Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
THINK! Which person do you phone most often? Who do you text most often? 1. Listen and match phrases A–H with what you hear (1–8). Listen again and check. 2. Match 1–6 with a–f. Listen and check. 3. Listen to three conversations. Write who says phrases 1–6 in exercise 2. 4. USE IT! Work in pairs. Imagine you are in the following situations. Think of your answers and then explain your reasons to your partner.
Think!
THINK! Which person do you phone most often? Who do you text most often?
(SUY NGHĨ! Bạn thường gọi điện thoại cho người nào nhất? Bạn thường nhắn tin cho ai nhất?)
Lời giải chi tiết:
Most often I phone my older sister because she lives far from home.
(Tôi thường gọi điện thoại cho chị gái vì chị ấy sống xa nhà.)
Most often I text my friends to ask about our homework.
(Tôi thường nhắn tin cho bạn bè để hỏi về bài tập của chúng tôi.)
Bài 1
1. Listen and match phrases A–H with what you hear (1–8). Listen again and check.
(Nghe và nối các cụm từ A – H với những gì bạn nghe được (1–8). Nghe lại và kiểm tra.)
A. be engaged / busy
B. call back
C. dial a number 1
D. download a ringt one
E. hang up
F. leave a voicemail
G. put on speaker phone
Lời giải chi tiết:
| 1 - C | 2 - E | 3 - B | 4 - G |
| 5 - H | 6 - D | 7 - F | 8 - A |
1 - C: dial a number(quay số)
2 - E: hang up (gác máy)
3 - B: call back(gọi lại)
4 - G: put on speakerphone(mở loa ngoài)
5 - H: send a text message (gửi tin nhắn văn bản)
6 - D: download a ringtone (tải nhạc chuông)
7 - F: leave a voicemail (để lại thư thoại)
8 - A: be engaged / busy (máy bận)
Bài 2
2. Match 1–6 with a–f. Listen and check.
(Ghép 1–6 với a – f. Nghe và kiểm tra.)
1. I’m afraid … 2. His phone’s ringing, … 3. Wait! Wait! Please, … 4. Sorry, I can’t hear you. 5. Oh, I need to top up my phone. 6. Hello, is that Susan? | a. I haven’t got any credit. b. … but he’s not answering. c. Can you speak up? d. … you’ve got the wrong number. e. … don’t hang up. f. No, it’s Janet. |
Lời giải chi tiết:
2. b | 3. e | 4. c | 5. a | 6. f |
1 - d:I’m afraid you’ve got the wrong number.
(Tôi e rằng bạn nhầm số.)
2 - b:His phone’s ringing, but he’s not answering.
(Điện thoại của anh ấy đổ chuông, nhưng anh ấy không trả lời.)
3 - e: Wait! Wait! Please, don’t hang up.
(Chờ đã! Chờ đã! Làm ơn, đừng cúp máy.)
4 - c: Sorry, I can’t hear you. Can you speak up?
(Xin lỗi, tôi không thể nghe thấy bạn. Bạn có thể nói to lên được không?)
5 - a: Oh, I need to top up my phone. I haven’t got any credit.
(Ồ, tôi cần nạp tiền cho điện thoại của mình. Tôi chẳng còn đồng nào cả.)
6 - f: Hello, is that Susan? No, it’s Janet.
(Xin chào, có phải là Susan đó không? Không, đây là Janet.)
Bài 3
3. Listen to three conversations. Write who says phrases 1–6 in exercise 2.
(Nghe ba cuộc hội thoại. Viết ai nói các cụm từ 1–6 trong bài tập 2.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Mum: Hello, David? This is your mum. Where are you?
(Chào, David? Là mẹ đây. Con đang ở đâu đấy?)
David: Oh... Hi, Mum! I'm in the park... with friends.
(Ồ ... Chào mẹ! Con đang ở công viên ... với các bạn ạ.)
Mum: What about your homework?
(Còn bài tập về nhà của con thì sao?)
David: Sorry, I can't hear you. Can you speak up? Mum, this line is bad. No, sorry, I can't hear you. I'm hanging up now.
(Xin lỗi, con không thể nghe thấy mẹ nói. Mẹ có thể nói to lên không ạ? Mẹ ơi, đường dây kém quá. Không, xin lỗi, con không thể nghe thấy mẹ. Tôi cúp máy đây ạ.)
Mum: Wait, wait! Please don't hang up.
(Chờ đã! Đừng cúp máy.)
David: You're breaking up. Lovely speaking to you, Mum. Bye.
(Bạn đang mất tín hiệu ạ. Thật vui khi được nói chuyện với mẹ. Tạm biệt mẹ ạ.)
Mum: David? David?
2.
Ollie: Hello, is that Susan?
(Chào, có phải là Susan không?)
Janet: No, it's Janet.
(Không, là Janet đây.)
Ollie: Janet?
Janet: Yeah, I'm using Susan's phone because I haven't got any credit on my mobile.
(Vâng, tôi đang sử dụng điện thoại của Susan vì điện thoại di động của mình hết tiền rồi.)
Ollie: Oh, OK.
(Ờ, được thôi.)
Janet: I need to top up my phone. But I need to talk to you. Can you call me back on Susan's phone?
(Tôi cần nạp tiền vào điện thoại. Nhưng tôi cần nói chuyện với bạn. Bạn có thể gọi lại cho tôi qua điện thoại của Susan được không?)
Ollie: Sorry, I haven't got much credit. Send me a text message.
(Xin lỗi, điện thoại tôi không còn nhiều tiền. Gửi tin nhắn văn bản cho tôi nhé.)
Janet: All right.
(Được thôi.)
3.
Grandfather: Who are you calling?
(Bà đang gọi cho ai đó?)
Grandmother: I'm calling Andrew. His phone's ringing, but he's not answering.
(Tôi đang gọi Andrew. Điện thoại của nó đang đổ chuông, nhưng nó không trả lời.)
Man: Hello? (Xin chào?)
Grandmother: Oh, hello, Andrew, it's your grandmother speaking.
(Ồ, chào, Andrew, bạn đang gọi cho cháu đây.)
Man: Erm, this isn't Andrew. Sorry, I'm afraid you've got the wrong number.
(Ờm, cháu không phải là Andrew ạ. Xin lỗi, cháu e là bà nhầm số rồi ạ.)
Grandmother: Oh! Sorry about that. Well, who are you then? I've got your number in my phone.
(Ôi! Xin lỗi vì điều đó. Vậy cháu là ai? Bà có số của cháu trong điện thoại của bà.)
Man: I'm Anthony. Anthony Frizzell.
(Cháu là Anthony. Anthony Frizzell.)
Grandmother: Anthony Frizzell? Oh yes! Anthony. The man from the bank.
(Anthony Frizzell? Ồ vâng! Anthony. Người đàn ông đến từ ngân hàng.)
Man: That’s right. (Đúng rồi ạ.)
Grandmother: Oh dear, sorry to bother you.
(Ôi trời, xin lỗi đã làm phiền cháu.)
Man: No problem.
(Không sao ạ.)
Grandmother: Bye, now. (Tạm biệt.)
Man: Goodbye. (Tạm biệt.)
Lời giải chi tiết:
1. Anthony
2. Andrew's grandmother
3. David's mum
4. David
5. Janet
6. Ollie
Bài 4
4. USE IT! Work in pairs. Imagine you are in the followingsituations. Think of your answers and then explain your reasons to your partner.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong những trường hợp sau đây. Suy nghĩ về câu trả lời của bạn và sau đó giải thích lý do của bạn cho bạn của bạn.)
1. You are in town with friends. Your mum calls you. Do you …
(Bạn đang ở trong thị trấn với bạn bè. Mẹ của bạn gọi cho bạn. Bạn có …)
a. answer your phone?
(trả lời điện thoại của bạn?)
b. pretend you can’t hear it?
(giả vờ như bạn không thể nghe thấy nó?)
c. answer, but say that the line is bad and hang up?
(trả lời, nhưng nói rằng đường truyền là kém và cúp máy?)
2. You are talking to a friend on the phone in a public place. Your friend can’t hear you. Do you …
(Bạn đang nói chuyện điện thoại với một người bạn ở nơi công cộng. Bạn của bạn không thể nghe thấy bạn. Bạn có …)
a. explain that the line is bad, hang up and call later?
(giải thích rằng đường truyền là kém, cúp máy và gọi lại sau?)
b. continue the call and speak up?
(tiếp tục cuộc gọi và nói to lên?)
c. hang up and send a message?
(cúp máy và gửi tin nhắn?)
3. You send an instant message to a friend with important news. Your friend doesn’t answer. Do you …
(Bạn gửi một tin nhắn tức thì cho một người bạn với tin quan trọng. Bạn của bạn không trả lời. Bạn có …)
a. forget about it and wait for your friend’s response?
(quên nó đi và đợi phản hồi của người bạn đó?)
b. think your friend is ignoring you and feel angry?
(nghĩ rằng bạn của bạn đang phớt lờ bạn và cảm thấy tức giận?)
c. call to tell your friend to look at the message?
(gọi để nói với bạn bè của bạn xem tin nhắn?)
Lời giải chi tiết:
1. Iwill answer my phone, because I think my mom will worry if I don’t answer and unfortunately she’s in an emergent situation and need me to help.
(Tôi sẽ trả lời điện thoại của mình, vì tôi nghĩ mẹ tôi sẽ lo lắng nếu tôi không trả lời và rất tiếc mẹ đang ở trong một tình huống khẩn cấp và cần tôi giúp.)
2. I hang up and send her a message because it’s too noisy in the public place, if we keep talking, it will be difficult for us to hear each other.
(Tôi cúp máy và gửi cho cô ấy một tin nhắn vì ở nơi công cộng ồn ào quá, nếu chúng tôi tiếp tục nói chuyện sẽ khó nghe thấy nhau.)
3. I call to tell my friend to look at the message because maybe she’s busy and doesn’t know about the message.
(Tôi gọi điện bảo bạn tôi xem tin nhắn vì có thể cô ấy đang bận và không biết về tin nhắn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Vocabulary and Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.