4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Fill in the blanks with suitable phrases in the box. 2. Match the verbs with the suitable prepositions.3. Fill in the blanks with the phrasal verbs from Exercise 2. 4. Order the words to make sentences.5. Make questions for the underlined part.

Bài 1

1. Fill in the blanks with suitable phrases in the box.

(Điền vào chỗ trống những cụm từ thích hợp trong khung.)

relative clauses

infinitive structures

wh-questions

Prepositions at the end of clauses

  • In 1_________

Where does Simon come from?

  • In 2_________

This is the most serious case of forest fire (which) the firefighters have to deal with.

  • In 3_________

Antarctica is too cold for us to live in.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của cụm từ

relative clauses (mệnh đề quan hệ)

infinitive structures (cấu trúc nguyên thể)

wh-questions (câu hỏi wh-)

Lời giải chi tiết:

4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

Prepositions at the end of clauses

(Giới từ ở cuối mệnh đề)

  • In wh-questions

Where does Simon come from?

(• Trong câu hỏi wh

Simon đến từ đâu?)

  • In relative clauses

This is the most serious case of forest fire (which) the firefighters have to deal with.

(• Trong mệnh đề quan hệ

Đây là vụ cháy rừng nghiêm trọng nhất mà lực lượng cứu hỏa phải giải quyết.)

  • In infinitive structures

Antarctica is too cold for us to live in.

(• Trong cấu trúc nguyên thể

Nam Cực quá lạnh để chúng ta có thể sinh sống.)

Bài 2

2. Match the verbs with the suitable prepositions.

(Nối động từ với giới từ thích hợp.)

4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

Lời giải chi tiết:

4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 2

1 – e: stay with: ở lại với

2 – a: happen to: xảy ra với

3 – f: wait for: chờ điều gì đó

4 – b: focus on: tập trung vào

5 – c: believe in: tin vào

6 – d: care about: quan tâm tới

Bài 3

3. Fill in the blanks with the phrasal verbs from Exercise 2.

(Điền vào chỗ trống các cụm động từ ở Bài tập 2.)

1 Helping people to recover from natural disasters is the most important mission to _______.

2 There are numerous victims of the earthquake whom the government needs to _______.

3 You both said two completely different things. Who should I _______?

4 I hope that miracles will _______ people who are still in the middle of the storm.

5 I can't stand Louis anymore. He is too noisy for me to _______.

6 It is the immediate rescue from local authority that the people living in flood areas are _______.

Lời giải chi tiết:

4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 1

1 Helping people to recover from natural disasters is the most important mission to focus on.

(Giúp đỡ người dân khắc phục hậu quả thiên tai là nhiệm vụ quan trọng nhất cần tập trung thực hiện.)

2 There are numerous victims of the earthquake whom the government needs to care about.

(Có rất nhiều nạn nhân của trận động đất mà chính phủ cần quan tâm.)

3 You both said two completely different things. Who should I believe in?

(Cả hai bạn đều nói hai điều hoàn toàn khác nhau. Tôi nên tin vào ai?)

4 I hope that miracles will happen to people who are still in the middle of the storm.

(Tôi mong rằng phép lạ sẽ xảy ra với những người vẫn đang ở giữa cơn bão.)

5 I can't stand Louis anymore. He is too noisy for me to stay with.

(Tôi không thể chịu đựng được Louis nữa. Anh ấy quá ồn ào đến nối tôi không thể ở cùng.)

6 It is the immediate rescue from local authority that the people living in flood areas are waiting for.

(Người dân vùng lũ đang chờ đợi sự giải cứu ngay lập tức từ chính quyền địa phương.)

Bài 4

4. Order the words to make sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)

1 with / The / unexpected situation / deal / of / the storm / extremely hard / to / is/.

2 kind of / What / for / help / After / by the earthquake, / being injured / ask / we/ should/?

3 borrow / from / Whom / do / money / you/?

4 the upcoming typhoon / is / that / It / about / I /worry/.

5 news / of / listen / What kind / do / often / you/to/?

Lời giải chi tiết:

1 The unexpected situation of the storm is extremely hard to deal with.

(Tình huống bất ngờ của bão cực kỳ khó ứng phó.)

2 After being injured by the earthquake, what kind of help should we ask for?

(Sau khi bị thương do trận động đất, chúng ta nên nhờ đến sự giúp đỡ nào?)

3 Whom do you borrow money from?

(Bạn vay tiền từ ai?)

4 It is about the upcoming typhoon that I worry.

(Tôi lo lắng về cơn bão sắp tới.)

5 What kind of news do you often listen to?

(Bạn thường nghe những loại tin tức nào?)

Bài 5

5. Make questions for the underlined part.

(Đặt câu hỏi cho phần được gạch chân.)

1 Many volunteers cooked free meals for people who lost their houses due to the flood.

___________________________________________

2 The strong winds come from the storm nearby.

___________________________________________

3 The local authority is spending money on providing water for farming after a two- month drought.

___________________________________________

4 Young generation nowadays should pay attention to protecting the wild rain forests.

___________________________________________

5 The police are looking for alive people after the hurricane.

___________________________________________

Phương pháp giải:

Cách đặt câu hỏi dạng Wh-:

* động từ tobe: Wh- + tobe + S + Adj / N?

* động từ thường: Wh- + trợ động từ + S + Vo?

* động từ khiếm khuyết: Wh- + động từ khiếm khuyết + S + Vo?

Lời giải chi tiết:

1 Many volunteers cooked free meals for people who lost their houses due to the flood.

(Nhiều tình nguyện viên nấu bữa ăn miễn phí cho người dân bị mất nhà do lũ lụt.)

Whom did many volunteers cook free meals for?

(Nhiều tình nguyện viên đã nấu bữa ăn miễn phí cho ai?)

2 The strong winds come from the storm nearby.

(Gió mạnh đến từ cơn bão gần đó.)

Where do the strong winds come from?

(Gió mạnh đến từ đâu?)

3 The local authority is spending money on providing water for farming after a two- month drought.

(Chính quyền địa phương đang chi tiền để cung cấp nước cho nông nghiệp sau đợt hạn hán kéo dài hai tháng.)

What is the local authority spending money on?

(Chính quyền địa phương chi tiền vào việc gì?)

4 Young generation nowadays should pay attention to protecting the wild rain forests.

(Thế hệ trẻ ngày nay cần quan tâm bảo vệ rừng mưa hoang dã.)

What should the young generation nowadays pay attention to?

(Thế hệ trẻ ngày nay cần quan tâm điều gì?)

5 The police are looking for alive people after the hurricane.

(Cảnh sát đang tìm kiếm người sống sau cơn bão.)

Who are the police looking for?

(Cảnh sát đang tìm ai?)

Bài 6

6. Write a short paragraph (80-100 words) to tell about your experience with a natural disaster. Use at least 2 prepositions at the end of clauses.

(Viết một đoạn văn ngắn (80-100 từ) kể về trải nghiệm của bạn trước thảm họa thiên nhiên. Sử dụng ít nhất 2 giới từ ở cuối mệnh đề.)

Lời giải chi tiết:

Bài tham khảo

I once experienced a terrifying natural disaster when I was living in a coastal area. During a particularly strong hurricane, my family and I had to evacuate our home and seek shelter in a nearby school. We were stranded at the school for days, cut off from the outside world. Despite the fear and uncertainty, our community came together, and we supported each other throughout the ordeal, rebuilding our homes and our lives in the aftermath of the disaster.

(Tôi đã từng trải qua một thảm họa thiên nhiên khủng khiếp khi tôi đang sống ở một vùng ven biển. Trong một cơn bão đặc biệt mạnh, tôi và gia đình phải sơ tán khỏi nhà và tìm nơi trú ẩn ở một trường học gần đó. Chúng tôi bị mắc kẹt ở trường nhiều ngày, bị cắt đứt với thế giới bên ngoài. Bất chấp nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn, cộng đồng của chúng tôi đã đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong suốt thử thách, xây dựng lại nhà cửa và cuộc sống của chúng tôi sau thảm họa.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.6. Use of English - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.