9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Put the words in order to make phrases used for giving supporting examples. 2. Complete the sentences with appropriate prepositions or ∅ if no preposition is necessary. Sometimes more than one answer is possible. 3. Match arguments 1-5 with supporting examples A-E. Then complete the supporting examples with the words from the box.
Bài 1
1. Put the words in order to make phrases used for giving supporting examples.
(Xếp các từ để tạo thành các cụm từ dùng để đưa ra các ví dụ hỗ trợ.)
1. my / case / in in my case
2. obvious / is / an / example
3. is / notable / most / of / the / one / examples
4. of / example / a / it's/ prime
5. a/ illustration / is /useful
6. mind / the / example / comes / is / graphic / that / most / to
7. classic / is / a / case
Lời giải chi tiết:
1. In my case (Trong trường hợp của tôi)
2. An obvious example is(Một ví dụ rõ ràng là)
3. One of the most notable examples is(Một trong những ví dụ đáng chú ý nhất là)
4. It's a prime example (Đó là một ví dụ điển hình)
5. A useful illustration is(Một minh họa hữu ích là)
6. The most graphic example that comes to mind is (Ví dụ sinh động nhất hiện lên trong đầu tôi là)
7. A classic case is(Một trường hợp kinh điển là)
Bài 2
2. Complete the sentences with appropriate prepositions or ∅ if no preposition is necessary. Sometimes more than one answer is possible.
(Hoàn thành các câu sau với các giới từ phù hợp hoặc ∅ nếu không có giới từ cần thiết. Đôi khi có nhiều hơn một đáp án đúng.)
1. A case in point is the intriguing story of Laika, one of the first animals ever to orbit the Earth.
2. Consider ___ how many towels are washed unnecessarily each day by the world's hotels and the perceived importance ___ comfort and luxury over environmental responsibility becomes clear.
3. Think ___ last year's Tweed Run cycle event, which around 1,000 people took part, including many cyclists ___ abroad.
4. Take ___ the success of reality shows such ___ The Great British Bake Off. It is tempting to conclude that the average TV viewer is not seeking ___ intellectual stimulation ___ part of their primetime entertainment.
5. Look ___ how many people are involved ___the Park Run movement around the world. Clearly, the popularity of running as a method of keeping fit is ___ the rise.
Lời giải chi tiết:
1. A case in point is the intriguing story of Laika, one of the first animals ever to orbit the Earth.
(Một ví dụ điển hình là câu chuyện hấp dẫn về Laika, một trong những loài động vật đầu tiên bay quanh Trái đất.)
2. Consider ∅ how many towels are washed unnecessarily each day by the world's hotels and the perceived importance of comfort and luxury over environmental responsibility becomes clear.
(Hãy xem xét có bao nhiêu khăn tắm được giặt không cần thiết mỗi ngày bởi các khách sạn trên thế giới và tầm quan trọng được nhận thức của sự thoải mái và sang trọng so với trách nhiệm đối với môi trường trở nên rõ ràng.)
3. Think about last year's Tweed Run cycle event, which around 1,000 people took part, including many cyclists from abroad.
(Hãy nghĩ về sự kiện đạp xe Tweed Run năm ngoái, có khoảng 1.000 người tham gia, bao gồm nhiều người đi xe đạp từ nước ngoài.)
4. Take for the success of reality shows such as The Great British Bake Off. It is tempting to conclude that the average TV viewer is not seeking any intellectual stimulation as part of their primetime entertainment.
(Hãy xem xét sự thành công của các chương trình truyền hình thực tế như The Great British Bake Off. Thật hấp dẫn khi kết luận rằng người xem TV trung bình không tìm kiếm bất kỳ sự kích thích trí tuệ nào như một phần của chương trình giải trí vào giờ vàng của họ.)
5. Look at how many people are involved in the Park Run movement around the world. Clearly, the popularity of running as a method of keeping fit is on the rise.
(Hãy xem có bao nhiêu người tham gia phong trào Park Run trên khắp thế giới. Rõ ràng, sự phổ biến của việc chạy bộ như một phương pháp giữ dáng đang gia tăng.)
Bài 3
3. Match arguments 1-5 with supporting examples A-E. Then complete the supporting examples with the words from the box.
case consider extreme look illustration instance
1. Parents around the world are trying to ensure their children's future success by signing them up for so many extra activities and classes that they no longer have time to be kids!
2. According to various accounts, the boy became so exhausted mentally and physically that he eventually had to be hospitalised.
3. In fact, psychologists say that boredom is a key part of growing up.
4. Children who are kept constantly occupied may never discover their true talents.
5. Of course it is also true that exposing kids to a variety of activities allows them to discover their real interests.
6. As with most things in life, finding the right balance is key.
A. For _____, when children are left with nothing specific to do, they often find or invent an activity to alleviate the boredom, and this helps them to understand their own natural interests.
B. _____ at the many cases of childhood over-occupation around you, and then find ways to allow more freedom, and even a bit of boredom, into your own child's life.
C. A _____ in point is a friend's child, who was kept constantly busy until the family went on an off-the-grid holiday, when the boy picked up a pencil and paper and revealed an amazing talent for drawing.
D. Whether or not this case is factual, it certainly serves as a striking _____ of a real problem, which is that many children are not being allowed to experience the pleasure of inventing their own activities and playing on their own.
E. _____ that a child who is never given a music lesson or a dance class may never know they have a real talent, but exposing them to too many activities can lead to confusion and frustration.
F. One of the most extreme _____ examples of this is the son of an ambitious family who ended up suffering from severe exhaustion as a result of being occupied fourteen hours per day.
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. D | 3. A | 4. C | 5. E | 6. B |
1. Parents around the world are trying to ensure their children's future success by signing them up for so many extra activities and classes that they no longer have time to be kids!
F. One of the most extreme examples of this is the son of an ambitious family who ended up suffering from severe exhaustion as a result of being occupied fourteen hours per day.
(Các bậc phụ huynh trên khắp thế giới đang cố gắng đảm bảo tương lai thành công cho con cái mình bằng cách đăng ký cho chúng tham gia quá nhiều hoạt động và lớp học thêm đến nỗi chúng không còn thời gian để làm trẻ con nữa!
F. Một trong những ví dụ cực đoan nhất về điều này là cậu con trai của một gia đình đầy tham vọng đã bị kiệt sức nghiêm trọng do phải làm việc liên tục mười bốn giờ mỗi ngày.)
2. According to various accounts, the boy became so exhausted mentally and physically that he eventually had to be hospitalised.
D. Whether or not this case is factual, it certainly serves as a striking illustration of a real problem, which is that many children are not being allowed to experience the pleasure of inventing their own activities and playing on their own.
(Theo nhiều lời kể, cậu bé đã kiệt sức về mặt tinh thần và thể chất đến mức cuối cùng phải nhập viện.
D. Bất kể trường hợp này có thực tế hay không, thì nó chắc chắn là minh họa nổi bật cho một vấn đề thực sự, đó là nhiều trẻ em không được phép trải nghiệm niềm vui khi tự sáng tạo ra các hoạt động và tự chơi.)
3. In fact, psychologists say that boredom is a key part of growing up.
A. For instance, when children are left with nothing specific to do, they often find or invent an activity to alleviate the boredom, and this helps them to understand their own natural interests.
(Trên thực tế, các nhà tâm lý học cho rằng sự buồn chán là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành.
A. Ví dụ, khi trẻ em không có việc gì cụ thể để làm, chúng thường tìm hoặc sáng tạo ra một hoạt động để xua tan sự buồn chán, và điều này giúp chúng hiểu được sở thích tự nhiên của mình.)
4. Children who are kept constantly occupied may never discover their true talents.
C. A case in point is a friend's child, who was kept constantly busy until the family went on an off-the-grid holiday, when the boy picked up a pencil and paper and revealed an amazing talent for drawing.
(Những đứa trẻ luôn bận rộn có thể không bao giờ khám phá ra tài năng thực sự của mình.
C. Một ví dụ điển hình là con của một người bạn, đứa trẻ liên tục bận rộn cho đến khi gia đình đi nghỉ mát, khi cậu bé cầm bút chì và giấy và bộc lộ tài năng vẽ đáng kinh ngạc.)
5. Of course it is also true that exposing kids to a variety of activities allows them to discover their real interests.
E. Consider that a child who is never given a music lesson or a dance class may never know they have a real talent, but exposing them to too many activities can lead to confusion and frustration.
(Tất nhiên, việc cho trẻ tiếp xúc với nhiều hoạt động khác nhau cũng cho phép chúng khám phá ra sở thích thực sự của mình.
E. Hãy cân nhắc rằng một đứa trẻ chưa bao giờ được học nhạc hoặc học khiêu vũ có thể không bao giờ biết rằng chúng có tài năng thực sự, nhưng việc cho chúng tiếp xúc với quá nhiều hoạt động có thể dẫn đến sự bối rối và thất vọng.)
6. As with most things in life, finding the right balance is key.
B. Look at the many cases of childhood over-occupation around you, and then find ways to allow more freedom, and even a bit of boredom, into your own child's life.
(Cũng giống như hầu hết mọi thứ trong cuộc sống, việc tìm ra sự cân bằng phù hợp là chìa khóa.
B. Hãy xem xét nhiều trường hợp trẻ em quá bận rộn xung quanh bạn, sau đó tìm cách cho phép nhiều sự tự do hơn, thậm chí là một chút buồn chán, vào cuộc sống của chính con bạn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Bài học 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 9.8. Speaking - Unit 9. Learning for life - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.