comments too. Marco I tried this idea on my birthday: allow a friend to boost / make plans for you! Your friend chooses a place to go. You have to see a film you wouldn’t normally choose or try a new activity. I was really excited about my day – and a bit anxious too. But I decided to have / give it a go and now I have a new hobby: juggling! Carly
(Đây là một ý tưởng đơn giản. Tại sao không làm bản thân ngạc nhiên và thay đổi/thực hiện thói quen hàng ngày của mình? Bạn có thể đi một con đường khác để đến trường. Bạn không bao giờ biết – bạn có thể có/thực hiện một cuộc phiêu lưu! Tại sao không ăn bữa ở một nơi khác hoặc dậy sớm và tập yoga? Bộ não của chúng ta luôn cảm nhận được sự thay đổi, vì vậy nó giúp bạn tận hưởng một ngày của mình và tập trung vào những gì bạn đang làm. Tôi thích làm video nhưng tôi luôn ngại chia sẻ chúng. Sau đó, tháng trước tôi đã bắt mình đăng tác phẩm của mình lên mạng. Bây giờ người ta thích bình luận, cho/nhận ý kiến và phê bình nhưng tôi không bận tâm. Những nhận xét tốt giúp / nâng cao sự tự tin của tôi, nhưng tôi cũng cố gắng tiếp thu / đón nhận những nhận xét tiêu cực.
Marco
Tôi đã thử ý tưởng này vào ngày sinh nhật của mình: nhờ một người bạn thúc đẩy/lập kế hoạch cho bạn! Bạn của bạn chọn một nơi để đi. Bạn phải xem một bộ phim mà bạn thường không chọn hoặc thử một hoạt động mới. Tôi thực sự rất hào hứng về ngày của mình – và cũng có chút lo lắng. Nhưng tôi đã quyết định/ thử và bây giờ tôi có một sở thích mới: tung hứng!
Carly)
Lời giải chi tiết:
Here’s a simple idea. Why not surprise yourself and changeyour daily routine? You could travel a different way to school. You never know – you might havean adventure! Why not eat your meals in a different place or get up early and do some yoga? Our brains geta buzz out of change, so it helps you to enjoy your day and focus on what you’re doing. I love making videos, but I was always too shy to share them. Then last month I made myself post my work online. Now people like to comment, givetheir opinions and criticise, but I don’t mind. Good commentsboostmy confidence, but I try to takeon board negative comments too. Marco I tried this idea on my birthday: allow a friend tomakeplans for you! Your friend chooses a place to go. You have to see a film you wouldn’t normally choose or try a new activity. I was really excited about my day – and a bit anxious too. But I decided to give it a go and now I have a new hobby: juggling! Carly
(Đây là một ý tưởng đơn giản. Tại sao không làm chính mình ngạc nhiên và thay đổi thói quen hàng ngày của bạn? Bạn có thể đi một con đường khác để đến trường. Bạn không bao giờ biết - bạn có thể có một cuộc phiêu lưu! Tại sao không ăn bữa ở một nơi khác hoặc dậy sớm và tập yoga? Bộ não của chúng ta luôn cảm nhận được sự thay đổi, vì vậy nó giúp bạn tận hưởng một ngày của mình và tập trung vào những gì bạn đang làm. Tôi thích làm video nhưng tôi luôn ngại chia sẻ chúng. Sau đó, tháng trước tôi đã bắt mình đăng tác phẩm của mình lên mạng. Bây giờ người ta thích bình luận, đưa ra ý kiến, phê bình nhưng tôi không bận tâm. Những nhận xét tốt giúp tôi tự tin hơn, nhưng tôi cũng cố gắng chấp nhận những nhận xét tiêu cực.
Marco
Tôi đã thử ý tưởng này vào ngày sinh nhật của mình: để một người bạn lên kế hoạch cho bạn! Bạn của bạn chọn một nơi để đi. Bạn phải xem một bộ phim mà bạn thường không chọn hoặc thử một hoạt động mới. Tôi thực sự rất hào hứng về ngày của mình – và cũng có chút lo lắng. Nhưng tôi đã quyết định thử và bây giờ tôi có một sở thích mới: tung hứng!
Carly)
Bài 6
6 Work in groups. List all the activities you often do to get out of your comfort zone. Tell your partner how you feel when you do each activity. Then share with the class.
(Làm việc nhóm. Liệt kê tất cả các hoạt động bạn thường làm để thoát ra khỏi vùng an toàn của mình. Nói cho bạn của bạn biết bạn cảm thấy thế nào khi thực hiện từng hoạt động. Sau đó chia sẻ với cả lớp.)
I watch a horror flim.
(Tôi xem một bộ phim kinh dị.) Afterwards, I feel terrible.
(Sau đó, tôi cảm thấy thật khủng khiếp.)
Lời giải chi tiết:
I tried the challenge of standing on one leg for 10 minutes. I feel very happy because I did very well in that challenge.
(Tôi đã thử sức với thử thách đừng bằng 1 chân trong 10 phút. Tôi cảm thấy rất vui vì tôi đã làm rất tốt thử thách đó.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 1 1.1 Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.