Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with was, were, wasn’t and weren’t. Then check your answers in the text on page 36. 2. Look at the sentences in exercise 1. Then complete the Rules using the correct form of was and were. 3. Complete the sentences with was, were, wasn’t and weren’t. 4. Write questions and short answers for the sentences in exercise 3. 5. Choose the correct words. 6. Write sentences about an event in your town / city last year. Use There was and There were. Think about: 7. USE IT!

Bài 1

1. Complete the sentences with was, were, wasn’t and weren’t. Then check your answers in the text on page 36.

(Hoàn thành các câu với was, were, wasn’t và weren’t. Sau đó, kiểm tra câu trả lời của bạn trong phần văn bản ở trang 36.)

Last week I ………… with my friends inthe History Museum of Hồ Chí Minh City.

The clothes ………… comfortable at all.

The school trip to the Natural History Museum ………… boring.

4 The exhibits ………… really interesting.

5………… Bluebird strange? Yes, it ………… very big and long.

Lời giải chi tiết:

1. was

2. weren’t

3. wasn’t

4. were

5. Was/ was

Last week I was with my friends inthe History Museum of Hồ Chí Minh City.

(Tuần trước, tôi cùng các bạn đến Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.)

The clothes weren’t comfortable at all.

(Quần áo không thoải mái chút nào.)

The school trip to the Natural History Museum wasn’t boring.

(Chuyến đi của trường đến Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên không hề nhàm chán.)

4 The exhibits were really interesting.

(Cuộc triển lãm thực sự thú vị.)

Was Bluebird strange? Yes, it was very big and long.

(Bluebird có lạ không? Vâng, nó rất lớn và dài.)

Bài 2

2. Look at the sentences in exercise 1. Then complete the Rules using the correct form of was and were.

(Nhìn vào các câu trong bài tập 1. Sau đó, hoàn thành các Quy tắc bằng cách sử dụng dạng đúng của was và were.)

RULES

1 In affirmative sentences, we use was or ……………. .

2 In negative sentences, we use ……………. .or weren’t.

3 In yes / no questions, we use ……………. ./ were + subject + phrase.

4 In short answers, we use yes / no + pronoun +……………. . / wasn’t or were / weren’t.

Lời giải chi tiết:

RULES (Quy tắc)

1 In affirmative sentences, we use was or were.

(Trong câu khẳng định, chúng ta sử dụng was hoặc were.)

2 In negative sentences, we use wasn’t or weren’t.

(Trong câu phủ định, chúng ta sử dụng wasn’t hoặc weren’t.)

3 In yes / no questions, we use was / were + subject + phrase.

(Trong câu hỏi yes / no, chúng ta sử dụng was / were + chủ từ + cụm từ.)

4 In short answers, we use yes / no + pronoun + was / wasn’t or were / weren’t.

(Trong câu trả lời ngắn gọn, chúng ta sử dụng yes / no + đại từ + was / wasn’t hoặc were / weren’t.)

Bài 3

3. Complete the sentences with was, were, wasn’t and weren’t.

(Hoàn thành các câu với was, were, wasn’t và weren’t.)

Mai and her friends were in the History Museum of Hồ Chí Minh City last week.

1 The clothing exhibition ……….. boring.

2 Bluebird ……….. a motorbike.

3 The Nguyễn Dynasty ……….. from 1802to 1945.

4 ……….. the Natural History Museuminteresting? Yes, it……….. .

5 ……….. the dinosaurs unpopular? No, they……….. . ✗

Lời giải chi tiết:

1. wasn’t

2. wasn’t

3. was

4. Was/ was

5. Were/ weren’t

Mai and her friends were in the History Museum of Hồ Chí Minh City last week.

(Mai và những người bạn của cô đã đến Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh vào tuần trước.)

Giải thích: câu khẳng định,chủ ngữ là danh từ số nhiều + were

1 The clothing exhibition wasn’t boring.

(Triển lãm quần áo không hề nhàm chán.)

Giải thích: câu phủ định,chủ ngữ là danh từ số ít + wasn’t

2 Bluebird wasn’t a motorbike.

(Bluebird không phải là một chiếc xe máy.)

Giải thích: câu phủ định,chủ ngữ là danh từ số ít + wasn’t

3 The Nguyễn Dynasty was from 1802 to 1945.

(Triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1945.)

Giải thích: câu khẳng định,chủ ngữ là danh từ số ít + was

4Was the Natural History Museum interesting? Yes, it was.

(Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên có thú vị không? Có.)

Giải thích:câu nghi vấn, Was + chủ từ số ít / Yes, it was.

5 Were the dinosaurs unpopular? No, they weren’t.

(Khủng long không nổi tiếng phải không? Không.)

Giải thích: câu nghi vấn, Were + chủ từ số nhiều / No, they weren’t.

Bài 4

4. Write questions and short answers for the sentences in exercise 3.

(Viết câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn cho các câu trong bài tập 3.)

Were Mai and her friends in the History Museum of Hô Chí Minh City last week?

(Mai và những người bạn của cô ấy có ở Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh tuần trước không?)

Yes, they were.

(Có.)

Phương pháp giải:

- Trong câu hỏi yes / no, chúng ta sử dụng was / were + chủ từ + cụm từ.

- Trong câu trả lời ngắn gọn, chúng ta sử dụng yes / no + đại từ + was / wasn’t hoặc were / weren’t.

Lời giải chi tiết:

1 Was the clothing exhibition boring? - No, it wasn’t. 

(Buổi triển lãm quần áo có nhàm chán không? - Không.)

2 Was Bluebird a motorbike? - No, it wasn’t.

(Bluebird có phải là xe máy không? - Không.)

3 Was the Nguyễn Dynasty from 1802to 1945? - Yes, it was. 

(Triều đại nhà Nguyễn là từ năm 1802 đến năm 1945 phải không? - Đúng.)

Bài 5

5. Choose the correct words.

(Chọn từ đúng.)

1 There was / were a car from 1964.

There was / were lots and lots of cars.

There wasn’t / weren’t a good café.

There wasn’t / weren’t any exciting animals.

Lời giải chi tiết:

1. was

2. were

3. wasn’t

4. weren’t

There wasa car from 1964.

(Có một chiếc ô tô từ năm 1964.)

Giải thích: there was + danh từ số ít

2There were lots and lots of cars.

(Có rất nhiều và rất nhiều xe hơi.)

Giải thích: there were + danh từ số nhiều

3There wasn’ta good café.

(Không có một quán cà phê tốt.)

Giải thích: there wasn’t + danh từ số ít

4There weren’tany exciting animals.

(Không có bất kỳ động vật thú vị nào.)

Giải thích: there weren’t + danh từ số nhiều

Bài 6

6. Write sentences about an event in your town / city last year. Use There was and There were.

Think about:

(Viết câu về một sự kiện ở thị trấn / thành phố của bạn vào năm ngoái. Sử dụng There wasvà There were.

Nghĩ về: )

the place the date the number of people music famous poeple

It was in the town centre. It was in May last year ...

(Nó ở trung tâm thị trấn. Đó là vào tháng Năm năm ngoái ...)

Phương pháp giải:

- the place: địa điểm

- the date: ngày

- the number of people: số lượng người

- music: âm nhạc

- famous people: người nổi tiếng

Lời giải chi tiết:

It was New Year's Eve countdown.It was in the city square. It was at thirty-first night December last year.

(Đó là đêm đếm ngược đón giao thừa. Nó ở quảng trường thành phố. Đó là vào đêm 31 tháng 12 năm ngoái.)

There were thousands of people there. There were many songs about New Year and there were some famous singers and dancers from Ho Chi Minh city joining us too. It was an amazing night!

(Có hàng ngàn người ở đó. Có rất nhiều bài hát về Tết và có một số ca sĩ và vũ công nổi tiếng từ thành phố Hồ Chí Minh tham gia cùng chúng tôi. Đó là một đêm tuyệt vời!)

Bài 7

7. USE IT! Write questions with was and were and the words in the box. Then ask and answer the questions with your partner.

(THỰC HÀNH! Viết câu hỏi với was và were và các từ vào ô trống. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với bạn của bạn.)

1 ……………. you at 8 o’clock this morning?

2 ……………. your first teacher?

3 ……………. Lê Quý Đôn?

4 ……………. your last English test?

5……………. your first visit to a museum?

6……………. the last SEA Games?

Where were you at8 o’clock this morning?

(Bạn đã ở đâu lúc 8 giờ sáng nay?)

I was on the bus. 

(Tôi đã ở trên xe buýt.)

Lời giải chi tiết:

Where was you at 8 o’clock this morning?

(Bạn đã ở đâu lúc 8 giờ sáng nay?)

Who was your first teacher?

(Ai là giáo viên đầu tiên của bạn?)

Who was Lê Quý Đôn?

(Lê Quý Đôn là ai?)

When was your last English test? 

(Bài kiểm tra tiếng Anh lần trước của bạn là khi nào?)

5 When was your first visit to a museum?

(Lần đầu tiên bạn đến thăm viện bảo tàng là khi nào?)

Where was the last SEA Games?/ When was the last SEA Games?

(SEA Games lần trước là ở đâu? / SEA Games lần trước là khi nào?)

A: Where was you at 8 o’clock this morning? 

(Bạn đã ở đâu lúc 8 giờ sáng nay?)

B: I was at school. 

(Tôi đã ở trường.)

A: Who was your first teacher? 

(Ai là giáo viên đầu tiên của bạn?)

B: My first teacher was Mrs Hoa. 

(Giáo viên đầu tiên của tôi là cô Hoa.)

A: Who was Lê Quý Đôn? 

(Lê Quý Đôn là ai?)

B: He was an 18th-century Vietnamese poet, encyclopedist, and government official.

(Ông là nhà thơ, nhà bách khoa toàn thư và quan chức chính phủ Việt Nam thế kỷ 18.)

A: When was your last English test? 

(Bài kiểm tra tiếng Anh lần trước của bạn là khi nào?)

B: It was one week ago. 

(Đó là một tuần trước.)

A: When was your first visit to a museum? 

(Lần đầu tiên bạn đến thăm viện bảo tàng là khi nào?)

B: My first visit to a museum was last summer. 

(Chuyến thăm đầu tiên của tôi đến một viện bảo tàng là mùa hè năm ngoái.)

A: Where was the last SEA Games and When was it?

(SEA Games lần trước là ở đâu? / SEA Games lần trước là khi nào?)

B: It was in the Philippines and it was from 30 November to 11 December 2019.

(Đó là ở Philippines và diễn ra từ ngày 30 tháng 11 đến ngày 11 tháng 12 năm 2019.)

Finished?

Finished? Write quiz questions about the museum on the website you know.

(Bạn đã hoàn thành? Viết các câu hỏi đố vui về bảo tàng trên trang web mà bạn biết.)

Lời giải chi tiết:

When was your first visit to Artinus 3D Museum of Art museum?

(Lần đầu tiên bạn đến bảo tàng Artinus 3D Museum of Art là khi nào?)

Was it beautiful?

(Nó có đẹp không?)

Who was with you in the Artinus 3D Museum of Art museum?

(Ai đã đi cùng bạn trong bảo tàng Artinus 3D Museum of Art?)

Were the staff friendly?

(Nhân viên có thân thiện không?)

What were there in the museum?

(Có gì trong bảo tàng?)

Were there any souvenir Shops around?

(Có cửa hàng lưu niệm nào xung quanh không?)

Was there a café there?

(Có một quán cà phê ở đó không?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Language focus: was, were; there was, there were mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.