1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the odd one out in each group. Then complete the sentences to explain why you chose each word. 2 Write the opposites. 3 Complete the conversations with adjectives from Exercise 2. Use one of the adjectives twice.4 Complete the table with the noun forms.

Bài 1

1. Choose the odd one out in each group. Then complete the sentences to explain why you chose each word.

(Chọn một cái khác biệt trong mỗi nhóm. Sau đó hoàn thành các câu để giải thích lý do tại sao bạn chọn mỗi từ.)

1 jam

honey

rice

olives

2 carrot

onion

potato

lemon

3 pineapple

cucumber

mango

raspberry

4 milk

biscuits

crisps

spaghetti

5 pumpkin

pear

leek

potato

6 chicken

beef

pork

pasta

1 _______ is the odd one out because all the others usually come in _____.

2 _______ is the odd one out because all the others are types of _______.

3 _______ is the odd one out because all the others are types of _______.

4 _______ is the odd one out because all the others usually come in _______.

5_______ is the odd one out because all the others are types of _______.

6 _______ is the odd one out because all the others are types of _______.

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

1

jam: mứt

honey: mật ong

rice: gạo

olives: quả ô liu

2

carrot: cà rốt

onion: củ hành

potato: củ khoai

lemon quả chanh

3

pineapple: quả dứa

cucumber: dưa leo

mango: quả xoài

raspberry: quả dâu rừng

4

milk: sữa

biscuits: bánh quy

crisps: bánh giòn

spaghetti: mỳ ý

5

pumpkin: bí ngô

pear: quả lê

leek: tỏi tây

potato: củ khoai

6

chicken: thịt gà

beef: thịt bò

pork: thịt heo

pasta: mỳ ống

1 Jam is the odd one out because all the others usually come in original forms.

(Mứt là từ khác loại vì tất cả những từ khác thường ở dạng nguyên bản.)

2 Lemon is the odd one out because all the others are types of vegetables.

(Chanh là từ khác loại vì tất cả những thứ khác là các loại rau.)

3 Cucumber is the odd one out because all the others are types of fruit.

(Dưa chuột là từ khác loại vì tất cả những loại khác đều là loại trái cây.)

4 Milk is the odd one out because all the others usually come in solid.

(Sữa là từ khác loại vì tất cả những loại khác thường ở dạng rắn.)

5 Pear is the odd one out because all the others are types of vegetables.

(Lê là từ khác loại vì tất cả những thứ khác đều là các loại rau.)

6 Pasta is the odd one out because all the others are types of meat.

(Mì ống là từ khác loại vì tất cả những món khác đều là các loại thịt.)

Bài 2

2 Write the opposites.

(Viết các từ trái nghĩa.)

1 bitter ≠ _______ (e.g. sugar)

2 cooked ≠ _______ (e.g. salad)

3 mild ≠ _______ (e.g. chillies)

4 ripe ≠ _______ (e.g. green bananas)

5 fresh ≠ _______ (e.g. bread and cakes)

6 fresh ≠ _______ (e.g. vegetables and meat)

7 fresh ≠ _______ (e.g. milk)

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 bitter ≠ sweet (e.g. sugar)

(đắng ≠ ngọt (ví dụ: đường))

2 cooked ≠ raw (e.g. salad)

(chín ≠ sống (ví dụ: salad))

3 mild ≠ spicy (e.g. chillies)

(cay nhẹ ≠ cay (ví dụ: ớt))

4 ripe ≠ unripe (e.g. green bananas)

(chín ≠ chưa chín (ví dụ: chuối xanh))

5 fresh ≠ stale (e.g. bread and cakes)

(tươi ≠ ôi thiu (ví dụ: bánh mì và bánh ngọt))

6 fresh ≠ rotten (e.g. vegetables and meat)

(tươi ≠ thối (ví dụ: rau và thịt))

7 fresh ≠ sour (e.g. milk)

(tươi ≠ chua (ví dụ: sữa))

Bài 3

3 Complete the conversations with adjectives from Exercise 2. Use one of the adjectives twice.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các tính từ trong Bài tập 2. Sử dụng một trong các tính từ hai lần.)

1

A: Are you ready to order, madam?

B: Yes, er, could I ask you about the Thái Red Curry? Is it a_______ ? Chilli gives me stomachache.

A: That's no problem, madam. I can ask the chef to make a b_______ version for you without the chilli.

2

A: Waiter! I'm not satisfied with this meal at all. First of all, the rice is cold and worse than that, the fish is completely uncooked - it's _______ ! Are you trying to poison your customers?

B: Sir, are you aware that this is a sushi restaurant?

3

A: I love travelling, but it's always great to get home. I'm hungry. What have we got?

B: Er, well, it looks like the electricity went off while we were away. The food in the fridge is not exactly fresh anymore. We've got some a_______ potatoes, some b_______ milk and there are a few slices of c______ bread.

A: Doesn't sound very tasty. Shall we phone for pizza?

4

A: So, what fruit do you eat in Indonesia, Aulia?

B: Well, we eat a lot of mangoes. At this time of year, most of them are yellow and a_______ or, in other words, ready to eat. Green ones can be quite b_______ tasting, but the yellow ones are exactly the opposite – really c_______ and delicious.

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 1

1

A: Are you ready to order, madam?

B: Yes, er, could I ask you about the Thái Red Curry? Is itmild? Chilli gives me stomachache.

A: That's no problem, madam. I can ask the chef to make amild version for you without the chilli.

(A: Bà đã sẵn sàng đặt hàng chưa, thưa bà?

B: Vâng, ờ, tôi có thể hỏi bạn về món Cà ri Thái Đỏ không? Có cay nhẹ không? Ớt làm tôi đau bụng.

A: Điều đó không có vấn đề gì, thưa bà. Tôi có thể yêu cầu đầu bếp làm cho bà một phiên bản cay nhẹ hơn mà không có ớt.)

2

A: Waiter! I'm not satisfied with this meal at all. First of all, the rice is cold and worse than that, the fish is completely uncooked - it's raw! Are you trying to poison your customers?

B: Sir, are you aware that this is a sushi restaurant?

(Phục vụ ơi! Tôi không hài lòng với bữa ăn này chút nào. Trước hết, cơm nguội và tệ hơn thế, cá hoàn toàn chưa nấu chín - nó còn sống! Bạn đang cố đầu độc khách hàng của mình sao?

B: Thưa ông, ông có biết đây là một nhà hàng sushi không?)

3

A: I love travelling, but it's always great to get home. I'm hungry. What have we got?

B: Er, well, it looks like the electricity went off while we were away. The food in the fridge is not exactly fresh anymore. We've got somerotten potatoes, some sour milk and there are a few slices ofstale bread.

A: Doesn't sound very tasty. Shall we phone for pizza?

(A: Tôi thích đi du lịch, nhưng thật tuyệt khi được về nhà. Tôi đói. Những gì chúng ta đã có là gì?

B: Ơ, có vẻ như mất điện khi chúng ta đi vắng. Thức ăn trong tủ lạnh không còn tươi nữa. Chúng ta có một ít khoai tây thối, một ít sữa bị chua và có một vài lát bánh mì bị ôi.

A: Nghe có vẻ không ngon lắm. Chúng ta sẽ gọi điện cho pizza chứ?)

4

A: So, what fruit do you eat in Indonesia, Aulia?

B: Well, we eat a lot of mangoes. At this time of year, most of them are yellow andripe or, in other words, ready to eat. Green ones can be quiteunripe tasting, but the yellow ones are exactly the opposite – reallysweet and delicious.

(A: Vậy, bạn ăn trái cây gì ở Indonesia, Aulia?

B: Chà, chúng tôi ăn rất nhiều xoài. Vào thời điểm này trong năm, hầu hết chúng đều có màu vàng và chín hay nói cách khác là sẵn sàng để ăn. Những quả màu xanh có thể có vị chưa chín hẳn, nhưng những quả màu vàng thì hoàn toàn ngược lại – thực sự ngọt và ngon.)

Bài 4

4 Complete the table with the noun forms.

(Hoàn thành bảng với các dạng danh từ.)

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 1

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 2

Bài 5

5 Complete the sentences with words from Exercise 4. The first letter of each word is given.

(Hoàn thành các câu với các từ trong Bài tập 4. Chữ cái đầu tiên của mỗi từ được cho sẵn.)

1 I don't have time to make freshly-squeezed j______ . It takes so long to clean the machine afterwards.

2 If you cook the salmon at a high temperature, the skin will be brown and c______.

3 Urgh! You've got g______ from the burger running all down your chin. Gross!

4 The trouble with s______ snacks like crisps and peanuts is that they make you very thirsty.

5 Emma, there is definitely a burning s______. Did you forget something in the oven?

6 This pizza has a very unusual t______. Ben. Are you sure you added salt and not sugar by mistake?

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 4 1

1 I don't have time to make freshly-squeezed juice. It takes so long to clean the machine afterwards.

(Tôi không có thời gian để làm nước trái cây mới vắt. Phải mất rất nhiều thời gian để làm sạch máy sau đó.)

- Giải thích: Sau tính từ “freshly-squeezed” (mới vắt) cần một danh từ.

2 If you cook the salmon at a high temperature, the skin will be brown and crispy.

(Nếu bạn nấu cá hồi ở nhiệt độ cao, da sẽ có màu nâu và giòn.)

- Giải thích: Trước “and” (và) dùng tính từ “brown” (màu nâu) nên vị trí sau “and” cũng cần một tính từ.

3 Urgh! You've got grease from the burger running all down your chin. Gross!

(Úi! Mỡ từ chiếc burger chảy xuống cằm của bạn kìa!)

- Giải thích: Sau động từ “got” cần một danh từ làm tân ngữ.

4 The trouble with salty snacks like crisps and peanuts is that they make you very thirsty.

(Vấn đề với đồ ăn nhẹ mặn như khoai tây chiên giòn và đậu phộng là chúng khiến bạn rất khát nước.)

- Giải thích: Trước danh từ “snacks” (đồ ăn vặt) cần một tính từ.

5 Emma, there is definitely a burning smell. Did you forget something in the oven?

(Emma, chắc chắn có mùi khét. Bạn đã quên một cái gì đó trong lò nướng hả?)

- Giải thích: Sau tính từ “burning” (cháy) cần một danh từ.

6 This pizza has a very unusual taste, Ben. Are you sure you added salt and not sugar by mistake?

(Bánh pizza này có một hương vị rất khác thường đó Ben. Bạn có chắc là bạn đã thêm muối chứ không phải đường do nhầm lẫn chứ?)

- Giải thích: Sau tính từ “unusual” (bất thường) cần một danh từ.

Bài 6

6 Complete the word web with examples of food for each adjective.

(Hoàn thành hệ thống từ với các ví dụ về thực phẩm cho mỗi tính từ.)

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 5 1

Lời giải chi tiết:

- bitter: coffee, beer, medicinal herbs, dark chocolate

(đắng: cà phê, bia, dược liệu, sôcôla đen)

- sour: vinegar, yogurt, pickles, oranges

(chua: giấm, sữa chua, dưa chua, cam)

- spicy: Thai dishes, peppers

(cay: món Thái, ớt)

- salty: potato chip, seaweed snacks, salted nuts

(mặn: khoai tây chiên, snack rong biển, hạt rang muối)

- sweet: watermelon, ice cream, candies

(ngọt: dưa hấu, kem, kẹo)

Bài 7

7 Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1 Mum, how do I know if this chicken is stale / ripe / cooked? It's been in the oven for twenty minutes.

2 I don't mind mild cheese, but I can't stand raw / bitter / smelly cheese like the ones with the blue bits.

3 Mmm, delicious! How does your dad make simple fish so tasty / salty / rotten?

4 Wow! This coffee is extremely sour / bitter / crispy. Could you pass the sugar, please?

5 If you eat juicy / unripe / fresh fruit, you may get stomachache. Choose softer pieces as they are usually ready to eat.

6 We aren't eating burgers again, are we? I'm sick of raw / greasy / ripe food. Can't we have something healthy for a change?

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 6 1

1 Mum, how do I know if this chicken is cooked? It's been in the oven for twenty minutes.

(Mẹ ơi làm sao biết gà chín ạ? Nó đã ở trong lò được hai mươi phút rồi.)

2 I don't mind mild cheese, but I can't stand smelly cheese like the ones with the blue bits.

(Tôi không ngại phô mai có mùi nhẹ, nhưng tôi không thể chịu được phô mai có mùi như những loại có miếng màu xanh.)

3 Mmm, delicious! How does your dad make simple fish so tasty?

(Mm, ngon! Làm thế nào để bố của bạn làm cá đơn giản như vậy thật ngon vậy?)

4 Wow! This coffee is extremely bitter. Could you pass the sugar, please?

(Chà! Loại cà phê này cực kỳ đắng. Bạn có thể đưa đường cho tôi không?)

5 If you eat unripe fruit, you may get stomachache. Choose softer pieces as they are usually ready to eat.

(Nếu bạn ăn trái cây sống, bạn có thể bị đau bụng. Chọn những miếng mềm hơn vì chúng thường sẵn sàng để ăn.)

6 We aren't eating burgers again, are we? I'm sick of greasy food. Can't we have something healthy for a change?

(Chúng ta sẽ không ăn bánh mì kẹp thịt nữa phải không? Tôi phát ngán với đồ ăn nhiều dầu mỡ. Chúng ta không thể có một cái gì đó lành mạnh để thay đổi sao?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. Eat, drink and be healthy - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.