Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
THINK! What talent shows are there on TV in Việt Nam? Do you watch them? 1. Check the meaning of the adjectives in blue. Then choose the correct word in each sentence. Listen and check. 2. PRONUNCIATION – Syllables - Listen to the adjectives and repeat. How many syllables are there in each word? Mark the syllables. 3. Match the adjectives in blue from exercise 1 with the nouns in the table. Listen and check. 4. Listen to an extract from The You Factor. Which contestant gets the highest score,
THINK!
THINK! What talent shows are there on TV in Việt Nam? Do you watch them?
(SUY NGHĨ! Việt Nam có những chương trình tài năng nào? Bạn có xem chúng không?)
Lời giải chi tiết:
There are many talent showson TV in Việt Nam, such as Vietnam's Got Talent, Little But Special, Little Big
Shots, Super Brain, etc.
(Có rất nhiều chương trình tài năng trên truyền hình Việt Nam như Tìm kiếm tài năng Việt,Biệt tài tí hon, Mặt
trời bé con, Siêu trí tuệ, v.v.)
Yes, I often watch them.
(Vâng, tôi thường xem chúng.)
Bài 1
1.Check the meaning of the adjectives in blue. Then choose the correct word in each sentence.
Listen and check.
(Kiểm tra nghĩa của các tính từ màu xanh. Sau đó chọn từ đúng trong mỗi câu. Nghe và kiểm tra.)
1 Ambitious / Strong people want to do well.
2 If you’re good at something, you’re talented / famous.
3 When you’re nice to people, you’re kind / successful.
4 Energetic / Charming people aren’t usually tired.
5 Confident / Weak people feel positive about their skills.
Lời giải chi tiết:
-Ambitious: tham vọng
-Strong: mạnh mẽ
-talented : có tài
-famous: nổi tiếng
-kind : tử tế, tốt bụng
-successful: thành công
-Energetic: đầy năng lượng, mạnh mẽ
-Charming: quyến rũ, duyên dáng
-Confident : tự tin
-Weak: yếu ớt
1. Ambitious | 2. talented | 3. kind | 4. Energetic | 5. Confident |
1 Ambitious people want to do well.
(Những người có tham vọng muốn làm tốt.)
2 If you’re good at something, you’re talented.
(Nếu bạn giỏi một thứ gì đó, bạn là người tài năng.)
3 When you’re nice to people, you’re kind.
(Khi bạn tốt với mọi người, bạn tốt bụng.)
4 Energetic people aren’t usually tired.
(Những người tràn đầy năng lượng thường không mệt mỏi.)
5 Confident people feel positive about their skills.
(Những người tự tin cảm thấy tích cực về kỹ năng của họ.)
Bài 2
2.PRONUNCIATION – Syllables - Listen to the adjectives and repeat. How many syllables are
there in each word? Mark the syllables.
(PHÁT ÂM - Âm tiết- Nghe các tính từ và lặp lại. Có bao nhiêu âm tiết trong mỗi từ? Đánh dấu các âm tiết.)
a|maz|ing ambitious charmingconfident energetic famous kindstrong successful talented weak |
Lời giải chi tiết:
4 âm tiết | 3 âm tiết | 2 âm tiết | 1 âm tiết |
en|er|ge|tic | a|maz|ing am|bi|tious con|fi|dent suc|cess|ful ta|len|ted | char|ming fa|mous | Kind Strong weak |
Bài 3
3.Match the adjectives in blue from exercise 1 with the nouns in the table. Listen and check.
(Nối các tính từ màu xanh trong bài tập 1 với các danh từ trong bảng. Nghe và kiểm tra.)
Noun | Adjective |
ambition charm confidence energy fame kindness strength success talent weakness | ambitious |
Lời giải chi tiết:
Noun (danh từ) | Adjective (tính từ) |
Ambition (sự tham vọng, hoài bão) charm (sự duyên dáng) confidence (sự tự tin) energy (năng lượng) fame (sự nổi tiếng, danh vọng) kindness (sự tử tế) strength (sức mạnh) success (sự thành công) talent (tài năng) weakness (sự yếu ớt) | ambitious charming confident energetic famous kind strong successful talented weak |
Bài 4
4.Listen to an extract from The YouFactor. Which contestant gets the highest score, Jason or
Kiera?
(Nghe một đoạn trích từ The You Factor. Thí sinh nào đạt điểm cao nhất, Jason hay Kiera?)
Bài 5
5.Listen again. Complete the judges’ notes.
(Nghe lại. Hoàn thành ghi chú của giám khảo.)
☺ | ☹ | |
1. Jason | He’s got talent He’s very (1) …………... | He needs (2) ………….. If he’s (3) ……….…….. he’ll be (4) ………….. |
2. Kiera | (5) ………..……. is her biggest (6) ………..……. She’s got a lot of (7) ………..……. | Her voice is (8) ………..……. |
Lời giải chi tiết:
☺ | ☹ | |
1. Jason | He’s got talent (Anh ấy có tài năng) He’s very (1) …………... (Anh ấy rất (1) ………… ...) | He needs (2) ………….. (Anh ấy cần (2) ………… ..) If he’s (3) ……….…….. he’ll be (4) ………….. (Nếu anh ấy (3) ……….. anh ấy sẽ là (4) ………) |
2. Kiera | (5) ………... is her biggest (6) ………... ((5) ………. là (6) ………….lớn nhất của cô ấy) She’s got a lot of (7) ………..……. (Cô ấy có nhiều (7) …………….) | Her voice is (8) ………..……. (Giọng cô ấy thì (8) …………….) |
Bài 6
6.USE IT! Work in pairs. What qualities do you need to do different jobs?
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Bạn cần những phẩm chất gì để làm các công việc khác nhau?)
doctor drummer farmer judgeteacher TV presenter |
A: I think you need to be kind to be a doctor
B: I don’t think that’s important. I think a doctor needs confidence.
Phương pháp giải:
Doctor (bác sỹ) drummer (tay trống) farmer (nông dân)judge (thẩm phán)teacher (giáo viên) TV presenter (người dẫn chương trình truyền hình) |
Lời giải chi tiết:
A: I think you need to be kind to be a doctor.
(Tôi nghĩ bạn cần phải tử tế để trở thành một bác sĩ.)
B: I don’t think that’s important. I think a doctor needs confidence.
(Tôi không nghĩ điều đó quan trọng. Tôi nghĩ một bác sĩ cần sự tự tin.)
A: I think you need to be energetic to be a drummer.
(Tôi nghĩ bạn cần phải tràn đầy năng lượng để trở thành một tay trống.)
B: I agree with you.
(Tôi đồng ý với bạn.)
A: To be a farmer, you need to be strong.
(Để trở thành một nông dân, bạn cần phải mạnh mẽ.)
B: I don’t think that’s important. I think a farmer needs skills.
(Tôi không nghĩ điều đó quan trọng. Tôi nghĩ một người nông dân cần có kỹ năng.
A: I think you need to be talented to be a judge.
(Tôi nghĩ bạn cần phải có tài để trở thành một thẩm phán.)
B: I don’t think that’s important. I think a judge needs to be fair and open-minded.
(Tôi không nghĩ điều đó quan trọng. Tôi nghĩ rằng một thẩm phán cần phải công bằng và cởi mở.)
A: I think you need to be kind to be a teacher.
(Tôi nghĩ bạn cần phải tử tế để trở thành một giáo viên.)
B: Yes, and a teacher also needs confidence.
(Vâng, và một giáo viên cũng cần sự tự tin.)
A: I think you need to be charming to be a TV presenter.
(Tôi nghĩ bạn cần phải có duyên để trở thành một người dẫn chương trình truyền hình.)
B: OK, energy and talent are also needed to be a TV presenter.
(Được rồi, năng lượng và tài năng cũng cần thiết để trở thành một người dẫn chương trình truyền hình.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.