8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences by filling in the blanks with the missing words. The first letters are given. 2. Choose the correct option to complete the sentences in the dialogue.3. Choose the best option to complete the sentences.
Bài 1
1. Complete the sentences by filling in the blanks with the missing words. The first letters are given.
(Hoàn thành câu bằng cách điền từ còn thiếu vào chỗ trống. Những chữ cái đầu tiên được cho sẵn.)
1 This city is famous for its v________ skyscrapers due to limited space for growth.
2 Thanks to advanced technology, we can get around the country by h____ - s_____ transportation.
3 It is predicted that more and more people will use s_____ energy instead of nonrenewable ones in the years to come.
4 People will take advantage of a_____ technology to control their homes, which makes daily life much easier.
5 Many people love the idea of u____ f_____ as they are curious about the products they grow on their own.
Lời giải chi tiết:

1 This city is famous for its vertical skyscrapers due to limited space for growth.
(Thành phố này nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời thẳng đứng do không gian phát triển có hạn.)
2 Thanks to advanced technology, we can get around the country by high-speed transportation.
(Nhờ công nghệ tiên tiến, chúng ta có thể đi khắp đất nước bằng phương tiện giao thông tốc độ cao.)
3 It is predicted that more and more people will use solar energy instead of nonrenewable ones in the years to come.
(Dự đoán ngày càng có nhiều người sử dụng năng lượng mặt trời thay vì
những nguồn không thể tái tạo trong những năm tới.)
4 People will take advantage of automation technology to control their homes, which makes daily life much easier.
(Con người sẽ tận dụng công nghệ tự động hóa để điều khiển ngôi nhà của mình, giúp cuộc sống hàng ngày trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
5 Many people love the idea of urban farming as they are curious about the products they grow on their own.
(Nhiều người yêu thích ý tưởng canh tác đô thị vì họ tò mò về những sản phẩm họ tự trồng.)
Bài 2
2. Choose the correct option to complete the sentences in the dialogue.
(Chọn phương án đúng để hoàn thành các câu trong đoạn hội thoại.)
Danny: It's likely that in 50 years from now we (1 will be using up / will use up) most of the energy sources on Earth.
Mai: Does that mean we won't be able to live on Earth anymore?
Mike: Maybe. It will also mean we (2 rely / will be relying) on other habitable planets to survive.
Mai: Yes, I see. But do they really exist?
Mike: Do you mean the habitable planet? I'm not sure, but many scientists are working on it. They've even discovered some signs of life on Venus.
Mai: Unbelievable. Do you mean that we (3 will be living / will have lived) on Venus in 2050?
Mike: No, it is still controversial. But many scientists believe that by 2050, humanity's presence in space (4 will grow / will have grown) significantly.
Mai: So does it mean that space travel (5 will have become / will have became) popular by the time we set foot on other planets?
Mike: Oh not really...
Lời giải chi tiết:

Bài hoàn chỉnh
Danny: It's likely that in 50 years from now we will be using upmost of the energy sources on Earth.
Mai: Does that mean we won't be able to live on Earth anymore?
Mike: Maybe. It will also mean we will be relying on other habitable planets to survive.
Mai: Yes, I see. But do they really exist?
Mike: Do you mean the habitable planet? I'm not sure, but many scientists are working on it. They've even discovered some signs of life on Venus.
Mai: Unbelievable. Do you mean that we will be living on Venus in 2050?
Mike: No, it is still controversial. But many scientists believe that by 2050, humanity's presence in space will have grown significantly.
Mai: So does it mean that space travel will have become popular by the time we set foot on other planets?
Mike: Oh not really...
Tạm dịch
Danny: Có khả năng là trong 50 năm nữa chúng ta sẽ sử dụng hết hầu hết các nguồn năng lượng trên Trái đất.
Mai: Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ không thể sống trên Trái Đất nữa phải không?
Mike: Có thể. Điều đó cũng có nghĩa là chúng ta sẽ phải dựa vào các hành tinh có thể ở được khác để tồn tại.
Mai: Vâng, tôi hiểu rồi. Nhưng liệu chúng có thực sự tồn tại?
Mike: Ý bạn là hành tinh có thể sinh sống được phải không? Tôi không chắc chắn, nhưng nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu nó. Họ thậm chí còn phát hiện ra một số dấu hiệu của sự sống trên sao Kim.
Mai: Không thể tin được. Ý bạn là chúng ta sẽ sống trên sao Kim vào năm 2050?
Mike: Không, nó vẫn còn gây tranh cãi. Nhưng nhiều nhà khoa học tin rằng đến năm 2050, sự hiện diện của loài người trong không gian sẽ tăng lên đáng kể.
Mai: Vậy có nghĩa là du hành vũ trụ sẽ trở nên phổ biến vào thời điểm chúng ta đặt chân lên các hành tinh khác phải không?
Mike: Ồ không hẳn vậy...
Bài 3
3. Choose the best option to complete the sentences.
(Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu.)
1 Both / Both of cities are trying to apply urban farming.
2 Either / None of the citizens want to import food from exotic areas.
3 Neither / Neither of urban farms use chemical substances.
4 Both / Either the light system and room temperature are controlled by a smartphone.
5 Either / Either of vertical garden will go into operation soon.
Lời giải chi tiết:

1 Both cities are trying to apply urban farming.
(Cả hai thành phố đều đang cố gắng áp dụng nông nghiệp đô thị.)
2 None of the citizens want to import food from exotic areas.
(Không người dân nào muốn nhập khẩu thực phẩm từ các vùng xa lạ.)
3 Neither of urban farms use chemical substances.
(Cả trang trại đô thị đều không sử dụng chất hóa học.)
4 Both the light system and room temperature are controlled by a smartphone.
(Cả hệ thống ánh sáng và nhiệt độ phòng đều được điều khiển bằng điện thoại thông minh.)
5 Either of the vertical gardens will go into operation soon.
(Một trong những khu vườn thẳng đứng sẽ sớm đi vào hoạt động.)
Bài 4
4. Listen to a talk given by a lecturer about a special means of transport that will become common in the near future. Tick (✔) the main ideas discussed in the talk.
(Nghe bài phát biểu của giảng viên về một phương tiện giao thông đặc biệt sẽ trở nên phổ biến trong tương lai gần. Đánh dấu (✔) những ý chính được thảo luận trong bài nói.)
1 Examples of some modern modes of transportation ☐
2 The benefits of driverless cars ¨☐
3 The cost involved when owning this vehicle ☐
4 Some demerits of self-driving transport ☐
5 Scientists' beliefs about the future of this mode of transport ☐
Phương pháp giải:
Bài nghe
In the years to come, it is expected that self-driving cars will gain great popularity thanks to the huge benefit it brings about. First, it will help to reduce traffic deaths. It is reported that 94% of road accidents are triggered by human error, such as speeding or driving under the influence of alcohol. Therefore, driverless cars will be likely to protect people from these potential dangers thanks to the advanced technology of sensory systems. Another benefit of autonomous cars is that they allow users higher travel autonomy. Generally, anyone, regardless of those with restricted mobility, can fully enjoy the journey thanks to cars with self driving capabilities. On the other hand, there still exists some disadvantages of this vehicle, such as the huge initial cost and the challenge of joblessness. However, as the residence quality of life is improving day by day, it is estimated that by 2030, more and more citizens will have afforded self - driving vehicles to make their daily life easier.
Tạm dịch
Trong những năm tới, dự kiến xe tự lái sẽ được ưa chuộng rộng rãi nhờ lợi ích to lớn mà nó mang lại. Đầu tiên, nó sẽ giúp giảm tử vong do giao thông. Được biết, 94% số vụ tai nạn giao thông đường bộ là do lỗi của con người, chẳng hạn như chạy quá tốc độ hoặc lái xe trong tình trạng say rượu. Vì vậy, ô tô không người lái sẽ có khả năng bảo vệ con người khỏi những mối nguy hiểm tiềm ẩn này nhờ công nghệ tiên tiến của hệ thống cảm giác. Một lợi ích khác của ô tô tự hành là chúng cho phép người dùng tự chủ di chuyển cao hơn. Nhìn chung, bất kỳ ai, kể cả những người bị hạn chế khả năng di chuyển, đều có thể tận hưởng trọn vẹn hành trình nhờ những chiếc xe có khả năng tự lái. Mặt khác, phương tiện này vẫn tồn tại một số nhược điểm như chi phí ban đầu rất lớn và thách thức về tình trạng thất nghiệp. Tuy nhiên, khi chất lượng cuộc sống nơi cư trú ngày càng được cải thiện, ước tính đến năm 2030, ngày càng nhiều người dân mua xe tự lái để giúp cuộc sống hàng ngày của họ dễ dàng hơn.
Lời giải chi tiết:
2 The benefits of driverless cars ☑
(Lợi ích của ô tô không người lái)
3 The cost involved when owning this vehicle ☑
(Chi phí liên quan khi sở hữu chiếc xe này)
5 Scientists' beliefs about the future of this mode of transport ☑
(Niềm tin của các nhà khoa học về tương lai của phương thức vận tải này)
Bài 5
5. Listen to the talk again, then add an opening of the presentation, using one of the three hooks taught.
(Nghe lại bài nói, sau đó thêm phần mở đầu bài thuyết trình bằng cách sử dụng một trong ba câu dẫn đã được dạy.)
Lời giải chi tiết:
Did you know that 94% of road accidents are caused by human error? This includes speeding and driving under the influence of alcohol. Imagine a future where these risks are significantly reduced. Today, we're going to delve into a groundbreaking innovation that promises not only to make our roads safer but also revolutionize how we travel. Welcome to the world of self-driving cars.
(Bạn có biết 94% tai nạn giao thông là do lỗi của con người? Điều này bao gồm việc tăng tốc và lái xe dưới ảnh hưởng của rượu. Hãy tưởng tượng một tương lai nơi những rủi ro này giảm đi đáng kể. Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một cải tiến đột phá hứa hẹn không chỉ giúp đường đi của chúng ta an toàn hơn mà còn cách mạng hóa cách chúng ta đi lại. Chào mừng đến với thế giới xe tự lái.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Bài học 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.9. Self-check - Unit 8. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.