Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1: My time Tiếng Anh 7 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
fast food restaurant
(n.phr): nhà hàng thức ăn nhanh

Ví dụ minh họa
I like being in fast food restaurants.
Tôi thích ở nhà hàng thức ăn nhanh
playground
(n): sân chơi

Ví dụ minh họa
I sometimes hate being in the playground.
Đây là vợ anh ấy Melanie và em họ tôi Joanne.
park
(n): công viên

Ví dụ minh họa
I don’t always like being in the park.
Tôi không luôn luôn thích ở công viên.
study
(v): học
Ví dụ minh họa
I do not like studying Maths.
Tôi không thích học Toán
sleep
(v): ngủ

Ví dụ minh họa
Children need to sleep eight hours a day.
Trẻ con cần ngủ 8 tiếng mỗi ngày
travel
(v): du lịch
Ví dụ minh họa
I love travelling.
Tôi yêu du lịch.
relax
(v): thư giãn
Ví dụ minh họa
After school, I love watching films to relax.
Sau giờ học, tôi thích xem phim để thư giãn
teenager
(n): thanh thiếu niên

Ví dụ minh họa
Teenagers are people aged between 13 and 19 years old.
Thanh thiếu niên là người tuổi khoảng 13 đến 20.
spend
(v): dành thời gian , tiêu xài
Ví dụ minh họa
Do you spend much time in front of the TV?
Bạn có dành nhiều thời gian trước TV không?
alone
(n): một mình

Ví dụ minh họa
I love being alone.
Tôi thích ở một mình.
computer screen
(n.phr): màn hình vi tính

Ví dụ minh họa
How much time do you spend in front of your computer screen every day?
Bạn dành bao nhiêu thời gian trước màn hình vi tính.
ban
(v): cấm
Ví dụ minh họa
My dad bans phones when we’re eating together at home or in a restaurant.
Đó là những tấm ảnh gia đình.
rule
(n): nguyên tắc
Ví dụ minh họa
The rule in our family is – no phones at the table.
Nguyên tắc gia đình tôi là không dùng điện thoại trên bàn.
be allowed to
(v.phr): được phép
Ví dụ minh họa
I am not allowed to have a computer in my room, but my parents let my sister have a PC because ‘she ‘s older and she studies more’.
Tôi không được phép để máy vi tính trong phòng, nhưng ba mẹ tôi cho phép chị tôi dùng máy tính vì chị ấy nhiều tuổi hơn và học nhiều hơn.
let
(v): cho phép
Ví dụ minh họa
I am not allowed to have a computer in my room, but my parents let my sister have a PC because ‘she ‘s older and she studies more’.
Tôi không được phép để máy vi tính trong phòng, nhưng ba mẹ tôi cho phép chị tôi dùng máy tính vì chị ấy nhiều tuổi hơn và học nhiều hơn.
nan
(n): = grandmother: /ˈɡrænmʌðər/ bà nội, ngoại
Ví dụ minh họa
Anna is my nan.
Ann là bà nội tôi.
play video games
(v.phr): chơi điện tử

Ví dụ minh họa
My mum allows me to play video games.
Mẹ tôi cho phép tôi chơi điện tử
watch TV
(v.phr): xem ti vi

Ví dụ minh họa
I do not watch much TV.
Tôi không xem ti vi nhiều
routine
(n): công việc thường ngày
Ví dụ minh họa
We use the presents simple to talk about facts, habits and routines.
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về sự thật, thói quen và công việc thường ngày
hungry
(adj): đói

Ví dụ minh họa
He speaks to us on his mobile phone when he’s hungry.
Anh ấy nói chuyện với chúng tôi trên điện thoại rằng anh ấy đói bụng
bedroom
(n): phòng ngủ

Ví dụ minh họa
I watch Netflix in my bedroom.
Tôi xem Netflix trong phòng ngủ.
classroom
(n): phòng học
Ví dụ minh họa
You can not be noisy in the classroom.
Bạn không thể làm ồn trong lớp
free time activity
(n.phr): hoạt động rảnh rỗi

play an instrument
(v.phr): chơi nhạc cụ

Ví dụ minh họa
How often do you play an instrument?
Bao lâu bạn chơi nhạc cụ một lần.?
bake cakes
(v.phr) nướng bánh

Ví dụ minh họa
I love baking cakes.
Tôi thích nướng bánh
be alone
(v.phr): ở một mình

Ví dụ minh họa
Do you like being alone, being creative or going out?
Bạn thích ở một mình, sáng tạo hay ra ngoài?
paint
(v): vẽ

Ví dụ minh họa
Why does Abbie like painting?
Tại sao Abbie thích vẽ?
write the stories
(v.phr): viết truyện

Ví dụ minh họa
Does Niall write the stories for his videos?
Có phải Niall viết truyện cho video của anh ấy không?
trainer
(n): giày tập luyện

Ví dụ minh họa
Do her friends like the trainers?
Những người bạn của cô ấy liệu có thích giày tập luyện không?
blog
(n): trang cá nhân
Ví dụ minh họa
Is your blog about your life?
Trang cá nhân của bạn có phải về cuộc sống không?
scary
(adj) đáng sợ

Ví dụ minh họa
Why do you watch scary films?
Tại sao bạn xem phim kinh dị?
stay at home
(v.phr): ở nhà
Ví dụ minh họa
I don’t want to stay at home all day.
Tôi không muốn ở nhà cả nhà.
sandwich
(n): bánh mì sandwich

Ví dụ minh họa
We can take a sandwich.
Chúng ta có thể lấy một chiếc bánh sandwich
go to the shopping centre
(v.phr): đi trung tâm thương mại

Ví dụ minh họa
We can go to the shopping centre.
Chúng tôi có thể đi trung tâm thương mại
go for a walk
(v.phr): đi dạo

Ví dụ minh họa
I really like going for a walk
Tôi thật sự thích đi dạo.
go for a bike ride
(v.phr): đi xe đạp
Ví dụ minh họa
Why don’t we go for a bike ride?
Tại sao chúng ta không đi xe đạp?
cycle
(v): chạy xe đạp
Ví dụ minh họa
I don’t feel like cycling.
Tôi không thích chạy xe đạp.
play football
(v.phr): đá banh
Ví dụ minh họa
Shall we play football?
Chúng ta có nên chơi đá banh không ?
downtown
(n): trung tâm thành phố

Ví dụ minh họa
I spend a lot of my time at my house, but I also like meeting friends downtown.
Tôi dành nhiều thời gian ở nhà nhưng tôi cũng thích gặp bạn ở trung tâm thành phố
athletics
(n): điền kinh

Ví dụ minh họa
I’m also into athletics.
Tôi cũng thích điền kinh.
play the piano
(v.phr): chơi đàn piano

Ví dụ minh họa
I play the piano, too, but I don’t always enjoy practising.
Tôi cũng chơi đàn piano nữa nhưng tôi không luyện tập thường xuyên.
bother
(v): làm phiền

Ví dụ minh họa
I’m not really bothered about TV, but I enjoy watching music videos.
Tôi ít bị làm phiền bời TV nhưng tôi xem video âm nhạc
be mad about someone
(v.phr): nổi điên vì ai đó
Ví dụ minh họa
I like listening to most music, but ,b>I’m not mad about Justin Bieber!
Tôi thích nghe hầu hết loại nhạc nhưng tôi không mấy hứng thú với Justin Bieber!
annoy
(v): làm bực mình

Ví dụ minh họa
He annoys me!
Anh ấy khiến tôi bực mình
play tennis
(v.phr): chơi quần vợt

Ví dụ minh họa
I like playing tennis.
Tôi thích chơi quần vợt.
play the violin
(v.phr): Chơi vi ô lông, vĩ cầm

Ví dụ minh họa
I play the piano. I also play the violin.
Tôi chơi piano và tôi cũng chơi vĩ cầm
bar chart
(n): biểu đồ cột

Ví dụ minh họa
The bar chart shows what the average American consumes in a year compared with other nationalities.
Biểu đồ thanh cho thấy những gì người Mỹ tiêu thụ trung bình trong một năm so với các quốc tịch khác.
pie chart
(n): biểu đồ tròn

Ví dụ minh họa
The pie chart showed that the computer had very little memory left.
Biểu đồ hình tròn cho thấy máy tính còn lại rất ít bộ nhớ.
axis
(n): trục

Ví dụ minh họa
Mars takes longer to revolve on its axis than the Earth.
Sao Hỏa mất nhiều thời gian hơn để quay trên trục của nó so với Trái đất.
do the survey
(phr.v): làm khảo sát

Ví dụ minh họa
My class did the survey to check.
Lớp tôi làm khảo sát để kiểm tra.
a quarter
(n): 1/4, 15 phút

Ví dụ minh họa
The programme lasted an hour and a quarter.
Chương trình kéo dài một giờ và một phần tư.
a small number of
(phr.n): một số nhỏ
Ví dụ minh họa
A small number of students do no homework at all.
Một số ít học sinh không làm bài tập về nhà.
graphical information
(phr.n): thông tin đồ họa
Ví dụ minh họa
I can understand and interpret graphical information.
Tôi có thể hiểu và giải thích thông tin đồ họa.
win
(v): chiến thắng

Ví dụ minh họa
The team with the most points wins.
Đội nhiều điểm nhất là đội chiến thắng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 1 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.