Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative) (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the words in the box. Check your answers in the text on page 22. Then choose the correct words in the Rules. 2. Read the Study Strategy. Then write the –ing form of the verbs. Check your answers in the text on page 22. 3. Look at picture A. Complete sentences 1–5 using affirmative and negative forms of the present continuous. : 4. PRONUNCIATION. Sentence stress. 5. USE IT! Look at picture B. Read the sentences from exercise 4. Say if the sentences are True or F
Bài 1
1. Complete the sentences with the words in the box. Check your answers in the text on page 22. Then choose the correct words in the Rules.
(Hoàn thành các câu với các từ trong hộp. Kiểm tra câu trả lời của bạn trong văn bản ở trang 22. Sau đó chọn các từ đúng trong Quy tắc.)
are becoming aren’t speaking is sending isn’t using |
1. Anna ____________ Lucy an instant message.
2. Anna____________ real words.
3. They ____________ a truly international language.
4. We ____________ face-to-face.
RULES 1. We use the present continuous to talk about things happeningnow / habits. 2. We make the present continuous with the verb do / be and the -ing / base form of a verb. 3. We don’t usually use some verbs in the present continuous. Two of these are be / live and make / have (possession). |
Lời giải chi tiết:
1. is sending | 2. isn’t using | 3. are becoming | 4. aren’t speaking |
1. Anna issending Lucy an instant message.
(Anna đang gửi tin nhắn tức thời cho Lucy.)
2.Anna isn’tusing real words.
(Anna không sử dụng từ ngữ thực tế.)
3. They are becoming a truly international language.
(Chúng đang trở thành một ngôn ngữ quốc tế thực sự.)
4. We aren’t speaking face-to-face.
(Chúng tôi không nói chuyện trực tiếp.)
RULES(QUY TẮC) 1.We use the present continuous to talk about things happening now. (Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về những điều đang xảy ra hiện tại.) 2. We make the present continuous with the verb be and the -ing form of a verb. (Chúng ta chia thì hiện tại tiếp diễn với động từ be và dạng -ing của động từ.) 3. We don’t usually use some verbs in the present continuous. Two of these are live and have (possession). (Chúng ta thường không sử dụng một số động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Hai trong số này là live và have (sở hữu).) |
Bài 2
2. Read the Study Strategy. Then write the –ingform of the verbs. Check your answers in the text on page 22.
(Đọc Chiến thuật học tập. Sau đó viết dạng –ing của các động từ. Kiểm tra câu trả lời của bạn trong phần văn bản ở trang 22.)
STUDY STRATEGY (CHIẾN THUẬT HỌC TẬP) |
Finding spelling rules (Tìm quy tắc chính tả) Sometimes the final letter of a verb can show you how to spell the continuous form. (Đôi khi chữ cái cuối cùng của động từ có thể chỉ cho bạn cách đánh vần dạng tiếp diễn.) - Look at verbs that end in -e. Do you keep or delete the -e before you add -ing? (Nhìn những động từ kết thúc bằng -e. Bạn giữ hay xóa -e trước khi thêm -ing?) - Look at verbs that end in a short vowel and then a consonant. What letter is added before -ing? (Nhìn những động từ kết thúc bằng một nguyên âm ngắn và sau đó là một phụ âm. Chữ cái nào được thêm vào trước -ing?) |
1. become________
2. use____________
3. send___________
4 speak___________
5. sit_____________
6. write___________
Lời giải chi tiết:
1. becoming (trở nên)
2. using (sử dụng)
3. sending (gửi)
4. speaking(nói)
5. sitting (ngồi)
6. writing (viết)
STUDY STRATEGY |
Finding spelling rules Sometimes the final letter of a verb can show you how to spell the continuous form. - Look at verbs that end in -e. You delete the -e before you add –ing. (Nhìn vào các động từ kết thúc bằng -e. Bạn xóa -e trước khi thêm –ing.) - Look at verbs that end in a short vowel and then a consonant. That consonant is added before –ing. (Nhìn vào các động từ kết thúc bằng một nguyên âm ngắn và sau đó là một phụ âm. Phụ âm đó được thêm vào trước –ing.) |
Bài 3
3. Look at picture A. Complete sentences 1–5 using affirmative and negative forms of the present continuous.
(Nhìn vào hình A. Hoàn thành các câu 1–5 bằng cách sử dụng các dạng khẳng định và phủ định của thì hiện tại tiếp diễn.)

1. A man, a woman and a dog __________ (sit) in a boat.
2. The man __________ (have) a conversation.
3. The woman __________ (listen).
4. She __________ (sleep).
5. The dog __________ (point) to a sign.
Phương pháp giải:
Thì hiện tại tiếp diễn:
- I am (not) + V-ing
- he / she/ it / chủ ngữ số ít + is (not) + V-ing
- you/ we/ they / chủ ngữ số nhiều + are (not) + V-ing
Lời giải chi tiết:
| 1. are sitting |
1. A man, a woman and a dog are sitting in a boat.
(Một người đàn ông, một phụ nữ và một con chó đang ngồi trên một chiếc thuyền.)
Giải thích: Chủ ngữ số nhiều (a man, a woman, and a dog) + are V-ing => are sitting
2.The man is having a conversation.
(Người đàn ông đang trò chuyện.)
Giải thích: Chủ ngữ số ít (the man) + is V-ing => is having
3.The woman isn't listening.
(Người phụ nữ không đang lắng nghe.)
Giải thích: Chủ ngữ số ít (the woman), câu mang nghĩa phủ định + isn't V-ing => isn't listening
4. She is sleeping.
(Cô ấy đang ngủ.)
Giải thích: She + is V-ing => is sleeping
5. The dog is pointing to a sign.
(Con chó đang chỉ vào một biển báo.)
Giải thích: Chủ ngữ số ít (the dog) + is V-ing => is pointing
Bài 4
4.PRONUNCIATION. Sentence stress
(PHÁT ÂM. Trọng âm của câu)
When we speak, we often put stress oncontent words. Content words carry important information.
LINDA is DANCING.
PETER is READING a STORY.
We don't put stress on structure words.
Structure words make a sentence grammatically correct. For example, am - is - are are structure words in the presentcontinuous tense.
Read and highlight the words we put stresson. Then listen and check.
(Đọc và đánh dấu những từ chúng ta nhấn mạnh. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)
1. They aren’t having a fantastic holiday!
2. The man is helping the dog.
3. The dog is swimming.
4. The woman isn’t sleeping.
5. The man is speaking on the phone.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Khi nói, chúng ta thường đặt trọng âm vào các từ thuộc về mặt nội dung. Các từ thuộc về mặt nội dung mang thông tin quan trọng.
LINDA đang NHẢY.
PETER ĐANG ĐỌC một CÂU CHUYỆN.
Chúng ta không đặt trọng tâm vào các từ thuộc về mặt cấu trúc.
Các từ thuộc về mặt cấu trúc tạo nên một câu đúng ngữ pháp. Ví dụ, am - is - are là những từ thuộc về mặt cấu trúc ở thì hiện tại tiếp diễn.
Lời giải chi tiết:
1. THEY AREN’T HAVING a FANTASTIC HOLIDAY!
(Họ không có một kỳ nghỉ tuyệt vời!)
2. The MAN is HELPING the DOG.
(Người đàn ông đang giúp con chó.)
3.The DOG is SWIMMING.
(Con chó đang bơi.)
4. The WOMAN ISN’T SLEEPING.
(Người phụ nữ đang không ngủ.)
5. The MAN is SPEAKING on the PHONE.
(Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại.)
Bài 5
5. USE IT! Look at picture B. Readthe sentences from exercise 4. Say if thesentences are True or False.
(THỰC HÀNH! Nhìn vào bức tranh B. Đọc các câu trong bài tập 4. Cho biết câu đó là Đúng hay Sai.)

Lời giải chi tiết:
| 1. T | 2. F | 3. F | 4. T | 5. T |
1. T
They aren’t having a fantastic holiday!
(Họ không có một kỳ nghỉ tuyệt vời!)
2. F
The man is helping the dog.
(Người đàn ông đang giúp con chó.)
=> The man is speaking on the phone.
(Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại.)
3. F
The dog is swimming.
(Con chó đang bơi.)
=> The dog is sitting on a plank.
(Con chó đang ngồi trên một tấm ván.)
4. T
The woman isn’t sleeping.
(Người phụ nữ không ngủ.)
5.T
The man is speaking on the phone.
(Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại.)
Finished?
Finished? Find another picture in this book and describe it to your partner.
(Bạn đã hoàn thành? Tìm một bức tranh khác trong cuốn sách này và mô tả nó cho bạn của bạn.)

Lời giải chi tiết:
1. Dan is reading a newspaper.
(Dan đang đọc báo.)
2. Katherine is helping her mom.
(Katherine đang giúp mẹ cô ấy.)
3. Thomas is riding a bike.
(Thomas đang đi xe đạp.)
4. Julie is playing tennis with her friend.
(Julie đang chơi tennis với bạn của cô ấy.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative)
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Language Focus: Present continuous (affirmative and negative) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.