Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4. In the picture Tiếng Anh 7 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
photograph
(n): bức ảnh

Ví dụ minh họa
I can describe a photograph.
Tôi có thể mô tả một bức ảnh.
climb up
(v): trèo lên

Ví dụ minh họa
Climb up inside as far as you can go.
Hãy leo lên bên trong càng xa càng tốt
hang from
(phr.v): treo trên

Ví dụ minh họa
The picture is hung from the walls.
Bức tranh được treo trên tường
hold
(v): giữ

Ví dụ minh họa
The man is in a park and he’s holding a really small woman in his hand.
Người đàn ông đang ở trong một công viên và anh ta đang ôm một người phụ nữ rất nhỏ trên tay.
jump up
(phr.v): bật dậy

Ví dụ minh họa
We were all sitting on the ground having a chat when Sam jumped up and started hopping around on one leg.
Tất cả chúng tôi đang ngồi trên mặt đất để trò chuyện thì Sam bật dậy và bắt đầu nhảy xung quanh bằng một chân.
kick
(v): đá

Ví dụ minh họa
The man is kicking the dinosaur.
Người đàn ông đang đá khủng long
lie on
(phr.v): nằm

Ví dụ minh họa
The boy is on the beach and he’s sitting on his head, which is lying on the sand.
Cậu bé đang ở trên bãi biển và cậu ấy đang ngồi trên đầu, đang nằm trên cát
sit on
(phr.v): ngồi trên

Ví dụ minh họa
They have been sitting on my application for a month now.
Họ đã sử dụng ứng dụng của tôi một tháng nay
stand in
(phr.v): hỗ trợ
Ví dụ minh họa
My assistant will stand in for me while I"m away.
Trợ lý của tôi sẽ hỗ trợ tôi khi tôi đi vắng
pick up
(phr.v): nhặt lên

Ví dụ minh họa
Sales have picked up 14 percent this year.
Doanh số bán hàng đã tăng 14% trong năm nay.
walk on
(phr.v): đi trên
Ví dụ minh họa
The woman is wearing a hat and there’s a tiny man on it. He’s walking on the hat.
Người phụ nữ đội một chiếc mũ và có một người đàn ông nhỏ bé trên đó. Anh ấy đang đi trên chiếc mũ
enormous
(adj): to lớn, khổng lồ

Ví dụ minh họa
He’s very brave because he’s really small and the dinosaur is enormous and very angry.
Anh ấy rất dũng cảm vì anh ấy thực sự nhỏ bé còn con khủng long thì to lớn và rất tức giận
foreground
(pre): phía trước

Ví dụ minh họa
Maria, stand here in the foreground.
Maria, đứng ở phía trước
predict
(v): dự đoán

Ví dụ minh họa
I can predict what an article is about using the title and photos.
Tôi có thể đoán được nội dung của một bài báo bằng cách sử dụng tiêu đề và ảnh.
rubbish
(n): rác

Ví dụ minh họa
What should you do with rubbish?
Bạn nên làm gì với rác?
ice-cream stick
(n): que kem

Ví dụ minh họa
She was making it with ice-cream sticks.
Cô ấy đang làm nó bằng những que kem.
success
(n): thành công

Ví dụ minh họa
The toy was still simple, but it was a success for such a little girl.
Món đồ chơi tuy còn đơn giản nhưng đối với một cô bé như vậy đã là một thành công
clever
(adj): thông minh

Ví dụ minh họa
What a clever girl!
Thật là một cô gái thông minh!
make decorations
(phr.v): làm đồ trang trí

Ví dụ minh họa
Some people were making decorations from old tyres and bottles.
Một số người đang làm đồ trang trí từ lốp xe và chai cũ.
start-up
(n): khởi nghiệp

Ví dụ minh họa
Their start-up seemed to be a success story.
Sự khởi nghiệp của họ dường như là một câu chuyện thành công.
collector
(n): nhà sưu tập
Ví dụ minh họa
Many collectors want to own her toys.
Nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu đồ chơi của cô ấy.
relaxing
(adj): thư giãn
Ví dụ minh họa
Some people were relaxing with decorations.
Một số người đang thư giãn với đồ trang trí
empty
(adj): trống rỗng

Ví dụ minh họa
The café was empty.
Quán cà phê vắng tanh
meaningful
(adj): ý nghĩa
Ví dụ minh họa
Although their business was different, it was meaningful to the environment.
Mặc dù công việc kinh doanh của họ khác nhau, nhưng nó rất có ý nghĩa đối với môi trường .
recycle
(adj): tái chế

Ví dụ minh họa
The writer liked the café with recycled decorations.
Nhà văn thích quán cà phê có đồ trang trí tái chế.
tyre
(n): vỏ xe
Ví dụ minh họa
They make decorations from tyres and bottles.
Họ làm đồ trang trí từ lốp xe và chai lọ
happen
(v): xảy ra
Ví dụ minh họa
Where did the event happen?
Sự kiện xảy ra ở đâu?
take a photo
(phr.v): chụp ảnh
Ví dụ minh họa
One of the bravest monkeys were playing with the camera, and it took a photo.
Một trong những con khỉ dũng cảm nhất đang nghịch máy ảnh và nó đã chụp được một bức ảnh
take the selfie
(phr.v): chụp ảnh tự sướng
Ví dụ minh họa
The monkey took over 100 photos that day, but the one that became a classic was this photo: the monkey 5 was smiling when he took the selfie.
Chú khỉ đã chụp hơn 100 bức ảnh vào ngày hôm đó, nhưng bức ảnh đã trở thành kinh điển là bức ảnh này: chú khỉ 5 đang mỉm cười khi nó chụp ảnh tự sướng.
T-shirt
(n): áo thun
Ví dụ minh họa
What was the girl in blue T-shirt doing?
Cô gái mặc áo phông xanh đang làm gì vậy?
rude
(adj): thô lỗ
Ví dụ minh họa
Remember, it’s rude to take photos of people you don’t know.
Hãy nhớ rằng thật thô lỗ nếu chụp ảnh những người bạn không biết
politely
(adv): lịch sự
Ví dụ minh họa
Most people will happily say yes if you ask politely for permission.
Hầu hết mọi người sẽ vui vẻ nói có nếu bạn xin phép một cách lịch sự
patient
(adj): kiên nhẫn
Ví dụ minh họa
It isn’t easy to photograph wild animals because they are slow . You need to be very patient.
Không dễ để chụp ảnh động vật hoang dã vì chúng chậm chạp. Bạn cần phải rất kiên nhẫn
creatively
(adv): sáng tạo
Ví dụ minh họa
Holiday photos are often bad , so if you want to take a good photo, think creatively and choose unusual angles.
Những bức ảnh ngày lễ thường rất xấu, vì vậy nếu bạn muốn chụp một bức ảnh đẹp, hãy suy nghĩ sáng tạo và chọn những góc khác thường.
squirrel
(n): con sóc
Ví dụ minh họa
I was photographing flowers when I saw this squirrel.
Tôi đang chụp ảnh những bông hoa khi tôi nhìn thấy con sóc này.
ski
(v): trượt tuyết
Ví dụ minh họa
Was the photographer skiing?
Có phải nhiếp ảnh gia đang trượt tuyết?
swim
(v): bơi

Ví dụ minh họa
I can swim fast.
Tôi có thể bơi nhanh.
ride a horse
(phr.v): cưỡi ngựa

Ví dụ minh họa
Were the men riding horses?
Có phải những người đàn ông đang cưỡi ngựa?
nut
(n): quả hạch

Ví dụ minh họa
Was the squirrel eating nuts ?
Con sóc có ăn quả hạch không?
Egypt
(n): Ai Cập
Ví dụ minh họa
We saw the Pyramids while we were visiting Egypt.
Chúng tôi đã nhìn thấy các Kim tự tháp trong khi chúng tôi đến thăm Ai Cập.
travel across
(phr.v): đi khắp nơi
Ví dụ minh họa
We took photos of elephants while we were traveling across Đắk Lắk.
Chúng tôi đã chụp những bức ảnh về những chú voi khi chúng tôi đang đi du lịch khắp Đắk Lắk.
be pleased with
(phr.v): hài lòng với
Ví dụ minh họa
I’m pleased with it.
Tôi hài lòng với nó.
take part in
(phr.v): tham gia
Ví dụ minh họa
Did he take part in the race?
Anh ấy có tham gia cuộc đua không?
impressed
(adj): ấn tượng
Ví dụ minh họa
Well, it’s an amazing photo. I’m impressed!
Chà, đó là một bức ảnh tuyệt vời. Tôi rất ấn tượng!
fall off
(phr.v): ngã xuống, rơi xuống
Ví dụ minh họa
Attendance at my lectures has fallen off considerably.
Việc tham dự các bài giảng của tôi đã giảm đi đáng kể.
ride a bike
(phr.v): đi xe đạp
Ví dụ minh họa
He doesn’t even ride a bike.
Anh ấy thậm chí không đi xe đạp.
rescue
(n): giải cứu
Ví dụ minh họa
It was an amazing rescue and I was lucky to see it.
Đó là một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc và tôi đã may mắn được chứng kiến.
bulldozer
(n): xe ủi đất
Ví dụ minh họa
We were driving slowly when we saw a bulldozer.
Chúng tôi đang lái xe chậm lại khi nhìn thấy một chiếc xe ủi đất.
hole
(n): hố

Ví dụ minh họa
It was in a mud hole and it couldn’t get out.
Nó nằm trong một hố bùn và không thể thoát ra ngoài.
climb out
(phr.v): leo ra ngoài
Ví dụ minh họa
As soon as it was possible, the elephant climbed out.
Ngay khi có thể, con voi đã leo ra ngoài.
walk away
(phr.v): bỏ đi
Ví dụ minh họa
After a few minutes, it walked away.
Sau một vài phút, nó bỏ đi.
alive
(adj): còn sống
Ví dụ minh họa
The elephant was very lucky to be alive after twelve hours in the hole.
Chú voi rất may mắn còn sống sau mười hai giờ ở trong hố.
forest
(n): rừng

Ví dụ minh họa
I saw a bear while I was walking in the forest.
Tôi nhìn thấy một con gấu khi tôi đang đi dạo trong rừng.
break
(v): phá vỡ

Ví dụ minh họa
A bulldozer was breaking the sides of the hole.
Một chiếc máy ủi đang phá vỡ hai bên của cái hố.
animation technique
(n): kỹ thuật hoạt hình
Ví dụ minh họa
I can talk about animation techniques.
Tôi có thể nói về kỹ thuật hoạt hình
zoopraxiscope
(n): kính zoopraxiscope
Ví dụ minh họa
What did the zoopraxiscope do?
Chiếc kính zoopraxiscope đã làm gì?
cinematograph
(n): phim điện ảnh
Ví dụ minh họa
When did the Lumière brothers make the cinematograph?
Anh em nhà Lumière làm phim điện ảnh khi nào?
cartoon
(n): phim hoạt hình

Ví dụ minh họa
Which studio made the first cartoon with sound?
Hãng phim nào đã làm phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh?
film-maker
(n): nhà làm phim
Ví dụ minh họa
When did film-makers start using computers for special effects?
Các nhà làm phim bắt đầu sử dụng máy tính cho các hiệu ứng đặc biệt khi nào?
blockbuster
(n): bom tấn
Ví dụ minh họa
Was it a blockbuster?
Nó có phải là bom tấn không?
cell
(n): ô
Ví dụ minh họa
Artists drew the pictures onto transparent pieces of plastic, or cells.
Các nghệ sĩ đã vẽ những bức tranh thành những mảnh nhựa trong suốt hoặc những ô.
background
(n): nền
Ví dụ minh họa
The film-makers put the cels on painted backgrounds and photographed them one at a time.
Các nhà làm phim đặt các tế bào trên nền sơn và chụp ảnh chúng lần lượt.
character
(n): nhân vật

Ví dụ minh họa
In 1928, Disney studios introduced the character of Mickey Mouse in the first cartoon with sound, Steamboat Willie.
Năm 1928, hãng phim Disney giới thiệu nhân vật chuột Mickey trong phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh, Steamboat Willie
stick figures
(phr.n): hình gậy đơn giản
Ví dụ minh họa
.At first, computers could only make simple stick figures move on films, but by the 1990s, studios used realistic computergenerated imagery (CGI) for special effects.
Ban đầu, máy tính chỉ có thể làm cho các hình gậy đơn giản chuyển động trên phim, nhưng đến những năm 1990, các hãng phim đã sử dụng hình ảnh thực tế do máy tính tạo ra (CGI) cho các hiệu ứng đặc biệt.
special effect
(phr.n): hiệu ứng đặc biệt
Ví dụ minh họa
At first, computers could only make simple stick figures move on films, but by the 1990s, studios used realistic computergenerated imagery (CGI) for special effects.
Ban đầu, máy tính chỉ có thể làm cho các hình gậy đơn giản chuyển động trên phim, nhưng đến những năm 1990, các hãng phim đã sử dụng hình ảnh thực tế do máy tính tạo ra (CGI) cho các hiệu ứng đặc biệt.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.