8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Fill in the blanks using the words from the box.2. Put the verbs into the correct Future Continuous form. 3. Use the given words or phrases to complete the sentences. 4. Correct one mistake in each sentence.

Bài 1

1. Fill in the blanks using the words from the box.

(Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các từ trong khung.)

8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

1 Smart home automation uses internet- connected devices to ________ lighting in the house.

2 A robot will be able to completely manage our ________.

3 Smart showers can be ________ your phone or via their digital controllers.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

controlled through: được kiểm soát thông qua

smart homes (n): nhà thông minh

monitor (n): điều khiển

Lời giải chi tiết:

8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 2

1 Smart home automation uses internet- connected devices to monitor lighting in the house.

(Tự động hóa nhà thông minh sử dụng các thiết bị kết nối internet để điều khiển ánh sáng trong nhà.)

2 A robot will be able to completely manage our smart homes.

(Một robot sẽ có thể quản lý hoàn toàn ngôi nhà thông minh của chúng ta.)

3 Smart showers can be controlled through your phone or via their digital controllers.

(Vòi sen thông minh có thể được điều khiển thông qua điện thoại của bạn hoặc thông qua bộ điều khiển kỹ thuật số.)

Bài 2

2. Put the verbs into the correct Future Continuous form.

(Viết các động từ ở dạng Tương lai tiếp diễn đúng.)

1 In a ten years' time, most people ________ (use) electric cars.

2 In 20 years from now, we ________ (live) in smart homes.

3 In the future, people ________ (create) many more types of smart devices.

4 In 2040, a smart thermostat works ________ (learn) how you use energy in your home.

5 We ________ (decorate) our new house with smart devices at the weekend.

Phương pháp giải:

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn: S + will + be + V-ing.

Lời giải chi tiết:

8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 In a ten years' time, most people will be using (use) electric cars.

(Trong mười năm nữa, hầu hết mọi người sẽ sử dụng ô tô điện.)

2 In 20 years from now, we will be living (live) in smart homes.

(Trong 20 năm nữa, chúng ta sẽ sống trong những ngôi nhà thông minh.)

3 In the future, people will be creating (create) many more types of smart devices.

(Trong tương lai, con người sẽ tạo ra nhiều loại thiết bị thông minh hơn nữa.)

4 In 2040, a smart thermostat works will be learning (learn) how you use energy in your home.

(Vào năm 2040, bộ điều nhiệt thông minh sẽ nghiên cứu cách bạn sử dụng năng lượng trong nhà.)

5 We will be decorating (decorate) our new house with smart devices at the weekend.

(Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà mới của mình bằng các thiết bị thông minh vào cuối tuần.)

Bài 3

3. Use the given words or phrases to complete the sentences.

(Sử dụng các từ hoặc cụm từ cho sẵn để hoàn thành câu.)

1 It / seem / that / smart home / control by / computer system /.

___________________________________________

2 We / be / live / in / smart / home / in 2035/.

___________________________________________

3 While / you / away, it / switching / lights / on / off/.

___________________________________________

4 I / think / technology / make / world / better place/.

___________________________________________

5 We / use / mobiles / turn on / everything / homes/.

___________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 It seems that smart home control by a computer system.

(Có vẻ như ngôi nhà thông minh được điều khiển bằng hệ thống máy tính.)

2 We will be living in smart homes in 2035.

(Chúng ta sẽ sống trong những ngôi nhà thông minh vào năm 2035)

3 While you are away, it will be switching lights on and off.

(Khi bạn đi vắng, đèn sẽ bật và tắt.)

4 I think technology will make the world a better place.

(Tôi nghĩ công nghệ sẽ làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)

5 We use mobiles to turn on everything in our homes.

(Chúng ta sử dụng điện thoại di động để bật mọi thứ trong nhà.)

Bài 4

4. Correct one mistake in each sentence.

(Sửa một lỗi sai trong mỗi câu.)

1 In the future, technology will allows people to be free from any housework.

___________________________________________

2 We can having robot helpers to clean the house and cook the meals.

___________________________________________

3 It is predicted that robots will look up the children.

___________________________________________

4 Robots will have the ability to show feelings under their faces.

___________________________________________

5 Space tourist will be a popular type of holiday in the future.

___________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 In the future, technology will allows people to be free from any housework.

- Giải thích: Theo sau “will” là một động từ ở dạng nguyên thể.

- Câu hoàn chỉnh: In the future, technology will allow people to be free from any housework.

(Trong tương lai, công nghệ sẽ cho phép con người thoát khỏi mọi công việc nhà.)

2 We can having robot helpers to clean the house and cook the meals.

- Giải thích: Theo sau “can” là một động từ ở dạng nguyên thể.

- Câu hoàn chỉnh: We can have robot helpers to clean the house and cook the meals.

(Chúng ta có thể có robot trợ giúp để dọn dẹp nhà cửa và nấu các bữa ăn.)

3 It is predicted that robots will look up the children.

- Giải thích: Sai nghĩa “look up” (tra cứu) => “look after”(chăm sóc)

- Câu hoàn chỉnh: It is predicted that robots will look after the children.

(Người ta dự đoán rằng robot sẽ chăm sóc trẻ em.)

4 Robots will have the ability to show feelings under their faces.

- Giải thích: Sai giới từ “under” (dưới)  => on “trên”

- Câu hoàn chỉnh: Robots will have the ability to show feelings on their faces.

(Robot sẽ có khả năng thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt.)

5 Space tourist will be a popular type of holiday in the future.

- Giải thích: Sai từ vựng “tourist” (du khách) => “tourism” (du lịch)

- Câu hoàn chỉnh: Space tourism will be a popular type of holiday in the future.

(Du lịch vũ trụ sẽ là loại hình nghỉ dưỡng phổ biến trong tương lai.)

Bài 5

5. Write down the future (e.g., 2025, 2030, 2050, 2075) and the events that will occur in your life.

(Viết ra tương lai (ví dụ: 2025, 2030, 2050, 2075) và những sự kiện sẽ xảy ra trong cuộc đời bạn.)

E.g:

By 2025, I will be getting married.

(Đến năm 2025 tôi sẽ kết hôn.)

I will be living in a mansion in 2030.

(Tôi sẽ sống trong một biệt thự vào năm 2030.)

Lời giải chi tiết:

- By 2035, I will be traveling to at least five different countries.

(Đến năm 2035, tôi sẽ đi du lịch đến ít nhất 5 quốc gia khác nhau.)

- In 2040, I will have published my first novel.

(Năm 2040, tôi sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.)

- In 2060, I will be teaching Chinese.

(Năm 2060 tôi sẽ dạy tiếng Trung.)

- By 2075, I will be living in the peaceful countryside with my husband.

(Đến năm 2075 tôi sẽ được sống ở vùng quê yên bình cùng chồng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.2. Grammar - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.