7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. 2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. 3. Find and correct the mistakes. 4. Complete the pieces of advice below by using the structures: It's time ... / ... had better.
Bài 1
1. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1. You had better ___________ (make) your own meals.
2 Teenagers had better ___________(wash) their own clothes.
3 We had better ___________(take) care of the garden when we live with our parents.
4 Bình had better ___________ (brush) his teeth twice a day to keep his teeth healthy.
5 Mai had better ___________ (save) money by shopping for things she really needs.
Phương pháp giải:
Cấu trúc với “had better” (tốt hơn nên): S + had better + Vo.
Lời giải chi tiết:

1. You had better make (make) your own meals.
(Tốt nhất là bạn nên tự nấu bữa ăn cho mình.)
2 Teenagers had better wash (wash) their own clothes.
(Thanh thiếu niên tốt hơn nên tự giặt quần áo của mình.)
3 We had better take (take) care of the garden when we live with our parents.
(Chúng ta nên chăm sóc khu vườn khi sống với bố mẹ.)
4 Bình had better brush (brush) his teeth twice a day to keep his teeth healthy.
(Bình nên đánh răng hai lần một ngày để răng luôn khỏe mạnh.)
5 Mai had better save (save) money by shopping for things she really needs.
(Tốt hơn Mai nên tiết kiệm tiền bằng cách mua sắm những thứ cô ấy thực sự cần.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1 It's time students ___________ (borrow) books from their school library.
(learn)
2 It's time they ___________(buy) second- hand books to save money.
3 It's time all teenagers ___________ (learn) to take care of their own physical and mental health.
4 It's time Huy ___________ (sweep) the floor to keep the house clean.
5 It's time Lan Anh ___________(become) more decisive.
Phương pháp giải:
Cấu trúc với “It’s time” (đã đến lúc): It’s time + S + V2/ed.
Lời giải chi tiết:

1 It's time students borrowed (borrow) books from their school library.
(Đã đến lúc học sinh học sách từ thư viện trường.)
2 It's time they bought (buy) second-hand books to save money.
(Đã đến lúc họ mua sách cũ để tiết kiệm tiền.)
3 It's time all teenagers learned (learn) to take care of their own physical and mental health.
(Đã đến lúc tất cả thanh thiếu niên học cách chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của chính mình.)
4 It's time Huy swept (sweep) the floor to keep the house clean.
(Đã đến lúc Huy quét nhà để giữ nhà sạch sẽ.)
5 It's time Lan Anh became (become) more decisive.
(Đã đến lúc Lan Anh phải quyết đoán hơn.)
Bài 3
3. Find and correct the mistakes.
(Tìm và sửa lỗi.)
1 People had better got enough sleep to maintain good health.
___________________________________________
2 It's time Dave avoid sugar drinking before bedtime.
___________________________________________
3 It's time teenagers learning about financial management to have an independent life.
___________________________________________
4 Hà had better creates personalized, short- term and long-term goals.
___________________________________________
5 It's time Linh had learnt how to write an essay.
___________________________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc với “had better” (tốt hơn nên): S + had better + Vo.
Cấu trúc với “It’s time” (đã đến lúc): It’s time + S + V2/ed.
Lời giải chi tiết:
1 People had better got enough sleep to maintain good health. get
(Mọi người nên ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe tốt.)
2 It's time Dave avoid sugar drinking before bedtime. avoided
(Đã đến lúc Dave tránh dùng đường trước khi uống rượu trước khi đi ngủ.)
3 It's time teenagers learning about financial management to have an independent life. learned
(Đã đến lúc các bạn trẻ học cách quản lý tài chính để có cuộc sống tự lập.)
4 Hà had better creates personalized, short- term and long-term goals. create
(Hà tốt hơn nên đặt ra những mục tiêu cá nhân, ngắn hạn và dài hạn.)
5 It's time Linh had learnt how to write an essay. learnt
(Đã đến lúc Linh phải học cách viết một bài luận.)
Bài 4
4. Complete the pieces of advice below by using the structures: It's time ... / ... had better.
(Hoàn thành những lời khuyên dưới đây bằng cách sử dụng các cấu trúc: It's time ... / ... had better.)
1 Hoà / make friends / English-speaking / people.
→ (It's time): __________________________
→ (had better): __________________________
2 Students / send / emails / call / home.
→ (It's time): __________________________
→ (had better): __________________________
3 Liên / control / emotions.
→ (It's time): __________________________
→ (had better): __________________________
4 He / build / positive / social network.
→ (It's time): __________________________
→ (had better): __________________________
5 She / open / bank account.
→ (It's time): __________________________
→ (had better): __________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc với “had better” (tốt hơn nên): S + had better + Vo.
Cấu trúc với “It’s time” (đã đến lúc): It’s time + S + V2/ed.
Lời giải chi tiết:
1 Hoà / make friends / English-speaking / people.
→ (It's time): It's time Hoà made friends with English-speaking people.
(Đã đến lúc Hòa kết bạn với những người nói tiếng Anh.)
→ (had better): Hoà had better make friends with English-speaking people.
(Hoà nên kết bạn với những người nói tiếng Anh thì tốt hơn.)
2 Students / send / emails / call / home.
→ (It's time): It's time students sent emails or called home.
(Đã đến lúc sinh viên gửi email hoặc gọi điện về nhà.)
→ (had better): Students had better start sending emails or calling home.
(Tốt hơn hết là sinh viên nên bắt đầu gửi email hoặc gọi điện về nhà.)
3 Liên / control / emotions.
→ (It's time): It's time Liên controlled her emotions.
(Đã đến lúc Liên phải kiềm chế cảm xúc của mình.)
→ (had better): Liên had better control her emotions.
(Liên tốt hơn nên kiềm chế được cảm xúc của mình.)
4 He / build / positive / social network.
→ (It's time): It's time he built a positive social network.
(Đã đến lúc anh ấy xây dựng một mạng xã hội tích cực.)
→ (had better): He had better build a positive social network.
(Tốt hơn hết anh ấy nên xây dựng một mạng xã hội tích cực.)
5 She / open / bank account.
→ (It's time): It's time she opened a bank account.
(Đã đến lúc cô ấy phải mở một tài khoản ngân hàng.)
→ (had better): She had better open a bank account.
(Tốt hơn cô ấy nên mở một tài khoản ngân hàng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Bài học 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.6. Use of English - Unit 7. Independent living - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.