1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. A student is trying to paraphrase using synonyms / synonymous phrases. Which word / phrase should they use for each sentence? Choose the correct option A. B or C.2. Complete the paraphrased version of the first sentence by filling in the correct form of the highlighted words. The first one is given as an example.
Bài 1
1. A student is trying to paraphrase using synonyms / synonymous phrases. Which word / phrase should they use for each sentence? Choose the correct option A. B or C.
1. Taylor Swift has become interested in musical theatre since she was 9 years old.
A. keen on B. respected for C. familiar with
2. Malala Yousafzai is grateful for the support she received from people all over the world.
A. renowned for B. determined with C. thankful for
3. Nguyen Du is one of the most famous Vietnamese authors.
A. competitive B. renown C. responsible
4. Marie Curie made a huge contribution to science, and was one of the few women who gained the recognition they deserved.
A. respect B. patience C. competition
5. The singer was pleased with the positive public reaction to his latest song.
A. disappointed with B. satisfied with C. surprised by
6. Ludwig van Beethovan was never one to follow convention and was always creative.
A. always made headlines
B. always gained public respect
C. always thought outside the box
Lời giải chi tiết:

1. Taylor Swift đã bắt đầu quan tâm đến nhạc kịch từ năm 9 tuổi.
A. thích B. được tôn trọng vì C. quen thuộc với
2. Malala Yousafzai biết ơn sự ủng hộ mà cô nhận được từ mọi người trên khắp thế giới.
A. nổi tiếng vì B. quyết tâm vì C. biết ơn vì
3. Nguyễn Du là một trong những tác giả Việt Nam nổi tiếng nhất.
A. cạnh tranh B. nổi tiếng C. có trách nhiệm
4. Marie Curie đã đóng góp rất lớn cho khoa học và là một trong số ít phụ nữ được công nhận xứng đáng.
A. tôn trọng B. kiên nhẫn C. cạnh tranh
5. Ca sĩ hài lòng với phản ứng tích cực của công chúng đối với bài hát mới nhất của mình.
A. thất vọng vì B. hài lòng vì C. ngạc nhiên vì
6. Ludwig van Beethoven không bao giờ là người tuân theo quy ước và luôn sáng tạo.
A. luôn nổi tiếng trên mặt báo
B. luôn giành được sự tôn trọng của công chúng
C. luôn tư duy đột phá
Bài 2
2. Complete the paraphrased version of the first sentence by filling in the correct form of the highlighted words. The first one is given as an example.
(Hoàn thành câu diễn đạt lại của các câu trên bằng cách điền dạng đúng của từ được tô màu. Câu đầu tiên được đưa ra như một ví dụ.)
1. Mozart is recognised as one of the greatest composers in the history of Western music.
Mozart gains recognition as one of the greatest composers in the history of Western music.
2. Most talented scientists are respected because they are dedicated to their work.
Most talented scientists are respected for their _____ to their work.
3. Nguyễn Ánh 9 had exceptional talent for the piano.
Nguyen Anh 9 was exceptionally _____ at playing the piano,
4. DiCaprio's rise to stardom came when he performed as Jack Dawson in the blockbuster ‘’Titanic" (1997).
DiCaprio's rise to stardom came with his _____ as Jack Dawson in the blockbuster "Titanic'' (1997).
5. The athlete was disappointed with the lack of support he received for his championship bid.
The athlete expressed his _____ with the lack of support he received for his championship bid.
6. Taylor Swift's success was so huge that her country songs were the first to make it to the top of the US pop charts.
Taylor Swift was so _____ that her country songs were the first to make it to the top of the US pop charts.
7. Leonardo DiCarpio uses his platform to make people become more aware of climate change and environmental issues.
Leonardo DiCarpio uses his platform to raise public _____ about climate change and environmental issues.
Lời giải chi tiết:

1. Mozart gains recognition as one of the greatest composers in the history of Western music.
(Mozart được công nhận là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử âm nhạc phương Tây.)
Giải thích: gain recognition: nhận được sự công nhận
2. Most talented scientists are respected for their dedication to their work.
(Hầu hết các nhà khoa học tài năng đều được tôn trọng vì sự cống hiến của họ cho công việc.)
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ sở hữu, ta điền danh từ vào chỗ trống. dedicated (adj) → dedication (n)
3. Nguyen Anh 9 was exceptionally talented at playing the piano.
(Nguyễn Anh 9 có tài năng chơi piano đặc biệt.)
Giải thích: trước chỗ trống là trạng từ nên ta điền một tính từ vào chỗ trống, ở đây không điền động từ do có động từ tobe làm động từ chính, talent (n) → talented (adj)
4. DiCaprio's rise to stardom came with his performance as Jack Dawson in the blockbuster "Titanic'' (1997).
(DiCaprio trở nên nổi tiếng với vai diễn Jack Dawson trong bộ phim bom tấn "Titanic'' (1997).)
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ sở hữu, ta điền danh từ vào chỗ trống. perform (v) → performance (n)
5. The athlete expressed his disappointment with the lack of support he received for his championship bid.
(Vận động viên này bày tỏ sự thất vọng của mình khi anh không nhận được sự ủng hộ cho nỗ lực giành chức vô địch của mình.)
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ sở hữu, ta điền danh từ vào chỗ trống. disappointed (v) → disappointment (n)
6. Taylor Swift was so successful that her country songs were the first to make it to the top of the US pop charts.
(Taylor Swift đã thành công đến mức các bài hát nhạc đồng quê của cô là những bài hát đầu tiên lọt vào top bảng xếp hạng nhạc pop của Hoa Kỳ.)
Giải thích: S1 + V1 + so + adj + … + that + S2 + V2 + … . Ta điền một tính từ vào chỗ trống success (n) → successful (adj)
7. Leonardo DiCarpio uses his platform to raise public awareness about climate change and environmental issues.
(Leonardo DiCarpio sử dụng nền tảng của mình để nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.)
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ, ta điền danh từ vào chỗ trống. aware (v) → awareness (n)
Bài 3
3. Rewrite the following sentences. For some, the first few words are provided. For others, the required structures are given in brackets.
1. Many people regard Taylor Swift as a prominent cultural figure. (passive voice)
(Nhiều người coi Taylor Swift là một nhân vật văn hóa nổi tiếng. (dùng bị động))
2. As an actor or an actress becomes more popular, they will take on a greater number roles. (double comparative)
(Khi một diễn viên hoặc nữ diễn viên trở nên nổi tiếng hơn, họ sẽ đảm nhận nhiều vai diễn hơn. (so sánh kép))
3. Although Federer has achieved remarkable things throughout his career, he still stays humble.
(Mặc dù Federer đã đạt được những điều đáng chú ý trong suốt sự nghiệp của mình, anh ấy vẫn khiêm tốn.)
Despite _____________________________.
Lời giải chi tiết:
1. Taylor Swift is regarded as a prominent cultural figure.
(Taylor được coi là một nhân vật văn hóa nổi tiếng.)
Giải thích: Chuyển Taylor Swift lên làm chủ ngữ, regard đang ở dạng hiện tại đơn ta chuyển thành is regarded, lược bỏ by many people do people không phải là chủ thể xác định, phần còn lại giữ nguyên.)
2. The more popular an actor or an actress becomes, the more roles they will take.
(Một diễn viên nam hoặc nữ càng nổi tiếng, họ sẽ đảm nhận nhiều vai diễn hơn.)
Giải thích: Cấu trúc: The more + S1 + V1 + …, the more + N + S2 + V2 + … .
Viết lại theo cấu trúc trên, bỏ as, a greater number of roles = the more roles
3. Despite achieving remarkable things throughout his career, Federer still stays humble.
(Mặc dù đạt được những điều đáng chú ý trong suốt sự nghiệp của mình, Federer vẫn khiêm tốn.)
Giải thích: Despite + cụm danh từ
Ta chuyển achieve thành achieving, đổi he thành Federer, phần còn lại giữ nguyên.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Bài học 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.8. Speaking - Unit 1. People in history - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.