Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match the adjectives on the left with their antonyms on the right. 2. Put the verbs in the correct form. 3. Complete the text with the correct verb pattern using the words in brackets. 4. Read the texts and choose the correct answer, A, B or C. 5. Read part of an email you have received from the people running a TV cookery competition and write your reply.

Bài 1

VOCABULARY AND GRAMMAR

1. Match the adjectives on the left with their antonyms on the right.

(Ghép các tính từ ở bên trái với các từ trái nghĩa của chúng ở bên phải.)

1. ripe

2. sweet

3. spicy

4. lean

5. fresh

6. cooked

a. rotten

b. unripe

c. mild

d. fatty

e. sour

f. raw

Lời giải chi tiết:

1. b

3. c

5. a

2. e

4. d

6. f

ripe (chín) >< unripe (không chín)

sweet (ngọt) >< sour (chua)

spicy (cay) >< mild (nhẹ dịu)

lean (nạc) >< fatty (mỡ)

fresh (tươi) >< rotten (thối rữa)

cooked (đã nấu) >< raw (sống)

Bài 2

2. Put the verbs in the correct form.

(Đặt động từ ở dạng đúng.)

1. Last month, I ______ (start) my diet with low-calorie meals.

2. I ______ (try, keep) a balanced diet for two months.

3. She can't stand ______ (purchase) animal products.

4. This is the first time I ______ (order) fizzy drinks.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn: S + Ved/V2

Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has Ved/V3

Lời giải chi tiết:

1. Last month, I started my diet with low-calorie meals.

(Tháng trước, tôi đã bắt đầu chế độ ăn với các bữa ít calo.)

Giải thích: Có trạng từ “last month” sử dụng trong thì quá khứ đơn.

2. I have tried to keep a balanced diet for two months.

(Tôi đã cố gắng để giữ chế độ ăn cân bằng trong 2 tháng.)

Giải thích: Có "for + two months" sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

3. She can't stand purchasing animal products.

(Cô ấy không chịu được việc mua các sản phẩm từ động vật.)

Giải thích: Cấu trúc stand + V_ing (không thể chị được việc gì)

4. This is the first time I have ordered fizzy drinks.

(Đây là lần đầu tiên tôi gọi đồ uống có ga.)

Giải thích: Cấu trúc "This is the first time + thì hiện tại hoàn thành."

Bài 3

3. Complete the text with the correct verb pattern using the words in brackets.

(Hoàn thành văn bản với mẫu động từ đúng bằng cách sử dụng các từ trong ngoặc.)

Relaxation

Even top athletes can't help 1______ (feel) nervous, especially when they find themselves standing next to last year's champion! I let 2______ (them/ talk) to me about their worries, but on the day of the competition, negative thoughts are not allowed! It's a simple fact that if they manage 3______ (control) their nerves, they tend 4 ______ (do) better. Winning - it's all in the mind!

Phương pháp giải:

(1) can’t help + V-ing: không thể chịu được việc gì

(2) let + O + V: để ai làm việc gì

(3) mange + to V: có thể xoay sở làm được việc gì

(4) tend + to V: có xu hướng làm việc gì

Lời giải chi tiết:

Relaxation

Even top athletes can't help 1feeling nervous, especially when they find themselves standing next to last year's champion! I let 2them talk to me about their worries, but on the day of the competition, negative thoughts are not allowed! It's a simple fact that if they manage 3to control their nerves, they tend 4to do better. Winning - it's all in the mind!

Tạm dịch:

Thư giãn

Ngay cả những vận động viên hàng đầu cũng không khỏi hồi hộp, nhất là khi thấy mình đứng cạnh nhà vô địch năm ngoái! Tôi cho phép họ kể cho tôi về những lo lắng, nhưng vào ngày thi đấu, những suy nghĩ tiêu cực là điều không được phép! Một thực tế đơn giản là nếu họ kiểm soát được thần kinh của mình, họ sẽ có xu hướng làm tốt hơn. Chiến thắng - đó là tất cả trong tâm trí!

Bài 4

READING

4. Read the texts and choose the correct answer, A, B or C.

(Đọc các văn bản và chọn câu trả lời đúng, A, B hoặc C.)

That was the first time I went to a restaurant like Le Ponce before. It was so elegant. I was there to celebrate Emma's engagement. We had shared a flat as university students, and now she was going to marry a very wealthy businessman. Lucky girl! A waiter pulled out my chair for me. As I settled into my seat, I noticed all the different knives, forks and spoons for each guest. There was an unusual one. That's when I started to panic. 'What's it for? When do I use it? What if I embarrass myself?' I wondered. And at that moment, oh dear, the first course arrived…

1. The author of the text

A thought she wouldn't like the first course.

B wasn't used to the situation.

C didn't know which knife was hers.

IMPORTANT!!!

Please note:

• All fridges should be kept at a temperature of 4°C to keep food fresh, unless you are defrosting.

• Use separate knives, cutting boards, etc. to prepare raw and cooked food.

• Ensure that all dishes are clean when you take them out of the dishwasher.

• All areas used to prepare food must be cleaned well every night..

• Make sure all cookers, fryers and ovens are turned off at the end of the night.

• Wash hands well before and after handling food.

Pay attention to the above at all times.

2. Who is the text intended for?

A kitchen staff

B waiters

C the restaurant manager

THE BIG FISH

If good service is important to you when you eat out, you'll love The Big Fish. From the moment you walk in and sit at your table, the staff make you feel welcome. My waiter patiently explained the menu and recommended the salmon pie with spinach, which I ordered. I was greatly impressed by the presentation. It resembled a work of art on the plate and I didn't know whether to eat it or look at it! Unfortunately, it didn't smell good as it lacked flavour.

3. What is the author's intention in writing the text?

A to express an opinion

B to give instructions.

C to advertise a place

Phương pháp giải:

Tạm dịch 1:

Đó là lần đầu tiên tôi đến một nhà hàng như Le Ponce trước đây. Nó thật tao nhã. Tôi đã ở đó để ăn mừng lễ đính hôn của Emma. Chúng tôi ở chung một căn hộ khi còn là sinh viên đại học, và giờ cô ấy sắp kết hôn với một doanh nhân rất giàu có. Cô gái may mắn! Một người phục vụ kéo ghế ra cho tôi. Khi ổn định chỗ ngồi, tôi để ý thấy tất cả các loại dao, nĩa và thìa khác nhau cho mỗi vị khách. Có một điều bất thường. Đó là lúc tôi bắt đầu hoang mang. 'Cái này để làm gì? Khi nào tôi sử dụng nó? Nếu tôi tự làm mình xấu hổ thì sao?' Tôi tự hỏi. Và ngay lúc đó, trời ơi, món đầu tiên đã đến…

1. Tác giả của văn bản

A nghĩ rằng cô ấy sẽ không thích món mở đầu

B không quen với tình huống này.

C không biết con dao nào là của cô ấy.

Tạm dịch 2:

QUAN TRỌNG

Xin lưu ý:

• Tất cả các tủ lạnh nên được giữ ở nhiệt độ 4°C để giữ thực phẩm tươi ngon, trừ khi bạn đang rã đông.

• Sử dụng dao, thớt riêng để chế biến thực phẩm sống và chín.

• Đảm bảo rằng tất cả bát đĩa đều sạch sẽ khi bạn lấy chúng ra khỏi máy rửa bát.

• Tất cả các khu vực dùng để chế biến thức ăn phải được vệ sinh sạch sẽ hàng đêm.

• Đảm bảo rằng tất cả các bếp, nồi chiên và lò nướng đã được tắt vào cuối đêm.

• Rửa tay kỹ trước và sau khi chế biến thức ăn.

Hãy luôn chú ý đến những điều trên.

Văn bản dành cho ai?

A Một nhân viên nhà bếp

B bồi bàn

C quản lý nhà hàng

Tạm dịch 3:

THE BIG FISH

Nếu dịch vụ tốt là điều quan trọng đối với bạn khi đi ăn ở ngoài, thì bạn sẽ thích The Big Fish. Từ lúc bạn bước vào và ngồi vào bàn, nhân viên khiến bạn cảm thấy được chào đón. Bồi bàn của tôi kiên nhẫn giải thích thực đơn và giới thiệu món bánh cá hồi với rau bina mà tôi đã gọi. Tôi đã rất ấn tượng bởi phần trình bày. Nó giống như một tác phẩm nghệ thuật trên đĩa và tôi không biết nên ăn hay nhìn nó! Thật không may, nó không có mùi thơm vì nó thiếu hương vị.

Ý định của tác giả trong việc viết văn bản là gì?

A để bày tỏ ý kiến

B để hướng dẫn.

C để quảng cáo một địa điểm

Lời giải chi tiết:

1. B

Thông tin: There was an unusual one. That's when I started to panic. 'What's it for? When do I use it? What if I embarrass myself?' I wondered.

(Đó là lúc tôi bắt đầu hoang mang. 'Cái này để làm gì? Khi nào tôi sử dụng nó? Nếu tôi tự làm mình xấu hổ thì sao?')

2. A

Thông tin:

• All fridges should be kept at a temperature of 4°C to keep food fresh, unless you are defrosting.

(Tất cả các tủ lạnh nên được giữ ở nhiệt độ 4°C để giữ thực phẩm tươi ngon, trừ khi bạn đang rã đông.)

• Use separate knives, cutting boards, etc. to prepare raw and cooked food.

(Sử dụng dao, thớt riêng để chế biến thực phẩm sống và chín.)

• Ensure that all dishes are clean when you take them out of the dishwasher.

(Đảm bảo rằng tất cả bát đĩa đều sạch sẽ khi bạn lấy chúng ra khỏi máy rửa bát.)

3. A

Thông tin: I was greatly impressed by the presentation. It resembled a work of art on the plate and I didn't know whether to eat it or look at it! Unfortunately, it didn't smell good as it lacked flavour.

(Tôi đã rất ấn tượng bởi phần trình bày. Nó giống như một tác phẩm nghệ thuật trên đĩa và tôi không biết nên ăn hay nhìn nó! Thật không may, nó không có mùi thơm vì nó thiếu hương vị.)

Bài 5

WRITING

5. Read part of an email you have received from the people running a TV cookery competition and write your reply.

(Đọc một phần email bạn nhận được từ những người tổ chức cuộc thi nấu ăn trên truyền hình và viết câu trả lời của bạn.)

We are really glad that you are interested in entering the competition. Please email us and tell us about your cooking experience and any queries you might have about dates, what to bring with you, clothes to wear, etc.

We look forward to hearing from you.

Yours sincerely,

Ruth Martin

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Chúng tôi rất vui vì bạn quan tâm đến việc tham gia cuộc thi. Vui lòng gửi email cho chúng tôi và cho chúng tôi biết về kinh nghiệm nấu ăn của bạn và bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể có về ngày tháng, những gì cần mang theo, quần áo để mặc, v.v.

Chúng tôi mong chờ tin từ bạn.

Trân trọng,

Ruth Martin

Lời giải chi tiết:

Dear Ms. Ruth,

Thank you for your letter informing me that I was accepted to take part in the competition. I am very excited and looking forward to this cookery competition. I am contacting you to ask for more information. I havea number ofquestions that Iwould liketo ask.

First, I would like to know the dates and times of the competition. Could you tell me if I have to bring anything with me? I have had my own special clothing and some kind of kitchen equipment.

You asked about cookery experience but in fact, I have never done a cookery course before. However, I have been a kitchen staff at a small restaurant in my hometown for 2 years.

Thank you once again for sending me the email. I hope to hear from you soon.

Yours sincerely,

Tạm dịch:

Thưa bà Ruth,

Cảm ơn bà đã gửi thư thông báo cho tôi rằng tôi đã được chấp nhận tham gia cuộc thi. Tôi rất hào hứng và mong chờ cuộc thi nấu ăn này. Tôi đang liên hệ với bạn để hỏi thêm thông tin. Tôi có một số câu hỏi mà tôi muốn hỏi.

Đầu tiên, tôi muốn biết ngày giờ của cuộc thi. Bà có thể cho tôi biết nếu tôi phải mang theo bất cứ thứ theo cùng? Tôi đã có quần áo đặc biệt của riêng mình và một số loại thiết bị nhà bếp.

Bà hỏi về kinh nghiệm nấu ăn nhưng thực ra tôi chưa học qua một khóa học nấu ăn nào. Tuy nhiên, tôi đã làm nhân viên bếp tại một nhà hàng nhỏ ở quê được 2 năm.

Cảm ơn bà một lần nữa vì đã gửi email cho tôi. Tôi mong sẽ nhận được hồi âm của bà sớm.

Trân trọng,

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Focus Review 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.