7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Underline the sentences that contain causative verbs. 2. Find and correct the mistakes in the sentences below. There might be sentences that contain no mistakes. 3. Rewrite the sentences in two ways using "have / get + object + past participle" and "get + someone/something + to verb".
Bài 1
1. Underline the sentences that contain causative verbs.
CAN ROBOTS REVOLUTIONIZE OUR HOUSES?
Robots with AI technology are predicted to become a phenomenon in the next few years thanks to the incredible benefits that they bring to the house owners. Cleaning robots - a familiar household equipment to many people will be renovated. We are going to get our adjects cleaned, even the smallest ones. Also, chef robots are now being studied, and are going to be introduced in the near future. Busy people are soon going to get their full meals prepared in just a few minutes or dieters are going to have their eating portions balanced. Even gardening tasks will be done by robots as scientists are working on releasing a kind of robot that can do the gardening. People are going to get the robot to water the flowers or cut the grass.
Lời giải chi tiết:
CAN ROBOTS REVOLUTIONIZE OUR HOUSES?
Robots with AI technology are predicted to become a phenomenon in the next few years thanks to the incredible benefits that they bring to the house owners. Cleaning robots - a familiar household equipment to many people will be renovated. We are going to get our adjects cleaned, even the smallest ones. Also, chef robots are now being studied, and are going to be introduced in the near future. Busy people are soon going to get their full meals prepared in just a few minutes or dieters are going to have their eating portions balanced. Even gardening tasks will be done by robots as scientists are working on releasing a kind of robot that can do the gardening. People are going to get the robot to water the flowers or cut the grass.
(ROBOT CÓ THỂ CÁCH MẠNG HÓA NGÔI NHÀ CỦA CHÚNG TA KHÔNG?
Robot với công nghệ AI được dự đoán sẽ trở thành một hiện tượng trong vài năm tới nhờ những lợi ích đáng kinh ngạc mà chúng mang lại cho chủ nhà. Robot dọn dẹp - một thiết bị gia dụng quen thuộc với nhiều người sẽ được cải tạo. Chúng ta sẽ làm sạch đồ vật của mình, ngay cả những đồ vật nhỏ nhất. Ngoài ra, robot đầu bếp hiện đang được nghiên cứu và sẽ được giới thiệu trong tương lai gần. Những người bận rộn sẽ sớm được chuẩn bị bữa ăn đầy đủ chỉ trong vài phút hoặc những người ăn kiêng sẽ được cân bằng khẩu phần ăn. Ngay cả các công việc làm vườn cũng sẽ được thực hiện bởi robot vì các nhà khoa học đang nghiên cứu để phát hành một loại robot có thể làm vườn. Mọi người sẽ để robot tưới hoa hoặc cắt cỏ.)
Bài 2
2. Find and correct the mistakes in the sentences below. There might be sentences that contain no mistakes.
(Tìm và sửa lại các lỗi sai trong các câu bên dưới. Có thể có những câu không có lỗi sai.)
1. Ms. Ngan got her car clean in the car wash center yesterday.
2. Students can get Al write their essays in just a few minutes.
3. House owners are going to have their houses to monitor by smart robots in the future.
4. When will the patients get their diseases cure by robots?
5. Jim does not want to get electronic devices to control his life.
Lời giải chi tiết:
1. Ms. Ngan got her car cleaned in the car wash center yesterday.
(Hôm qua, cô Ngân đã mang xe đến trung tâm rửa xe để rửa.)
Giải thích: Trong câu này không nhắc đến người được nhờ/thuê để rửa xe là ai nên ta sẽ dùng thể sai khiến bị động: have/get sth done, vậy ta sửa clean thành cleaned.
2. Students can get AI to write their essays in just a few minutes.
(Học sinh có thể sử dụng AI để viết bài luận chỉ trong vài phút.)
Giải thích: Người được nhờ ở đây là AI, ta sử dụng thể sai khiến chủ động với get: get sb to do sth
Ta sửa write thành to write.
3. House owners are going to have their houses monitored by smart robots in the future.
(Trong tương lai, chủ nhà sẽ được giám sát ngôi nhà của mình bằng robot thông minh.)
Giải thích: Người được nhờ ở đây là smart robot, tuy nhiên ở đây ta có by + người được nhờ à thể sai khiến bị động. have/get sth done. Ta sửa to monitor thành monitored.
4. When will the patients get their diseases cure by robots?
Giải thích: Người được nhờ ở đây là robots, tuy nhiên ở đây ta có by + người được nhờ à thể sai khiến bị động. have/get sth done. Ta sửa cure thành cured.
5. Jim does not want to get electronic devices to control his life.
(Jim không muốn để các thiết bị điện tử kiểm soát cuộc sống của mình.)
Giải thích: Câu này không có lỗi sai.
Bài 3
3. Rewrite the sentences in two ways using "have / get + object + past participle" and "get + someone/something + to verb".
(Viết lại các câu sau theo hai cách dùng “have/get + O + V3/pp” và “get sb/sth + to V”)
1. Nam and his colleagues use ChatGPT to write weekly reports to their managers.
2. Can you ask Phương activate Siri for me?
3. My parents don't know where they can fix their cleaning robots.
Lời giải chi tiết:
1. Nam and his colleagues use ChatGPT to write weekly reports to their managers.
(Nam và đồng nghiệp sử dụng ChatGPT để viết báo cáo hàng tuần cho quản lý.)
→ Nam and his colleagues have weekly reports written by ChatGPT to their managers.
→ Nam and his colleagues get ChatGPT to write weekly reports to their managers.
2. Can you ask Phương activate Siri for me?
(Bạn có thể nhờ Phương kích hoạt Siri giúp tôi không?)
→ Can you have Siri activated by Phương for me?
→ Can you get Phương to activate Siri for me?
3. My parents don't know where they can fix their cleaning robots.
(Bố mẹ tôi không biết họ có thể sửa robot vệ sinh ở đâu.)
→ My parents don't know where they can get their cleaning robots fixed?
→ My parents don't know where they can get someone to fix their cleaning robots.
Bài 4
.
Bài 5
5. Interview one of your friends / family members about this topic: "Will you use robots in your house in the future? Why?", Report their answer using causative verbs.
(Phỏng vấn một trong những người bạn/thành viên gia đình của bạn về chủ đề này: "Bạn có sử dụng robot trong nhà mình trong tương lai không? Tại sao?", Báo cáo câu trả lời của họ bằng cách sử dụng động từ sai khiến.)
Lời giải chi tiết:
My brother mentioned that he will definitely have robots handle everyday tasks in his house in the future because they can make life so much easier.
(Anh trai tôi đã đề cập rằng anh ấy chắc chắn sẽ có robot xử lý các công việc hàng ngày trong nhà mình trong tương lai vì chúng có thể giúp cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều.)
My cousin mentioned that she would get robots to handle cleaning and cooking in her house in the future because it would save her a lot of time and effort.
(Anh họ tôi đã đề cập rằng cô ấy sẽ có robot để xử lý việc dọn dẹp và nấu ăn trong nhà mình trong tương lai vì điều đó sẽ giúp cô ấy tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức.)
My friend mentioned that he would have robots monitor his house for security purposes and get them to alert him to any unusual activity.
(Bạn tôi đã đề cập rằng anh ấy sẽ có robot theo dõi ngôi nhà của mình vì mục đích an ninh và cảnh báo anh ấy về bất kỳ hoạt động bất thường nào.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery
Bài học 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.5. Grammar - Unit 7. Artificial Intelligence - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.