Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
THINK! You are at an international airport. How can you do the check-in? 1. Complete the dialogue with the correct words. Then listen and check. 2. Cover the dialogue. Which phrases are for checking in at the airport? Listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 4. Work in pairs. Rearrange the dialogue, then practise it. 5. USE IT! Work in pairs. Prepare a dialogue for the following situation. Use the key phrases. Then change roles.
Think!
THINK! You are at an international airport. How can you do the check-in?
(SUY NGHĨ! Bạn đang ở một sân bay quốc tế. Bạn có thể đăng ký bằng cách nào?)
Lời giải chi tiết:
I can present my air ticket, passport and documents required to enter/exit the country.
(Tôi có thể xuất trình vé máy bay, hộ chiếu và các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh / xuất cảnh.)
Bài 1
1. Complete the dialogue with the correct words. Then listen and check.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ đúng. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)
Agent: Good afternoon, where are you flying to?
Matsui: Good afternoon. I am flying to Đà Nẵng, Việt Nam.
Agent: Can I see your ticket?
Matsui: Here you are.
Agent: How many people are travelling?
Matsui: My son and I. He is under two.
Agent: Can I have your (1) ……………. and his birth (2) ……………. ?
Matsui: Sure. Here they are.
Agent: Would you like an (3) ……………. seat?
Matsui: I would be very happy.
Agent: OK. Your seat is (4) ……………..
Matsui: Wonderful, thanks. Is it possible to check in the (5) ……………. ?
Agent: Sure, what are you checking in?
Matsui: Just this suitcase and my backpack.
Agent: Let's put them on the scale, one at a time, please.
Matsui: Sure. And by the way, I will (6) ……………. in Singapore. Do I have to pick up my luggage there?
Agent: No, you will pick them up at Đà Nẵng International Airport. Here is your (7) ……………. . Please be at Gate 21 at least 45 minutes before the (8) ……………. .
Matsui: Thank you for your help.
Agent: You’re welcome. Have a nice flight!
Lời giải chi tiết:
| 1. passport | 2. certificate | 3. aisle | 4. 22C |
| 5. luggage | 6. transit | 7. boarding pass | 8. departture time |
Agent: Good afternoon, where are you flying to?
Matsui: Good afternoon. I am flying to Đà Nẵng, Việt Nam.
Agent: Can I see your ticket?
Matsui: Here you are.
Agent: How many people are travelling?
Matsui: My son and I. He is under two.
Agent: Can I have your (1) passport and his birth (2) certificate?
Matsui: Sure. Here they are.
Agent: Would you like an (3) aisle seat?
Matsui: I would be very happy.
Agent: OK. Your seat is (4) 22C.
Matsui: Wonderful, thanks. Is it possible to check in the (5) luggage?
Agent: Sure, what are you checking in?
Matsui: Just this suitcase and my backpack.
Agent: Let's put them on the scale, one at a time, please.
Matsui: Sure. And by the way, I will (6) transit in Singapore. Do I have to pick up my luggage there?
Agent: No, you will pick them up at Đà Nẵng International Airport. Here is your (7) boarding pass. Please be at Gate 21 at least 45 minutes before the (8) departture time.
Matsui: Thank you for your help.
Agent: You’re welcome. Have a nice flight!
Tạm dịch:
Đại lý: Chào buổi chiều, ngài định bay đến đâu?
Matsui: Chào buổi chiều. Tôi định bay đến Đà Nẵng, Việt Nam.
Đại lý: Tôi có thể xem vé của ngài không?
Matsui: Đây.
Đại lý: Có bao nhiêu người sẽ đi?
Matsui: Con trai tôi và tôi. Nó chưa đầy hai tuổi.
Đại lý: Tôi có thể xem qua hộ chiếu của ngài và giấy khai sinh của thằng bé không?
Matsui: Chắc chắn rồi. Đây.
Đại lý: Ngài có muốn một ghế cạnh lối đi không?
Matsui: Tôi sẽ rất vui.
Đặc vụ: Vâng. Chỗ ngồi của ngài là 22C.
Matsui: Tuyệt vời, cảm ơn. Có thể ký gửi hành lý không?
Đại lý: Chắc chắn rồi, ngài đang kiểm tra những gì?
Matsui: Chỉ cái vali này và cái ba lô của tôi thôi.
Đặc vụ: Làm ơn hãy đặt chúng lên bàn cân, từng cái một.
Matsui: Chắc chắn rồi. À này, tôi sẽ quá cảnh tại Singapore. Tôi có phải lấy hành lý của mình ở đó không?
Đại lý: Không, ngài sẽ lấy chúng tại sân bay quốc tế Đà Nẵng. Đây là thẻ lên máy bay của ngài. Vui lòng có mặt tại Cổng 21 ít nhất 45 phút trước giờ khởi hành.
Matsui: Cảm ơn sự giúp đỡ của cô.
Đặc vụ: Không có chi ạ. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!
Bài 2
2.Cover the dialogue. Which phrases are for checking in at the airport? Listen again and check.
(Che lời thoại. Những cụm từ nào dùng để làm thủ tục tại sân bay? Nghe lại và kiểm tra.)
KEY PHRASES |
Check-in at the airport 1. What’s wrong with you? 2. Where are you flying to? 3. Can I have your passport(s)? 4. What would you like? 5. Would you like a window/ an aisle seat? 6. What are you checking in? 7. Have you got any luggage 8. Have a nice flight! 9. Have a good plane! |
Lời giải chi tiết:
1. What’s wrong with you? (Bạn bị sao vậy?) | |
2. Where are you flying to? (Bạn đang bay tới đâu?) | ✓ |
3. Can I have your passport(s)? (Tôi có thể xem qua hộ chiếu của bạn không?) | ✓ |
4. What would you like? (Bạn muốn gì?) | |
5. Would you like a window/ an aisle seat? (Bạn có muốn chỗ ngồi gần cửa sổ/gần lối đi không?) | ✓ |
6. What are you checking in? (Bạn đang kiểm tra những gì?) | ✓ |
7. Have you got any luggage? (Bạn có hành lý gì không?) | ✓ |
8. Have a nice flight! (Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp!) | ✓ |
9. Have a good plane! (Có một chiếc máy bay tốt!) |
Bài 3
3. Work in pairs. Practise the dialogue.
(Làm việc theo cặp. Thực hành đoạn hội thoại.)
Bài 4
4. Work in pairs. Rearrange the dialogue, then practise it.
(Làm việc theo cặp. Sắp xếp lại đoạn hội thoại, sau đó thực hành nó.)
1 Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.
2 We’re flying to Phú Quốc.
3 Sure. Here it is.
4 Thanks for your help.
5 No. I’ve got only a small handbag.
6 Where are you flying to?
7 Are you checking in any bags?
8 It’s my pleasure. Have a nice flight!
9 Can I have your passport, please?
Lời giải chi tiết:
6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 - 8
6. Where are you flying to?
(Bạn sẽ bay tới đâu?)
2. We’re flying to Phú Quốc.
(Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.)
9. Can I have your passport, please?
(Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?)
3. Sure. Here it is.
(Chắc chắn rồi. Nó đây.)
7. Are you checking in any bags?
(Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?)
5. No. I’ve got only a small handbag.
(Không. Tôi chỉ có một chiếc túi xách nhỏ.)
1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.
(Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.)
4. Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
8. It’s my pleasure. Have a nice flight!
(Đó là vinh dự của tôi. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!)
Bài 5
5. USE IT! Work in pairs. Prepare a dialogue for the following situation. Use the key phrases. Then change roles.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Chuẩn bị một đoạn hội thoại cho tình huống sau. Sử dụng các cụm từ khoá. Sau đó đổi vai.)
Student A (a passenger): You are going to fly,but you forget your passport.
(Học sinh A (một hành khách): Bạn định đi máy bay, nhưng bạn quên hộ chiếu.)
Student B (a check-in agent): You will changeanother flight for him / her.
(Học sinh B (nhân viên làm thủ tục): Bạn sẽ đổi chuyến bay khác cho anh ấy / cô ấy.)
Lời giải chi tiết:
A: Good afternoon. Where are you flying to?
(Chào buổi chiều. Bạn sẽ bay tới đâu?)
B: Good afternoon. I’m flying to Hà Nội.
(Chào buổi chiều. Tôi sẽ bay đến Hà Nội.)
A: Can I see your ticket?
(Tôi có thể xem vé của bạn không?)
B: Here you are.
(Của bạn đây.)
A: Can I have your passport, please?
( Cho tôi xem hộ chiếu của bạn?)
B: Oh no, I forget it. I letf it on the table at hotel.
(Ồ không, tôi quên mất. Tôi để nó trên bàn ở khách sạn.)
A: You need to get your passport, so I will changeanother flight for you, is that OK?
(Bạn cần lấy hộ chiếu, vì vậy tôi sẽ đổi chuyến bay khác cho bạn, được không?)
B: That’s so great.
(Điều đó thật tuyệt.)
A: So your flight takes off at 6 p.m, that’s means you have 5 hours to get your passport.
(Vậy, chuyến bay của bạn cất cánh lúc 6 giờ chiều, nghĩa là bạn có 5 giờ để lấy hộ chiếu.)
B: Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
A: It’s my pleasure.
(Đó là vinh dự của tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Speaking: At the airport check-in mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.