Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match questions 1–4 with answers a–d. Then complete the rule. 2. Write questions and answers using the past continuous. 3. Listen. Which words are stressed in each phrase? Listen again and repeat. 4. Work in pairs. Ask and answer the questions from exercise 3. Make true answers. 5. Study the sentences. Then complete the Rules with past simple and past continuous. 6. Complete the sentences using the past simple and past continuous form of the verbs in brackets.7. USE IT! Work in pairs. Imagi

Bài 1

1.Match questions 1–4 with answers a–d. Then complete the rule.

(Nối câu hỏi 1–4 với câu trả lời a – d. Sau đó hoàn thành quy tắc.)

1 Was the squirrel eating flowers? a. No, it wasn’t.

2 Were the two men posing? b. Steve’s friend

3 What were the men doing? c. Yes, they were

4 Who was skiing? d. They were using a computer.

RULE

We form past continuous questions with:

(question word) + (1) ………..or (2) ………..+ subject + -ing form.

Lời giải chi tiết:

1-a 2 – c 3 – d 4 – b

1 Was the squirrel eating flowers? No, it wasn’t.

(Con sóc có ăn hoa không? Không)

2 Were the two men posing? Yes, they were.

(Hai người đàn ông có đang tạo dáng không? Có.)

3 What were the men doing? They were using a computer.

(Những người đàn ông đã làm gì? Họ đang sử dụng máy tính.)

4 Who was skiing? Steve’s friend.

(Ai đã trượt tuyết? Bạn của Steve.)

RULE(quy tắc)

We form past continuous questions with:

(Chúng ta hình thành các câu hỏi quá khứ tiếp diễn với:)

(question word) + (1) was or (2) were + subject + -ing form.

(nghi vấn từ) + (1) was hoặc (2) were + chủ từ + -ing form.

Bài 2

2.Write questions and answers using the past continuous.

(Viết câu hỏi và câu trả lời sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.)

the men / ride / horses ?

Were the men riding horses? No, they weren’t.

(Có phải những người đàn ông đang cưỡi ngựa? Không, họ không phải.)

1 the squirrel / eat / nuts ?

2 where / your friends / travel this time last year? (in Canada)

3 what / you / do / last night at 8 p.m. ? (watch TV)

4 Maria / swim / in a river ?

5 who / you / talk to / after class yesterday ? (Mary)

Lời giải chi tiết:

1 Was the squirrel eating nuts ? Yes, it was.

(Con sóc đang ăn quả hạch phải không? Đúng.)

2 Where were your friends travelling this time last year? 

(Bạn bè của bạn đã đi du lịch ở đâu vào thời điểm này vào năm ngoái?)

They were travelling in Canada.

(Họ đã đi du lịch ở Canada)

3 What were you doing last night at 8 p.m. ? 

(Bạn đã làm gì lúc 8 giờ tối qua?)

I were watching TV.

(Tôi đang xem TV.)

4 Was Maria swimming in a river ? No, she wasn’t.

(Có phải Maria đang bơi trên sông không? Không, cô ấy không.)

5 Who were you talking to after class yesterday ? 

(Bạn đã nói chuyện với ai sau giờ học ngày hôm qua?)

I was talking to Mary.

(Tôi đã nói chuyện với Mary.)

Bài 3

3.Listen. Which words are stressed in each phrase? Listen again and repeat.

(Nghe. Những từ nào được nhấn trọng âm trong mỗi cụm từ? Nghe lại và lặp lại.)

1 Were you sleeping at 7 a.m. yesterday?

2 Was your mum listening to music at 8 p.m. last night?

3 What were you doing on Sunday morning?

4 Who were you talking to before class this morning?

Phương pháp giải:

1 Bạn đang ngủ lúc 7 giờ sáng hôm qua phải không?

2 Có phải mẹ của bạn đang nghe nhạc lúc 8 giờ tối hôm qua?

3 Bạn đang làm gì vào sáng Chủ nhật?

4 Bạn đang nói chuyện với ai trước buổi học sáng nay?

Bài 4

4.Work in pairs. Ask and answer the questions from exercise 3. Make true answers.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi từ bài tập 3. Đưa ra câu trả lời đúng.)

Lời giải chi tiết:

Student A: Were you sleeping at 7 a.m. yesterday?

Student B: No, I wasn’t.

Student A: Was your mum listening to music at 8 p.m. last night?

Student B: No, she wasn’t.

Student A: What were you doing on Sunday morning?

Student B: I was going shopping with my mom.

Student A: Who were you talking to before class this morning?

Student B: I was talking to Mai.

Tạm dịch:

Học sinh A: Bạn đang ngủ lúc 7 giờ sáng hôm qua phải không?

Học sinh B: Không, tôi không.

Học sinh A: Có phải mẹ của bạn đang nghe nhạc lúc 8 giờ tối hôm qua?

Học sinh B: Không, bà ấy không.

Học sinh A: Bạn đang làm gì vào sáng Chủ nhật?

Học sinh B: Tôi đang đi mua sắm với mẹ tôi.

Học sinh A: Bạn đang nói chuyện với ai trước buổi học sáng nay?

Học sinh B: Tôi đang nói chuyện với Mai.

Bài 5

5.Study the sentences. Then complete the Rules with past simple and past continuous.

(Nghiên cứu các câu. Sau đó, hoàn thành các Quy tắc với quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.)

I saw this squirrel while I was photographingflowers in a park.

I was photographing flowers when I saw this squirrel.

RULES

1 We use the (1) ………… for longer actions in progress and the (2) ………… for shorter actions.

2 We often use when before the (3) ………… and while before the (4) …………  .

Lời giải chi tiết:

I saw this squirrel while I was photographingflowers in a park.

(Tôi đã nhìn thấy con sóc này khi đang chụp ảnh hoa trong công viên.)

I was photographing flowers when I saw this squirrel.

(Tôi đang chụp ảnh những bông hoa khi tôi nhìn thấy con sóc này.)

RULES (quy tắc)

1 We use the (1) past continuous for longer actions in progress and the (2) past simple for shorter

actions.

(Chúng ta sử dụng quá khứ tiếp diễn cho các hành động dài hơn đang diễn ra và quá khứ đơn cho các hành

động ngắn hơn.

2 We often use when before the (3) past simple and while before the (4) past continuous.

( Chúng ta thường sử dụng when trước quá khứ đơn và while trước quá khứ tiếp diễn.)

Bài 6

6.Complete the sentences using the past simple and past continuous form of the verbs in

brackets.

(Hoàn thành các câu sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.)

We saw (see) the Pyramids while we were visiting (visit) Egypt.

(Chúng tôi đã nhìn thấy các Kim tự tháp trong khi chúng tôi đến thăm Ai Cập.)

1 I …………… (take) photos of my friend while we …………… (cycle).

2 She …………… (climb) when she …………… (have) an accident.

3 We …………… (take) photos of elephants while we …………… (travel) across Đắk Lắk.

4 My parents …………… (not sleep) when I …………… (get) home late last night.

Lời giải chi tiết:

1 I took photos of my friend while we were cycling.

(Tôi đã chụp ảnh bạn của mình khi chúng tôi đang đạp xe.)

2 She was climbing when she had an accident.

(Cô ấy đang leo núi thì gặp tai nạn.)

3 We took photos of elephants while we were travelling across Đắk Lắk.

(Chúng tôi đã chụp những bức ảnh về voi khi chúng tôi đang đi du lịch qua Đắk Lắk.)

4 My parents weren’t sleeping when I got home late last night.

(Bố mẹ tôi không ngủ khi tôi về nhà vào đêm qua.)

Bài 7

7.USE IT! Work in pairs. Imagine you travelled around the world. Talk about things you did using

the past simple and past continuous. Use the ideas in the table and your own ideas.

(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Hãy tưởng tượng bạn đã đi du lịch vòng quanh thế giới. Nói về những điều

bạn đã làm bằng cách sử dụng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Sử dụng các ý tưởng trong bảng và ý

tưởng của riêng bạn.)

I saw a tiger while I was visiting India.

(Tôi đã nhìn thấy một con hổ khi tôi đến thăm Ấn Độ.)

buy

climb

eat

meet

see

speak

take

while

stay

visit

work

Phương pháp giải:

buy (mua)

climb (trèo)

eat (ăn)

meet (gặp)

see (thấy)

speak (nói)

take (lấy, chụp)

while (trong khi)

stay (ở)

visit (thăm)

work (làm việc)

Lời giải chi tiết:

1.I bought a kimono while I was staying in Japan.

(Tôi đã mua một bộ kimono khi tôi ở Nhật Bản.)

2.I climbed the Mount Everest while I was visiting Nepal.

(Tôi đã leo lên đỉnh Everest trong khi tôi đến thăm Nepal.)

3.I ate hamburgers while I was working in New York.

(Tôi đã ăn bánh hamburger khi đang làm việc ở New York.)

4.I met football player Neymar while I was visiting Brazil.

(Tôi đã gặp cầu thủ bóng đá Neymar khi tôi đến thăm Brazil.)

5.I saw elephants while I was staying in Africa.

(Tôi đã nhìn thấy những con voi khi tôi ở Châu Phi.)

6.I spoke English while I was working in England.

(Tôi nói tiếng Anh khi tôi làm việc ở Anh.)

7.I took some photos of maple forest while I was staying Canada.

(Tôi đã chụp một số bức ảnh về rừng phong khi tôi ở Canada.)

Finished?

Finished? Imagine you travelled around Việt Nam. Write a diary (60 – 80 words) about what you

did.

(Bạn đã hoàn thành? Hãy tưởng tượng bạn đã đi du lịch khắp Việt Nam. Viết nhật ký (60 - 80 từ) về những

gì bạn đã làm.)

Lời giải chi tiết:

Last summer, I had a long holiday around Viet Nam with my family. First, we travelled to Da Lat city. While

we were staying there, we visited a strawberry garden and took many photos. Then when we came to Nha

Trang, we ate seafood and swam in the ocean. Two days later, we moved to Hoi An. We bought some

souvenirs while we were visiting this ancient town. After that, we flew back Ho Chi Minh city. I was sleeping

when I was on the plane because I was airsick.

Tạm dịch:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã có một kỳ nghỉ dài ngày quanh Việt Nam cùng gia đình. Đầu tiên, chúng tôi đi du

lịch thành phố Đà Lạt. Trong khi chúng tôi ở lại đó, chúng tôi đã đến thăm một vườn dâu tây và chụp nhiều

bức ảnh. Sau đó khi đến Nha Trang, chúng tôi ăn hải sản và bơi trong biển. Hai ngày sau, chúng tôi di

chuyển đến Hội An. Chúng tôi đã mua một số đồ lưu niệm trong khi chúng tôi đến thăm phố cổ này. Sau đó,

chúng tôi bay về thành phố Hồ Chí Minh. Tôi đã ngủ khi trên máy bay vì tôi bị say máy bay.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.