Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match questions 1–4 with answers a–d. Then choose the correct words in rules 1–2. 2. PRONUNCIATION. Diphthongs. Listen. Choose the words whose underlined part is pronounced differently from that of the others. 3. Order the words to make questions. Then ask and answer the questions with your partner. 4. Read the examples and then complete the Rules. 5. Complete the interview with the present simple or present continuous form of the verbs. 6. USE IT! Write present simple and present conti
Bài 1
1.Match questions 1–4 with answers a–d. Then choose the correct words in rules 1–2.
(Nối câu hỏi 1–4 với câu trả lời a – d. Sau đó chọn các từ đúng trong quy tắc 1–2.)
1 Are the boys watching TV?
2 What are they chatting about?
3 Is Becky answering questions?
4 What’s she doing with her mum?
a. She’s cooking.
b. Yes, she is.
c. They’re chatting about sport.
d. No, they aren’t.
RULES |
1 In the present continuous we make questions using the verb be / do / have. 2 We make short answers with a pronoun, like I, we, etc., and the verb be / do / have. |
Lời giải chi tiết:
1.d | 2.c | 3.b | 4.a |
1 Are the boys watching TV?
(Các cậu bé có đang xem TV không?)
d. No, they aren’t.
(Không, họ không.)
2 What are they chatting about?
(Họ đang trò chuyện về điều gì?)
c. They’re chatting about sport.
(Họ đang trò chuyện về thể thao.)
3 Is Becky answering questions?
(Becky có đang trả lời câu hỏi không?)
b. Yes, she is.
(Vâng, đúng như vậy.)
4 What’s she doing with her mum?
(Cô ấy đang làm gì với mẹ của cô ấy?)
a. She’s cooking.(Cô ấy đang nấu ăn.)
RULES(QUY TẮC) |
1 In the present continuous we make questions using the verb be. (Ở thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta đặt câu hỏi bằng cách sử dụng động từ be.) 2 We make short answers with a pronoun, like I, we, etc., and the verb be. (Chúng ta trả lời ngắn với một đại từ, như tôi, chúng tôi, v.v., và động từ be.) |
Bài 2
2.PRONUNCIATION.Diphthongs. Listen. Choose the words whose underlined part is pronounced
differently from that of the others.
(PHÁT ÂM. Nguyên âm đôi. Nghe. Chọn những từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn
lại.)
1 break steak great pear2 sound shout ground shoulder3 bear clear hear near4 choir choice noise. oil5 hair fail lair fair
Lời giải chi tiết:
1.
break /breɪk/: giờ giải lao
steak /steɪk/: bít tết
great /greɪt/ : tuyệt
pear /peə/: quả lê
Phần gạch chân trong 3 từ break ,steak, great đều là /eɪ/, còn trong từ pear là /eə/
Bài 3
3.Order the words to make questions. Then ask and answer the questions with your partner.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với bạn của bạn.)
1 you / are / listening to / your teacher / ?
2 your teacher / what / doing / is / ?
3 speaking / the person next to you / is / ?
4 are / you / near a window / sitting / ?
5 are / talking a lot / the people in your class / ?
6 what / thinking / are / you / ?
Lời giải chi tiết:
1 Are you listening to your teacher ?
(Bạn có đang lắng nghe giáo viên của bạn?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
2 What is your teacher doing ?
(Giáo viên của bạn đang làm gì?)
He’ s writing on the board.
(Thầy ấy đang viết trên bảng.)
3 Is the person next to you speaking ?
(Người bên cạnh bạn có đang nói không?)
Yes, he is./ No, he isn’t.
(Có/ Không.)
4 Are you sitting near a window ?
(Bạn có đang ngồi gần cửa sổ không?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
5 Are the people in your class talking a lot ?
(Những người trong lớp của bạn có đang nói nhiều không?)
Yes, they are. / No, they aren’t.
(Có/ Không.)
6 What are you thinking ?
(Bạn đang nghĩ gì?)
I’m thinking about my maths lesson.
(Tôi đang nghĩ về bài học môn toán của mình.)
Bài 4
4. Read the examples and then complete the Rules.
(Đọc các ví dụ và sau đó hoàn thành các quy tắc.)
I often listen to music on my phone.
(Tôi thường nghe nhạc trên điện thoại của mình.)
I’m listening to a great song at the moment.
(Tôi đang nghe một bài hát hay vào lúc này.)
RULES |
1 We use the present _________ for actions in progress. 2 We use the present _________ for routines or repeated actions. |
Lời giải chi tiết:
RULES (QUY TẮC) |
1 We use the present continuous for actions in progress. (Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho các hành động đang diễn ra.) 2 We use the present simple for routines or repeated actions. (Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn cho các thói quen hoặc các hành động lặp đi lặp lại.) |
Bài 5
5.Complete the interview with the presentsimple or present continuous form of the verbs.
(Hoàn thành cuộc phỏng vấn với dạng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn của động từ.)
ANIMAL COMMUNICATION
Dolphin chat
Dr Wenger, what’s your job exactly? What do you do?
I study animal communication.
And what(1) ______________ (you / study) at the moment?
At the moment I (2) ______________ (work) with scientists in Miami. We (3) ______________ (study)
dolphins.
Yes, these photos are interesting. What (4) ______________ (you / do) in this photo?
We (5) ______________ (listen) to the sounds of the dolphins. They usually (6) ______________ (make)
different sounds when they are happy and when they’re sad.
The second photo is great. (7) ______________ (they play)?
Yes, they often(8) ______________ (play). It’s another type of communication.
Very interesting. Thanks, Dr Wenger.
Lời giải chi tiết:
1.are you studying | 2.am working | 3.are studying | 4.are you doing |
5.are listening | 6.make | 7.Are they playing | 8.play |
Giải thích:
1.Câu có at the moment dùng thì hiện tại tiếp diễn.
2. Câu có at the moment dùng thì hiện tại tiếp diễn.
3.Trả lời cho câu “And what are you studying at the moment?” dùng thì hiện tại tiếp diễn.
4.Đặt câu hỏi cho hoạt động trong 1 bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
5.Hoạt động đang diễn ra trong bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
6.Câu có trạng từ “usually” dùng thì hiện tại đơn.
7. Đặt câu hỏi cho hoạt động trong 1 bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
8.Câu có trạng từ “often” dùng thì hiện tại đơn.
ANIMAL COMMUNICATION
Dolphin chat
Dr Wenger, what’s your job exactly? What do you do?
I study animal communication.
And what are you studying at the moment?
At the moment I am working with scientists in Miami. We are studying dolphins.
Yes, these photos are interesting. What are you doing in this photo?
We are listening to the sounds of the dolphins. They usually make different sounds when they are happy
and
when they’re sad.
The second photo is great. Are they playing?
Yes, they often play. It’s another type of communication.
Very interesting. Thanks, Dr Wenger.
Tạm dịch:
GIAO TIẾP ĐỘNG VẬT
Cá heo trò chuyện
Tiến sĩ Wenger, công việc của ông chính xác là gì? Ông làm nghề gì?
Tôi nghiên cứu về giao tiếp động vật.
Và ông đang nghiên cứu gì vào lúc này?
Hiện tại tôi đang làm việc với các nhà khoa học ở Miami. Chúng tôi đang nghiên cứu cá heo.
Vâng, những bức ảnh này thật thú vị. Các bạn đang làm gì trong bức ảnh này?
Chúng tôi đang lắng nghe âm thanh của cá heo. Chúng thường tạo ra những âm thanh khác nhau khi vui và khi buồn.
Bức ảnh thứ hai là tuyệt vời. Chúng đang chơi đùa à?
Vâng, chúng thường chơi đùa. Đó là một kiểu giao tiếp khác.
Rất thú vị. Cảm ơn, Tiến sĩ Wenger.
Bài 6
6.USE IT! Write present simple andpresent continuous questions using the wordsin the box and
your own ideas. Then ask andanswer the questions with your partner.
(THỰC HÀNH! Viết các câu hỏi thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn sử dụng các từ trong hộp và ý tưởng của
riêng bạn. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với bạn của bạn.)
are (thì là,ở) does phone (gọi) what (gì) you (bạn,các bạn)your sister (chị của bạn) call (gọi) get bad reception (nhận sự tiếp đón kém))hang up (cúp máy) how often (thường xuyên như thế nào) talk to (nói với) the wrong number (nhầm số) when (khi) where (ở đâu) who (ai) why (tại sao) your brother (anh của bạn) your parents (bố mẹ của bạ) |
Lời giải chi tiết:
1. Are you parents going on holiday?
(Bố mẹ bạn đang đi nghỉ phải không?)
-Yes, they are. My parents and brother are having a three-day holiday.
(- Đúng vậy. Bố mẹ và anh trai tôi đang có một kỳ nghỉ ba ngày.)
2.Who do you live with?
(Bạn sống với ai?)
-I live with my family.
(Tôi sống với gia đình tôi.)
3.Where does your brother study?
(Anh bạn học ở đâu?)
- He studies at the same school with me.
(Cô ấy học cùng trường với tôi.)
4.How often do you call your grandma?
(Bạn thường gọi bà của bạn bao lâu một lần?)
-I call her every Sunday.
(Tôi gọi cho bà ấy vào Chủ nhật hàng tuần.)
5. Are you calling the wrong number?
(Bạn đang gọi nhầm số?)
Oops, I’m sorry about that.
(Rất tiếc, tôi xin lỗi về điều đó.)
6.Do you ever get bad reception in the library?
(Bạn có bao giờ nhận được sự tiếp đón kém tại thư viện không?)
No, I don’t. The librarian in my school is reaaly nice and friendly.
(Không. Thủ thư ở trường tôi rất dễ thương và thân thiện.)
Finished?
Finished? Write questions about people in your class.
(Bạn đã hoàn thành? Viết câu hỏi về những người trong lớp của bạn.)
Lời giải chi tiết:
1.Is the person in front of you writing?
(Có phải người trước mặt bạn đang viết?)
2.Are the people in your class listening to your teacher?
(Những người trong lớp đang lắng nghe giáo viên của bạn phải không?)
3.Is your teacher wearing glasses?
(Giáo viên của bạn có đang đeo kính không?)
4.Have your teacher got a laptop?
(Giáo viên của bạn có máy tính xách tay không?)
5.Are the girls in your class wearing skirts?
(Các bạn nữ trong lớp của bạn có mặc váy không?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous - questions mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.