Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

THINK! How do you relax when you are not at school? 1. Complete the phrases in the questionnaire with the verbs in the box. Then listen and check. 2. Do the questionnaire. Do you like being alone, being creative, or going out? Compare your answers with your partner's. 3. Look at the photos of Abbie and Niall. What are their hobbies? Which hobby is relaxing? 4. Listen again and answer the questions. 5. USE IT! Work in pairs. Which hobby do you prefer: Abbie’s or Niall’s? Why?

Think

THINK! How do you relax when you are not at school?

(Suy nghĩ! Khi bạn không đến trường bạn thư giãn như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

When I am not at school, I usually watch movies, hang out with my friends or read books.

(Khi tôi không ở trường, tôi thường xem phim, đi chơi với bạn bè hoặc đọc sách.)

Bài 1

1. Complete the phrases in the questionnaire with the verbs in the box. Then listen and check.

(Hoàn thành các cụm từ trong bảng câu hỏi với các động từ trong hộp. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)

bake (nướng)blog (viết blog) collect (sưu tầm) do (làm) draw (vẽ)  go (×4) (đi)make (làm, chế tạo)meet (gặp)  play (chơi)stay (ở)

Free time questionnaire

(Bảng câu hỏi về thời gian rảnh)

Do you spend your time at home in front of a screen or in bed? Maybe you’re creative and youlike making things? Or maybe you like going out and doing things with friends?

(Bạn dành thời gian ở nhà trước màn hình hay trên giường? Có thể bạn là người sáng tạo và bạn thích chế tạo mọi thứ? Hoặc có thể bạn thích ra ngoài và làm mọi việc với bạn bè?)

Answer the questions and score: 3 = often 2 = sometimes 1 = never

(Trả lời các câu hỏi và ghi điểm: 3 = thường xuyên 2 = đôi khi 1 = không bao giờ)

BEING ALONE 

How often do you … ?

watch TV

stay in bed late

………. online 

listen to music

………. things

BEING CREATIVE

How often do you … ?

………. videos

………. or paint a picture

………. an instrument

………. or write stories

………. cakes

GOING OUT

How often do you … ?

………. friends

………. shopping

………. dancing

………. sport

………. to the cinema

YOUR SCORE ………..

YOUR SCORE………..

YOUR SCORE………..

Lời giải chi tiết:

BEING ALONE 

(MỘT MÌNH)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế

nào ?)

watch TV

(xem tivi)

stay in bed late

(ở trên giường) 

go online

(lên mạng)

listen to music

(nghe nhạc) 

collect things

(sưu tầm thứ gì đó)

BEING CREATIVE

(SÁNG TẠO)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào

?)

make videos

(làm video)

draw or paint a picture

(vẽ tranh)

playan instrument

(chơi 1 nhạc cụ) 

blog or write stories

(viết blog hay viết truyện)

bake cakes

(nướng bánh)

GOING OUT

(RA NGOÀI)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào

?)meet friends

(gặp bạn bè)

go shopping

(đi mua sắm)

go dancing

(đi khiêu vũ)

do sport

(tập thể thao)

go to the cinema 

(đến rạp phim)

YOUR SCORE ………..

(điểm số của bạn)

YOUR SCORE………..

YOUR SCORE………..

Bài 2

2. Do the questionnaire. Do you like being alone, being creative, or going out? Compare your answers with your partner's.

(Làm bảng câu hỏi. Bạn thích ở một mình, sáng tạo hay đi chơi? So sánh câu trả lời với bạn của bạn.)

Lời giải chi tiết:

BEING ALONE

(MỘT MÌNH)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế

nào ?)watch TV - sometimes

(xem tivi - thỉnh thoảng)

stay in bed late - sometimes

(ở trên giường - thỉnh thoảng)

go online - sometimes

(lên mạng - thỉnh thoảng)

listen to music - often

(nghe nhạc - thường xuyên)

collect things - sometimes

(sưu tầm thứ gì đó - thỉnh thoảng)

BEING CREATIVE

(SÁNG TẠO)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào

?)make videos - never

(làm video - không bao giờ)

draw or paint a picture - sometimes

(vẽ tranh - thỉnh thoảng)

play an instrument - never

(chơi 1 nhạc cụ - không bao giờ)

blog or write stories - never

(viết blog hay viết truyện -

không bao giờ) 

bake cakes - never

(nướng bánh - không bao giờ)

GOING OUT

(RA NGOÀI)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào

?)meet friends - often

(gặp bạn bè - thường xuyên)

go shopping - often

(đi mua sắm - thường xuyên)

go dancing - never

(đi khiêu vũ - không bao giờ)

do sport - often

(tập thể thao - thường xuyên)

go to the cinema - often

(đến rạp phim - thường xuyên)

YOUR SCORE: 11

(điểm của bạn)

YOUR SCORE: 6

YOUR SCORE: 13

=> I like going out. 

(Tôi thích đi ra ngoài.)

Bài 3

3. Look at the photos of Abbie and Niall. What are their hobbies? Which hobby is relaxing?

(Nhìn vào những bức ảnh của Abbie và Niall. Sở thích của họ là gì? Sở thích nào là thư giãn?)

Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening 3 1Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening 3 2

Lời giải chi tiết:

1. Abbie paints trainers.

(Abbie vẽ giày thể thao.)

2. Niall makes videos.

(Niall làm video.)

Abbie's hobby is relaxing

(Sở thích của Abbie thư giãn.)

Bài 4

4. Listen again and answer the questions.

(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi.)

1. Where does Abbie buy the trainers and paints?

(Abbie mua giày thể thao và màu ở đâu?)

2. Why does Abbie like painting?

(Tại sao Abbie thích vẽ tranh?)

3. What do Abbie’s friends think of the trainers?

(Bạn bè của Abbie nghĩ gì về những đôi giày thể thao?)

4. Does Niall write the stories for his videos?

(Niall có viết câu chuyện cho video của mình không?)

5. How do his friends help with the videos?

(Bạn bè của anh ấy giúp gì với các video?)

6. How often does he make the videos?

 (Anh ấy làm video bao lâu một lần?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1

Interviewer: Abbie, those trainers are great - I really love the colours.

(Abbie, những chiếc giày thể thao đó thật tuyệt - Tôi thực sự thích màu sắc của chúng.)

Abbie: Thanks.

(Cảm ơn.)

Interviewer: Where do you buy the trainers and the paints? Are they expensive? 

(Bạn mua các đôi giày và màu ở đâu? Chúng đắt không?)

Abbie: They're not too expensive, no. I buy them online.

(Chúng không đắt lắm, không. Tôi mua chúng trên mạng.)

Interviewer: You're obviously very good at it.

(Rõ ràng là bạn rất giỏi.)

Abbie: Well, I love drawing and painting. It's a very relaxing hobby.

(Chà, tôi thích vẽ và tô màu. Đó là một sở thích rất thư giãn.)

Interviewer: And what do you do with the trainers after you paint them?

(Và bạn sẽ làm gì với những chiếc giày sau khi bạn vẽ chúng?)

Abbie: Well, I often wear them, but I sometimes give them to people. If a friend has a birthday then I give them trainers as a present.

(À, tôi thường mang chúng, nhưng đôi khi tôi cũng tặng cho mọi người. Nếu một người bạn có sinh nhật thì tôi sẽ tặng họ những chiếc giày như một món quà.)

Interviewer: Oh, that's nice. What a great idea for a present.

(Ồ, điều đó thật tuyệt. Thật là một ý tưởng tuyệt vời cho một món quà.)

Abbie: Yes, my friends really like them.

(Vâng, bạn bè của tôi rất thích chúng.)

2

Interviewer: Hi, Niall. (Chào, Niall.)

Niall: Hi. (Chào.)

Interviewer: You've got a good camera there, I see. And you use that to make videos, right?

(Tôi thấy, bạn có một chiếc máy ảnh thật tốt.Tôi hiểu rồi. Và bạn sử dụng nó để làm video, phải không?)

Niall: That's right. I make videos for songs.

(Đúng vậy. Tôi làm video cho các bài hát.)

Interviewer: Pop songs?

(Các bài hát nhạc pop à?)

Niall: Pop, rock, rap. If I like a song, then I make my own video for it.

(Pop, rock, rap. Nếu tôi thích một bài hát, sau đó tôi làm tự video của riêng cho nó.)

Interviewer: OK. That's a nice idea. Do you write stories for the videos, then?

(Ừm. Đó là một ý tưởng hay. Vậy bạn có viết câu chuyện cho video không?)

Niall: Yeah, I always write the stories and then afterwards my friends help. They act in the videos.

(Cú chứ, tôi luôn viết những câu chuyện và sau đó bạn bè của tôi sẽ giúp đỡ. Họ diễn trong các video.)

Interviewer: Your friends are the actors. Cool!

(Bạn bè của bạn là những diễn viên. Tuyệt vời!)

Niall: Yes, it's usually a lot of fun.

(Vâng, nó thường rất vui.)

Interviewer: And how often do you make a new video?

(Và bao lâu thì bạn làm một video mới?)

Niall: I don't often make them. Maybe two or three times a year. It's a lot of work.

(Tôi không thường xuyên làm chúng. Có thể hai hoặc ba lần một năm. Nó mất rất nhiều công sức.)

Interviewer: Yes, that is a lot of work. What do you do with the videos when they're finished?

(Vâng, nó thật rất nhiều công việc. Bạn làm gì với video khi chúng hoàn thành?)

Niall: I upload them. I put them on YouTube.

(Tôi tải chúng lên. Tôi đưa chúng lên YouTube.)

Interviewer: Great! (Tuyệt vời!)

Lời giải chi tiết:

1. She buys them online. 

(Cô ấy mua chúng trên mạng.)

2. Because it's a very relaxing hobby.

(Bởi vì nó là một sở thích rất thư giãn.)

3. They like them. 

(Họ thích chúng.)

4. Yes, he does.

(Vâng, anh ấy có.)

5. They act in the videos.

(Họ diễn xuất trong video.)

6. He makes the videos two or three times a year.

(Họ làm video hai hoặc ba lần 1 năm.)

Bài 5

 5. USE IT! Work in pairs. Which hobby do you prefer: Abbie’s or Niall’s? Why?

(Thực hành! Làm việc theo cặp. Bạn thích sở thích nào hơn: Abbie’s hay Niall’s? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:

I prefer Abbie’s hobby because I really like creation such as painting pictures and decorating things.

(Tôi thích sở thích của Abbie hơn vì tôi thực sự thích sáng tạo như vẽ tranh và trang trí mọi thứ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Vocabulary and Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.