Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose ONE option to complete the sentence. 2. Look at the sentences in exercise 1 and complete the Rules.3. Complete the sentences with the correct form of the verbs in the brackets. 4. Write the negative and interrogative forms of these affirmative sentences. 5. Fill in the blanks with some, any or a lot of / lots of. 6. USE IT! Work in pairs. Tell the other what you want to do, need to do and must do when you go home every day. Finished? Think of more sentences using infinitives with to o

Bài 1

1.Choose ONE option to complete the sentence.

(Chọn MỘT phương án để hoàn thành câu.)

1 I really want (to see / see) Bến Thành Market and the War Remnants Museum.

2 Which gate do we need (go / to go) to?

3 We (have to / have) go to Gate 34, Terminal 1.

4 We must (to catch / catch) the shuttle to Terminal 1.

Lời giải chi tiết:

1. to see

2. to go

3. have to

4. catch

1 I really want to see Bến Thành Market and the War Remnants Museum.

(Tôi rất muốn xem Chợ Bến Thành và Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh.)

2 Which gate do we need to go to?

(Chúng ta cần đến cổng nào?)

3 We have to go to Gate 34, Terminal 1.

(Chúng ta phải đến Cổng 34, Nhà ga số 1.)

4 We must catch the shuttle to Terminal 1.

(Chúng ta phải bắt xe đưa đón đến Nhà ga số 1.)

Bài 2

2.Look at the sentences in exercise 1 and complete the Rules.

(Nhìn vào các câu trong bài tập 1 và hoàn thành các quy tắc.)

RULES

The infinitive is the basic form of a verb.

We can use it with to or without to.

We use infinitives

– ……….. after ordinary verbs like want, need and others.

– ……….. after modal verbs like must, should and others.

Lời giải chi tiết:

RULES (quy tắc)

The infinitive is the basic form of a verb.

(Nguyên thể là dạng cơ bản của động từ.)

We can use it with to or without to.

(Chúng ta có thể sử dụng nó với “to” có hoặc không “to”.)

We use infinitives (Chúng ta sử dụng nguyên thể)

with to after ordinary verbs like want, need and others.

(với to sau các động từ thông thường như want, need và những từ khác.)

without to after modal verbs like must, should and others.

(không “to” sau modal verbs như must, should và những từ khác.)

Bài 3

3.Complete the sentences with the correct form of the verbs in the brackets.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)

1 Do you want ………… with me? (go out)

2 Can you ………… me? (help)

3 Would you like ………… with me? (dance)

4 They must ………… hard. (work)

5 You shouldn't ………… late. (stay up)

6 You don't need ………… this exercise. (do)

7 You don't have to ………… her phone. (answer)

8 We must ………… helmets while riding a motorbike. (wear)

Remember : (Ghi nhớ :)

Typical mistakes (Những sai lầm điển hình)

English learners often have mistakes like these:

(Người học tiếng Anh thường mắc những lỗi như sau)

– We haven’t to go to school on Sundays. (don’t have to go)

Chúng tôi không phải đi học vào Chủ nhật.)

– He/ She hasn’t to wear uniforms. (doesn’t have to wear)

(Anh ấy / Cô ấy không phải mặc đồng phục.)

Lời giải chi tiết:

1 Do you want to go out with me? 

(Bạn có muốn đi chơi với tôi không?)

Giải thích: want + to V

2 Can you help me? 

(Bạn có thể giúp tôi được không?)

Giải thích: can+ Vo

3 Would you like to dance with me? 

(Bạn có muốn khiêu vũ với tôi không?)

Giải thích: would like + to Vo

4 They must work hard. 

(Họ phải làm việc chăm chỉ.)

Giải thích: must + Vo

5 You shouldn't stay up late. 

(Bạn không nên thức khuya.)

Giải thích: should + Vo

6 You don't need to do this exercise. 

(Bạn không cần làm bài tập này.)

Giải thích: need + to Vo

7 You don't have to answer her phone. 

(Bạn không cần phải trả lời điện thoại của cô ấy.)

8 We must wear helmets while riding a motorbike.

(Chúng ta phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)

Giải thích: must + Vo

Bài 4

4.Write the negative and interrogative forms of these affirmative sentences.

(Viết các dạng phủ định và nghi vấn của những câu khẳng định này.)

1 Susan has to get up early.

(Susan phải dậy sớm.)

2 Peter has to do five exercises.

(Peter phải làm năm bài tập.)

3 They have to wear ties at work.

(Họ phải đeo cà vạt tại nơi làm việc.)

4 People have to wear masks at public places.

(Mọi người phải đeo khẩu trang tại những nơi công cộng.)

Lời giải chi tiết:

1 Susan doesn’t have to get up early.

(Susan không cần phải dậy sớm.)

Does Susan have to get up early?

(Susan có phải dậy sớm không?)

2 Peter doesn’t have to do five exercises.

(Peter không phải làm năm bài tập.)

Does Peter have to do five exercises?

(Peter có phải làm năm bài tập không?)

3 They don’t have to wear ties at work.

(Họ không cần phải đeo cà vạt tại nơi làm việc.)

Do they have to wear ties at work?

(Họ có phải đeo cà vạt tại nơi làm việc không?)

4 People don’t have to wear masks at public places.

(Mọi người không phải đeo khẩu trang ở những nơi công cộng.)

Do people have to wear masks at public places?

(Mọi người có phải đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng không?)

Bài 5

5.Fill in the blanks with some, any or a lot of / lots of.

(Điền vào chỗ trống với some, anyhoặc a lot of /lots of.)

Remember :We use lots of / a lot of withcountable and uncountable nouns.

(Ghi nhớ: Chúng ta sử dụng lots of / a lot of với danh từ đếm được và không đếm được.)

1 We are running out of gasoline. Let’s stop and get ………… at the gas station.

2 There are ………… cars on the street,so they cause traffic jams every day.

3 If we don’t use ………… fossil fuels,our environment won’t be polluted.

4 People use ………… solar panels to replace non-renewable sources of energy.

Phương pháp giải:

-Some: 1 ít, vài

-Any: bất kỳ, dùng trong câu phủ định và nghi vấn

-a lot of /lots of: nhiều

Lời giải chi tiết:

1. some

2. a lot of / lots of

3. any

4. a lot of / lots of

1 We are running out of gasoline. Let’s stop and get some at the gas station.

(Chúng ta sắp hết xăng. Hãy dừng lại và mua một ít ở trạm xăng.)

2 There are a lot of / lots of cars on the street,so they cause traffic jams every day.

(Có rất nhiều / rất nhiều ô tô trên đường phố, vì vậy chúng gây ra ùn tắc giao thông hàng ngày.)

3 If we don’t use any fossil fuels,our environment won’t be polluted.

(Nếu chúng ta không sử dụng bất kỳ nhiên liệu hóa thạch nào, thì môi trường của chúng ta sẽ không bị ô

nhiễm.)

4 People use a lot of / lots of solar panels to replace non-renewable sources of energy.

 (Người ta sử dụng rất nhiều / rất nhiều tấm pin mặt trời để thay thế các nguồn năng lượng không thể tái

tạo.)

Bài 6

 6.USE IT! Work in pairs. Tell the other what you want to do, need to do and must do when you go

home every day.

(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Nói cho người khác biết bạn muốn làm gì, cần làm và phải làm khi về nhà

hàng ngày.)

Lời giải chi tiết:

I want to watch my favorite program on TV.

(Tôi muốn xem chương trình yêu thích của mình trên TV.)

I need to go to bed early because I’m tired.

(Tôi cần đi ngủ sớm vì tôi mệt.)

I must do my homework after dinner.

(Tôi phải làm bài tập về nhà sau bữa tối.)

Finished?

Finished? Think of more sentences using infinitives with to or without to.

(Bạn đã hoàn thành? Nghĩ ra nhiều câu hơn bằng cách sử dụng các động từ nguyên mẫu có to hoặc không

với to.)

I have to wash the dishes.

(Tôi phải rửa chén.)

I want to surf the internet.

(Tôi muốn lướt internet.)

I would like to talk with my family.

(Tôi muốn nói chuyện với gia đình tôi.)

I can make a video call.

(Tôi có thể gọi điện video.)

I shouldn’t stay up late.

(Tôi không nên thức khuya.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 8 Language focus: Infinities & quantifiers mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.