4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Form opposites by adding correct prefixes. 2. Complete the definitions with words formed by adding prefixes to the words in capitals. 3. Complete the words in bold with the correct prefixes.
Bài 1
1. Form opposites by adding correct prefixes.
(Tạo các từ trái nghĩa bằng cách thêm vào tiếp đầu ngữ đúng.)
dis- il- im- in- ir- un-
1. illegal
2. regular
3. possible
4. able
5. agree
6. believe
7. responsible
8. literate
9. accurate
10. conscious
11. mature
Lời giải chi tiết:
1. illegal (adj): trái pháp luật
2. irregular (adj): bất quy tắc
3. impossible (adj): không thể
4. disable (v): vô hiệu hóa
5. disagree (adj): không đồng ý
6. disbelieve (v): không tin
7. irresponsible (adj): vô trách nhiệm
8. illiterate (adj): không biết đọc, viết
9. inaccurate (adj): không chính xác
10. unconscious (adj): bất tỉnh
11. immature (adj): chưa trưởng thành
Bài 2
2. Complete the definitions with words formed by adding prefixes to the words in capitals.
(Hoàn thành các định nghĩa với từ được tạo thành bằng cách thêm vào tiếp đầu ngữ cho từ được in hoa.)
1. after the WAR post-war
2. the opposite of ALLOW
3. having many COLOURS
4. BEHAVE badly
5. PAID too little
6. in favour of DEMOCRACY
7. WORK too much
8. against NUCLEAR
9. before the ELECTION
10. extremely SENSFIVE
11. not PERFECT
Lời giải chi tiết:
1. post-war (n): sau chiến tranh
2. disallow (v): cấm
3. multicolored (adj): đa sắc màu
4. misbehave (v): cư xử không đúng đắn
5. underpaid (adj): trả lương thấp (không xứng đáng với công sức bỏ ra)
6. pro-democracy (n): phe dân chủ
7. overwork (v): tăng ca
8. anti-nuclear (adj): chống hạt nhân
9. pre-election (adj): trước bầu cử
10. ultrasensitive (adj): cực kì nhạy cảm
11. imperfect (adj): không hoàn hảo
Bài 3
3. Complete the words in bold with the correct prefixes.
(Hoàn thành các từ in đậm với các tiếp đầu ngữ đúng.)
1. The effects of the drought seem to have been underestimated - the current situation is much worse than we initially thought.
2. If you insist on behaving so ___responsibly, David, it is impossible for me to treat you like an adult.
3. My grandma remained ___married for 65 years before she finally met John and they decided to become husband and wife.
4. If you ___cook meat, there is a risk that dangerous bacteria are left in the areas that don't get hot.
5 Warning: Your anti-virus programme has been ___abled and your computer could be at risk.
6. The government has been criticised by environmental organisations for being ___willing to spend more on protecting marine wildlife.
7. Are you sure this is a reliable website? In my opinion, the author is just spreading ___information to attract more readers.
Lời giải chi tiết:

1. The effects of the drought seem to have been underestimated - the current situation is much worse than we initially thought.
(Hậu quả của hạn hán có vẻ như đã bị đánh giá thấp - tình hình hiện tại còn tệ hơn nhiều so với những gì chúng ta nghĩ ban đầu.)
2. If you insist on behaving so irresponsibly, David, it is impossible for me to treat you like an adult.
(Nếu anh cứ khăng khăng hành xử vô trách nhiệm như vậy, David, thì tôi không thể đối xử với anh như một người trưởng thành được.)
3. My grandma remained unmarried for 65 years before she finally met John and they decided to become husband and wife.
(Bà tôi đã không kết hôn trong 65 năm trước khi bà cuối cùng gặp John và họ quyết định trở thành vợ chồng.)
4. If you undercook meat, there is a risk that dangerous bacteria are left in the areas that don't get hot.
(Nếu bạn nấu thịt chưa chín, có nguy cơ vi khuẩn nguy hiểm sẽ còn sót lại ở những vùng không bị nóng.)
5 Warning: Your anti-virus programme has been disabled and your computer could be at risk.
(Cảnh báo: Chương trình diệt vi-rút của bạn đã bị vô hiệu hóa và máy tính của bạn có thể gặp rủi ro.)
6. The government has been criticised by environmental organisations for being unwilling to spend more on protecting marine wildlife.
(Chính phủ đã bị các tổ chức môi trường chỉ trích vì không muốn chi nhiều tiền hơn cho việc bảo vệ động vật hoang dã biển.)
7. Are you sure this is a reliable website? In my opinion, the author is just spreading misinformation to attract more readers.
(Bạn có chắc đây là một trang web đáng tin cậy không? Theo tôi, tác giả chỉ đang lan truyền thông tin sai lệch để thu hút thêm nhiều độc giả hơn.)
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct form of the root words in brackets.
(Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của các từ gốc ở trong ngoặc.)
1. Refugees who have entered the country illegally (legal) are currently treated as criminals.
2. With the correct training techniques, even the most _____ (obey) dogs can be taught to behave.
3. Our English teacher says my essay will have to be _____ (write) because he can't read my handwriting.
4. I _____ (understand) the care instructions for my shirt and shrank it in the washing machine.
5. I managed to delete most of the unnecessary apps that came _____ (install) on my phone.
6. If there is even the smallest _____ (perfect) in one of our products, this software will detect it.
7. Speaking no fewer than five languages, Pierre is truly _____ (lingual).
8. If you suffer from skin problems, try our new _____ (acne) face wash for instant results.
9. Our neighbour's cat is so skinny that I think they must be _____ (feed) it.
10. This paragraph of your essay is completely _____ (relevant), so I think you should delete it.
Lời giải chi tiết:
1. illegally | 2. disobedient | 3. rewrite | 4. misunderstood | 5. installed |
6. imperfection | 7. multilingual | 8. anti-acne | 9. underfed | 10. irrelevant |
1. Refugees who have entered the country illegally are currently treated as criminals.
(Những người tị nạn nhập cảnh bất hợp pháp hiện đang bị coi là tội phạm.)
2. With the correct training techniques, even the most disobedient dogs can be taught to behave.
(Với các kỹ thuật huấn luyện đúng đắn, ngay cả những chú chó không vâng lời nhất cũng có thể được dạy cách cư xử.)
3. Our English teacher says my essay will have to be rewrite because he can't read my handwriting.
(Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi nói rằng bài luận của tôi sẽ phải viết lại vì ông ấy không thể đọc được chữ viết tay của tôi.)
4. I misunderstood the care instructions for my shirt and shrank it in the washing machine.
(Tôi hiểu sai hướng dẫn chăm sóc áo sơ mi của mình và làm nó co lại trong máy giặt.)
5. I managed to delete most of the unnecessary apps that came installed on my phone.
(Tôi đã xóa hầu hết các ứng dụng không cần thiết được cài đặt sẵn trên điện thoại của mình.)
6. If there is even the smallest imperfection in one of our products, this software will detect it.
(Nếu có bất kỳ khuyết điểm nhỏ nhất nào trong một trong những sản phẩm của chúng tôi, phần mềm này sẽ phát hiện ra.)
7. Speaking no fewer than five languages, Pierre is truly multilingual.
(Nói được không ít hơn năm thứ tiếng, Pierre thực sự là người đa ngôn ngữ.)
8. If you suffer from skin problems, try our new anti-acne face wash for instant results.
(Nếu bạn bị các vấn đề về da, hãy thử sữa rửa mặt trị mụn mới của chúng tôi để có kết quả tức thì.)
9. Our neighbour's cat is so skinny that I think they must be underfed it.
(Con mèo của hàng xóm chúng tôi gầy đến mức tôi nghĩ rằng họ có thể đã cho nó ăn không đủ chất.)
10. This paragraph of your essay is completely irrelevant, so I think you should delete it.
(Đoạn văn này trong bài luận của bạn hoàn toàn không liên quan, vì vậy tôi nghĩ bạn nên xóa nó.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Bài học 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.6. Use of English - Unit 4. Green life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.