Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 11 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

acropolis

/əˈkrɒp.ə.lɪs/

(n) đô thị

Minh họa cho acropolis

Ví dụ minh họa

The acropolis with sanctuaries was established on the highest point of the coastal plain.

Đô thị với các khu bảo tồn được thành lập trên điểm cao nhất của đồng bằng ven biển.

complex

/ˈkɒmpleks/

(adj) phức hợp

Ví dụ minh họa

The company has a complex organizational structure.

Công ty có cơ cấu tổ chức phức tạp.

landmark

/ˈlændmɑːk/

(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa

The Rock of Gibraltar is one of Europe"s most famous landmarks.

The Rock of Gibraltar là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của châu u.

masterpiece

/ˈmɑːstəpiːs/

(n) kiệt tác

Ví dụ minh họa

Leonardo"s "Last Supper" is widely regarded as a masterpiece.

"Bữa ăn tối cuối cùng" của Leonardo được coi là một kiệt tác.

volcano

/vɒlˈkeɪnəʊ/

(n) núi lửa

Minh họa cho volcano

Ví dụ minh họa

Erupting volcanoes discharge massive quantities of dust into the stratosphere.

Núi lửa phun trào thải một lượng lớn bụi vào tầng bình lưu.

ecosystem

/ˈiːkəʊsɪstəm/

(n) hệ sinh thái

Ví dụ minh họa

Pollution can have disastrous effects on the delicately balanced ecosystem.

Ô nhiễm có thể gây ra những tác động tai hại đối với hệ sinh thái cân bằng tinh tế.

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

(v) thành lập

Ví dụ minh họa

The park was established to preserve Mount Kenya’s natural beauty, wildlife and the surrounding environment.

Công viên được thành lập để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên, động vật hoang dã và môi trường xung quanh của Núi Kenya.

preserve

/prɪˈzɜːv/

(v) bảo tồn

Ví dụ minh họa

The park was established to preserve Mount Kenya’s natural beauty, wildlife and the surrounding environment.

Công viên được thành lập để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên, động vật hoang dã và môi trường xung quanh của Núi Kenya.

rare

/reə(r)/

(adj) quý hiếm

Ví dụ minh họa

The museum is full of rare and precious treasures.

Bảo tàng chứa đầy những bảo vật quý hiếm.

diverse

/daɪˈvɜːs/

(adj) đa dạng

Ví dụ minh họa

Students from countries as diverse as Colombia and Lithuania use Cambridge textbooks.

Học sinh từ các quốc gia đa dạng như Colombia và Litva sử dụng sách giáo khoa Cambridge.

sanctuary

/ˈsæŋktʃuəri/

(n) thánh địa

Ví dụ minh họa

The chapel became a sanctuary for the refugees.

Nhà nguyện trở thành nơi tôn nghiêm cho những người tị nạn.

stonehenge

/ˌstəʊnˈhendʒ/

(n) địa danh stonehenge

Minh họa cho stonehenge

Ví dụ minh họa

Stonehenge, a prehistoric monument, was built more than 5,000 years ago.

Stonehenge, một di tích thời tiền sử, được xây dựng cách đây hơn 5.000 năm.

monument

/ˈmɒnjumənt/

(n) đài kỷ niệm

Minh họa cho monument

Ví dụ minh họa

In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.

Ở quảng trường phía trước khách sạn có tượng đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

World Heritage site

/ wɜːld "herɪtɪdʒ /

(np) di sản thế giới

Ví dụ minh họa

Today Vilnius" Old City is a UNESCO World Heritage Site.

Ngày nay, Thành phố Cổ của Vilnius là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.

unforgettable

/ˌʌnfəˈɡetəbl/

(adj) không thể quên được

Ví dụ minh họa

One unforgettable morning, we were among the elephants, perfectly situated to watch their descent to the river.

Một buổi sáng khó quên, chúng tôi ở giữa đàn voi, ở vị trí hoàn hảo để quan sát chúng đi xuống sông.

stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/

(adj) kinh ngạc

Ví dụ minh họa

All the ideas have a stunning simplicity.

Tất cả các ý tưởng có một sự đơn giản tuyệt đẹp.

memorable

/ˈmemərəbl/

(adj) đáng nhớ

Ví dụ minh họa

I haven"t seen them since that memorable evening when the boat capsized.

Tôi đã không gặp họ kể từ buổi tối đáng nhớ khi con thuyền bị lật.

recognize

/ˈrekəɡnaɪz/

(v) công nhận

Ví dụ minh họa

I hadn"t seen her for 20 years, but I recognized her immediately.

Một buổi sáng khó quên, chúng tôi ở giữa đàn voi, ở vị trí hoàn hảo để quan sát chúng đi xuống sông.

harbor

/ˈhɑː.bər/

(n) cảng

Ví dụ minh họa

Our hotel room overlooked a pretty little fishing harbour.

Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra một cảng cá nhỏ xinh.

unique

/juˈniːk/

(adj) độc đáo

Ví dụ minh họa

Each person"s genetic code is unique except in the case of identical twins.

Mã di truyền của mỗi người là duy nhất ngoại trừ trường hợp sinh đôi giống hệt nhau.

breathtaking

/ˈbreθteɪkɪŋ/

(adj) ngoạn mục

Ví dụ minh họa

The view from the top of the mountain is breathtaking.

Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục.

scenery

/ˈsiːnəri/

(n) cảnh

Ví dụ minh họa

They stopped at the top of the hill to admire the scenery.

Họ dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm cảnh.

archaeologist

/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/

(adj) nhà khảo cổ học

Ví dụ minh họa

An American archaeologist found it in 1911.

Một nhà khảo cổ học người Mỹ đã tìm thấy nó vào năm 1911.

estate

/ɪˈsteɪt/

(n) bất động sản

Ví dụ minh họa

Machu Picchu was built by the Incas in the 1400s as an estate for them.

Machu Picchu được người Inca xây dựng vào những năm 1400 như một điền trang cho họ.

biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

(adj) đa dạng sinh học

Ví dụ minh họa

The ecotour guides at the Phong Nha – Kẻ Bàng National Park were the most knowledgeable about the area’s biodiversity.

Các hướng dẫn viên du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng là những người am hiểu nhất về đa dạng sinh học của khu vực.

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa

I think the Sydney Opera House is the most impressive masterpiece of 20th century architecture.

Tôi nghĩ Nhà hát Opera Sydney là kiệt tác ấn tượng nhất của kiến trúc thế kỷ 20.

declare

/dɪˈkleər/

(v) công nhận

Ví dụ minh họa

But it wasn’t until 1983 that it was declared a World Heritage site.

Nhưng mãi đến năm 1983, nó mới được công nhận là Di sản Thế giới.

architecture

/ˈɑːkɪtektʃə(r)/

(n) kiến trúc

Ví dụ minh họa

I think the Sydney Opera House is the most impressive masterpiece of 20th century architecture.

Tôi nghĩ Nhà hát Opera Sydney là kiệt tác ấn tượng nhất của kiến trúc thế kỷ 20.

emperor

/ˈempərə(r)/

(n) hoàng đế

Ví dụ minh họa

He"d dressed himself up as a Roman emperor for the fancy-dress party.

Anh ấy đã hóa trang thành hoàng đế La Mã cho bữa tiệc ăn mặc sang trọng.

dynasty

/ˈdɪnəsti/

(n) triểu đại

Ví dụ minh họa

The Mogul dynasty ruled over India for centuries.

Triều đại Mogul cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.

religious

/rɪˈlɪdʒəs/

(np) tôn giáo

Ví dụ minh họa

He"s deeply religious and goes to church twice a week.

Anh ấy rất sùng đạo và đi nhà thờ hai lần một tuần.

monk

/mʌŋk/

(n) nhà sư

Ví dụ minh họa

Monk is a member of a religious group of men who often live apart from other people in a monastery and who do not marry or have personal possessions.

Nhà sư là thành viên của một nhóm tôn giáo gồm những người đàn ông thường sống tách biệt với những người khác trong tu viện và không kết hôn hay có tài sản cá nhân.

elaborate

/ɪˈlæbərət/

(adj) phức tạp

Ví dụ minh họa

You want a plain blouse to go with that skirt - nothing too elaborate.

Bạn muốn một chiếc áo trơn đi cùng với chiếc váy đó - không có gì quá phức tạp.

authentic

/ɔːˈθentɪk/(adj)

(adj) đích thực

Ví dụ minh họa

Being on the coast, Hạ Long Bay provides opportunities to try some authentic local seafood.

Nằm trên bờ biển, Vịnh Hạ Long mang đến cơ hội thử một số hải sản địa phương đích thực.

magnificent

/mæɡˈnɪfɪsnt/

(adj) tráng lệ

Ví dụ minh họa

On today’s show, we have two magnificent World Heritage sites to share with you: Phong Nha – Kẻ Bàng National Park and Hạ Long Bay.

Trong chương trình hôm nay, chúng tôi có hai di sản thế giới tráng lệ muốn chia sẻ với bạn: Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng và Vịnh Hạ Long.

geological

/ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl/

(adj) địa chất

Ví dụ minh họa

It is an area of great geological diversity and has over 800 species of vertebrate animals.

Đây là khu vực có sự đa dạng về địa chất và có hơn 800 loài động vật có xương sống.

vertebrate

/ˈvɜː.tɪ.brət/

(adj) có xương sống

Ví dụ minh họa

It is an area of great geological diversity and has over 800 species of vertebrate animals.

Đây là khu vực có sự đa dạng về địa chất và có hơn 800 loài động vật có xương sống.

ziplining

(n) đu dây

/ˈzɪp.laɪ.nɪŋ/

Ví dụ minh họa

Tourists visit for hiking, kayaking, camping, swimming and ziplining.

Khách du lịch ghé thăm để đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak, cắm trại, bơi lội và ziplining.

limestone

/ˈlaɪmstəʊn/

(n) đá vôi

Minh họa cho limestone

Ví dụ minh họa

The spot is admired for its limestone sites and unique scenes.

Nơi này được ngưỡng mộ vì các địa điểm đá vôi và những cảnh độc đáo.

appeal

/əˈpiːl/

(n) kêu gọi

Ví dụ minh họa

The police have issued an appeal to the public to stay away from the area over the weekend.

Cảnh sát đã đưa ra lời kêu gọi công chúng tránh xa khu vực này vào cuối tuần.

plateau

/ˈplætəʊ/

(n) cao nguyên

Ví dụ minh họa

Which place is formed by a limestone plateau?

Nơi nào được hình thành bởi một cao nguyên đá vôi?

descend

/dɪˈsend/

(v) hậu duệ

Ví dụ minh họa

In Vietnamese, the name means “where the dragon descends into the sea”.

Trong tiếng Việt, cái tên này có nghĩa là “nơi rồng xuống biển”.

tourist destination

/ˈtʊərɪst ˌdɛstɪˈneɪʃən/

(np) điểm du lịch

Ví dụ minh họa

Hạ Long Bay is one of Vietnam’s most popular tourist destinations.

Vịnh Hạ Long là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất của Việt Nam.

tropical forest

/ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈfɒr.ɪst/

(np) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa

The park’s landscape is formed by a limestone plateau and tropical forest.

Cảnh quan của công viên được hình thành bởi một cao nguyên đá vôi và rừng nhiệt đới.

landscape

/ˈlændskeɪp/

(n) cảnh quan

Ví dụ minh họa

The park’s landscape is formed by a limestone plateau and tropical forest.

Cảnh quan của công viên được hình thành bởi một cao nguyên đá vôi và rừng nhiệt đới.

significance

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/

tầm quan trọng

Ví dụ minh họa

The discovery of the new drug is of great significance for/to people suffering from heart problems.

Việc phát hiện ra loại thuốc mới có ý nghĩa to lớn đối với/đối với những người mắc các vấn đề về tim.

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

(adj) văn hóa

Ví dụ minh họa

The US is often accused of cultural imperialism.

Hoa Kỳ thường bị cáo buộc là chủ nghĩa đế quốc văn hóa.

historical

/hɪˈstɒrɪkl/

(adj) lịch sử

Ví dụ minh họa

She specializes in historical novels set in 18th-century England.

Cô ấy chuyên về tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh nước Anh thế kỷ 18.

cave

/keɪv/

(n) hang

Minh họa cho cave

Ví dụ minh họa

It also has some huge caves and underground rivers.

Nó cũng có một số hang động lớn và sông ngầm.

citadel

/ˈsɪtədəl/

(n) thành lũy

Minh họa cho citadel

Ví dụ minh họa

Tourists wanting to see historic Việt Nam should visit the Imperial Citadel of Thăng Long.

Du khách muốn xem Việt Nam lịch sử nên đến thăm Hoàng thành Thăng Long.

imperial

/ɪmˈpɪəriəl/

(adj) thuộc hoàng gia

Ví dụ minh họa

Tourists wanting to see historic Việt Nam should visit the Imperial Citadel of Thăng Long.

Du khách muốn xem Việt Nam lịch sử nên đến thăm Hoàng thành Thăng Long.

royal palace

/ˈrɔɪ.əl ˈpæl.ɪs/

(np) cung điện hoàng gia

Ví dụ minh họa

Originally built in the Lý Dynasty, it remained the cave of numerous Vietnamese dynasties until 1810.

Được xây dựng lần đầu tiên vào thời nhà Lý, nó vẫn là hang động của nhiều triều đại Việt Nam cho đến năm 1810.

excavate

/ˈekskəveɪt/

(v) khai quật

Ví dụ minh họa

So far, only a small portion of Thăng Long has been excavated.

Cho đến nay, chỉ một phần nhỏ của Thăng Long đã được khai quật.

portion

/ˈpɔːʃn/

(n) kho báu

Ví dụ minh họa

So far, only a small portion of Thăng Long has been excavated.

Cho đến nay, chỉ một phần nhỏ của Thăng Long đã được khai quật.

tomb

/tuːm/

(n) ngôi mộ

Ví dụ minh họa

When they opened up the tomb they found treasure beyond their wildest dreams.

Khi họ mở ngôi mộ, họ đã tìm thấy kho báu ngoài những giấc mơ điên rồ nhất của họ.

parliament

/ˈpɑːləmənt/

(n) quốc hội

Ví dụ minh họa

On Tuesday the country"s parliament voted to establish its own army.

Hôm thứ Ba, quốc hội nước này đã bỏ phiếu thành lập quân đội riêng.

torn

/tɔːn/

(adj) giằng xé

Ví dụ minh họa

I was torn. Part of me wanted to leave, and part wanted to stay.

Tôi đã bị giằng xé. Một phần trong tôi muốn rời đi, và một phần muốn ở lại.

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/

(adj) mất kiên nhẫn

Ví dụ minh họa

Tourists (who are) waiting to check in at their hotel are becoming impatient.

Khách du lịch (những người) đang chờ nhận phòng tại khách sạn của họ đang trở nên mất kiên nhẫn.

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/

(v) triển lãm

Ví dụ minh họa

The exhibit at the National Museum is the best place where you can learn about Vietnamese history.

Triển lãm tại Bảo tàng Quốc gia là nơi tốt nhất để bạn có thể tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.

tour guide

/tʊə ɡaɪd/

(n) hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ minh họa

I hope Phong Nha – Kẻ Bàng will be the first national park to train and employ locals to become tour guides.

Tôi hy vọng Phong Nha – Kẻ Bàng sẽ là vườn quốc gia đầu tiên đào tạo và sử dụng người dân địa phương để trở thành hướng dẫn viên du lịch.

interested in

/ˈɪn.trɪst /

(vp) hứng thú

Ví dụ minh họa

Tourists who want to visit a historical site should see the royal palace, but those who are interested in shopping should go to the local market.

Khách du lịch muốn tham quan di tích lịch sử nên đến thăm cung điện hoàng gia, nhưng những người thích mua sắm nên đến chợ địa phương.

go about

/ɡəʊ əˈbaʊt/

(vp) lan truyền

Ví dụ minh họa

How should I go about telling her the bad news?

Tôi nên xử lý việc nói cho cô ấy tin xấu thế nào bây giờ?

go against

/ɡəʊ əˈɡenst/

(vp) chống lại, đi ngược lại với...

Ví dụ minh họa

Public opinion is going against the government on this issue.

Ý kiến quần chúng đang trái nhiều với chính phủ trong vấn đề này.

go away

/ɡəʊ əˈweɪ/

(vp) cút đi, đi khỏi

Ví dụ minh họa

Just go away!

Hãy cút ra khỏi đây.

go back

/ˈɡəʊ ˈbæk /

(vp) quay lại

Ví dụ minh họa

Children go back to school after the holidays.

Trẻ em trở lại trường học sau kỳ nghỉ lễ.

go for

/ɡəʊ fɔːr/

(vp) cố gắng đạt được

Ví dụ minh họa

Go for it, John! You know you can beat him.

Cố gắng giành được nó, John! Bạn biết bạn có thể đánh bại anh ta mà

go over

/ˈɡəʊ ˈəʊvə/

(vp) kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

Ví dụ minh họa

Go over your work before you hand it in.

Kiểm tra kỹ công việc của bạn trước khi nộp nó

go through

/ɡəʊ. θruː/

(vp) kiểm tra, thực hiện công việc

Ví dụ minh họa

I always start the day by going through my email.

Tôi luôn bắt đầu công việc bằng việc kiểm tra email của mình

go without

/ɡəʊ wɪˈðaʊt/

(vp) kiêng, nhịn

Ví dụ minh họa

There wasn"t time for breakfast, so I had to go without.

Không có thời gian cho bữa sáng, vì vậy tôi phải nhịn

overcrowded

/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/

(adj) quá đông đúc

Ví dụ minh họa

The world market for telecommunications is already overcrowded with businesses.

Thị trường viễn thông thế giới đã quá đông đúc với các doanh nghiệp.

magical

/ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adj) kỳ diệu

Ví dụ minh họa

It seems magical.

Nó có vẻ kỳ diệu.

statue

/ˈstætʃuː/

(n) tượng

Ví dụ minh họa

They planned to put up/erect a statue of the president.

Họ đã lên kế hoạch dựng/dựng một bức tượng của tổng thống.

lantern

/ˈlæntən/

(n) đèn lồng

Ví dụ minh họa

The painting on the lantern is essentially a panoramic image running seamlessly around the lantern.

Tranh vẽ trên lồng đèn thực chất là những bức tranh toàn cảnh chạy liền mạch xung quanh lồng đèn.

touristy

/ˈtʊərɪsti/

(adj) khách du lịch

Ví dụ minh họa

This used to be a pretty little fishing town, but now it"s become very touristy.

Đây từng là một thị trấn nhộn nhịp nhưng rất nhiều người đã chuyển đi trong những năm gần đây.

bustling

/ˈbʌs.lɪŋ/

(adj) nhộn nhịp

Ví dụ minh họa

This used to be a bustling town but a lot of people have moved away over recent years.

Đây từng là một thị trấn nhộn nhịp nhưng rất nhiều người đã chuyển đi trong những năm gần đây.

political

/pəˈlɪt.ɪ.kəl/

(adj) chính trị

Ví dụ minh họa

The National Front is an extremely right-wing political party in Britain.

Mặt trận Quốc gia là một đảng chính trị cực hữu ở Anh.

bury

/ˈberi/(v)

(v) chôn

Ví dụ minh họa

His father is buried in the cemetery on the hill.

Cha anh được chôn cất tại nghĩa trang trên đồi.

relevant

/ˈreləvənt/

(adj) phù hợp

Ví dụ minh họa

They focus on aspects of their topic that is most interesting and relevant to the audience,

Họ tập trung vào các khía cạnh của chủ đề thú vị nhất và phù hợp với khán giả.

enthusiastic

/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

(adj) hào hứng

Ví dụ minh họa

You don"t seem very enthusiastic about the party - don"t you want to go tonight?

Bạn có vẻ không hào hứng lắm với bữa tiệc - bạn không muốn đi tối nay sao?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.