1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match the pictures with the words in the box. 2. Complete the crossword. 3. Choose the word that best completes each sentence. 4. Circle the correct option. 5. The collocations in bold are used in the wrong sentences. Put those collocations in the correct sentences. 6. Fill in the blank with a suitable word with the number of letters and the first letter given.

Bài 1

1. Match the pictures with the words in the box.

(Nối các bức ảnh với các từ trong hộp.)

artistic

intellectual

violent

creative

indolent

patient

1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery 0 1

Phương pháp giải:

- artistic (adj): có khiếu về nghệ thuật

- intellectual (adj): có trí thức, hiểu biết rộng

- violent (adj): bạo lực

- creative (adj): thuộc về sáng tạo

- indolent (adj): lười biếng

- patient (adj): kiên nhẫn

Lời giải chi tiết:

1. creative (sáng tạo) 

2. violent (bạo lực)

3. indolent (lười biếng)

4. intellectual (có trí thức)

5. artistic (có khiếu về nghệ thuật)

6. patient (kiên nhẫn)

Bài 2

2. Complete the crossword.

(Hoàn thành ô chữ sau.)

DOWN

1. showing a natural talent or pleasure in art

2. involving or caused by physical force that is intended to hurt somebody

3. able to create new and original ideas

4. able to wait calmly and without complaint

6. very educated and interested in activities that involve the thinking process

ACROSS

5. very intelligent or talented

7. lazy and unwilling to work or exert oneself

8. having achieved what one has set out to do

1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery 1 1

Lời giải chi tiết:

1. artistic

2. violent

3. creative

4. patient

5. brilliant

6. intellectual

7. indolent

8. successful

DOWN(hàng dọc)

1. showing a natural talent or pleasure in art – artistic

(cho thấy tài năng thiên bẩm hoặc niềm yêu thích trong hội họa – có khiếu nghệ thuật)

2. involving or caused by physical force that is intended to hurt somebody - violent

(bao gồm hoặc gây ra do các lực vật lý mà có ý định dùng để làm đau ai đó – bạo lực)

3. able to create new and original ideas – creative

(có thể tạo ra các ý tưởng mới và nguyên bản – sáng tạo)

4. able to wait calmly and without complaint – patient

(có thể đợi một cách bình tĩnh mà không phàn nàn – kiên nhẫn)

6. very educated and interested in activities that involve the thinking process - intellectual

(rất có học thức và hứng thú với những hoạt động bao gồm quá trình suy nghĩ – có trí thức)

ACROSS (hàng ngang)

5. very intelligent or talented – brilliant

(rất thông minh hoặc có tài – xuất sắc)

7. lazy and unwilling to work or exert oneself – indolent

(lười và không sẵn sàng làm việc hoặc cố gắng – lười biếng)

8. having achieved what one has set out to do – successful

(đạt được những thứ mà người đó đã đề ra – thành công)

Bài 3

3. Choose the word that best completes each sentence.

(Chọn từ hợp nhất để hoàn thành mỗi câu sau.)

1. The young girl's _____ talent was shown in her detailed and colorful paintings.

A. artistic

B. intellectual

C. successful

2. Hồ Chí Minh was among the greatest political and _____ leaders of all time.

A. artistic

B. intellectual

C. indolent

3. Her _____ attitude towards the project made her teammates struggle with the heavy workload.

A. brilliant

B. indolent

C. intellectual

4. The scientist's _____ discovery transformed the field of medicine.

A. patient

B. artistic

C. brilliant

5. The _____ protestors have caused big chaos for several days, forcing the government to deal with their concerns.

A. violent

B. creative

C. intellectual

6. The teacher was _____ as she explained the complicated physical theory in detail to her students.

A. indolent

B. patient

C. successful

7. With two Nobel Prizes in chemistry and physics, Marie Curie was one of the most _____female scientists in history.

A. brilliant

B. creative

C. successful

8. The Wright brothers used their _____ minds to design the first successful airplane.

A. creative

B. patient

C. indolent

Phương pháp giải:

- artistic (adj): có khiếu hội họa

- violent (adj): thuộc về bạo lực

- creative (adj): sáng tạo

- patient (adj): kiên nhẫn

- intellectual (adj): có học thức, có trí tuệ

- brilliant (adj): xuất sắc

- indolent (adj): lười biếng

- successful (adj): thành công

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. B

4. C

5. A

6. B

7. C

8. A

1. A

The young girl's artistic talent was shown in her detailed and colorful paintings.

(Tài năng hội họa của cô gái trẻ được thể hiện qua những bức tranh chi tiết và đầy màu sắc.)

2. B

Hồ Chí Minh was among the greatest political and intellectual leaders of all time.

(Hồ Chí Minh là một trong những nhà chính trị vĩ đại và là một trong những lãnh đạo trí thức nhất mọi thời đại.)

3. B

Her indolent attitude towards the project made her teammates struggle with the heavy workload.

(Thái độ lười biếng của cô ấy với dự án khiến những đồng đội của cô ta phải vận lộn với khối lượng công việc nặng nề.)

4. C

The scientist's brilliant discovery transformed the field of medicine.

(Khám phá xuất sắc của nhà khoa học đã biến đổi lĩnh vực y học.)

5. A

The violent protestors have caused big chaos for several days, forcing the government to deal with their concerns.

(Những người biểu tình bạo lực nên gây ra những sự hỗn loạn lớn trong vài ngày, buộc chính phủ phải giải quyết những lo ngại của họ.)

6. B

The teacher was patient as she explained the complicated physical theory in detail to her students.

(Giáo viên kiên nhẫn khi giải thích chi tiết lí thuyết vật lý phức tạp cho các học sinh.)

7. C

With two Nobel Prizes in chemistry and physics, Marie Curie was one of the most successful female scientists in history.

(Với hai giải Nô-ben hóa học và vật lý, Marie Curie là một trong những nhà khoa học nữ thành công nhất trong lịch sử.)

8. A

The Wright brothers used their creative minds to design the first successful airplane.

(Hai anh em nhà Wright dùng những bộ óc sáng tạo của họ để thiết kế thành công chiếc máy bay đầu tiên.)

Bài 4

4.Circle the correct option.

(Khoanh tròn đáp án đúng.)

1. Researchers at the university now have/reach access to a powerful new technology.

2. The ability to think outside the mold/box leads to fascinating business ideas.

3. Hans Uppershey’s invention of the telescope made/got a huge contribution to human deeper understanding of the universe.

4. The discovery of penicillin by Alexander Fleming in 1928 made spotlight/headlines all over the world.

5. Martin Luther King Jr.'s commitment to civil rights helped him gain/take the recognition as a significant figure in the fight for equality.

Lời giải chi tiết:

1. have access to + N: tiếp cận cái gì

Researchers at the university now have access to a powerful new technology.

(Các nhà nghiên cứu ở đại học bây giờ có thể truy cập vào một công nghệ mạnh mẽ mới.)

2. think outside the box: tư duy đột phá

The ability to think outside the box leads to fascinating business ideas.

(Khả năng tư duy đột phá dẫn đến những ý tưởng kinh doanh hấp dẫn.)

3. make a contribution to + N: đóng góp vào cái gì

Hans Uppershey’s invention of the telescope made a huge contribution to human deeper understanding of the universe.

(Phát minh về kính thiên văn của Hans Uppershey đã đóng góp to lớn đến sự hiểu biết sâu hơn của con người về vũ trụ.)

4. make headlines:nổi tiếng

The discovery of penicillin by Alexander Fleming in 1928 made headlines all over the world.

(Khám phá về penicillin của Alexander Fleming vào năm 1928 đã nổi tiếng trên khắp các mặt báo trên toàn thế giới.)

5. gain the recogintion: được công nhận

Martin Luther King Jr.'s commitment to civil rights helped him gain the recognition as a significant figure in the fight for equality.

(Cam kết của Martin Luther King Jr cho quyền công dân đã giúp cho ông ấy được công nhận là một nhân vật quan trọng trong cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng.)

Bài 5

5. The collocations in bold are used in the wrong sentences. Put those collocations in the correct sentences.

(Các cụm từ cố định in đậm được dùng sai trong các câu sau. Xếp những cụm từ cố định trên vào đúng câu.)

1. Pablo Picasso's unique artistic style finally thought outside the box after his unique painting Les Demoiselles d’Avignon was displayed in a gallery in Paris.

(Phong cách nghệ thuật độc đáo của Pablo Picasso cuối cùng đã vượt ra ngoài khuôn khổ sau khi bức tranh độc đáo Les Demoiselles d’Avignon của ông được trưng bày tại một phòng trưng bày ở Paris.)

2. As a student at the Monash university, Mai makes a huge contribution to vast resources of academic journals and databases.

(Là một sinh viên tại trường đại học Monash, Mai đã đóng góp rất lớn vào nguồn tài nguyên khổng lồ của các tạp chí và cơ sở dữ liệu học thuật.)

3. The invention of the printing press had access to the development of modern communication.

(Phát minh ra máy in đã tiếp cận được sự phát triển của truyền thông hiện đại.)

4 Nguyễn Thị Ánh Viên's record-breaking performance in the National Sports Games in 2022 gained recognition in all the major news outlets.

(Thành tích phá kỷ lục của Nguyễn Thị Ánh Viên tại Đại hội Thể thao Toàn quốc năm 2022 đã được tất cả các hãng thông tấn lớn công nhận.)

5. To overcome this obstacle, we need to make headlines and explore new possibilities.

(Để vượt qua trở ngại này, chúng ta cần phải tạo nên những tiêu đề và khám phá những khả năng mới.)

Phương pháp giải:

- gain recognition: được công nhận

- have access to: tiếp cận với

- make headlines: nổi tiếng trên mặt báo

- make a (huge) contribution to: đóng góp (to lớn) cho

- think outside the box: suy nghĩ khác biệt, tư duy đột phá

Lời giải chi tiết:

1. Pablo Picasso's unique artistic style finally gained recognition after his unique painting Les Demoiselles d’Avignon was displayed in a gallery in Paris.

(Trường phái hội họa độc đáo của Pablo Picasso cuối cùng cũng đã được công nhận sau khi bức họa độc đáo Những cô gái ở Avignon được trưng bày lại một phòng trưng bày ở Paris.)

2. As a student at the Monash university, Mai has access to to vast resources of academic journals and databases.

(Là một học sinh ở trường đại học Monash, Mai được tiếp cận với nguồn tài nguyên khổng lồ về tạp chí học thuật và các cơ sở dữ liệu.)

3. The invention of the printing press made a huge contribution the development of modern communication.

(Phát minh về báo in đã đóng gớp to lớn cho sự phát triển của truyền thông hiện đại.)

4. Nguyễn Thị Ánh Viên's record-breaking performance in the National Sports Games in 2022 made headlines in all the major news outlets.

(Màn trình diễn phá kỉ lục của Nguyễn Thị Ánh Viên trong Đại hội Thể thao Toàn quốc năm 2022 đã lên trang nhất của các hãng thông tấn lớn.)

5. To overcome this obstacle, we need to think outside the box and explore new possibilities.

(Để vượt qua chướng ngại vật này, chúng ta cần có tư duy đột phá và khám phá những khả năng mới.)

Bài 6

6. Fill in the blank with a suitable word with the number of letters and the first letter given.

(Điền một từ thích hợp vào chỗ trống với số từ và chứ cái đầu tiên đã được cho trước.)

Born in 1863 in Michigan, the USA, Henry Ford spent most of his life making (1) h _ _ _ _ _ _ _ _ with his groundbreaking ideas in the automobile industry.

Celebrated as both a technological genius and a (2) b _ _ _ _ _ _ _ _ inventor, Ford was ahead of his time in foreseeing a future where everyone, not just the rich, could own a car. There came his (3) c _ _ _ _ _ _ _ innovation of the assembly line, which allowed for mass production and thereby made cars affordable to millions of US citizens.

Ford gained (4) r _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ as one of the most successful businessmen all over the world. His courage to take risks and the ability to think (5) o _ _ _ _ _ _ the b _ _ made a huge (6) c _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ to the economic and social prosperity of the modern USA.

Lời giải chi tiết:

1. headlines

2. brilliant

3. creative

4. recognition

5. outside, box

6. contribution

Born in 1863 in Michigan, the USA, Henry Ford spent most of his life making (1) headlines with his groundbreaking ideas in the automobile industry.

Celebrated as both a technological genius and a (2) brilliant inventor, Ford was ahead of his time in foreseeing a future where everyone, not just the rich, could own a car. There came his (3) creative innovation of the assembly line, which allowed for mass production and thereby made cars affordable to millions of US citizens.

Ford gained (4) recognition as one of the most successful businessmen all over the world. His courage to take risks and the ability to think (5) outside the box made a huge (6) contribution to the economic and social prosperity of the modern USA.

Tạm dịch:

Sinh năm 1963 ở bang Michigan, Mỹ, Henry Ford dành cả cuộc đời mình nổi tiếng trên các mặt báo với những ý tưởng đột phá trong ngành công nghiệp ô tô.

Được ca ngợi là một thiên tài về công nghệ và là một nhà phát minh xuất sắc, Ford có tư tưởng tiến bộ trong việc nhìn thấy một tương lai, nơi mà mọi người, không chỉ người giàu có thể sở hữu một chiếc xe hơi. Sự cải tiến sáng tạo của ông trong dây chuyền lắp ráp, cho phép sản xuất số lượng lớn và bằng cách đó khiến xe hơi vừa túi tiền với hàng triệu công dân Mỹ.

Ford được công nhận là một trong những doanh nhân thành công nhất trên toàn thế giới. Sự dũng cảm dám đương đầu với nguy hiểm và khả năng tư duy đột phá của ông đã đem lại đóng góp to lớn và sự thịnh vượng cho xã hội nước Mỹ hiện đại.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery

Bài học 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.1. Vocabulary - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.