6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the sentences and write A for describing an action or S for describing a state. 2. Rewrite the sentences using used to. 3. Tick the correct sentence in each pair. Sometimes both sentences are correct. 4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the word in capitals.

Bài 1

1. Read the sentences and write A for describing an action or S for describing a state.

(Đọc các câu và viết A để mô tả một hành động hoặc S để mô tả một trạng thái.)

1 When my dad was young, he went to the Polish seaside every summer. ☐

2 My granddad had a Fiat 126, or 'Maluch'. ☐

3 Grandma, Granddad, my dad and my uncle all squeezed into the tiny car. ☐

4 They drove all the way from Wrocław to Sopot. ☐

5 It took them all night and most of the next day. ☐

6 Despite the long drive, Dad loved going on holiday in his 'Maluch! ☐

Lời giải chi tiết:

1 When my dad was young, he went to the Polish seaside every summer. A

(Khi bố tôi còn trẻ, ông thường đến bờ biển Ba Lan vào mỗi mùa hè.)

2 My granddad had a Fiat 126, or 'Maluch'. S

(Ông tôi có một chiếc Fiat 126, hay 'Maluch')

3 Grandma, Granddad, my dad and my uncle all squeezed into the tiny car. A

(Bà, Ông, bố và chú tôi đều chen chúc trong chiếc xe nhỏ)

4 They drove all the way from Wrocław to Sopot. A

(Họ lái xe suốt chặng đường từ Wrocław đến Sopot.)

5 It took them all night and most of the next day. A

(Họ phải mất cả đêm và hầu hết ngày hôm sau.)

6 Despite the long drive, Dad loved going on holiday in his 'Maluch! S

(Dù phải lái xe đường dài nhưng bố vẫn thích đi nghỉ ở 'Maluch!)

Bài 2

2. Rewrite the sentences using used to.

(Viết lại câu sử dụng used to.)

1 In the 1990s, people chose very bright colours.

In the 1990s, people ______________ very bright colours.

2 Many women wore tight jeans and cowboy boots.

Many women ______________ tight jeans and cowboy boots.

3 It was stylish for men to wear white socks.

It ______________ stylish for men to wear white socks.

4 Tattoos and body piercings weren't as popular as they are now.

Tattoos and body piercings ______________ as popular as they are now.

5 Supermodels such as Cindy Crawford and Claudia Schiffer became famous.

Supermodels such as Cindy Crawford and Claudia Schiffer ______________ famous.

6 Was short hair fashionable?

______________ fashionable?

Phương pháp giải:

Cấu trúc viết câu với “used to” (đã từng):

- Câu khẳng định: S + used to + Vo

- Câu phủ định: S + didn’t use to + Vo

- Câu hỏi: Did + S + use to + Vo?

Lời giải chi tiết:

1 In the 1990s, people chose very bright colours.

In the 1990s, people used to choose very bright colours.

(Vào những năm 1990, người ta đã từng chọn những màu sắc rất tươi sáng.)

2 Many women wore tight jeans and cowboy boots.

Many women used to wear tight jeans and cowboy boots.

(Nhiều phụ nữ từng mặc quần jean bó sát và giày cao bồi.)

3 It was stylish for men to wear white socks.

It used to be stylish for men to wear white socks.

(Ngày xưa nam giới đi tất trắng là phong cách.)

4 Tattoos and body piercings weren't as popular as they are now.

Tattoos and body piercings didn’t use to be as popular as they are now.

(Hình xăm và khuyên trên cơ thể trước đây từng không phổ biến như bây giờ.)

5 Supermodels such as Cindy Crawford and Claudia Schiffer became famous.

Supermodels such as Cindy Crawford and Claudia Schiffer used to become famous.

(Các siêu mẫu như Cindy Crawford và Claudia Schiffer từng trở nên nổi tiếng.)

6 Was short hair fashionable?

Did short hair use to be fashionable?

(Tóc ngắn có phải đã từng là mốt không?)

Bài 3

3. Tick the correct sentence in each pair. Sometimes both sentences are correct.

(Đánh dấu vào câu đúng trong mỗi cặp. Đôi khi cả hai câu đều đúng.)

When we went on family summer holidays:

1 a We used to set off very early in the car. ☐

b We would set off very early in the car. ☐

2 a One summer we drove all the way to Spain. ☐

b One summer we would drive all the way to Spain. ☐

3 a I used to think it was amazing that Mum and Dad could find the way. ☐

b I would think it was amazing that Mum and Dad could find the way. ☐

4 a We wouldn't have GPS in those days. ☐

b We didn't use to have GPS in those days. ☐

Phương pháp giải:

* Cách dùng “used to” và “would”

- “would” + Vo: dùng để chỉ hành động được lặp lại, thói quen trong quá khứ, nhưng không dùng để chỉ trạng thái hoặc dùng để kể về một câu chuyện trong quá khứ.

- “used to” + Vo: dùng để chỉ các hành động, trạng thái lặp đi lặp lại hay những thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.

Lời giải chi tiết:

When we went on family summer holidays:

(Khi chúng tôi đi nghỉ hè cùng gia đình:)

1 a We used to set off very early in the car. ☑

(Chúng tôi thường khởi hành rất sớm trên ô tô.)

b We would set off very early in the car. ☑

(Chúng tôi sẽ khởi hành rất sớm trên ô tô.)

2 a One summer we drove all the way to Spain. ☐

b One summer we would drive all the way to Spain. ☑

(Một mùa hè nọ chúng tôi đã lái xe tới tận Tây Ban Nha.)

3 a I used to think it was amazing that Mum and Dad could find the way. ☑

(Tôi từng nghĩ thật tuyệt vời khi bố mẹ có thể tìm được đường đi.)

b I would think it was amazing that Mum and Dad could find the way. ☐

(Tôi nghĩ thật tuyệt vời khi bố mẹ có thể tìm ra được đường đi)

4 a We wouldn't have GPS in those days. ☐

(Chúng ta sẽ không có GPS vào thời đó)

b We didn't use to have GPS in those days. ☑

(Ngày đó chúng ta đã từng không có GPS.)

Bài 4

4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the word in capitals.

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự câu thứ nhất. Sử dụng từ viết hoa.)

1 When she was young, Helen didn't get on very well with her cousin Madeline. USE

When she was young, Helen __________________ very well with her cousin Madeline.

2 I wasn't fair-haired as a baby. DIDN'T

I ________________fair-haired as a baby.

3 Though they shared a bedroom for many years, Tina and her brother Oliver never fell out. WOULDN'T

Though they shared a bedroom for many years, Tina and her brother Oliver ___________.

4 Kim looked up to her team-mate Ellie until she discovered that Ellie was a cheat. USED

Kim ___________ her team-mate Ellie, until she discovered that Ellie was a cheat.

5 We hated playing football on cold afternoons. HATE

We ___________ playing football on cold afternoons.

6 At every match, the fans started singing at the beginning of the match. WOULD

At every match, the fans ___________ singing at the beginning of the match.

7 You thought you'd always be skinny, but now you're sixteen, you're very well-built. THINK

You ___________ you'd always be skinny, but now you're sixteen, you're very well-built.

Lời giải chi tiết:

1 When she was young, Helen didn't get on very well with her cousin Madeline. USE

When she was young, Helen didn’t use to get on very well with her cousin Madeline.

(Khi còn trẻ, Helen đã từng không có mối quan hệ tốt với chị họ Madeline.)

2 I wasn't fair-haired as a baby. DIDN'T

I didn’t use to have fair-haired as a baby.

(Tôi từng không có mái tóc vàng khi còn bé.)

3 Though they shared a bedroom for many years, Tina and her brother Oliver never fell out. WOULDN'T

Though they shared a bedroom for many years, Tina and her brother Oliver wouldn’t fall out.

(Mặc dù họ ngủ chung phòng trong nhiều năm nhưng Tina và anh trai Oliver không hề xa cách.)

4 Kim looked up to her team-mate Ellie until she discovered that Ellie was a cheat. USED

Kim used to look up to her team-mate Ellie, until she discovered that Ellie was a cheat.

(Kim từng rất kính trọng đồng đội Ellie cho đến khi cô phát hiện ra Ellie là một kẻ gian lận.)

5 We hated playing football on cold afternoons. HATE

We used to hate playing football on cold afternoons.

(Chúng tôi từng ghét chơi bóng vào những buổi chiều lạnh giá.)

6 At every match, the fans started singing at the beginning of the match. WOULD

At every match, the fans would start singing at the beginning of the match.

(Ở mỗi trận đấu, người hâm mộ sẽ bắt đầu hát khi bắt đầu trận đấu.)

7 You thought you'd always be skinny, but now you're sixteen, you're very well-built. THINK

You used to think you'd always be skinny, but now you're sixteen, you're very well-built.

(Bạn từng nghĩ mình luôn gầy, nhưng giờ bạn đã mười sáu tuổi, bạn có thân hình rất rắn chắc.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.5. Grammar - Unit 6. On the go - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.