4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the extract from an interview with a student about a project for an eco-school. Choose the correct options to complete the collocations in bold. Then listen and check. 2. Complete the sentences with collocations from Exercise 1. Change the verb forms if necessary.

Bài 1

1. Read the extract from an interview with a student about a project for an eco-school. Choose the correct options to complete the collocations in bold. Then listen and check.

(Đọc đoạn trích từ cuộc phỏng vấn với một học sinh về dự án trường học sinh thái. Chọn các phương án đúng để hoàn thành các cụm từ in đậm. Sau đó nghe và kiểm tra.)

A: First of all, we have solar panels on the roof of the school. [...]

B: And will they 1 use / provide / have power for the whole school?

A: Yes, that's the idea. It will 2 pay / cost / save a lot of money on electricity. [...]

Our eco-school will 3 eat / grow / cook vegetables and we'll use them for school dinners. [...] We'll also have chickens, rabbits and ducks.

B: And will they go into the school dinners too?

A: Ha, ha, no! That would be terrible. They'll be pets and they'll be useful. They'll 4 throwaway / use / eat the leftovers from the kitchen and the chickens will 5 provide / eat / collect eggs.

B: Very good. So what other plans do you have to make the school more environmentally friendly?

A: We'll 6 use / buy / make low-energy light bulbs in all the classrooms. We'll also 7 clean / have / empty recycling bins in every classroom and in the school grounds.

B: And what about your lessons - will they be different from non-eco-schools?

A: Most of our lessons will be similar to lessons in any secondary school. But in our science lessons, we'll 8 focus / think / learn more on environmental issues like climate change and global warming. Then, in our technology lessons, we'll 9 consider / learn / study about things like renewable energy and even how to make solar panels.

B: I see. Well, we've almost run out of time. Thank you for talking to us about your project. It's very nice to meet a teenager who is so 10 confused / concerned / nervous about the environment. [...]

Lời giải chi tiết:

4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

Bài hoàn chỉnh

A: First of all, we have solar panels on the roof of the school. [...]

B: And will they provide power for the whole school?

A: Yes, that's the idea. It will save a lot of money on electricity. [...]

Our eco-school will grow vegetables and we'll use them for school dinners. [...] We'll also have chickens, rabbits, and ducks.

B: And will they go into the school dinners too?

A: Ha, ha, no! That would be terrible. They'll be pets and they'll be useful. They'll eat the leftovers from the kitchen, and the chickens will provide eggs.

B: Very good. So what other plans do you have to make the school more environmentally friendly?

A: We'll use low-energy light bulbs in all the classrooms. We'll also have recycling bins in every classroom and in the school grounds.

B: And what about your lessons - will they be different from non-eco-schools?

A: Most of our lessons will be similar to lessons in any secondary school. But in our science lessons, we'll focus more on environmental issues like climate change and global warming. Then, in our technology lessons, we'll learn about things like renewable energy and even how to make solar panels.

B: I see. Well, we've almost run out of time. Thank you for talking to us about your project. It's very nice to meet a teenager who is so concerned about the environment. [...]

Tạm dịch

A: Trước hết, chúng tôi có các tấm pin mặt trời trên mái trường. […]

B: Và liệu chúng có cung cấp điện cho toàn trường không?

A: Vâng, đó là ý tưởng. Nó sẽ tiết kiệm rất nhiều tiền điện. […] Trường sinh thái của chúng ta sẽ trồng rau và chúng ta sẽ sử dụng chúng cho bữa tối ở trường. […] Chúng ta cũng sẽ có gà, thỏ và vịt.

B: Và chúng cũng sẽ tham gia bữa tối ở trường chứ?

A: Ha, ha, không! Điều đó thật khủng khiếp. Chúng sẽ là thú cưng và chúng sẽ hữu ích. Chúng sẽ ăn thức ăn thừa trong bếp và gà sẽ cho thập trứng.

B: Rất tốt. Vậy bạn có kế hoạch gì khác để làm cho ngôi trường thân thiện hơn với môi trường?

A: Chúng ta sẽ sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng trong tất cả các lớp học. Chúng ta cũng sẽ có thùng tái chế ở mỗi lớp học và trong sân trường.

B: Còn những bài học của bạn thì sao - chúng có khác với những trường học không thân thiện với môi trường không?

A: Hầu hết các bài học của chúng tôi sẽ tương tự như các bài học ở bất kỳ trường trung học nào. Nhưng trong các bài học khoa học, chúng ta sẽ tập trung nhiều hơn vào các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu. Sau đó, trong các bài học công nghệ, chúng ta sẽ tìm hiểu về những thứ như năng lượng tái tạo và thậm chí cả cách chế tạo các tấm pin mặt trời.

B: Tôi hiểu rồi. Chà, chúng ta gần như đã hết thời gian rồi. Cảm ơn bạn đã nói chuyện với chúng tôi về dự án của bạn. Thật vui khi được gặp một thiếu niên rất quan tâm đến môi trường. […]

Bài 2

2. Complete the sentences with collocations from Exercise 1. Change the verb forms if necessary.

(Hoàn thành các câu với các cụm từ từ Bài tập 1. Thay đổi dạng động từ nếu cần thiết.)

1 If you turn down the heating at home, you'll use less energy and ________________

2 If Peter can't finish all the food on his plate, his dad always ________________

3 The wind farm currently ________________ for local houses.

4 The school now ________________ outside the main building, so please separate your rubbish.

5 If you are really ________________, why don't you sell that big car and buy something greener?

6 To save energy, the council will make sure all the street lights in the city ________________

7 Jeremy and Pat ________________, herbs and fruit in their garden.

8 Vote for the Green Party. We promise to ________________ not on defence and industry.

Lời giải chi tiết:

4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 If you turn down the heating at home, you'll use less energy and save money.

(Nếu bạn tắt máy sưởi ở nhà, bạn sẽ sử dụng ít năng lượng hơn và tiết kiệm tiền.)

2 If Peter can't finish all the food on his plate, his dad always eatsthe leftovers.

(Nếu Peter không thể ăn hết thức ăn trên đĩa của mình thì bố cậu ấy sẽ luôn ăn thức ăn thừa.)

3 The wind farm currently provides electricity for local houses.

(Trang trại gió hiện đang cung cấp điện cho các hộ gia đình địa phương.)

4 The school now has recycling bins outside the main building, so please separate your rubbish.

(Trường hiện có thùng rác tái chế bên ngoài tòa nhà chính, vì vậy vui lòng phân loại rác của bạn.)

5 If you are really concerned, why don't you sell that big car and buy something greener?

(Nếu bạn thực sự lo lắng, tại sao bạn không bán chiếc xe lớn đó và mua thứ gì đó xanh hơn?)

6 To save energy, the council will make sure all the street lights in the city use low-energy bulbs.

(Để tiết kiệm năng lượng, hội đồng sẽ đảm bảo tất cả đèn đường trong thành phố đều sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.)

7 Jeremy and Pat grow vegetables, herbs and fruit in their garden.

(Jeremy và Pat trồng rau, thảo mộc và trái cây trong vườn của họ.)

8 Vote for the Green Party. We promise to focus not on defence and industry.

(Hãy bầu cho Đảng Xanh. Chúng tôi hứa sẽ không tập trung vào quốc phòng và công nghiệp.)

Bài 3

3. Choose the correct answer, A, B or C.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

1 There are recycling _______ in our apartment block, but some people still don't separate plastic and paper.

A bins

B panels

C issues

2 Despite all the evidence, there are still people who don't believe that climate _______ is real.

A warming

B recycling

C change

3 This backpack has small solar _______ on it and you can actually use it to charge your phone.

A panels

B climates

C light bulbs

4 Global_______ is causing the ice caps in both the Arctic and the Antarctic to melt.

A environment

B warming

C change

5 Renewable _______ is the future. We can't continue burning fossil fuels forever.

A energy

B recycling

C low-energy

6 The developing world is facing serious _______ issues such as air pollution and water contamination.

A climate

B change

C environmental

7 The Energy Minister is in trouble after newspapers reported that she does not use low-energy _______ in her own home.

A bins

B light bulbs

C panels

Lời giải chi tiết:

4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 1

1. A

A bins (n): thùng

B panels (n): tấm

C issues (n): vấn đề

There are recycling bins in our apartment block, but some people still don't separate plastic and paper.

(Có những thùng rác tái chế trong khu chung cư của chúng tôi, nhưng một số người vẫn không phân loại nhựa và giấy.)

=> Chọn A

2. C

A warming (n): cảnh báo

B recycling (n): việc tái chế

C change (n): sự thay đổi

Despite all the evidence, there are still people who don't believe that climate change is real.

(Bất chấp mọi bằng chứng, vẫn có người không tin biến đổi khí hậu là có thật.)

=> Chọn C

3. A

A panels (n): tấm

B climates (n): khí hậu

C light bulbs (n): bóng đèn

This backpack has small solar panels on it and you can actually use it to charge your phone.

(Chiếc ba lô này có các tấm pin mặt trời nhỏ trên đó và bạn thực sự có thể sử dụng nó để sạc điện thoại của mình.)

=> Chọn A

4. B

A environment (n): môi trường

B warming (n): sự nóng lên

C change (n): thay đổi

Global warming is causing the ice caps in both the Arctic and the Antarctic to melt.

(Sự nóng lên toàn cầu đang khiến băng ở cả Bắc Cực và Nam Cực tan chảy.)

=> Chọn B

5. A

A energy (n): năng lượng

B recycling (n): việc tái chể

C low-energy (adj): năng lượng thấp

Renewable energy is the future. We can't continue burning fossil fuels forever.

(Năng lượng tái tạo là tương lai. Chúng ta không thể tiếp tục đốt nhiên liệu hóa thạch mãi mãi.)

=> Chọn A

6. C

A climate (n): khí hậu

B change (n): thay đổi

C environmental (adj): thuộc môi trường

The developing world is facing serious environmental issues such as air pollution and water contamination.

(Thế giới đang phát triển đang phải đối mặt với các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước.)

=> Chọn C

7. B

A bins (n): thùng

B light bulbs (n): bóng đèn

C panels (n): tấm

The Energy Minister is in trouble after newspapers reported that she does not use low-energy light bulbs in her own home.

(Bộ trưởng Năng lượng gặp rắc rối sau khi báo chí đưa tin bà không sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng trong nhà riêng.)

=> Chọn B

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bài học 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.3 Listening - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.