Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Imagine you and your friends want to order a pizza delivery. Discuss the questions. 2. Listen to a conversation between three friends in Pizza Delivery Part 1. How do they answer the questions in Exercise 1? 3. Complete the example sentences in LANGUAGE FOCUS with the correct auxiliary verbs. Then listen again and check. 4. Listen and complete the exchanges from Pizza Delivery Part 2. Does the intonation rise or fall? Listen again and check. 5. Choose the correct question tag, A, B or C to co

Bài 1

1. Imagine you and your friends want to order a pizza delivery. Discuss the questions.

(Hãy tưởng tượng bạn và bạn bè của bạn muốn đặt giao bánh pizza. Thảo luận các câu hỏi.)

1. How do you order?

(Bạn đặt bằng cách nào?)

2. Who do you order from?

(Bạn sẽ đặt hàng từ ai?)

3. What type of pizzas do you order?

(Bạn sẽ gọi loại pizza nào?)

Lời giải chi tiết:

1. I will find a nearby pizza restaurant and call in an order.

(Tôi sẽ tìm một nhà hàng pizza gần nhà và gọi điện đặt hàng.)

2. I will order my pizza from an employee, who works at a pizza restaurant.

(Tôi sẽ đặt bánh pizza của mình từ một nhân viên làm việc tại một nhà hàng bánh pizza.)

3. I want to order a pepperoni Pizza.

(Tôi muốn đặt pizza xúc xích.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Listen to a conversation between three friends in Pizza Delivery Part 1. How do they answer the questions in Exercise 1?

(Nghe đoạn hội thoại giữa ba người bạn trong Giao hàng Pizza Phần 1. Họ trả lời các câu hỏi trong Bài tập 1 bằng cách nào?)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Jess: Is anybody else hungry?

Olly: I am.

Maggie: Are you? That's unusual, isn't it?

All: Hahahaha.

Olly: Okay, it's true, I'm always hungry, but I'm not the only one am I?

Jess: No, you're not. I'm starving. Let's order some pizzas, shall we?

Maggie: Good idea. Jess, you've got the Food Delivery App, haven't you?

Jess: Er, let me see. Ah yes, here it is.

Olly: Make sure you don't order from Pizza Hub! They're rubbish!

Jess: Okay. We can choose another restaurant. You're the pizza expert, Olly!

Olly: Yes, right ... Er ... we can use Regal Pizzas, can't we?

Jess: Just a minute - yes, they're on here.

Olly: Hang on - Maggie, you need gluten free, don't you?

Maggie: Yes, thanks for remembering. I'll have a gluten free Margherita.

Jess: Okay, you'll have the spicy sausage Olly, won't you?

Olly: How did you know? We haven't had pizza for ages, have we?

Jess: Actually, we had pizza two days ago and you had a spicy sausage then.

Olly: Oh yes, mmmm ... that was really good.

Jess: I'll have a normal Margherita. Right, all ordered. We're not having drinks, are we?

Maggie: No, tap water's fine.

Tạm dịch: 

Jess: Có ai đói không?

Olly: Có tớ.

Maggie: Phải cậu không vậy? Sao thấy sai sai ta?

Tất cả: Hahahaha.

Olly: Được rồi, đúng là tớ luôn đói, nhưng tớ không phải là người duy nhất phải không?

Jess: Yên tâm cậu không một mình. Tớ đói muốn ngất rồi đây. Chúng ta hãy gọi pizza nhé?

Maggie: Ý hay đấy, Jess, cậu có Ứng dụng giao đồ ăn phải không?

Jess: Ờ, để tôi xem nào. Ừ có, nó đây rồi.

Olly: Đừng đặt ở Pizza Hub đó nha! Dở ói. 

Jess: Được rồi. Chúng ta có thể chọn một nhà hàng khác. Cậu là chuyên gia về pizza mà Olly!

Olly: Ừ đúng rồi đấy... Ờ... chúng ta có thể đặt ở Regal Pizzas, được không?

Jess: Đợi tí - đây rồi.

Olly: Đợi đã - Maggie, cậu cần đồ ăn không chứa gluten phải không?

Maggie: ừ, cảm ơn cậu vì vẫn nhớ. Tớ sẽ gọi Margherita không chứa gluten.

Jess: Được rồi, cậu sẽ ăn xúc xích cay phải không Olly?

Olly: Sao cậu biết? Đã lâu rồi chúng ta chưa ăn pizza mà nhỉ?

Jess: Thực ra mới hai ngày trước bọn mình vừa ăn pizza và lúc đó cậu đã ăn pizza xúc xích cay đó bạn tôi.

Olly: Ờ nhỉ, mmmm... nó thật sự rất ngon.

Jess: Tớ sẽ đặt pizza Margherita bthường. OK đặt đủ rồi nhé. Chúng ta không gọi đồ uống nhỉ?

Maggie: Không cần, nước lọc là được rồi.

Lời giải chi tiết:

1. How do you order?

(Bạn đặt bằng cách nào?)

=> With an app. 

(Bằng một ứng dụng.)

2. Who do you order from?

(Bạn sẽ đặt hàng từ ai?)

=> Regal Pizzas. 

(Pizza Vương Giả.)

3. What type of pizzas do you order?

(Bạn sẽ gọi loại pizza nào?)

=> Gluten-free, margherita, spicy sausage, normal margherita.

(Không có gluten, margherita, xúc xích cay, margherita thường.)

Bài 3

3. Complete the example sentences in LANGUAGE FOCUS with the correct auxiliary verbs. Then listen again and check.

(Hoàn thành các câu ví dụ trong LANGUAGE FOCUS với trợ động từ chính xác. Sau đó nghe lại và kiểm tra.)

LANGUAGE FOCUS

Question tags

• You use question tags to change affirmative or negative statements into questions. • You form question tags with an auxiliary / modal verb + pronoun.

Positive statement + negative tag

You've got the Food Delivery App,haven't you?

We can use Regal Pizzas, 2__________we?

Negative statement + positive tag

I'm not the only one,3__________I?

We haven't had pizza for ages, 4__________we?

Special cases

That's unusual, 5__________ it?

Let's order some pizzas, 6__________ we?

Eat more healthy food, 7__________ you?

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Jess: Is anybody else hungry?

Olly: I am.

Maggie: Are you? That's unusual, isn't it?

All: Hahahaha.

Olly: Okay, it's true, I'm always hungry, but I'm not the only one am I?

Jess: No, you're not. I'm starving. Let's order some pizzas, shall we?

Maggie: Good idea. Jess, you've got the Food Delivery App, haven't you?

Jess: Er, let me see. Ah yes, here it is.

Olly: Make sure you don't order from Pizza Hub! They're rubbish!

Jess: Okay. We can choose another restaurant. You're the pizza expert, Olly!

Olly: Yes, right ... Er ... we can use Regal Pizzas, can't we?

Jess: Just a minute - yes, they're on here.

Olly: Hang on - Maggie, you need gluten free, don't you?

Maggie: Yes, thanks for remembering. I'll have a gluten free Margherita.

Jess: Okay, you'll have the spicy sausage Olly, won't you?

Olly: How did you know? We haven't had pizza for ages, have we?

Jess: Actually, we had pizza two days ago and you had a spicy sausage then.

Olly: Oh yes, mmmm ... that was really good.

Jess: I'll have a normal Margherita. Right, all ordered. We're not having drinks, are we?

Maggie: No, tap water's fine.

Tạm dịch: 

Jess: Có ai đói không?

Olly: Có tớ.

Maggie: Phải cậu không vậy? Sao thấy sai sai ta?

Tất cả: Hahahaha.

Olly: Được rồi, đúng là tớ luôn đói, nhưng tớ không phải là người duy nhất phải không?

Jess: Yên tâm cậu không một mình. Tớ đói muốn ngất rồi đây. Chúng ta hãy gọi pizza nhé?

Maggie: Ý hay đấy, Jess, cậu có Ứng dụng giao đồ ăn phải không?

Jess: Ờ, để tôi xem nào. Ừ có, nó đây rồi.

Olly: Đừng đặt ở Pizza Hub đó nha! Dở ói. 

Jess: Được rồi. Chúng ta có thể chọn một nhà hàng khác. Cậu là chuyên gia về pizza mà Olly!

Olly: Ừ đúng rồi đấy... Ờ... chúng ta có thể đặt ở Regal Pizzas, được không?

Jess: Đợi tí - đây rồi.

Olly: Đợi đã - Maggie, cậu cần đồ ăn không chứa gluten phải không?

Maggie: ừ, cảm ơn cậu vì vẫn nhớ. Tớ sẽ gọi Margherita không chứa gluten.

Jess: Được rồi, cậu sẽ ăn xúc xích cay phải không Olly?

Olly: Sao cậu biết? Đã lâu rồi chúng ta chưa ăn pizza mà nhỉ?

Jess: Thực ra mới hai ngày trước bọn mình vừa ăn pizza và lúc đó cậu đã ăn pizza xúc xích cay đó bạn tôi.

Olly: Ờ nhỉ, mmmm... nó thật sự rất ngon.

Jess: Tớ sẽ đặt pizza Margherita bthường. OK đặt đủ rồi nhé. Chúng ta không gọi đồ uống nhỉ?

Maggie: Không cần, nước lọc là được rồi.

Lời giải chi tiết:

2. can’t

4. have

6. shall

3. am

5. isn’t

7. will

Question tags (Câu hỏi đuôi)

• You use question tags to change affirmative or negative statements into questions.

(Sử dụng câu hỏi đuôi để chuyển dạng khẳng định và phủ định thành câu hỏi.)

• You form question tags with an auxiliary / modal verb + pronoun.

(Tạo câu hỏi đuôi với một trợ động từ/ động từ tình thái + đại từ.)

Positive statement + negative tag

(Câu khẳng định + câu hỏi đuôi mang nghĩa phủ định)

You've got the Food Delivery App,haven't you?

(Bạn đã có ứng dụng giao đồ ăn đúng không?)

We can use Regal Pizzas, can’t we?

(Chúng ta có thể dùng Regal Pizzas, đúng không?)

Negative statement + positive tag

(Câu phủ định + câu hỏi đuôi mang nghĩa khẳng định)

I'm not the only one,am I?

(Tôi không phải là người duy nhất, đúng không?)

We haven't had pizza for ages, have we?

(Chúng ta đã không ăn pizza lâu rồi, phải không?)

Special cases(Trường hợp đặc biệt)

That's unusual, isn’tit?

(Điều này thật bất thường, đúng không?)

Let's order some pizzas, shallwe?

(Hãy đặt một vài chiếc pizza, được không?)

Eat more healthy food, willyou?

(Ăn nhiều thức ăn lành mạnh hơn, được không?)

Bài 4

4. Listen and complete the exchanges from Pizza Delivery Part 2. Does the intonation rise or fall? Listen again and check.

(Nghe và hoàn thành phần trao đổi từ Pizza Delivery Part 2. Ngữ điệu lên hay xuống không? Nghe lại và kiểm tra.)

1. Hi, you ordered food, didn't you?

2. That's everything, __________?

3. You are Mr. and Mrs. Whitecross, __________?

4. We don't look like Mr. and Mrs. anybody, __________?

5. And this isn't 102 Corn Street, __________?

Lời giải chi tiết:

1. Hi, you ordered food, didn't you?

(Xin chào, bạn gọi đồ ăn phải không?)

2. That's everything, isn’t it?

(Đó là tất cả, phải không?)

3. You are Mr. and Mrs. Whitecross, aren’t you?

(Bạn là ông bà Whitecross phải không?)

4. We don't look like Mr. and Mrs. anybody, do we?

(Chúng tôi không giống ông bà nào cả, phải không?)

5. And this isn't 102 Corn Street, is it?

(Và đây không phải là 102 Corn Street, phải không?)

Bài 5

5. Choose the correct question tag, A, B or C to complete Pizza Delivery Part 3.

(Chọn câu hỏi đuôi đúng A, B hoặc C để hoàn thành Giao hàng Pizza Phần 3.)

Jess: Listen, I'm so hungry. We could just take the curries, 1__________

Delivery 1: Mr. and Mrs. Whitecross wouldn't be too happy, 2__________

Olly: They won’t know, 3__________

 Maggie: No, that's just wrong. We can wait a bit longer, 4__________.Listen, number 102 is across the road. You won't get lost again now, 5__________

Delivery 1: I'll try not to. Thanks!

Delivery 2: Hello. This is 120 Corn street, 6__________

All: Yes, it is.

Olly: Have you got our pizzas?

1.

A shall we?

B could we?

C couldn't we?

2.

A are they?

B would they?

C would he?

3.

A will they?

B would they?

C won't they?

4.

A shall we?

B can we?

C can't we?

5.

A do you?

B won't you?

C will you?

6.

A isn't it?

B is this?

C is it?

Lời giải chi tiết:

1. C

3. A

5. C

2. B

4. B

6. A

Jess: Listen, I'm so hungry. We could just take the curries, 1couldn’t we?

Delivery 1:Mr. and Mrs. Whitecross wouldn't be too happy, would they?

Olly:They won’t know, will they?

Maggie:No, that's just wrong. We can wait a bit longer, can’t we?. Listen, number 102 is across the road. You won't get lost again now, will you?

Delivery 1: I'll try not to. Thanks!

Delivery 2:Hello. This is 120 Corn street, isn’t it?

All: Yes, it is.

Olly: Have you got our pizzas?

Tạm dịch:

Jess: Xin nghe, tôi đói quá. Chúng ta có thể chỉ lấy cà ri, phải không?

Giao hàng 1: Ông bà Whitecross sẽ không vui lắm phải không?

Olly: Họ sẽ không biết, phải không?

Maggie: Không, điều đó là sai. Chúng ta có thể đợi lâu hơn một chút, đúng không?. Xin nghe, số 102 ở bên kia đường. Bây giờ không phải bạn lại bị lạc nữa, đúng không?

Giao hàng 1: Tôi sẽ cố gắng không. Cảm ơn!

Giao hàng 2: Xin chào. Đây là 120 đường Corn phải không?

Tất cả: Vâng, đúng vậy.

Olly: Bạn đã có pizza của chúng tôi chưa?

Bài 6

6. Role-play. Student A is a customer calling to order food. Student B receives orders for a restaurant. Make a conversation. Use question tags below.

(Nhập vai. Học sinh A là khách gọi điện đặt đồ ăn. Học sinh B nhận đơn đặt hàng cho một nhà hàng. Thực hiện một cuộc trò chuyện. Sử dụng câu hỏi đuôi dưới đây.)

don't you?

aren't you?

haven't you?

will you?

isn't it?

shall we?

Lời giải chi tiết:

A: Hello!

B: Hello! How can I have you?

A: Hi. I’d like to order a pizza delivery, please.

B: Oh, sure. What would you like to order today?

A: I’d like a large BBQ chicken pizza with extra cheese.

B: Can I have your name and address, please?

A: My name is Kevin. I live in Vinhome Smart City.

B: So you live in an apartment, don’t you? And your name is Kevin, aren’t you?

A: That’s right. It’s an apartment, number 31.

B: Ok, sure. I will check with the kitchen. Wait for a hour, will you? We are running out of chicken. 

A: Sure, don’t worry about it. I can wait.

B: Ok. Thanks for calling. Bye.

Tạm dịch:

A: Xin chào!

B: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

A: Xin chào. Tôi muốn đặt giao bánh pizza, làm ơn.

B: Ồ, chắc chắn rồi. Quý khách muốn đặt món gì hôm nay?

A: Tôi muốn một chiếc bánh pizza gà BBQ lớn có thêm phô mai.

B: Cho tôi biết tên và địa chỉ của quý khách được không?

A: Tên tôi là Kevin. Tôi sống ở Vinhome Smart City.

B: Vậy là quý khách sống trong một căn hộ phải không? Và tên của ngài là Kevin, phải không?

A: Đúng vậy. Đó là một căn hộ, số 31.

B: Ok, chắc chắn rồi. Tôi sẽ kiểm tra với nhà bếp.Chờ một giờ, được không? Chúng tôi đang hết gà.

A: Chắc chắn rồi, đừng lo lắng về điều đó. Tôi có thể chờ.

B: Được rồi. Cảm ơn vì đã gọi. Tạm biệt.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 1 1.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.