Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at some acts of kindness. Discuss whether you have done them, might do them or would never do them. Give reasons for your answers. 2. Look at the underlined words 1-5 in the reading text. Match them with their meanings. 3. Read the text and answer the questions. 4. Read the text again and choose the correct option, A, B, C or D.

Bài 1

Multiple choice

I can distinguish supporting details from the main points in a text.

(Tôi có thể phân biệt các chi tiết phụ với các điểm chính trong văn bản.)

1. Look at some acts of kindness. Discuss whether you have done them, might do them or would never do them. Give reasons for your answers.

(Nhìn vào một số hành động của lòng tốt. Thảo luận xem bạn đã làm chúng chưa, có thể làm chúng hay sẽ không bao giờ làm chúng. Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn.)

Help an elderly person cross the road

(Giúp người già qua đường)

Give someone an umbrella on a rainy day

(Đưa cho ai đó ô vào một ngày trời mưa)

Give someone a seat on a bus or train

(Nhường ghế trên xe buýt hoặc tàu)

Stop and talk to a homeless person

(Dừng lại và nói chuyện với người vô gia cư)

Give someone a compliment

(Khen ngợi ai đó)

Help a disabled person

(Giúp đỡ người khuyết tật)

Lời giải chi tiết:

I have almost helped elderly people cross the road everyday and given the elderly and pregnants my seat on a bus because I meet many of them every time I walk to school and get on a bus. I have never stopped and talked to a homeless person because I think they just want my money.

(Tôi hầu như đã giúp người già qua đường hàng ngày và nhường chỗ cho người già và phụ nữ mang thai trên xe buýt vì tôi gặp rất nhiều người trong số họ mỗi khi đi bộ đến trường và lên xe buýt. Tôi chưa bao giờ dừng lại và nói chuyện với một người vô gia cư vì tôi nghĩ họ chỉ muốn tiền của tôi.)

Bài 2

2. Look at the underlined words 1-5 in the reading text. Match them with their meanings.

(Nhìn vào những từ được gạch dưới 1-5 trong bài đọc. Nối chúng với ý nghĩa của chúng.)

a. increase greatly in number

(tăng lên rất nhiều về số lượng)

b. concerned with one's own interest

(quan tâm đến lợi ích của chính mình)

c. not identified by name

(không xác định được tên)

d. of little value and importance

(ít giá trị và tầm quan trọng)

e. gladly received

(vui vẻ đón nhận)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading 1 1

Bài 3

3. Read the text and answer the questions.

(Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi)

1. What does 'paying it forward' actually mean?

2. What are some of the benefits of 'paying it forward"?

PAYING IT FORWARD

(9.05)

This week's lead article comes from journalist Amy Randall who tells us why she would like to live in a kinder society and explains the benefits of 'paying it forward'.

In today's 'cynical world, it's often difficult to give and accept kindness. The smallest acts of kindness are often met with suspicion, and yet there is plenty of evidence to suggest that being kind can make you healthier and happier.

So what sort of acts of kindness am I talking about? They can be big gestures, or just small everyday things that will make people smile. At one end of the scale, an anonymous person might pay for someone's expensive operation without expecting a thank-you. At the other, there are the small gestures which might seem ³trivial, but are often extremely welcome.

One example of this is the story of a twelve-year-old boy who found a stranger's phone on a train. When he contacted the owner, she was so impressed by his honesty, that she offered a small reward. He didn't accept the money, but he wrote a note and sent it with the returned phone. In the note he said that he didn't want the money, he just wanted the woman to do something nice for someone else.

This kind of gesture is known as 'paying it forward'. The idea is that if you do a good deed for someone but ask for nothing in return, they will then do a good deed for someone else, and kindness will "multiply and create a huge wave of good feeling across the globe.

There are many benefits to being kind. Giving to others can make you feel more connected to other people and increase your sense of purpose in life.

Tạm dịch:

CHO ĐI ĐỂ TIẾP TỤC

Bài báo chính của tuần này đến từ nhà báo Amy Randall, người đã cho chúng ta biết lý do tại sao cô ấy muốn sống trong một xã hội tử tế hơn và giải thích những lợi ích của việc 'cho đi'.

Trong 'thế giới hoài nghi' ngày nay, thường rất khó để cho và nhận lòng tốt. Những hành động tử tế nhỏ nhất thường vấp phải sự nghi ngờ, tuy nhiên có rất nhiều bằng chứng cho thấy việc tử tế có thể giúp bạn khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.

Vì vậy, tôi đang nói về những hành động tử tế nào? Chúng có thể là những cử chỉ lớn, hoặc chỉ là những điều nhỏ nhặt hàng ngày sẽ khiến mọi người mỉm cười. Một mặt, một người ẩn danh có thể trả tiền cho ca phẫu thuật tốn kém của ai đó mà không mong đợi một lời cảm ơn. Mặt khác, có những cử chỉ nhỏ có vẻ tầm thường, nhưng thường cực kỳ được hoan nghênh.

Một ví dụ về điều này là câu chuyện về một cậu bé mười hai tuổi tìm thấy điện thoại của một người lạ trên tàu. Khi cậu bé liên lạc với người chủ, cô ấy đã rất ấn tượng trước sự trung thực của anh ta nên đã đề nghị một phần thưởng nhỏ. Cậu bé không nhận tiền, nhưng cậu đã viết một ghi chú và gửi nó cùng với điện thoại được trả lại. Trong bức thư, cậu nói rằng không muốn tiền, cậu chỉ muốn người phụ nữ làm điều gì đó tốt đẹp cho người khác.

Loại cử chỉ này được gọi là 'cho đi để tiếp tục'. Ý tưởng là nếu bạn làm một việc tốt cho ai đó mà không đòi hỏi đáp lại điều gì, thì họ sẽ làm điều tốt cho người khác, và lòng tốt sẽ nhân lên và tạo ra một làn sóng cảm giác tốt đẹp trên toàn cầu.

Có rất nhiều lợi ích khi trở nên tử tế. Trao tặng cho người khác có thể khiến bạn cảm thấy được kết nối nhiều hơn với những người khác và nâng cao ý thức về mục đích sống của bạn.

Lời giải chi tiết:

1. What does “paying it forward” actually mean?

(“Cho đi để tiếp tục” thực ra nghĩa là gì?)

It means that if you do a good deed for someone but ask for nothing in return, they will then do a good deed for someone else.

(Nó có nghĩa là nếu bạn làm một việc tốt cho ai đó mà không đòi hỏi bất cứ điều gì đáp lại, họ sẽ làm một việc tốt cho người khác.)

2. What are some of the benefits of 'paying it forward"?

(Một số lợi ích của việc “cho đi để tiếp tục”là gì?)

“Paying it forward” can make you feel more connected to other people and increase your sense of purpose in life.

(“Cho đi để tiếp tục” có thể khiến bạn cảm thấy được kết nối nhiều hơn với những người khác và nâng cao ý thức về mục đích sống của bạn.)

Bài 4

4. Read the text again and choose the correct option, A, B, C or D.

(Đọc văn bản một lần nữa và chọn phương án đúng A, B, C hoặc D.)

1. According to the journalist, in our modern society, being kind

A. is not very difficult to do.

B. can make a person happy.

C. can result in high appreciation.

D. can lead to public acceptance.

2. What is NOT mentioned as a good act of kindness?

A. making someone smile.

B. secretly supporting someone financially

C. giving back the lost property

D. offering help to elderly people

3. A woman who lost her phone on the train

A. accepted money the boy offered her.

B. asked the boy to do an act of kindness.

C. wanted to send the boy some money.

D gave back the phone to the twelve-year- old boy.

Tạm dịch:

1. Theo nhà báo, trong xã hội hiện đại của chúng ta, sống tử tế

A. không phải là rất khó khăn để làm.

B. có thể làm cho một người hạnh phúc.

C. có thể dẫn đến đánh giá cao.

D. có thể dẫn đến sự chấp nhận của công chúng.

2. Điều gì KHÔNG được đề cập là một hành động tử tế?

A. làm ai đó mỉm cười.

B. bí mật hỗ trợ tài chính cho ai đó

C. trả lại tài sản bị mất

D. giúp đỡ người già

3. Người phụ nữ bị mất điện thoại trên tàu

A. chấp nhận số tiền mà cậu bé đưa cho cô ấy.

B. yêu cầu cậu bé làm một hành động tử tế.

C. muốn gửi cho cậu bé một ít tiền.

D đã trả lại điện thoại cho cậu bé 12 tuổi.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading 3 1

1. B

Thông tin: “The smallest acts of kindness are often met with suspicion, and yet there is plenty of evidence to suggest that being kind can make you healthier and happier.”

(Những hành động tử tế nhỏ nhất thường vấp phải sự nghi ngờ, tuy nhiên có rất nhiều bằng chứng cho thấy việc tử tế có thể giúp bạn khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.)

2. D

Thông tin: “They can be big gestures, or just small everyday things that will make people smile. At one end of the scale, an anonymous person might pay for someone's expensive operation without expecting a thank-you./ One example of this is the story of a twelve-year-old boy who found a stranger's phone on a train.”

(Chúng có thể là những cử chỉ lớn, hoặc chỉ là những điều nhỏ nhặt hàng ngày sẽ khiến mọi người mỉm cười. Một mặt, một người ẩn danh có thể trả tiền cho ca phẫu thuật tốn kém của ai đó mà không mong đợi một lời cảm ơn./ Một ví dụ về điều này là câu chuyện về một cậu bé mười hai tuổi tìm thấy điện thoại của một người lạ trên tàu.)

3. C

Thông tin: “When he contacted the owner, she was so impressed by his honesty, that she offered a small reward. He didn't accept the money, but he wrote a note and sent it with the returned phone.”

( Khi cậu bé liên lạc với người chủ, cô ấy đã rất ấn tượng trước sự trung thực của anh ta nên đã đề nghị một phần thưởng nhỏ. Cậu bé không nhận tiền, nhưng cậu đã viết một ghi chú và gửi nó cùng với điện thoại được trả lại.)

Bài 5

5. (9.06) Complete the verb phrases with an appropriate noun in blue in the text. Then listen, check and repeat.

(Hoàn thành các cụm động từ với một danh từ thích hợp màu xanh lam trong văn bản. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

1. ask (for) nothing in return

2. be met with ______

3. offer a ______

4. do a good ______

5. give somebody a sense of ______

Lời giải chi tiết:

1. ask (for) nothing in return

(yêu cầu (cho) không cần trả lại)

2. be met with suspicion

(gặp phải sự nghi ngờ)

3. offer a offered a small reward

(đưa ra một phần thưởng nhỏ)

4. do a good deed

(làm việc tốt)

5. give somebody a sense of purpose

(cho ai đó ý thức về mục đích)

Bài 6

6. Discuss how much you agree or disagree with the highlighted statement in the last paragraph.

(Thảo luận mức độ bạn đồng ý hoặc không đồng ý với mệnh đề được đánh dấu trong đoạn cuối.)

Lời giải chi tiết:

I totally agree with the statement in the last paragraph: “There are many benefits to being kind.” Beside 2 mentioned benefits in the text, “paying forward” also helps to reduce levels of anxiety and depression as well as improve your ability to cope with obstacles in our daily lives.

(Tôi hoàn toàn đồng ý với nhận định trong đoạn cuối: “Tử tế có nhiều lợi ích.” Bên cạnh 2 lợi ích đã đề cập trong văn bản, “trả trước” còn giúp giảm mức độ lo lắng và trầm cảm cũng như nâng cao khả năng đối phó với những trở ngại trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 9 9.4 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.