7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match each of the following words with its appropriate meaning. 2. Choose the correct word to complete the following sentences. 3. Choose the correct form of the words given below to complete the sentence

Bài 1

1. Match each of the following words with its appropriate meaning.

(Hãy ghép mỗi từ sau với nghĩa thích hợp của nó.)

1 self-reliant

2 decisive

3 responsibility

4 determined

5 independence

a something that it is your duty to deal with

b showing the strong desire to do something even if it is difficult

c not needing help or support from other people

d able to make decisions quickly and confidently

e the ability to live freely without being influenced by other people

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

1 self-reliant (adj): tự chủ

2 decisive (adj): quyết đoán

3 responsibility (n): trách nhiệm

4 determined (adj): quyết tâm

5 independence (n): sự độc lập

Lời giải chi tiết:

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

1 self-reliant: not needing help or support from other people

(tự chủ: không cần sự giúp đỡ hay hỗ trợ từ người khác)

2 decisive: able to make decisions quickly and confidently

(quyết đoán: có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và tự tin)

3 responsibility: something that it is your duty to deal with

(trách nhiệm: điều gì đó mà bạn có nghĩa vụ phải giải quyết)

4 determined: showing the strong desire to do something even if it is difficult

(quyết tâm: thể hiện mong muốn mạnh mẽ làm được việc gì đó dù khó khăn)

5 independence: the ability to live freely without being influenced by other people

(tính độc lập: khả năng sống tự do không bị ảnh hưởng bởi người khác)

Bài 2

2. Choose the correct word to complete the following sentences.

(Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.)

1 It's important that parents should encourage (independence / responsibility) in their children. They should lead their own life.

2 He is old enough to be (responsible / determined) for his own behaviours.

3 She is an intelligent and (decisive / self-reliant) girl. She has quite good decision-making skills.

4 Nam has great (determination / independence) to become a book writer.

5 Children should be trained to be more decisive and (self-reliant / determined). They need to be able to take care of themselves.

Lời giải chi tiết:

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 It's important that parents should encourage independencein their children. They should lead their own life.

(Điều quan trọng là cha mẹ nên khuyến khích tính tự lập ở con cái. Họ nên sống cuộc sống của riêng họ.)

2 He is old enough to be responsiblefor his own behaviours.

(Anh ấy đã đủ lớn để chịu trách nhiệm về hành vi của mình.)

3 She is an intelligent and decisivegirl. She has quite good decision-making skills.

(Cô là một cô gái thông minh và quyết đoán. Cô ấy có kỹ năng ra quyết định khá tốt.)

4 Nam has great determinationto become a book writer.

(Nam có quyết tâm rất lớn để trở thành một nhà văn.)

5 Children should be trained to be more decisive and self-reliant. They need to be able to take care of themselves.

(Trẻ em cần được rèn luyện để trở nên quyết đoán và tự chủ hơn. Họ cần có khả năng tự chăm sóc bản thân.)

Bài 3

3. Choose the correct form of the words given below to complete the sentence

(Chọn dạng đúng của các từ cho dưới đây để hoàn thành câu)

1 I think (RELY) _________ is one of the most important qualities that we need to adopt.

2 She tries to work hard to be financially (DEPEND) _________.

3 As a breadwinner, my father has to take (RESPONSIBLE) _________ of the household finances.

4 An is really good at (DECIDE) _________. He can make the best possible choice in the shortest time possible.

5 She is a (DETERMINE) _________ person who always tries her best to make her dream come true.

Lời giải chi tiết:

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 1

1.

Trước động từ tobe “is” cần một danh từ đóng vai trò là chủ ngữ.

rely (v): phụ thuộc

=> reliability (n): sự tin cậy

I think reliability is one of the most important qualities that we need to adopt.

(Tôi nghĩ sự tin cậy là một trong những phẩm chất quan trọng nhất mà chúng ta cần áp dụng.)

2.

Sau động từ tobe “be” cần một tính từ.

depend (v): phụ thuộc

=> dependent (adj): phụ thuộc

=> independent (adj): độc lập

She tries to work hard to be financially independent.

(Cô cố gắng làm việc chăm chỉ để độc lập về tài chính.)

3.

Sau động từ “take” cần một danh từ đóng vai trò làm tân ngữ.

responsible (adj): trách nhiệm

=> responsibility (n): trách nhiệm

As a breadwinner, my father has to take responsibility of the household finances.

(Là trụ cột gia đình, bố tôi phải chịu trách nhiệm về tài chính trong gia đình.)

4.

Sau giới từ “at” cần một danh từ.

decide (v): quyết định

=> decision – making (n): đưa quyết định

An is really good at decision – making. He can make the best possible choice in the shortest time possible.

(An thực sự giỏi trong việc đưa ra quyết định. Anh ta có thể đưa ra lựa chọn tốt nhất có thể trong thời gian ngắn nhất có thể.)

5.

Trước danh từ “person” (người)cần một tính từ.

determine (v): quyết tâm

=> determined (adj): quyết tâm

She is a determined person who always tries her best to make her dream come true.

(Cô ấy là một người quyết đoán, luôn nỗ lực hết mình để biến ước mơ của mình thành hiện thực.)

Bài 4

4. Hoa and Lan are preparing for their presentation about the most important skills teenagers need to develop to live independently. Listen to the conversation between them and complete the following table based on what you hear. WRITE NO MORE THAN TWO WORDS for each blank.

(Hoa và Lan đang chuẩn bị cho bài thuyết trình về những kỹ năng quan trọng nhất mà thanh thiếu niên cần phát triển để sống tự lập. Hãy nghe đoạn hội thoại giữa họ và hoàn thành bảng sau dựa trên những gì bạn nghe được. VIẾT KHÔNG QUÁ HAI TỪ cho mỗi chỗ trống.)

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

Lan: Our topic is the most important life skills that help us to become independent, right? Do you have any ideas here, Hoa?

Hoa: From my point of view, problem solving skills are the most important.

Lan: Really. Why so?

Hoa:Because there are many problems in life that we have to deal with. This skill would help us track down the culprit, identify the causes of the problem, and develop an action plan to tackle it.

Lan: I agree we can add it in. How about communication skills?

Hoa:Why do you think it is important?

Lan: I think if we have good communication skills, everyone will easily understand each other and there will be fewer misunderstandings or conflicts.

Hoa: Oh, awesome. And by improving interpersonal skills, we will be more confident and assertive, which enables us to make friends easily.

Lan: You're right. OK, I think we just need to add one more skill.

Hoa: All right. I'm thinking about decision making skills.

Lan: Well, that's also what I've just thought of. There are various options in every walk of our life, and if we are decisive enough, we can easily succeed.

Hoa: Totally agree. Now we've got.

Tạm dịch

Lan: Chủ đề của chúng ta là những kỹ năng sống quan trọng nhất giúp chúng ta trở nên tự lập phải không? Bạn có ý kiến gì ở đây không, Hòa?

Hoa: Theo quan điểm của tôi, kỹ năng giải quyết vấn đề là quan trọng nhất.

Lân: Thật đấy. Tại sao như vậy?

Hoa:Bởi vì có rất nhiều vấn đề trong cuộc sống mà chúng ta phải giải quyết. Kỹ năng này sẽ giúp chúng ta truy tìm thủ phạm, xác định nguyên nhân của vấn đề và xây dựng kế hoạch hành động để giải quyết nó.

Lan: Tôi đồng ý chúng ta có thể thêm nó vào. Kỹ năng giao tiếp thì sao?

Hoa: Tại sao bạn nghĩ nó quan trọng?

Lan: Mình nghĩ nếu chúng ta có kỹ năng giao tiếp tốt thì mọi người sẽ dễ dàng hiểu nhau hơn và sẽ ít xảy ra hiểu lầm hay xung đột hơn.

Hoa: Ồ, tuyệt vời. Và bằng cách cải thiện kỹ năng giao tiếp, chúng ta sẽ tự tin và quyết đoán hơn, điều này giúp chúng ta dễ dàng kết bạn.

Lan: Bạn nói đúng. Được rồi, tôi nghĩ chúng ta chỉ cần thêm một kỹ năng nữa.

Hòa: Được rồi. Tôi đang nghĩ về kỹ năng ra quyết định.

Lan: À, đó cũng là điều tôi vừa nghĩ tới. Có nhiều lựa chọn khác nhau trong mỗi bước đi của cuộc đời và nếu đủ quyết tâm, chúng ta có thể dễ dàng thành công.

Hoa: Hoàn toàn đồng ý. Bây giờ chúng tôi đã có rồi.

Lời giải chi tiết:

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 2

Bài hoàn chỉnh

7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 3

Bài 5

5. Based on the information in the conversation, can you think of other essential skills that students should sharpen? Why do you think so?

(Dựa trên thông tin trong cuộc trò chuyện, bạn có thể nghĩ ra những kỹ năng cần thiết khác mà học sinh nên rèn luyện không? Tại sao bạn nghĩ vậy?)

Lời giải chi tiết:

Some other essential skills that students should sharpen:

- Critical Thinking: This skill involves analyzing information, making reasoned judgments, and evaluating situations. It's important for making informed decisions in various aspects of life.

- Time Management: This is crucial for balancing academic, personal, and social commitments. Learning to prioritize tasks and manage time effectively will lead to better productivity and less stress.

- Digital Literacy: In today's tech-savvy world, understanding how to navigate digital platforms, use technology responsibly, and protect online privacy are essential life skills.

(Một số kỹ năng cần thiết khác mà học sinh nên rèn luyện:

- Tư duy phản biện: Kỹ năng này liên quan đến việc phân tích thông tin, đưa ra những phán đoán hợp lý và đánh giá các tình huống. Điều quan trọng là đưa ra quyết định sáng suốt trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

- Quản lý thời gian: Điều này rất quan trọng để cân bằng các cam kết học tập, cá nhân và xã hội. Học cách ưu tiên các nhiệm vụ và quản lý thời gian hiệu quả sẽ dẫn đến năng suất tốt hơn và ít căng thẳng hơn.

- Kiến thức kỹ thuật số: Trong thế giới am hiểu công nghệ ngày nay, hiểu cách điều hướng các nền tảng kỹ thuật số, sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến là những kỹ năng sống thiết yếu.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.1. Vocabulary - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.