Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Clil Tiếng Anh 11 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
cereal
(n) ngũ cốc

Ví dụ minh họa
Carbohydrates in cereal give you energy, the milk has minerals and orange juice has vitamin C.
Carbohydrate trong ngũ cốc cung cấp cho bạn năng lượng, sữa có khoáng chất và nước cam có vitamin C.
mineral
(n) khoáng chất
Ví dụ minh họa
Carbohydrates in cereal give you energy, the milk has minerals and orange juice has vitamin C.
Carbohydrate trong ngũ cốc cung cấp cho bạn năng lượng, sữa có khoáng chất và nước cam có vitamin C.
fiber
(n) chất xơ
Ví dụ minh họa
It’s better than whote bread because it has more fiber.
Nó tốt hơn bánh mì trắng vì nó có nhiều chất xơ hơn.
infant
(n) trẻ sơ sinh

Ví dụ minh họa
She has five children, the youngest of whom is still an infant.
Bà có năm người con, đứa nhỏ nhất vẫn còn là một đứa trẻ sơ sinh.
pregnant
(adj) mang thai
Ví dụ minh họa
My sister is pregnant with twins.
Em gái tôi đang mang thai đôi.
diabetes
(n) bệnh tiểu đường
Ví dụ minh họa
Diabetes is diagnosed with a blood test.
Bệnh tiểu đường được chẩn đoán bằng xét nghiệm máu.
starchy
(adj) tinh bột
Ví dụ minh họa
Starchy foods are our main source of carbohydrate and have an important role in a healthy diet.
Thực phẩm giàu tinh bột là nguồn carbohydrate chính của chúng ta và có vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh.
vegetarian
(n) người ăn chay
Ví dụ minh họa
Of the four million people who have become vegetarians in this country, nearly two thirds are women.
Trong số bốn triệu người ăn chay ở đất nước này, gần hai phần ba là phụ nữ.
nutritional
(adj) dinh dưỡng
Ví dụ minh họa
Chemical sweeteners have no nutritional value.
Chất tạo ngọt hóa học không có giá trị dinh dưỡng.
seasonal
(adj) mùa
Ví dụ minh họa
Temperatures are well below the seasonal average.
Nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức trung bình theo mùa.
colorful
(adj) sặc sỡ
Ví dụ minh họa
The old city around the cathedral is the most colorful part of town.
Thành phố cổ xung quanh nhà thờ là phần sặc sỡ nhất của thị trấn.
varied
(adj) đa dạng
Ví dụ minh họa
With its varied climate, the country attracts both winter and summer sports enthusiasts.
Với khí hậu đa dạng, đất nước này thu hút những người đam mê thể thao cả mùa đông và mùa hè.
valued
(adj) có giá trị
Ví dụ minh họa
He is a good and valued friend to us.
Anh ấy là một người bạn tốt và có giá trị đối với chúng tôi.
active
(adj) năng động
Ví dụ minh họa
In the morning, you need to be active, so have a healthy breakfast. I like cereal with milk and a glass of orange juice.
Vào buổi sáng, bạn cần phải hoạt động, vì vậy hãy có một bữa sáng lành mạnh. Tôi thích ngũ cốc với sữa và một ly nước cam.
healthy
(adj) lành mạnh
Ví dụ minh họa
In the morning, you need to be active, so have a healthy breakfast. I like cereal with milk and a glass of orange juice.
Vào buổi sáng, bạn cần phải hoạt động, vì vậy hãy có một bữa sáng lành mạnh. Tôi thích ngũ cốc với sữa và một ly nước cam.
suffer
(v) chịu đựng
Ví dụ minh họa
She suffers in the winter when it"s cold and her joints get stiff.
Cô ấy đau khổ vào mùa đông khi trời lạnh và các khớp của cô ấy bị cứng.
mechanism
(n) đặc biệt
Ví dụ minh họa
These automatic cameras have a special focusing mechanism.
Những máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.
crucial
(adj) quan trọng
Ví dụ minh họa
This greenhouse effect is crucial to keeping the Earth a comfortable place to live.
Hiệu ứng nhà kính này rất quan trọng để giữ cho Trái đất là một nơi thoải mái để sinh sống.
mollusk
(n) động vật thân mềm
Ví dụ minh họa
Oysters are mollusks, as are snails and cuttlefish.
Hàu là động vật thân mềm, ốc sên và mực nang cũng vậy.
lagoon
(n) hồ nước mặn ở gần biển
Ví dụ minh họa
The incubation bottles were then removed, and the samples rinsed several times with washes of " cold " lagoon water.
Các chai ủ sau đó được lấy ra và các mẫu được rửa nhiều lần bằng nước rửa "lạnh".
cay
(n) cồn san hô
Ví dụ minh họa
Stretching more than 2,300 kilometers along the Queensland coastline, the Reef comprises 3,000 individual reef systems, 760 fringe reefs, 600 tropical islands and about 300 coral cays.
Trải dài hơn 2.300 km dọc theo bờ biển Queensland, Rạn san hô bao gồm 3.000 hệ thống rạn san hô riêng lẻ, 760 rạn san hô rìa, 600 hòn đảo nhiệt đới và khoảng 300 cồn san hô.
array
(n) danh sách
plethora
(n) loài
Ví dụ minh họa
This large area provides home for a breathtaking array of marine life, plants and animals including rare and endangered species – from ancient sea turtles, reef fish and 134 species of sharks and rays, to 400 different hard and soft coral and a plethora of seaweeds.
Khu vực rộng lớn này là nơi sinh sống của vô số sinh vật biển, thực vật và động vật bao gồm các loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng – từ rùa biển cổ đại, cá rạn san hô và 134 loài cá mập và cá đuối, đến 400 loài san hô cứng và mềm khác nhau cùng vô số loài rong biển.
seaweed
(n) rong biển

Ví dụ minh họa
This large area provides home for a breathtaking array of marine life, plants and animals including rare and endangered species – from ancient sea turtles, reef fish and 134 species of sharks and rays, to 400 different hard and soft coral and a plethora of seaweeds.
Khu vực rộng lớn này là nơi sinh sống của vô số sinh vật biển, thực vật và động vật bao gồm các loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng – từ rùa biển cổ đại, cá rạn san hô và 134 loài cá mập và cá đuối, đến 400 loài san hô cứng và mềm khác nhau cùng vô số loài rong biển.
ray
(n) cá đuối

Ví dụ minh họa
This large area provides home for a breathtaking array of marine life, plants and animals including rare and endangered species – from ancient sea turtles, reef fish and 134 species of sharks and rays, to 400 different hard and soft coral and a plethora of seaweeds.
Khu vực rộng lớn này là nơi sinh sống của vô số sinh vật biển, thực vật và động vật bao gồm các loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng – từ rùa biển cổ đại, cá rạn san hô và 134 loài cá mập và cá đuối, đến 400 loài san hô cứng và mềm khác nhau cùng vô số loài rong biển.
reputation
(n) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
As one of the world’s most popular tourist attractions and Australia’s treasured natural wonders, the Reef has a global reputation.
Là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất thế giới và là kỳ quan thiên nhiên quý giá của Úc, Rạn san hô nổi tiếng toàn cầu.
stretch
(v) trải dài
Ví dụ minh họa
Stretching more than 2,300 kilometers along the Queensland coastline, the Reef comprises 3,000 individual reef systems, 760 fringe reefs, 600 tropical islands and about 300 coral cays.
Trải dài hơn 2.300 km dọc theo bờ biển Queensland, Rạn san hô bao gồm 3.000 hệ thống rạn san hô riêng lẻ, 760 rạn san hô rìa, 600 hòn đảo nhiệt đới và khoảng 300 cồn san hô.
treasure
(n) quý giá
Ví dụ minh họa
As one of the world’s most popular tourist attractions and Australia’s treasured natural wonders, the Reef has a global reputation.
Là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất thế giới và là kỳ quan thiên nhiên quý giá của Úc, Rạn san hô nổi tiếng toàn cầu.
fringe
(n) rìa, đường viền
Ví dụ minh họa
Stretching more than 2,300 kilometers along the Queensland coastline, the Reef comprises 3,000 individual reef systems, 760 fringe reefs, 600 tropical islands and about 300 coral cays.
Trải dài hơn 2.300 km dọc theo bờ biển Queensland, Rạn san hô bao gồm 3.000 hệ thống rạn san hô riêng lẻ, 760 rạn san hô rìa, 600 hòn đảo nhiệt đới và khoảng 300 cồn san hô.
dialect
(n) phương ngữ
Ví dụ minh họa
India has many different cultures and people speak over 1,600 languages and dialects there.
Ấn Độ có nhiều nền văn hóa khác nhau và người dân nói hơn 1.600 ngôn ngữ và phương ngữ ở đó.
empire
(n) Đế quốc
Ví dụ minh họa
The reason for this is that Idian was part of the British Empire.
Lý do cho điều này là Indian là một phần của Đế quốc Anh.
religion
(n) tôn giáo
Ví dụ minh họa
In India, religion is very important.
Ở Ấn Độ, tôn giáo rất quan trọng.
Hinduism
(n) Ấn Độ giáo
Ví dụ minh họa
India is the home of two major world religions: Hinduism and Buddhism.
Ấn Độ là quê hương của hai tôn giáo lớn trên thế giới: Ấn Độ giáo và Phật giáo.
Buddhism
(n) Phật giáo
Ví dụ minh họa
India is the home of two major world religions: Hinduism and Buddhism.
Ấn Độ là quê hương của hai tôn giáo lớn trên thế giới: Ấn Độ giáo và Phật giáo.
Muslim
(n) đạo Hồi
Ví dụ minh họa
Another important religion is Islam – about 14% of Indians are Muslims.
Một tôn giáo quan trọng khác là Hồi giáo – khoảng 14% người Ấn Độ theo đạo Hồi.
cuisine
(n) món ăn
Ví dụ minh họa
Indian food varies from place to place and different cultures have different cuisines.
Thực phẩm Ấn Độ thay đổi từ nơi này sang nơi khác và các nền văn hóa khác nhau có các món ăn khác nhau.
spice
(n) gia vị
Ví dụ minh họa
Indians eat a lot of rice and most Indians use spices in their food.
Người Ấn Độ ăn nhiều gạo và hầu hết người Ấn Độ sử dụng gia vị trong thức ăn của họ.
mustard
(n) mù tạt

Ví dụ minh họa
The most important spices are pepper, chili pepper, black mustard seed, cumin, turmeric, ginger and coriander.
Các loại gia vị quan trọng nhất là hạt tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, thì là, nghệ, gừng và rau mùi.
cumin
cây thì là

Ví dụ minh họa
The most important spices are pepper, chili pepper, black mustard seed, cumin, turmeric, ginger and coriander.
Các loại gia vị quan trọng nhất là hạt tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, thì là, nghệ, gừng và rau mùi.
turmeric
(n) bột nghệ

Ví dụ minh họa
The most important spices are pepper, chili pepper, black mustard seed, cumin, turmeric, ginger and coriander.
Các loại gia vị quan trọng nhất là hạt tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, thì là, nghệ, gừng và rau mùi.
coriander
(n) rau mùi

Ví dụ minh họa
The most important spices are pepper, chili pepper, black mustard seed, cumin, turmeric, ginger and coriander.
Các loại gia vị quan trọng nhất là hạt tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, thì là, nghệ, gừng và rau mùi.
pepper
(n) hạt tiêu

Ví dụ minh họa
The most important spices are pepper, chili pepper, black mustard seed, cumin, turmeric, ginger and coriander.
Các loại gia vị quan trọng nhất là hạt tiêu, ớt, hạt mù tạt đen, thì là, nghệ, gừng và rau mùi.
application
(n) ứng dụng
Ví dụ minh họa
Which device helps students learn through various applications?
Thiết bị nào giúp học sinh học thông qua các ứng dụng khác nhau?
adaptive
(adj) thích ứng
Ví dụ minh họa
Students will be placed in adaptive learning platforms where contents will be personalized for them.
Học sinh sẽ được đặt trong các nền tảng học tập thích ứng, nơi nội dung sẽ được cá nhân hóa cho họ.
prototype
(n) nguyên mẫu
Ví dụ minh họa
You can also make prototypes of the technological devices and bring these products to the class.
Bạn cũng có thể tạo nguyên mẫu của các thiết bị công nghệ và mang những sản phẩm này đến lớp.
platform
(n) nền tảng
Ví dụ minh họa
Students will be placed in adaptive learning platforms where contents will be personalized for them.
Học sinh sẽ được đặt trong các nền tảng học tập thích ứng, nơi nội dung sẽ được cá nhân hóa cho họ.
observe
(v) quan sát
Ví dụ minh họa
The role of scientists is to observe and describe the world, not to try to control it.
Vai trò của các nhà khoa học là quan sát và mô tả thế giới, chứ không phải cố gắng kiểm soát nó.
interact
(v) tương tác
Ví dụ minh họa
Dominique"s teacher says that she interacts well with the other children.
Giáo viên của Dominique nói rằng cô ấy tương tác tốt với những đứa trẻ khác.
technological
(adj) công nghệ
Ví dụ minh họa
You can also make prototypes of the technological devices and bring these products to the class.
Bạn cũng có thể tạo nguyên mẫu của các thiết bị công nghệ và mang những sản phẩm này đến lớp.
virtual
(adj) ảo
Ví dụ minh họa
Students will wear a Virtual Reality (VR) headset that can cover educational lessons and provide them with real-world experiences.
Học sinh sẽ đeo tai nghe Thực tế ảo (VR) có thể bao gồm các bài học giáo dục và cung cấp cho các em trải nghiệm thực tế.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 English Discovery CLIL Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.