2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Tick the correct sentences. Sometimes both are correct. 2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. 3. Match the sentences with the correct meanings a or b.
Bài 1
1. Tick the correct sentences. Sometimes both are correct.
(Đánh dấu tick vào những câu đúng. Đôi khi cả hai câu đều đúng.)
1.
a. The extension to the tram line allows me to travel all the way home without walking.
b. The extension to the tram line allows me travel all the way home without walking.
2.
a. Many families can't afford sending their children to private schools.
b. Many families can't afford to send their children to private schools.
3.
a. Jay likes to ask his teachers difficult questions.
b. Jay likes asking his teachers difficult questions.
4.
a. My parents won't let me to miss school unless I'm really sick.
b. My parents won't let me miss school unless I'm really sick.
Lời giải chi tiết:
1. a | 2. b | 3. a, b | 4. b |
1. a. The extension to the tram line allows me to travel all the way home without walking.
(Tuyến xe điện kéo dài cho phép tôi di chuyển về đến tận nhà mà không cần đi bộ.)
Giải thích: allow sb to do sth: cho phép ai đó làm gì
2. b. Many families can't afford to send their children to private schools.
(Nhiều gia đình không đủ khả năng cho con họ đi học ở các trường tư.)
Giải thích: afford to do sth: đủ khả năng để làm gì
3.
a. Jay likes to ask his teachers difficult questions.
b. Jay likes asking his teachers difficult questions.
(Jay thích hỏi giáo viên của cậu ấy những câu hỏi khó.)
Giải thích: like to do sth: thích làm gì đó như một sở thích; like doing sth: thích làm gì đó như một thói quen
4. b. My parents won't let me miss school unless I'm really sick.
(Bố mẹ sẽ không để tôi nghỉ học trừ khi tôi thật sự bị ốm.)
Giải thích: let sb do sth: để ai đó làm gì
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1. Do you fancy going (go) to Jim's birthday party with me next Sunday?
2. The teacher told a joke which caused the whole class _____ (laugh).
3. We've arranged _____ (meet) after school today to talk about the end of term party.
4. We feel the school should do more to encourage students _____ (recycle) their rubbish.
5. Please keep _____ (work) on Exercise 6. I'll be back in a moment.
6. Chloe! You spend too much time _____ (talk). Please be quiet and focus on the lesson.
Lời giải chi tiết:

1. Do you fancy going to Jim's birthday party with me next Sunday?
(Cậu có muốn đến tiệc sinh nhật của Jim với mình vào chủ nhật tuần tới không?)
Giải thích: fancy doing sth: muốn làm một điều gì đó.
2. The teacher told a joke which caused the whole class to laugh.
(Giáo viên kể một câu chuyện đùa khiến cả lớp cười.)
Giải thích: cause sb to do sth: khiến ai đó làm gì
3. We've arranged to meet after school today to talk about the end of term party.
(Chúng tôi đã hẹn gặp nhau sau khi tan trường để tối về bữa tiệc vào cuối kì.)
Giải thích: arranged to do sth: sắp xếp để làm gì
4. We feel the school should do more to encourage students to recycle their rubbish.
(Chúng tôi cảm thấy trường học nên làm nhiều thứ hơn để khích lệ học sinh tái chế rác.)
Giải thích: encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
5. Please keep working on Exercise 6. I'll be back in a moment.
(Hãy tiếp tục làm bài tập 6. Thầy sẽ quay lại sau một lúc nữa.)
Giải thích: keep doing sth: tiếp tục làm gì đó
6. Chloe! You spend too much time talking. Please be quiet and focus on the lesson.
(Chloe! Em dành quá nhiều thời gian nói chuyện rồi đó. Hãy yên lặng và tập trung vào bài học đi.)
Giải thích: spend time doing sth: dành thời gian làm chuyện gì
Bài 3
3. Match the sentences with the correct meanings a or b.
(Nối các câu sau với nghĩa đúng a hoặc b.)
1.
A. I remember putting my wallet in my back pocket but now it's gone!
B. I remembered to zip my purse safely in my bag.
a. Remember something, then do it.
b. Remember that you did something earlier.
2.
A. I forgot to mention that I'm a vegetarian.
B. I'll never forget meeting the Prime Minister.
a. Forget that you need to do something.
b. Forget something that happened earlier.
3.
A. Eva stopped to tie her shoelace.
B. Please stop looking at your phone when I'm trying to talk to you.
a. Stop doing one thing in order to do something else.
b. No longer do something.
4.
A. For a better night's sleep, try drinking more water and less coffee throughout the day.
B. We tried to persuade our guests to stay a little longer.
a. Make an effort to do something difficult.
b. Do something as an experiment to see what happens.
Lời giải chi tiết:
1. A – b, B – a | 2. A – a, B – b | 3. A – a, B - b | 4. A – b, B – a |
1.
I remember putting my wallet in my back pocket but now it's gone! - Remember that you did something earlier.
(Tôi nhớ đã bỏ ví của mình vào túi sau nhưng giờ nó mất rồi! – Nhớ rằng đã làm gì đó trước đó)
I remembered to zip my purse safely in my bag. - Remember something, then do it.
(Tôi nhớ phải kéo khóa ví thật an toàn trong cặp – Nhớ ra chuyện gì đó rồi làm.)
2.
I forgot to mention that I'm a vegetarian. - Forget that you need to do something.
(Tôi quên mất phải nói rằng tôi là người ăn chay. – Quên mất bạn cần làm gì đó.)
I'll never forget meeting the Prime Minister. - Forget something that happened earlier.
(Tôi sẽ không bao giờ quên được chuyện gặp Thủ tướng – quên chuyện đã xảy ra trước đó.)
3.
Eva stopped to tie her shoelace. - Stop doing one thing in order to do something else.
(Eva dừng lại để cột dây giày – Dừng lại một việc để làm việc gì đó)
Please stop looking at your phone when I'm trying to talk to you. - No longer do something.
(Hãy dừng việc nhìn điện thoại khi tôi đang cố gắng nói chuyện với cậu. – Không còn làm gì đó.)
4.
For a better night's sleep, try drinking more water and less coffee throughout the day. - Do something as an experiment to see what happens.
(Để có buổi tối ngon giấc, cố gắng uống nhiều nước và ít cả phê hơn trong ngày. – Làm gì đó như một thí nghiệm để xem chuyện gì xảy ra.)
We tried to persuade our guests to stay a little longer. - Make an effort to do something difficult.
(Chúng tôi cố gắng thuyết phục các vị khách ở lại lâu hơn chút. – Cố gắng làm cái gì đó khó.)
Bài 4
4. Complete the text with the correct form of the verbs in the box.
(Hoàn thành bài khóa sau với dạng đúng của động từ trong hộp.)
forget / do | hear / Mum and Dad / talk |
stop / think | remember / fall |
try /count | try /get |
When I was little, I (1) remembered falling asleep as soon as my head hit the pillow most nights. I recall the comfort of (2) _____ downstairs and how the faint sound of their voices used to send me to sleep almost immediately. These days, I find it a lot more difficult. To my mind, there is nothing more frustrating than lying in bed (3) _____ to sleep. Sometimes, I can't (4) _____ about school and exams. I worry that I might have (5) _____ some homework for one of my subjects or some other trivial thing. I (6) _____ sheep once, but it didn't work. I ended up worrying about my maths test the next day.
Lời giải chi tiết:
1. remember falling | 2. hearing Mum and Dad talking | 3. trying to get |
4. stop thinking | 5. forgotten to do | 6. tried to count |
1. remember falling
When I was little, I remember falling asleep as soon as my head hit the pillow most nights.
(Khi mình còn bé, mình nhớ mình có thể ngủ ngay khi đầu mình vừa chạm gối mỗi đêm.)
Giải thích: remember + Ving: nhớ về những chuyện đã xảy ra hoặc nhớ về những chuyện đã làm.
2. hearing Mum and Dad talking
I recall the comfort of hearing Mum and Dad talking downstairs and how the faint sound of their voices used to send me to sleep almost immediately
(Mình nhớ lại sự thoải mái khi nghe bố mẹ nói chuyện dưới lầu và cách mà những tiếng động mờ nhạt trong giọng của họ từng đưa mình vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.)
Giải thích: comfort of doing sth: sự thoải mái khi làm điều gì đó
hear + V0: nghe thấy toàn bộ hành động đối phương đang thực hiện
hear + Ving: nghe thấy một phần hành động đối phương đang thực hiện
3. trying to get
These days, I find it a lot more difficult. To my mind, there is nothing more frustrating than lying in bed trying to get to sleep.
(Gần đây, mình thấy việc đó ngày càng khó hơn. Theo mình thì không gì khó chịu hơn là nằm trên giường cố gắng chợp mắt.)
Giải thích:
4. stop thinking
Sometimes, I can't stop thinking about school and exams.
(Đôi khi, mình không thể ngừng nghĩ về trường học và các bài kiểm tra.)
Giải thích: can’t + V0: không thể làm gì; stop + Ving: không còn làm gì nữa
5. forgotten to do
I worry that I might have forgotten to do some homework for one of my subjects or some other trivial thing.
(Mình lo là mình có thể quên làm bài tập của một trong các môn học hoặc những thứ nhỏ nhặt khác.)
Giải thích: might have + V3/ed: có thể đã làm gì đó; forget to do sth: quên mất phải làm gì
6. tried to count
(I tried to count sheep once, but it didn't work.
Mình từng thử đếm cừu, nhưng nó không hiệu quả.)
Giải thích: ta dùng thì quá khứ đơn để nói về những hành động đã xảy ra trong quá khứ (ở trong câu có dấu hiệu once), ta điền tried; try to do sth: cố gắng làm gì đó.
When I was little, I remember falling asleep as soon as my head hit the pillow most nights. I recall the comfort of hearing Mum and Dad talking downstairs and how the faint sound of their voices used to send me to sleep almost immediately. These days, I find it a lot more difficult. To my mind, there is nothing more frustrating than lying in bed trying to get to sleep. Sometimes, I can't stop thinking about school and exams. I worry that I might have forgotten to do some homework for one of my subjects or some other trivial thing. I tried to count sheep once, but it didn't work. I ended up worrying about my maths test the next day.
(Khi mình còn bé, mình nhớ mình có thể ngủ ngay khi đầu mình vừa chạm gối mỗi đêm. Mình nhớ lại sự thoải mái khi nghe bố mẹ nói chuyện dưới lầu và cách mà những tiếng động mờ nhạt trong giọng của họ từng đưa mình vào giấc ngủ gần như ngay lập tức. Gần đây, mình thấy việc đó ngày càng khó hơn. Theo mình thì không gì khó chịu hơn là nằm trên giường cố gắng chợp mắt. Đôi khi, mình không thể ngừng nghĩ về trường học và các bài kiểm tra. Mình lo là mình có thể quên làm bài tập của một trong các môn học hoặc những thứ nhỏ nhặt khác. Mình từng thử đếm cừu, nhưng nó không hiệu quả. Cuối cùng mình lo lắng về bài kiểm tra toán ngày mai.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Bài học 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2.5. Grammar - Unit 2. Live and learn - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.