3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the correct adjectives. The first letters are given.2. Complete the text with the correct prepositions.3. Choose the correct answers A – C.

Bài 1

1. Complete the sentences with the correct adjectives. The first letters are given.

(Hoàn thành các câu sau với tính từ đúng. Các chữ cái đầu tiên được cho trước.)

1. During the festival, this picturesque village attracts many tourists.

2 They're planning a new h_____ development here. There will be more

homes and a shopping centre.

3. At night, there is a v_____ atmosphere in the harbour. It's filled with colour and noise.

4. You can visit the m_____ castle in the old centre. Although it was built around 1450, it is still in good condition.

5. Every Tuesday and Saturday, there is a b_____ market in the village, where you can buy food and clothes.

6. If the village is beautiful, the s_____ around is even more so - the rolling hills and, in the far distance, the mountains.

Lời giải chi tiết:

1. picturesque

2. housing

3. vibrant

4. medieval

5. bustling

5. scene

1. During the festival, this picturesque village attracts many tourists.

(Trong lễ hội, ngôi làng đẹp như tranh vẽ này thu hút nhiều khách du lịch.)

2. They're planning a new housing development here. There will be more homes and a shopping centre.

(Họ đang có kế hoạch phát triển nhà ở mới tại đây. Sẽ có nhiều ngôi nhà hơn và một trung tâm mua sắm.)

3. At night, there is a vibrant atmosphere in the harbour. It's filled with colour and noise.

(Vào ban đêm, có một bầu không khí sôi động ở bến cảng. Nơi đây tràn ngập màu sắc và tiếng ồn.)

4. You can visit the medieval castle in the old centre. Although it was built around 1450, it is still in good condition.

(Bạn có thể ghé thăm lâu đài thời xa xưa ở trung tâm cũ. Mặc dù được xây dựng vào khoảng năm 1450, nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt.)

5. Every Tuesday and Saturday, there is a bustling market in the village, where you can buy food and clothes.

(Vào mỗi thứ Ba và thứ Bảy, có một khu chợ nhộn nhịp trong làng, nơi bạn có thể mua thực phẩm và quần áo.)

6. If the village is beautiful, the scene around is even more so - the rolling hills and, in the far distance, the mountains.

(Nếu ngôi làng đẹp, quang cảnh xung quanh thậm chí còn đẹp hơn - những ngọn đồi nhấp nhô và xa xa là những ngọn núi.)

Bài 2

2. Complete the text with the correct prepositions.

(Hoàn thành đoạn văn với giới từ đúng.)

If you're looking for a great place to visit on holiday, then come to Eyemouth, a small town (1) on the border between Scotland and England. It's (2) _____ the coast, and one of the best places to stay is at the Beach Palace Hotel, which offers excellent views of the harbour and is within 100 metres (3) _____ the beach. If you don't fancy the beach, the hotel is also (4) _____ easy reach of the city centre. (5) _____ the town centre, you’ll find narrow cobbled streets and many traditional buildings. To find the hotel, turn right (6) _____ the roundabout near the town hall and follow the road towards the harbour.

Lời giải chi tiết:

1. on

2. on

3. by

4. at

5. At

6. at

If you're looking for a great place to visit on holiday, then come to Eyemouth, a small town (1) on the border between Scotland and England. It's on the coast, and one of the best places to stay is at the Beach Palace Hotel, which offers excellent views of the harbour and is within 100 metres by the beach. If you don't fancy the beach, the hotel is also at easy reach of the city centre. At the town centre, you’ll find narrow cobbled streets and many traditional buildings. To find the hotel, turn right at the roundabout near the town hall and follow the road towards the harbour.

(Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi tuyệt vời để ghé thăm vào kỳ nghỉ, hãy đến Eyemouth, một thị trấn nhỏ trên biên giới giữa Scotland và Anh. Thị trấn này nằm trên bờ biển và một trong những nơi lưu trú tốt nhất là tại Khách sạn Beach Palace, nơi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bến cảng và cách bãi biển 100 m. Nếu bạn không thích bãi biển, khách sạn cũng rất gần trung tâm thành phố. Tại trung tâm thị trấn, bạn sẽ tìm thấy những con phố lát đá cuội hẹp và nhiều tòa nhà truyền thống. Để tìm khách sạn, rẽ phải tại vòng xoay gần tòa thị chính và đi theo con đường hướng về bến cảng.)

Bài 3

3. Choose the correct answers A – C.

1. Is there any B parking where you live?

2. Noise _____ is a big problem in the city centre. Many people don't want to live there for that reason.

3. We used to live in the city centre, but we recently moved to a house on the _____ of town.

4. Although the city now is mostly modern buildings, the centre still has some beautiful _____ architecture which dates back to the 14th century.

5. My daily _____ to the office takes about 40 minutes. I drive to the station and then catch a train into the city centre.

6. Ibiza is known for its _____ nightlife, and many world famous DJs come to the island to work in the clubs.

1. A. off-side B. on-street C. by-road

2. A. pollution B. nuisance C. disturbance

3. A. outside B. outskirts C. outdoor

4. A. medieval B. ancient C. Midale Ages

5. A. trip B. travel C. commute

6. A. busy B. quaint C. vibrant

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. B

4. A

5. C

6. C

1. Is there any on-street parking where you live?

(Có bãi đậu xe trên phố nào ở nơi bạn sống không?)

2. Noise pollution is a big problem in the city centre. Many people don't want to live there for that reason.

(Ô nhiễm tiếng ồn là một vấn đề lớn ở trung tâm thành phố. Nhiều người không muốn sống ở đó vì lý do đó.)

3. We used to live in the city centre, but we recently moved to a house on the outskirts of town.

(Chúng tôi từng sống ở trung tâm thành phố, nhưng gần đây chúng tôi đã chuyển đến một ngôi nhà ở ngoại ô thị trấn.)

4. Although the city now is mostly modern buildings, the centre still has some beautiful medieval architecture which dates back to the 14th century.

(Mặc dù thành phố hiện nay chủ yếu là các tòa nhà hiện đại, nhưng trung tâm vẫn còn một số kiến trúc thời trung cổ tuyệt đẹp có từ thế kỷ 14.)

5. My daily commute to the office takes about 40 minutes. I drive to the station and then catch a train into the city centre.

(Thời gian đi làm hàng ngày của tôi đến văn phòng mất khoảng 40 phút. Tôi lái xe đến ga rồi bắt tàu vào trung tâm thành phố.)

6. Ibiza is known for its vibrant nightlife, and many world famous DJs come to the island to work in the clubs.

(Ibiza nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và nhiều DJ nổi tiếng thế giới đến hòn đảo này để làm việc tại các câu lạc bộ.)

Bài 4

4. Complete the sentences with the Future Continuous, Future Perfect Simple, or Future Perfect Continuous forms of the verbs in brackets.

1. By the end of next year, our local authorities will have built (build) over 100 new houses for the community.

2. The garden is a real mess so Tom's going to deal with it tomorrow, starting at 9.00 a.m. By lunchtime, he _____ (work) in the garden for over 3 hours.

3. I feel really excited about going on holiday. In a few weeks' time _____ (enjoy) long walks on the beach.

4. My family has lived in this house for generations. By the end of next year, my family _____ (own) the property for exactly 150 years.

5. We're getting a new carpet. At this time tomorrow, they _____ (fit) it in my bedroom. I can't wait to see it!

6. We're off on holiday tomorrow morning. By 7.00 p.m. tomorrow evening, we _____ (arrive) at the hotel if the flight is on time.

Lời giải chi tiết:

1. will have built

2. will have been working

3. will be enjoying

4. will have owned

5. will be fitting

6. will have arrived

1. By the end of next year, our local authorities will have built over 100 new houses for the community.

(Vào cuối năm sau, chính quyền địa phương của chúng tôi sẽ xây dựng hơn 100 ngôi nhà mới cho cộng đồng.)

2. The garden is a real mess so Tom's going to deal with it tomorrow, starting at 9.00 a.m. By lunchtime, he will have been working in the garden for over 3 hours.

(Khu vườn thực sự bừa bộn nên Tom sẽ giải quyết vào ngày mai, bắt đầu từ 9 giờ sáng. Đến giờ ăn trưa, anh ấy sẽ làm việc trong vườn được hơn 3 giờ.)

3. I feel really excited about going on holiday. In a few weeks' time will be enjoying long walks on the beach.

(Tôi thực sự hào hứng khi được đi nghỉ. Trong vài tuần nữa sẽ được tận hưởng những chuyến đi bộ dài trên bãi biển.)

4. My family has lived in this house for generations. By the end of next year, my family will have owned the property for exactly 150 years.

(Gia đình tôi đã sống trong ngôi nhà này qua nhiều thế hệ. Vào cuối năm sau, gia đình tôi sẽ sở hữu bất động sản này đúng 150 năm.)

5. We're getting a new carpet. At this time tomorrow, will be fitting it in my bedroom. I can't wait to see it!

(Chúng tôi sẽ mua một tấm thảm mới. Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ lắp nó vào phòng ngủ của mình. Tôi không thể chờ để xem nó!)

6. We're off on holiday tomorrow morning. By 7.00 p.m. tomorrow evening, we will have arrived at the hotel if the flight is on time.

(Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào sáng mai. Đến 7 giờ tối ngày mai, chúng tôi sẽ đến khách sạn nếu chuyến bay đúng giờ.)

Bài 5

5. Choose the correct option.

1. Have you heard that the Wards bought every /each / either of their five children a house?

2. Very few/ several / most of our neighbours are originally from this town. Most have moved here in the past five years.

3. In our street, people are proud of their small front gardens - you can tell as all/ either/ everyone of them is well kept.

4. Out of the five students, only two managed to get a place in halls of residence. I don't know if another / others / the others have found somewhere to live yet.

5. I spent the whole / all the / a couple of day sorting my bedroom out, but it was worth it as it looks amazing now!

Lời giải chi tiết:

1. every

2. few

3. all

4. the others

5. whole

1. Have you heard that the Wards bought everyof their five children a house?

(Bạn có nghe nói rằng gia đình Wards đã mua cho mỗi đứa con trong số năm đứa con của họ một ngôi nhà không?)

2. Very few of our neighbours are originally from this town. Most have moved here in the past five years.

(Rất ít người hàng xóm của chúng tôi là người gốc ở thị trấn này. Hầu hết đã chuyển đến đây trong năm năm qua.)

3. In our street, people are proud of their small front gardens - you can tell as all of them is well kept.

(Ở phố của chúng tôi, mọi người tự hào về khu vườn nhỏ phía trước nhà mình - bạn có thể thấy vì tất cả chúng đều được chăm sóc cẩn thận.)

4. Out of the five students, only two managed to get a place in halls of residence. I don't know if the others have found somewhere to live yet.

(Trong số năm sinh viên, chỉ có hai người có được một chỗ ở trong ký túc xá. Tôi không biết những người khác đã tìm được nơi ở chưa.)

5. I spent the whole day sorting my bedroom out, but it was worth it as it looks amazing now!

(Tôi đã dành cả ngày để sắp xếp phòng ngủ của mình, nhưng thật đáng giá vì giờ nó trông thật tuyệt!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery

Bài học 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3.9. Self-check - Unit 3. Living spaces - SBT Tiếng Anh 12 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.