2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the correct form of the words in the box. There are two extra words. 2. Match the words in box A with the words in box B. Then complete the sentences. There is an extra word in box A. 3. Choose the correct answer, A, B or C.
Bài 1
1. Complete the sentences with the correct form of the words in the box. There are two extra words.
(Hoàn thành các câu với hình thức đúng của các từ trong khung. Có hai từ bị thừa.)

1 Be careful not to burn your ________ - this tea is really hot.
2 I wasn't serious! I was only pulling your ________.
3 When Simon kissed Polly, he broke Sue's ________.
4 Leah needs some help with her maths homework. Can you give her a(n) ________?
5 I don't like these jeans. They're the wrong shape for my legs. They make my ________ look really big.
6 Sam's ring is too big for his fingers, so he has to wear it on his ________
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
eye: mắt
hand: bàn tay
heart: tim
jaw: quai hàm
leg: chân
lip: môi
thumb: ngón cái
thighs: đùi
Lời giải chi tiết:

1 Be careful not to burn your lip - this tea is really hot.
(Hãy cẩn thận để không làm bỏng môi - trà này rất nóng.)
2 I wasn't serious! I was only pulling your leg.
(Tôi đã không nghiêm túc! Tôi chỉ giỡn với bạn thôi.)
3 When Simon kissed Polly, he broke Sue's heart.
(Khi Simon hôn Polly, anh ấy đã làm tan nát trái tim Sue.)
4 Leah needs some help with her maths homework. Can you give her a(n) hand?
(Leah cần giúp đỡ với bài tập toán của cô ấy. Bạn có thể giúp cô ấy một tay không?)
5 I don't like these jeans. They're the wrong shape for my legs. They make my thighs look really big.
(Tôi không thích những chiếc quần jean này. Chúng không phù hợp với chân của tôi. Chúng làm cho đùi của tôi trông rất to.)
6 Sam's ring is too big for his fingers, so he has to wear it on his thumb.
(Chiếc nhẫn của Sam quá lớn so với ngón tay của anh ấy nên anh ấy phải đeo nó ở ngón cái.)
Bài 2
2. Match the words in box A with the words in box B. Then complete the sentences. There is an extra word in box A.
(Nối các từ trong khung A với các từ trong hộp B. Sau đó hoàn thành các câu. Có một từ bị thừa trong khung A.)

1 After the rugby match, we discovered that Andrew had a(n) ____________.
2 When Scott took off his sunglasses, everyone was shocked to see that he had a(n) ____________.
3 Don't go swimming if you have a(n) ____________. It'll get worse if water gets in there.
4 Achoo! Oh, excuse me. I get ____________ at this time of year. I'm allergic to the summer grasses.
5 Oh Mia, look at you. You are bright red! Is it ____________ ? Did you fall asleep by the pool again?
6 Does anyone here know how to give ____________? My boyfriend has been stung by a bee.
Lời giải chi tiết:
*Ghép từ A – B:
Black eye: mắt bầm đen
Dislocated shoulder: trật khớp vai
Earache: đau tai
First aid: sơ cứu
Hay fever: viêm mũi dị ứng
Nose burn: bỏng mũi
Sunburn: cháy nắng
*Câu hoàn chỉnh
1 After the rugby match, we discovered that Andrew had a(n) dislocated shoulder.
(Sau trận đấu bóng bầu dục, chúng tôi phát hiện ra rằng Andrew bị trật khớp vai.)
2 When Scott took off his sunglasses, everyone was shocked to see that he had a(n) black eye.
(Khi Scott tháo kính râm ra, mọi người đã bị sốc khi thấy rằng anh ấy có một con mắt bị bầm đen.)
3 Don't go swimming if you have a(n) earache. It'll get worse if water gets in there.
(Đừng đi bơi nếu bạn bị đau tai. Nó sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu nước tràn vào đó.)
4 Achoo! Oh, excuse me. I get hay fever at this time of year. I'm allergic to the summer grasses.
(Achoo! Ồ thứ lỗi cho tôi. Tôi bị viêm mũi dị ứng vào thời điểm này trong năm. Tôi bị dị ứng với cỏ mùa hè.)
5 Oh Mia, look at you. You are bright red! Is it sunburn? Did you fall asleep by the pool again?
(Ôi Mia, nhìn bạn kìa. Bạn có màu đỏ tươi! Có bị cháy nắng không? Bạn đã ngủ thiếp đi bên hồ bơi một lần nữa hả?)
6 Does anyone here know how to give first aid? My boyfriend has been stung by a bee.
(Có ai ở đây biết cách sơ cứu không? Bạn trai tôi bị ong đốt.)
Bài 3
3. Choose the correct answer, A, B or C.
(Chọn câu trả lời đúng, A, B hoặc C.)
1 About one minute after the dentist ________ the anaesthetic, I couldn't feel the left side of my face.
A sprained
B operated
C injected
2 Jo fell off her horse. She was lucky she didn’t ________ her neck.
A cut
B break
C recover
3 We are going to ________ this infection with antibiotics and you should feel better in about a week.
A treat
B diagnose
C prevent
4 When I told Sarah what had happened, she ________ her head off. I didn't expect her to find it so funny.
A pulled
B broke
C laughed
5 Karen found it difficult to walk in high- heels and unfortunately she fell and ________ her ankle.
A sprained
B scratched
C burnt
6 What if the ________ for cancer is inside the mind of someone who doesn't have the opportunity for a good education?
A prescription
B prevention
C cure
Lời giải chi tiết:

1. C
A sprained (v): làm bong gân
B operated (v): phẫu thuật
C injected (v): tiêm
About one minute after the dentist injected the anaesthetic, I couldn't feel the left side of my face.
(Khoảng một phút sau khi nha sĩ tiêm thuốc tê, tôi không thể cảm thấy nửa mặt bên trái của mình.)
=> Chọn C
2. B
A cut (v): đứt
B break (v): gãy
C recover (v): hồi phục
Jo fell off her horse. She was lucky she didn’t break her neck.
(Jo ngã ngựa. Cô ấy thật may mắn khi không bị gãy cổ.)
=> Chọn B
3. A
A treat (v): chữa trị
B diagnose (v): chẩn đoán
C prevent (v): ngăn chặn
We are going to treat this infection with antibiotics and you should feel better in about a week.
(Chúng tôi sẽ điều trị nhiễm trùng này bằng thuốc kháng sinh và bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sau khoảng một tuần.)
=> Chọn A
4. C
A pulled (v): kéo
B broke (v): gãy
C laughed (v): cười
When I told Sarah what had happened, she laughed her head off. I didn't expect her to find it so funny.
(Khi tôi kể cho Sarah nghe chuyện gì đã xảy ra, cô ấy cười phá lên. Tôi không ngờ cô ấy lại thấy buồn cười như vậy.)
=> Chọn C
5. A
A sprained (v): bong gân
B scratched (v): trầy xước
C burnt (v): bỏng
Karen found it difficult to walk in high- heels and unfortunately she fell and sprained her ankle.
(Karen cảm thấy khó khăn khi đi lại trên giày cao gót và không may cô bị ngã và bong gân mắt cá chân.)
=> Chọn A
6. C
A prescription (n): toa thuốc
B prevention (n): phòng ngừa
C cure (n): phương pháp chữa bệnh
What if the cure for cancer is inside the mind of someone who doesn't have the opportunity for a good education?
(Điều gì sẽ xảy ra nếu phương pháp chữa bệnh ung thư nằm trong tâm trí của một người không có cơ hội được giáo dục tốt?)
=> Chọn C
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1 I wish I ________ (not be) so tired because I'd really love to go out tonight.
2 If Claire ________ (not feel) ill, she'd join us.
3 Damien wishes he ________ (have) more money so he could take Nicole to an expensive restaurant.
4 If motorists ______ (not drive) so close to each other on the motorway, there would be far fewer accidents.
5 If the government made healthcare free for everyone in the country, we ________ (pay) much higher taxes.
6 If only ice cream ________ (be) good for me, I'd be the healthiest person alive.
Phương pháp giải:
- Cấu trúc If loại 2: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo
- Cấu trúc câu ước muốn: If only / S + wish + S + V (lùi thì)
Lời giải chi tiết:

1 I wish I were not (not be) so tired because I'd really love to go out tonight.
(Tôi ước tôi không quá mệt vì tôi thực sự muốn ra ngoài tối nay.)
2 If Claire didn't feel (not feel) ill, she'd join us.
(Nếu Claire không cảm thấy ốm, cô ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi.)
3 Damien wishes he had (have) more money so he could take Nicole to an expensive restaurant.
(Damien ước mình có nhiều tiền hơn để có thể đưa Nicole đến một nhà hàng đắt tiền.)
4 If motorists did not drive (not drive) so close to each other on the motorway, there would be far fewer accidents.
(Nếu những người lái xe không lái xe quá gần nhau trên đường cao tốc, thì sẽ có ít tai nạn hơn rất nhiều.)
5 If the government made healthcare free for everyone in the country, we would pay (pay) much higher taxes.
(Nếu chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho mọi người trong nước, chúng ta sẽ phải trả thuế cao hơn nhiều.)
6 If only ice cream were (be) good for me, I'd be the healthiest person alive.
(Giá như kem là tốt cho tôi, tôi sẽ là người khỏe mạnh nhất còn sống.)
Bài 5
5. Put the verbs into the correct forms.
(Đặt các động từ vào các hình thức đúng.)
1 If Jack ________ (continue) to smoke, he will likely develop respiratory problems later in life.
2 When you eat a balanced diet, you ________ (have) a healthier body and mind in the years to come.
3 You ________ (not feel) better until you get enough sleep.
4 After you protect your skin from the sun, you ________ (find) you age more slowly.
5 Once Liên ________ (get) regular check-ups, she may discover early signs of illness.
Lời giải chi tiết:

1 If Jack continues (continue) to smoke, he will likely develop respiratory problems later in life.
(Nếu Jack tiếp tục hút thuốc, anh ấy có thể sẽ mắc các bệnh về hô hấp sau này khi lớn lên.)
2 When you eat a balanced diet, you will have (have) a healthier body and mind in the years to come.
(Khi bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bạn sẽ có một cơ thể và tâm trí khỏe mạnh hơn trong những năm tới.)
3 You will not feel (not feel) better until you get enough sleep.
(Bạn sẽ không cảm thấy tốt hơn cho đến khi bạn ngủ đủ giấc.)
4 After you protect your skin from the sun, you will find (find) you age more slowly.
(Sau khi bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời, bạn sẽ thấy mình già đi chậm hơn.)
5 Once Liên gets (get) regular check-ups, she may discover early signs of illness.
(Khi Liên đi khám sức khỏe định kỳ, cô ấy có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm của bệnh tật.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Bài học 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2.9. Self-check - Unit 2. Get well - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.