7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Fill in the blanks with the name of suitable personal care products. Then match the items with their pictures. 2. Complete the sentences by using the gerund form of the verbs. 3. Rewrite each sentence with a gerund so that it means the same. Make sure to use the gerund as Subject / Object.

Bài 1

1. Fill in the blanks with the name of suitable personal care products. Then match the items with their pictures.

(Điền vào chỗ trống tên các sản phẩm chăm sóc cá nhân phù hợp. Sau đó nối các đồ vật với hình ảnh của chúng.)

7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

1 Replacing your __________ every 3 to 4 months is recommended by dentists.

2 Choosing __________ without silicone-related ingredients is necessary to avoid drying out your hair in the long run.

3 Using __________ instead of hairbrush for wet hair can help avoid causing damage to your hair.

4 Applying __________ before you go to bed is suggested because our body tends to sweat at night.

5 When you brush your teeth, using only a pea-sized amount of __________ is enough to maintain good oral hygiene.

Lời giải chi tiết:

7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 2

1 Replacing your toothbrush every 3 to 4 months is recommended by dentists.

(Các nha sĩ khuyên bạn nên thay bàn chải đánh răng sau mỗi 3 đến 4 tháng.)

2 Choosing hair products without silicone-related ingredients is necessary to avoid drying out your hair in the long run.

(Việc lựa chọn những sản phẩm dành cho tóc không có thành phần liên quan đến silicone là cần thiết để tránh tình trạng tóc bị khô về lâu dài.)

3 Using wide-tooth comb instead of hairbrush for wet hair can help avoid causing damage to your hair.

(Dùng lược răng thưa thay cho lược chải tóc khi tóc ướt có thể giúp tránh gây hư tổn cho tóc.)

4 Applying antiperspirant before you go to bed is suggested because our body tends to sweat at night.

(Nên bôi chất chống mồ hôi trước khi đi ngủ vì cơ thể chúng ta có xu hướng đổ mồ hôi vào ban đêm.)

5 When you brush your teeth, using only a pea-sized amount of toothpaste is enough to maintain good oral hygiene.

(Khi đánh răng, chỉ sử dụng một lượng kem đánh răng bằng hạt đậu là đủ để giữ vệ sinh răng miệng tốt.)

Bài 2

2. Complete the sentences by using the gerund form of the verbs.

(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng danh động từ của động từ.)

7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 _________ the gym is one of the ways to keep fit but it might be time-consuming.

2 _________ to school or to work is a way to get some exercise.

3 _________ is harmful not only to your health but also to others'.

4 _________ a supportive group of friends can build our sense of belonging.

5 _________ good hygiene can reduce the risk of getting ill.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các động từ

Join: tham gia

Cycle: đạp xe

Smoke: hút thuốc

Hit: đánh

Practice: luyện tập

Lời giải chi tiết:

7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 2

1 Joining the gym is one of the ways to keep fit but it might be time-consuming.

(Tham gia tập gym là một trong những cách để giữ dáng nhưng có thể tốn nhiều thời gian.)

2 Cycling to school or to work is a way to get some exercise.

(Đạp xe đến trường hoặc đi làm là một cách để rèn luyện sức khỏe.)

3 Smoking is harmful not only to your health but also to others'.

(Hút thuốc không chỉ có hại cho sức khỏe của bạn mà còn có hại cho người khác.)

4 Joining a supportive group of friends can build our sense of belonging.

(Tham gia một nhóm bạn bè hỗ trợ có thể xây dựng cảm giác thân thuộc của chúng ta.)

5 Practicing good hygiene can reduce the risk of getting ill.

(Thực hành vệ sinh tốt có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh.)

Bài 3

3. Rewrite each sentence with a gerund so that it means the same. Make sure to use the gerund as Subject / Object.

(Viết lại mỗi câu bằng một danh động từ sao cho nghĩa không đổi. Hãy đảm bảo sử dụng danh động từ làm Chủ ngữ / Tân ngữ.)

1 It is relaxing to listen to music after a tiring day.

_____________________________________

2 It is important to eat vegetables for good health.

_____________________________________

3 I like to treat myself to a big meal sometimes when I'm on a diet.

_____________________________________

4 Every day, I try to keep my eyes off electric devices for 3 hours.

_____________________________________

5 I always shower before I go to bed, as it helps me sleep better.

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

1 It is relaxing to listen to music after a tiring day.

Listening to music after a tiring day is relaxing.

(Nghe nhạc sau một ngày mệt mỏi thật thư giãn.)

2 It is important to eat vegetables for good health.

Eating vegetables is important for good health.

(Ăn rau rất quan trọng để có sức khỏe tốt.)

3 I like to treat myself to a big meal sometimes when I'm on a diet.

Treating myself to a big meal sometimes is something I like when I'm on a diet.

(Tự thưởng cho mình một bữa ăn thịnh soạn đôi khi là điều tôi thích khi đang ăn kiêng.)

4 Every day, I try to keep my eyes off electric devices for 3 hours.

Keeping my eyes off electric devices for 3 hours is something I try to do every day.

(Không để mắt đến các thiết bị điện trong 3 giờ là điều tôi cố gắng làm mỗi ngày.)

5 I always shower before I go to bed, as it helps me sleep better.

Showering before going to bed is something I always do, as it helps me sleep better.

(Tắm trước khi đi ngủ là việc tôi luôn làm vì nó giúp tôi ngủ ngon hơn.)

Bài 4

4. Combine the sentences using the given words and gerunds.

(Kết hợp các câu sử dụng các từ cho sẵn và danh động từ.)

1 She drank the tea. She didn't put sugar in it because it isn't healthy. (without)

_____________________________________

2 When I crave for a snack, I eat apples with peanut butter. I don't eat junk food. (instead of)

_____________________________________

3 Every day, he takes a cold shower to relieve stress. He's really into it. (enjoy)

_____________________________________

4 Foods containing vitamin A like tomatoes, bell peppers are good for the eyes. I advise you to try them. (worth)

_____________________________________

5 He used to smoke a lot when he was in his 20s. Now, his lungs are weak and he wishes he hadn't smoked. (regret)

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

1 She drank the tea. She didn't put sugar in it because it isn't healthy. (without)

She drank the tea without putting sugar in it because it isn't healthy.

(Cô ấy uống trà mà không cho đường vào vì nó không tốt cho sức khỏe.)

2 When I crave for a snack, I eat apples with peanut butter. I don't eat junk food. (instead of)

When I crave for a snack, I eat apples with peanut butter instead of eating junk food.

(Khi thèm ăn vặt, tôi ăn táo với bơ đậu phộng thay vì ăn đồ ăn vặt.)

3 Every day, he takes a cold shower to relieve stress. He's really into it. (enjoy)

He enjoys taking a cold shower to relieve stress every day.

(Anh ấy thích tắm nước lạnh để giảm bớt căng thẳng mỗi ngày.)

4 Foods containing vitamin A like tomatoes, bell peppers are good for the eyes. I advise you to try them. (worth)

Foods containing vitamin A like tomatoes and bell peppers are worth trying for the eyes. I advise you to try them.

(Những thực phẩm chứa vitamin A như cà chua, ớt chuông rất đáng để thử cho đôi mắt. Tôi khuyên bạn nên thử chúng.)

5 He used to smoke a lot when he was in his 20s. Now, his lungs are weak and he wishes he hadn't smoked. (regret)

He regrets smoking a lot when he was in his 20s. Now, his lungs are weak and he wishes he hadn't smoked.

(Anh ấy hối hận vì đã hút thuốc rất nhiều khi ở độ tuổi 20. Bây giờ, phổi của anh ấy yếu và anh ấy ước mình đã không hút thuốc.)

Bài 5

5. Write 5 sentences to talk about the importance of personal care using gerunds as subjects and objects

(Viết 5 câu nói về tầm quan trọng của việc chăm sóc cá nhân bằng cách sử dụng danh động từ làm chủ ngữ và tân ngữ)

1 _____________________________________

2 _____________________________________

3 _____________________________________

4 _____________________________________

5 _____________________________________

Lời giải chi tiết:

1 Exercising regularly boosts physical health and well-being.

(Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần.)

2 Eating balanced meals provides essential nutrients for energy and a strong immune system.

(Ăn các bữa ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho năng lượng và hệ thống miễn dịch mạnh mẽ.)

3 Getting enough quality sleep supports mental clarity and emotional stability.

(Ngủ đủ giấc có chất lượng sẽ hỗ trợ tinh thần minh mẫn và ổn định cảm xúc.)

4 Practicing mindfulness meditation reduces stress and builds emotional resilience.

(Thực hành thiền chánh niệm làm giảm căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.)

5 Taking care of your skin with a basic routine protects it from environmental damage and maintains a healthy glow.

(Chăm sóc làn da của bạn với một thói quen cơ bản sẽ bảo vệ nó khỏi tác hại của môi trường và duy trì làn da sáng khỏe.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.2. Grammar - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.