Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. In pairs, discuss the questions. 2. Match the sentence halves from the lecture. Then listen again and check. 3. Read the LANGUAGE FOCUS and complete the example sentences. How do you say the sentences in your language? 3. Read the LANGUAGE FOCUS and complete the example sentences. How do you say the sentences in your language? 4. Use one word in each gap to complete the clauses of purpose in this extract from an article by Professor Turner. 5. Work in groups. Discuss why people do these thing

Bài 1

1. In pairs, discuss the questions.

(Làm việc theo nhóm, bàn luận các câu hỏi)

1. What’s your ideal time for going to bed?

(Thời gian lý tưởng để đi ngủ của bạn là mấy giờ?)

2. How quickly do you fall asleep?

(Bạn chìm vào giấc ngủ nhanh như thế nào?)

3. What things prevent you from falling asleep?

(Điều gì khiến bạn không ngủ được?)

4. What do you do if you can’t sleep?

(Bạn làm gì nếu bạn không ngủ được?)

Lời giải chi tiết:

1. My ideal time for going to bed is about 11 p.m, when I finish my homework.

(Thời gian lý tưởng để đi ngủ của tôi là khoảng 11 giờ tối, khi tôi hoàn thành bài tập về nhà.)

2. I can fall asleep as soon as I lay my back on the bed.

(Tôi có thể ngủ ngay khi đặt lưng xuống giường.)

3. If there is too much noise outside, I won’t fall asleep well.

(Nếu có quá nhiều tiếng ồn bên ngoài, tôi sẽ không thể ngủ ngon.)

4. If I can’t sleep, I will surf the Internet until I fall asleep again.

(Nếu không ngủ được, tôi sẽ lướt Internet cho đến khi ngủ thiếp đi.)

Bài 2

2. Match the sentence halves from the lecture. Then listen again and check.

(Ghép các nửa câu từ bài giảng. Sau đó nghe lại và kiểm tra.)

1. Professor Turner carries out research

2. You need to be relaxed in body and mind

3. What can you do

4. Your body temperature needs to drop by one degree Centigrade

5. Make sure you have good curtains or blinds

6.You can use an app

7. You should go to bed at the same time every night.

a. to track the number of hours and quality of sleep.

b. in order to understand insomnia.

c. in order not to wake up when the sun rises.

d. so as not to upset your body clock.

e. in order to fall asleep.

f. so that your metabolism can start slowing down.

g. to fall asleep within ten minutes?

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

P = Presenter T = Professor Turner

P: Thank you everyone and welcome to our end of term lecture. We're pleased to welcome Professor Turner of the Sleep Research Foundation of Scotland. Professor Turner carries out research in order to understand insomnia in people of all ages. She's particularly interested in helping people to create the best conditions for falling asleep quickly. Here to tell us more about it, is Professor Turner.

T: Thank you. Well, I'm sure you're well aware of how important sleep is for your health. Unfortunately, we often find it difficult to fall asleep when it's most important for us to get a good night's sleep - just before an exam, or a big match, or some other event that's making us nervous and stressed. The thing is, you need to be relaxed in body and mind in order to fall asleep, and in times of stress and exam pressure, relaxation is the last thing on your mind. You don't fall asleep because you're worried, and then you get more worried because you know how important it is for you to be asleep, and you go round in circles, not falling asleep. So, what can you do to fall asleep within ten minutes of going to bed? Here are a few simple tips. Firstly, take a hot shower or bath before bedtime. The hot water will help your body to relax and when you get out of the bath or shower your body temperature will drop. This is important because your body temperature needs to drop by one degree Centigrade so that your metabolism can start slowing down. Secondly, make sure you have good curtains or blinds in order not to wake up early when the sun rises. Thirdly, try to avoid screens: the TV, computer and telephone in the hour before you go to bed, because they stimulate the mind.

Tạm dịch:

P = Người dẫn chương trình T = Giáo sư Turner

P: Cảm ơn mọi người và chào mừng đến với bài giảng cuối học kỳ của chúng tôi. Chúng tôi vui mừng chào đón Giáo sư Turner của Tổ chức Nghiên cứu Giấc ngủ Scotland. Giáo sư Turner thực hiện nghiên cứu nhằm tìm hiểu chứng mất ngủ ở mọi lứa tuổi. Cô đặc biệt quan tâm đến việc giúp đỡ mọi người tạo điều kiện tốt nhất để nhanh chóng chìm vào giấc ngủ. Ở đây để cho chúng tôi biết thêm về nó, là Giáo sư Turner.

T: Cảm ơn. Chà, tôi chắc rằng bạn biết rõ giấc ngủ quan trọng như thế nào đối với sức khỏe của bạn. Thật không may, chúng ta thường khó đi vào giấc ngủ khi điều quan trọng nhất đối với chúng ta là có được một giấc ngủ ngon - ngay trước một kỳ thi, một trận đấu lớn hoặc một sự kiện nào đó khiến chúng ta lo lắng và căng thẳng. Vấn đề là, bạn cần phải thư giãn cả cơ thể và tinh thần để có thể chìm vào giấc ngủ, và trong những lúc căng thẳng và áp lực thi cử, thư giãn là điều cuối cùng bạn nghĩ đến. Bạn không ngủ được vì lo lắng, và sau đó bạn càng lo lắng hơn vì bạn biết tầm quan trọng của việc được ngủ đối với mình và bạn đi lòng vòng mà không ngủ được. Vậy bạn có thể làm gì để chìm vào giấc ngủ trong vòng 10 phút sau khi đi ngủ? Dưới đây là một vài lời khuyên đơn giản. Đầu tiên, hãy tắm nước nóng trước khi đi ngủ. Nước nóng sẽ giúp cơ thể bạn thư giãn và khi bạn ra khỏi bồn tắm hoặc tắm vòi sen, nhiệt độ cơ thể sẽ giảm xuống. Điều này rất quan trọng vì nhiệt độ cơ thể của bạn cần giảm một độ C để quá trình trao đổi chất của bạn có thể bắt đầu chậm lại. Thứ hai, hãy chắc chắn rằng bạn có rèm hoặc mành che tốt để không phải thức dậy sớm khi mặt trời mọc. Thứ ba, cố gắng tránh xa các thiết bị điện tử: TV, máy tính và điện thoại trong một giờ trước khi đi ngủ vì chúng kích thích trí óc của bạn.

Lời giải chi tiết:

1. b

2. e

3. g

4. f

5. c

6. a

7. d

1 - b. Professor Turner carries out research - in order to understand insomnia.

(Giáo sư Turner thực hiện nghiên cứu để hiểu chứng mất ngủ.)

2 - e. You need to be relaxed in body and mind - in order to fall asleep.

(Bạn cần thư thái cả về thể chất và tinh thần để chìm vào giấc ngủ.)

3 - g. What can you do - to fall asleep within ten minutes?

(Bạn có thể làm gì để chìm vào giấc ngủ trong vòng mười phút?)

4 - f. Your body temperature needs to drop by one degree Centigrade - so that your metabolism can start slowing down.

(Nhiệt độ cơ thể của bạn cần giảm xuống một độ C để quá trình trao đổi chất của bạn có thể bắt đầu chậm lại.)

5 - c. Make sure you have good curtains or blinds - in order not to wake up when the sun rises.

(Hãy chắc chắn rằng bạn có rèm cửa hoặc bịt mắt để không thức dậy khi mặt trời mọc.)

6 - a.You can use an app - to track the number of hours and quality of sleep.

(Bạn có thể sử dụng một ứng dụng để theo dõi số giờ và chất lượng giấc ngủ.)

7 - d. You should go to bed at the same time every night. - so as not to upset your body clock.

(Bạn nên đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi tối để không làm đảo lộn đồng hồ sinh học của bạn.)

Bài 3

3. Read the LANGUAGE FOCUS and complete the example sentences. How do you say the sentences in your language?

(Đọc NGÔN NGỮ TRỌNG TÂM và hoàn thành các câu ví dụ. Làm thế nào để bạn nói những câu sau trong ngôn ngữ của bạn?)

LANGUAGE FOCUS

Clauses of purpose

• You can use a to infinitive to say why somebody does something. You can also use in order (not) to or so as (not) to in a more formal style.

• You can use an app to track1 _______ Professor Turner carries out research in order to understand 2_______

You should go to bed at the same time every night so as not to upset 3_______.

• You can also use so that + subject + verb.

Your body temperature needs to drop by one degree Centigrade so that4_______

Lời giải chi tiết:

LANGUAGE FOCUS

Clauses of purpose (Mệnh đề chỉ mục đích)

• You can use a to infinitive to say why somebody does something. You can also use in order (not) to or so as (not) to in a more formal style.

(Bạn có thể dùng to infinitive để nói tại sao ai đó làm gì đó. Bạn cũng có thể dùng in order (not) to hoặc so as (not) to theo cách trang trọng hơn.)

• You can use an app to track1the number of hours and quality of sleep.

(Bạn có thể sử dụng một ứng dụng để theo dõi số giờ và chất lượng giấc ngủ.)

 Professor Turner carries out research in order to understand 2understand insomnia.

(Giáo sư Turner tiến hành nghiên cứu để hiểu chứng mất ngủ.)

You should go to bed at the same time every night so as not to upset 3your body clock.

(Bạn nên đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi đêm để không làm rối loạn đồng hồ sinh học của bạn.)

• You can also use so that + subject + verb.

(Bạn cũng có thể dùng so that + chủ ngữ + động từ.)

Your body temperature needs to drop by one degree Centigrade so that4 your metabolism can start slowing down.

(Nhiệt độ cơ thể của bạn cần giảm xuống một độ C để quá trình trao đổi chất của bạn có thể bắt đầu chậm lại.)

Bài 4

4. Use one word in each gap to complete the clauses of purpose in this extract from an article by Professor Turner.

(Sử dụng một từ trong mỗi khoảng trống để hoàn thành các mệnh đề mục đích trong đoạn trích này từ một bài báo của Giáo sư Turner.)

We need to sleep eight hours every night in 1_______ to feel alert and well during the day, right? Well no, not necessarily. Different people need different amounts of sleep so 2_______ to be at their best during the day. Everyone is different. Some people can drink coffee before going to bed and sleep like a baby, while others avoid drinking coffee in the afternoon so 3_______ the caffeine won’t keep them awake. But there are certain facts about sleep that are true for everyone: in order 4_______ get to sleep you need a relaxed body and a quiet mind. The way you get there depends on what works for you. Some people listen to music 5_______

mask other noises such as traffic and other city sounds, others read until they fall asleep, and you can always count sheep so 6_______not to allow your brain to worry about the stresses of the day.

Lời giải chi tiết:

1. order

2. as

3. that

4. to

5. to

6. as

We need to sleep eight hours every night in 1order  to feel alert and well during the day, right? Well no, not necessarily. Different people need different amounts of sleep so 2as to be at their best during the day. Everyone is different. Some people can drink coffee before going to bed and sleep like a baby, while others avoid drinking coffee in the afternoon so 3that the caffeine won’t keep them awake. But there are certain facts about sleep that are true for everyone: in order 4to get to sleep you need a relaxed body and a quiet mind. The way you get there depends on what works for you. Some people listen to music 5tomask other noises such as traffic and other city sounds, others read until they fall asleep, and you can always count sheep so 6as not to allow your brain to worry about the stresses of the day.

Tạm dịch:

Chúng ta cần ngủ tám tiếng mỗi đêm để cảm thấy tỉnh táo và khỏe mạnh vào ban ngày, phải không? Chà không, không nhất thiết. Những người khác nhau cần số lượng giấc ngủ khác nhau để họ có trạng thái tốt nhất trong ngày. Mọi người đều khác nhau. Một số người có thể uống cà phê trước khi đi ngủ và ngủ rất ngon, trong khi những người khác tránh uống cà phê vào buổi chiều để chất caffein không làm họ tỉnh táo. Nhưng có một số sự thật về giấc ngủ đúng với tất cả mọi người: để đi vào giấc ngủ, bạn cần có một cơ thể thoải mái và một tâm trí tĩnh lặng. Cách bạn làm được điều này phụ thuộc vào những gì phù hợp với bạn. Một số người nghe nhạc để tránh khỏi những tiếng ồn khác như giao thông và âm thanh khác của thành phố, những người khác đọc cho đến khi họ ngủ thiếp đi và bạn luôn có thể đếm cừu để không cho phép bộ não của mình lo lắng về những căng thẳng trong ngày.

Bài 5

5. Work in groups. Discuss why people do these things and complete the sentences. Use clauses of purpose in your talk.

(Làm việc nhóm. Thảo luận tại sao mọi người làm những điều này và hoàn thành các câu. Sử dụng mệnh đề mục đích trong bài nói của bạn.)

1. People go on diets...

2. Japanese people eat a lot of salty fish...

3. People climb mountains...

4. People get tattoos...

5. Teenagers use social media...

6. People do physical exercises...

Lời giải chi tiết:

1. People go on diets so that they can lose weight.

(Mọi người ăn kiêng để họ có thể giảm cân.)

2. Japanese people eat a lot of salty fish in order to live longer.

(Người Nhật ăn nhiều cá nước mặn để sống lâu hơn.)

3. People climb mountains so as to improve their heart health.

(Mọi người leo núi để cải thiện sức khỏe tim mạch.)

4. People get tattoos in order to express their feelings.

(Mọi người xăm mình để bày tỏ cảm xúc của họ.)

5. Teenagers use social media so as to connect with everyone.

(Thanh thiếu niên sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để kết nối với mọi người.)

6. People do physical exercises in order to live healthier.

(Mọi người tập thể dục để sống khỏe mạnh hơn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.