8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match the pictures from A to E with names of different means of transport from 1 to 5. 2. Let's guess! Among different types of transport in Exercise 1, which ones are available for public use? Which ones are in the future?

Bài 1

1. Match the pictures from A to E with names of different means of transport from 1 to 5.

(Nối các hình ảnh từ A đến E với tên các phương tiện giao thông khác nhau từ 1 đến 5.)

1 automated helicopter

2 hyperloop

3 flying taxi

4 subway

5 driverless car

8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

- automated helicopter: trực thăng tự động

- hyperloop: tàu điện từ

- flying taxi: taxi bay

- subway: tàu điện ngầm

- driverless car: xe không người lái

Lời giải chi tiết:

8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 2

Bài 2

2. Let's guess! Among different types of transport in Exercise 1, which ones are available for public use? Which ones are in the future?

(Hãy đoán xem! Trong số các loại phương tiện giao thông khác nhau ở Bài tập 1, loại nào được sử dụng công cộng? Những cái nào trong tương lai?)

• Means of transport available for public use: ___________________________________

• Means of transport in the future: ___________________________________

Lời giải chi tiết:

• Means of transport available for public use: Subway, Driverless car

(Phương tiện công cộng có sẵn: Tàu điện ngầm, Xe không người lái)

• Means of transport in the future: Automated helicopter, Hyperloop, Flying taxi

(Phương tiện giao thông trong tương lai: Trực thăng tự động, Tàu điện từ, Taxi bay)

Bài 3

3. Listen to a talk show with a professor, Dr. Robert, about how people in metropolitan cities will travel in the next 50 years. Tick (✔) the five words you can listen to from the talk show and match with their definitions a-e.

(Nghe một chương trình trò chuyện với giáo sư, Tiến sĩ Robert, về cách người dân ở các thành phố đô thị sẽ đi lại trong 50 năm tới. Đánh dấu ( ✔) năm từ bạn có thể nghe từ chương trình trò chuyện và nối với định nghĩa của chúng từ a-e.)

1 ☐ sustainable

2 ☐ metropolitan 

3 ☐ transform 

4 ☐ infrastructure

5 ☐ innovations 

6 ☐ monitor

7 ☐ high-speed 

8 ☐ rush hour 

a_____________: relating to a city and the densely populated surrounding areas

b_____________: to change the character or appearance of something in order to improve it

c_____________: the busy part of the day when towns and cities are crowded

d_____________: used to describe something that moves very quickly

e_____________: new ideas or methods

Phương pháp giải:

Bài nghe

Nick: Good morning. I'm Nick from CNN Discovery Channel. Joining me for our discussion is a technology professor, Doctor Robert.

Dr.Robert: Hello, Nick. Thank you for having me today.

Nick: Doctor Robert, how did you travel here this morning?

Dr.Robert: Well, I took the underground to get here.

Nick: Is the underground the most convenient means of transport in your city?

Dr.Robert: Yeah, kind of. But I have to say it's so crowded and sometimes you have to stand all the way home.

Nick: Yes, road congestion and air pollution still exist in such metropolitan cities as. New York, Mumbai, Shanghai, etc. With the unprecedented growth of population, what will future transportation in those cities look like?

Dr.Robert: Well, I believe that technological advances will transform our roads and skies; one of the future transport innovations is the development of underground roads, a system of tunnels will be built and vehicles will be lowered underground via elevators.

Nick: What a brilliant idea. Taking a taxi or driving a motorbike underground is supposed to be more weatherproof. No worries about rainy, sunny or snowy weather.

Dr.Robert: Yes, but it's still a plan.

Nick: I've also heard about maglev trains. Are they more convenient than traditional ones?

Dr.Robert: Yes, definitely. They are high - speed trains that can reach up to 600 kilometres per hour. Dr.Robert: They use power from Electro magnets to travel with less noise and less vibration. Maglev trains are not powered by fossil fuels, so they are better for the environment. Another means of future transport is flying cars.

Nick: What does a flying car look like?

Dr.Robert: It's not too big and doesn't use too much gas.

Nick: How about the speed?

Dr.Robert: It can reach 120 kilometers per hour on the ground and nearly 200 in the air. So owning a flying car will be a good idea to avoid traffic jams, especially during the rush hours.

Nick: Yeah. Thank you very much for spending time with us.

Tạm dịch

Nick: Chào buổi sáng. Tôi là Nick từ Kênh CNN Discovery. Tham gia cùng tôi trong cuộc thảo luận của chúng ta là giáo sư công nghệ, Tiến sĩ Robert.

Tiến sĩ Robert: Xin chào, Nick. Cảm ơn bạn đã có tôi ngày hôm nay.

Nick: Bác sĩ Robert, sáng nay ông đến đây bằng cách nào?

Tiến sĩ Robert: Tôi đã đi tàu điện ngầm để đến đây.

Nick: Tàu điện ngầm có phải là phương tiện giao thông thuận tiện nhất trong thành phố của bạn không?

Tiến sĩ Robert: Vâng, đại loại vậy. Nhưng phải nói là đông quá, có khi phải đứng suốt đường về.

Nick: Đúng vậy, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí vẫn còn tồn tại ở các thành phố đô thị như. New York, Mumbai, Thượng Hải, v.v. Với sự gia tăng dân số chưa từng có, giao thông trong tương lai ở những thành phố đó sẽ như thế nào?

Tiến sĩ Robert: Tôi tin rằng những tiến bộ công nghệ sẽ biến đổi những con đường và bầu trời của chúng ta; Một trong những đổi mới về giao thông trong tương lai là phát triển đường ngầm, hệ thống đường hầm sẽ được xây dựng và các phương tiện sẽ được hạ xuống lòng đất bằng thang máy.

Nick: Thật là một ý tưởng tuyệt vời. Đi taxi hoặc lái xe máy dưới lòng đất được cho là sẽ chịu được thời tiết tốt hơn. Không cần lo lắng về thời tiết mưa, nắng hay tuyết.

Tiến sĩ Robert: Đúng, nhưng đó vẫn là một kế hoạch.

Nick: Tôi cũng đã nghe nói về tàu đệm từ. Chúng có tiện lợi hơn những cái truyền thống không?

Tiến sĩ Robert: Vâng, chắc chắn rồi. Chúng là những chuyến tàu tốc độ cao có thể đạt tốc độ lên tới 600 km một giờ. Tiến sĩ Robert: Họ sử dụng năng lượng từ nam châm Điện để di chuyển với ít tiếng ồn và ít rung động hơn. Tàu Maglev không chạy bằng nhiên liệu hóa thạch nên tốt hơn cho môi trường. Một phương tiện giao thông khác trong tương lai là ô tô bay.

Nick: Một chiếc ô tô bay trông như thế nào?

Tiến sĩ Robert: Nó không quá lớn và không tốn quá nhiều gas.

Nick: Còn tốc độ thì sao?

Tiến sĩ Robert: Nó có thể đạt tốc độ 120 km/h trên mặt đất và gần 200 km/h trên không. Vì vậy việc sở hữu một chiếc ô tô bay sẽ là một ý tưởng hay để tránh ùn tắc giao thông, đặc biệt là trong giờ cao điểm.

Nick: Ừ. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dành thời gian với chúng tôi.

Lời giải chi tiết:

- Các từ được nhắc đến trong bài

2 ☑ metropolitan

3 ☑ transform

5 ☑ innovations

7 ☑ high-speed

8 ☑ rush hour

- Định nghĩa

a metropolitan: relating to a city and the densely populated surrounding areas

(đô thị: liên quan đến một thành phố và các khu vực đông dân cư xung quanh)

b transform: to change the character or appearance of something in order to improve it

(biến đổi: thay đổi đặc tính hoặc diện mạo của một cái gì đó để cải thiện nó)

c rush hour: the busy part of the day when towns and cities are crowded

(giờ cao điểm: khoảng thời gian bận rộn trong ngày khi các thị trấn, thành phố đông đúc)

d high-speed: used to describe something that moves very quickly

(tốc độ cao: được sử dụng để mô tả một cái gì đó di chuyển rất nhanh)

e innovations: new ideas or methods

(đổi mới: ý tưởng hoặc phương pháp mới)

Bài 4

4. Tick (✔) the main ideas discussed in the talk show.

(Đánh dấu ( ✔) những ý chính được thảo luận trong talkshow.)

1 ☐ The purpose of future transport

2 ☐ The type of energy needed to power future transport

3 ☐ The types of future transport

Lời giải chi tiết:

☑ The types of future transport

(Các loại phương tiện giao thông trong tương lai)

Bài 5

5. Listen again and complete the summary of the lecture with A WORD or A NUMBER from the talk show.

(Nghe lại và hoàn thành phần tóm tắt của bài giảng bằng MỘT TỪ hoặc SỐ từ talk show.)

Nowadays, with the blooming population, many big cities have to face two big issues: air pollution and road 1 _________

There are several types of transports used in the future to solve those issues. The first type is a system of 2 _________roadways. Cars, motorbikes and other private vehicles will be transported in the tunnels. This is 3 _________because whatever kinds of weather, people can commute to their destinations easily. The second type is maglev trains with the fastest speed 4 _________ km/h. Compared to traditional trains, they are much faster and have less noise and 5 _________. The last type of future transport is flying cars. On the ground, the speed can reach 120 km/h, but in the air it is approximately 6 _________ km/h.

Lời giải chi tiết:

8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 4 1

Bài hoàn chỉnh

Nowadays, with the blooming population, many big cities have to face two big issues: air pollution and road 1 congestion

There are several types of transports used in the future to solve those issues. The first type is a system of 2 underground roadways. Cars, motorbikes and other private vehicles will be transported in the tunnels. This is 3 weatherproof because whatever kinds of weather, people can commute to their destinations easily. The second type is maglev trains with the fastest speed 4 600km/h. Compared to traditional trains, they are much faster and have less noise and 5 vibration. The last type of future transport is flying cars. On the ground, the speed can reach 120 km/h, but in the air it is approximately 6 200km/h.

Tạm dịch

Có một số loại phương tiện giao thông được sử dụng trong tương lai để giải quyết những vấn đề đó. Loại thứ nhất là hệ thống đường ngầm. Ô tô, xe máy và các phương tiện cá nhân khác sẽ được vận chuyển trong đường hầm. Điều này có khả năng chống chọi với thời tiết vì bất kể thời tiết như thế nào, mọi người đều có thể đi lại đến điểm đến một cách dễ dàng. Loại thứ hai là tàu đệm từ có tốc độ nhanh nhất 600 km/h. So với tàu truyền thống, chúng nhanh hơn nhiều, ít tiếng ồn và độ rung hơn. Loại phương tiện giao thông cuối cùng trong tương lai là ô tô bay. Trên mặt đất, tốc độ có thể đạt tới 120 km/h, nhưng trên không là khoảng 200 km/h.

Bài 6

6. What means of transport mentioned in the talk show will become real in your city in 50 years from now? Guess and explain.

(Phương tiện giao thông nào được đề cập trong talk show sẽ trở thành hiện thực ở thành phố của bạn sau 50 năm nữa? Hãy đoán và giải thích.)

Lời giải chi tiết:

Based on the information provided in the talk show, it is likely that the system of underground roadways could become a reality in Ho Chi Minh City in 50 years from now. The talk show mentioned that this innovation involves building tunnels for cars, motorbikes, and private vehicles to travel underground. Given the potential benefits, such as alleviating road congestion and providing a weatherproof means of transportation, it is plausible that a city like Ho Chi Minh, which is known for its dense population and traffic challenges, might invest in and implement such a system in the future. However, it's important to note that this is speculative and would depend on various factors, including technological advancements, urban planning, and investment priorities over the next 50 years.

(Dựa trên những thông tin được cung cấp trong buổi tọa đàm, rất có thể hệ thống đường ngầm sẽ trở thành hiện thực ở TP.HCM sau 50 năm nữa. Chương trình trò chuyện đề cập rằng sự đổi mới này liên quan đến việc xây dựng đường hầm cho ô tô, xe máy và phương tiện cá nhân di chuyển dưới lòng đất. Với những lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như giảm bớt tắc nghẽn đường bộ và cung cấp phương tiện giao thông chịu được thời tiết, thật hợp lý khi một thành phố như Hồ Chí Minh, nơi nổi tiếng với mật độ dân số dày đặc và những thách thức giao thông, có thể đầu tư và triển khai một hệ thống như vậy ở tương lai. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là đây chỉ là suy đoán và sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tiến bộ công nghệ, quy hoạch đô thị và ưu tiên đầu tư trong 50 năm tới.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.3. Listening - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.