Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Circle the odd one out in each group. 2. Change the nouns to adjectives. 3. Use the clues to write gerunds and complete the sentences. You will need to add some words. 4. Fill in each blank with three words from below. You will need to change the forms of some words. 5. Read the article and choose the best option to complete the text.

Bài 1

1. Circle the odd one out in each group.

1. accident emotion bleeding wound

2. credit cards decision pocket money financial management

3. goal setting medical attention self-development time management

4. independence responsibility self-reliance choking

5. payments pocket money savings social relations

Lời giải chi tiết:

1.

accident: /ˈæk.sɪ.dənt/ (n): tai nạn

emotion: /ɪˈməʊ.ʃən/ (n): cảm xúc

bleeding: /ˈbliː.dɪŋ/ (n): chảy máu

wound: /wuːnd/ (n): vết thương

Chọn phương án 2, vì các phương án khác đều về chủ đề bị thương.

2.

credit cards: /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ (n): thẻ tín dụng

decision: /dɪˈsɪʒ.ən/ (n): quyết định

pocket money: /ˈpɒk.ɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền tiêu vặt

financial management: /ˈfaɪ.næns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ (n): sự quản lý tài chính

Chọn phương án 2, vì các phương án khác đều về chủ đề tài chính.

3.

goal setting: /ɡəʊl ˈset.ɪŋ/ (n): thiết lập mục tiêu

medical attention: /ˈmed.ɪ.kəl əˈten.ʃən/ (n): chăm sóc y tế

self-development: /ˌself.dɪˈvel.əp.mənt/ (n): tự phát triển

time management: /ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ (n): quản lý thời gian

Chọn phương án 2, vì các phương án khác đều về chủ đề phát triển bản thân.

4.

independence: /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ (n): sự độc lập

responsibility: /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/ (n): sự trách nhiệm

self-reliance: /ˌself.rɪˈlaɪ.əns/ (n): tự lực cánh sinh 

choking: /tʃəʊk/ (n): nghẹt thở

Chọn phương án 4, vì các phương án khác đều về chủ đề tự lập.

5.

payments: /ˈpeɪ.mənts/ (n): thanh toán

pocket money: /ˈpɒk.ɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền tiêu vặt

savings: /ˈseɪ·vɪŋz/ (n): khoản tiết kiệm

social relations: /ˈsəʊ.ʃəl rɪˈleɪ.ʃən/ (n): quan hệ xã hội

Chọn phương án 4, vì các phương án khác đều về chủ đề quản lý tài chính. 

Bài 2

2. Change the nouns to adjectives.

(Chuyển danh từ thành tính từ.)

1. decision _________ 2. emotion _________

3. finance _________ 4. independence _________

5. responsibility _________ 6. reliability _________

Lời giải chi tiết:

1. decision decisive 2. emotion emotional

3. finance financial 4. independence independent

5. responsibility responsible 6. reliability reliable

Bài 3

3. Use the clues to write gerunds and complete the sentences. You will need to add some words.

(Sử dụng các gợi ý để viết danh động từ và hoàn thành các câu. Bạn sẽ cần phải thêm một số từ.)

1. (Shower/often / use / deodorant) _________ help to prevent body odor.

2 (Shampoo/hair/often) _________ keeps it clean but it can also damage your hair.

3. I consider (prepare / own/meals) _________ an important part of being independent.

4. Our school needs to put more emphasis on (build / habits/self-discipline) _________ in our teenagers.

5. (Learn/how/save money/ early age) _________ is a skill that has life-long value.

Lời giải chi tiết:

1. Showering often and using deodorant help to prevent body odor.

(Tắm thường xuyên và sử dụng chất khử mùi giúp ngăn mùi cơ thể.)

2. (Shampoo/hair/often) Using shampoo hair often keeps it clean but it can also damage your hair.

Sử dụng dầu gội đầu thường xuyên giúp tóc sạch nhưng nó cũng có thể làm hỏng tóc của bạn.)

3. I consider preparing my own meals is an important part of being independent.

(Tôi coi việc tự chuẩn bị bữa ăn là một phần quan trọng để trở nên độc lập.)

4. Our school needs to put more emphasis on building habits of self- discipline in our teenagers.

(Nhà trường chúng ta cần chú trọng hơn đến việc xây dựng thói quen tự kỷ luật cho thanh thiếu niên.)

5. Learning how to save money at an early age is a skill that has life-long value.

(Học cách tiết kiệm tiền ngay từ khi còn nhỏ là một kỹ năng có giá trị lâu dài.)

Bài 4

4. Fill in each blank with three words from below. You will need to change the forms of some words.

(Điền vào mỗi chỗ trống với ba từ dưới đây. Bạn sẽ cần phải thay đổi dạng của một số từ.)

Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7 3 1

1. My mum was upset at me for ________ any money last month.

2. She claims ________ a credit card before she turned 18.

3. We were proud that you ________ to support yourself at such a young age.

4. I was disappointed ________ so much money.

5. ________ assistance, I can now go back to work.

Lời giải chi tiết:

1. My mum was upset at me for not having saved any money last month.

(Mẹ tôi rất buồn vì tôi đã không tiết kiệm được đồng nào trong tháng trước.)

2. She claims to have used a credit card before she turned 18.

(Cô ấy khẳng định đã sử dụng thẻ tín dụng trước khi bước sang tuổi 18.)

3. We were proud that you have been able to support yourself at such a young age.

(Chúng tôi tự hào rằng bạn đã có thể hỗ trợ bản thân ở độ tuổi trẻ như vậy.)

4. I was disappointed to have lost so much money.

(Tôi đã thất vọng vì đã mất rất nhiều tiền.)

5. Having received medical assistance, I can now go back to work.

(Sau khi được hỗ trợ y tế, giờ tôi có thể quay lại làm việc.)

Bài 5

5. Read the article and choose the best option to complete the text.

(Đọc bài viết và chọn lựa chọn tốt nhất để hoàn thành văn bản.)

The way teenagers are brought up varies greatly around the world. In this article, we will look at the 1___________ between how Vietnamese and American teenagers are raised.

The early years

A big difference starts early in life. American toddlers are encouraged to be 2___________ from a very young age. Even before their first birthday they will often sleep 3___________ at night in their own rooms. It doesn't mean that American parents abandon their children at night. Rather, they do visit them when they 4___________ and help them fall asleep. 5___________ parents, on the other hand, normally let their children sleep with their parents for a few years. They don't feel comfortable 6___________ their young children to sleep alone.

The late teen years

When an American teenager turns 18, some of them are 7___________ to leave home and find a new place to live, often with a friend. They may get a job and 8___________ themselves. Some only work while others work and continue studying in college or university. This is not normal for many Vietnamese teenagers. They usually live with their parents until they get 9___________ or find their first job. Even after finding a job, many will remain with their parents until they are ready to buy or rent their own home. When Vietnamese males marry, it is common for them to live with their parents.

1. A. differences B. similarities 2. A dependent B. independent

3. A. alone B. together 4. A. cry B. play

5 A American B. Vietnamese 6. A allowing B. preventing

7. A encouraged B. expected 8. A. support B. work

9. A married B. old

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7 4 1

The way teenagers are brought up varies greatly around the world. In this article, we will look at the 1differences between how Vietnamese and American teenagers are raised.

The early years

A big difference starts early in life. American toddlers are encouraged to be 2independent from a very young age. Even before their first birthday they will often sleep 3alone at night in their own rooms. It doesn't mean that American parents abandon their children at night. Rather, they do visit them when they 4cry and help them fall asleep. 5Vietnamese parents, on the other hand, normally let their children sleep with their parents for a few years. They don't feel comfortable 6allowing their young children to sleep alone.

The late teen years

When an American teenager turns 18, some of them are 7encouraged to leave home and find a new place to live, often with a friend. They may get a job and 8work themselves. Some only work while others work and continue studying in college or university. This is not normal for many Vietnamese teenagers. They usually live with their parents until they get 9married or find their first job. Even after finding a job, many will remain with their parents until they are ready to buy or rent their own home. When Vietnamese males marry, it is common for them to live with their parents.

Tạm dịch:

Cách thanh thiếu niên được nuôi dưỡng rất khác nhau trên khắp thế giới. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét sự khác biệt giữa cách nuôi dạy thanh thiếu niên Việt Nam và Mỹ.

Những năm đầu

Một sự khác biệt lớn bắt đầu sớm trong cuộc sống. Trẻ mới biết đi ở Mỹ được khuyến khích tự lập từ khi còn rất nhỏ. Ngay cả trước sinh nhật đầu tiên, chúng thường ngủ một mình vào ban đêm trong phòng riêng. Điều đó không có nghĩa là cha mẹ Mỹ bỏ rơi con cái của họ vào ban đêm. Thay vào đó, họ ghé qua phòng con khi con khóc và giúp con chìm vào giấc ngủ. Ngược lại, cha mẹ Việt Nam thường cho con ngủ chung với bố mẹ trong vài năm. Họ không cảm thấy thoải mái khi để con nhỏ ngủ một mình.

Những năm cuối tuổi thiếu niên

Khi một thiếu niên Mỹ tròn 18 tuổi, một số người trong số họ được khuyến khích rời khỏi nhà và tìm một nơi ở mới, thường là với một người bạn. Họ có thể kiếm được một công việc và tự làm việc. Một số chỉ làm việc trong khi những người khác làm việc và tiếp tục học cao đẳng hoặc đại học. Điều này không thường diễn ra đối với nhiều thanh thiếu niên Việt Nam. Họ thường sống với cha mẹ cho đến khi kết hôn hoặc tìm được công việc đầu tiên. Ngay cả sau khi tìm được việc làm, nhiều người vẫn ở với cha mẹ cho đến khi họ sẵn sàng mua hoặc thuê nhà riêng. Nam giới Việt Nam khi kết hôn thường sống cùng cha mẹ.

Bài 6

6. Imagine you are speaking to a friend over the phone. Your friend has cut his / her hand and it is bleeding. Use the phrases below to give instructions on how to care for the wound.

(Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với một người bạn qua điện thoại. Tay của anh ấy / cô ấy bị đứt và nó đang chảy máu. Sử dụng các cụm từ dưới đây để đưa ra hướng dẫn về cách chăm sóc vết thương.)

1. apply pressure 4 clean the wound

2 hold it under running water 5 apply medicine

3 cover with a clean cloth 6 seek medical attention

Lời giải chi tiết:

First, apply pressure with a clean cloth or towel until the bleeding stops.

You need to clean the wound with soap and water.

Then, hold it under running water for a few minutes.

Don’t apply any medicine yet.

Next, remember to cover the wound with a clean cloth.

It’s important to seek medical attention.

(Đầu tiên, dùng vải hoặc khăn sạch ấn chặt cho đến khi máu ngừng chảy.

Bạn cần rửa sạch vết thương bằng xà phòng và nước.

Sau đó, giữ nó dưới vòi nước chảy trong vài phút.

Đừng bôi bất kỳ loại thuốc nào.

Tiếp theo, nhớ băng vết thương bằng một miếng vải sạch.

Tìm kiếm sự chăm sóc y tế rất quan trọng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Focus Review 7 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.