Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Imagine you are going on a journey alone to a distant location. Write A for advantages and D for disadvantages of travelling with a smartphone. 2. Look at the blue words in the article on page 69. What do these words mean? 3. Read the article. Which of the reasons for travelling in Exercise 1 is mentioned? 4. Read the article again. Choose the best option.

Bài 1

Multiple choice

(Trắc nghiệm)

I can identify the key information in an extended article.

(Tôi có thể xác định thông tin chính trong một bài viết mở rộng.)

1. Imagine you are going on a journey alone to a distant location. Write A for advantages and D for disadvantages of travelling with a smartphone.

(Hãy tưởng tượng bạn đang thực hiện một cuộc hành trình một mình đến một địa điểm xa xôi. Viết A cho lợi ích và D cho bất lợi khi đi du lịch với điện thoại thông minh.)

• You don't need to carry flight / train/ bus tickets.

(Bạn không cần mang theo vé máy bay/tàu hỏa/xe buýt.)

• You can text your parents as soon as you land at your destination.

(Bạn có thể nhắn tin cho bố mẹ ngay khi bạn hạ cánh xuống điểm đến.)

• You'll never get lost - you've got a map on your phone and GPS.

(Bạn sẽ không bao giờ bị lạc - bạn đã có bản đồ trên điện thoại và GPS.)

• You can post selfies on social media and make everyone jealous.

(Bạn có thể đăng ảnh selfie lên mạng xã hội và khiến mọi người ghen tị.)

• You can show photos of your family and home to new friends.

(Bạn có thể cho những người bạn mới xem ảnh gia đình và nhà của mình.)

• You can stay in touch with new friends on social media.

(Bạn có thể giữ liên lạc với những người bạn mới trên phương tiện truyền thông xã hội.)

• You can keep up-to-date with everything that's going on at home.

(Bạn có thể cập nhật mọi thứ đang diễn ra ở nhà.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading 0 1

Bài 2

2. Look at the blue words in the article on page 69. What do these words mean?

(Nhìn vào những từ màu xanh trong bài viết ở trang 69. Những từ này có nghĩa là gì?)

Giải nghĩa:

rewarding: có tính thành tựu

unavoidable: không thể tránh khỏi

familiar: quen thuộc

disconnected: không thể kết nối

unthinkable: không thể nghĩ được

Bài 3

3. Read the article. Which of the reasons for travelling in Exercise 1 is mentioned?

(Đọc bài báo. Lý do nào để đi du lịch trong Bài tập 1 được đề cập?)

Bài 4

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading 3 1

Yes

Charlotte Johnstone, a Millennial, argues that her smartphone did not get in the way of life-altering travel experiences.

I took my gap year a couple of years ago, and I'm really glad I did, because it changed my life. The time I spent in India and Zambia were the hardest and most rewarding of my life. Despite the fact that I had my smartphone in my pocket, I really felt that I had immersed myself in a foreign culture, and I learned a lot about myself and the world around me.

Of course, the way we travel has changed; the world around us has changed. It's unavoidable. There are lots of pluses: you can call home when something happens, book plane tickets on your phone, withdraw money from a cash point, even find hidden temples on Google Maps.

Staying connected doesn't detract from travelling- independence doesn't necessarily have to be solitary and young people don't need to be cut off from home to explore the wider world and appreciate their place in it. Just as much as our parents' generation did, we Millennials want to watch the sun rise, make friends with like-minded strangers. The values and aspirations are the same.

_________________

*Millennial someone born between 1980 and 2000

No

Travel writer William Sutcliffe believes that smartphones have changed backpacking in a bad way.

I believe that travel ought to be a profound experience. By cutting us off from everything that has previously been familiar to us, travel challenges our beliefs and makes us see the world in new ways. But when so many relationships and social support networks are carried out digitally, it's actually impossible for Millennials to cut themselves off from home. What has this done to the nature of travel?

A modern traveller will probably be more concerned about whether their room has Wi-Fi than whether it has a bathroom. To be disconnected is unthinkable. But this means that they have one foot firmly planted at home at all times. I don't think you can consider this way of travelling as a journey of self-discovery.

Tạm dịch:

Đúng

Charlotte Johnstone, một Millennial, lập luận rằng điện thoại thông minh không cản trở những trải nghiệm du lịch thay đổi cuộc sống.

Tôi đã tạm dừng việc học vài năm trước và tôi thực sự vui vì mình đã làm như vậy, vì nó đã thay đổi cuộc đời tôi. Khoảng thời gian ở Ấn Độ và Zambia là khoảng thời gian khó khăn nhất và bổ ích nhất trong cuộc đời tôi. Mặc dù có điện thoại thông minh trong túi nhưng tôi thực sự cảm thấy rằng mình đã hòa mình vào một nền văn hóa nước ngoài và tôi đã học được rất nhiều điều về bản thân cũng như thế giới xung quanh.

Tất nhiên, cách chúng ta đi du lịch đã thay đổi; thế giới xung quanh chúng ta đã thay đổi. Đó là điều không thể tránh khỏi. Có rất nhiều điểm cộng: bạn có thể gọi về nhà khi có chuyện xảy ra, đặt vé máy bay trên điện thoại, rút tiền từ điểm rút tiền, thậm chí tìm thấy những ngôi đền ẩn trên Google Maps.

Duy trì kết nối không làm mất đi khả năng du lịch - sự độc lập không nhất thiết phải đơn độc và những người trẻ tuổi không cần phải bỏ nhà để khám phá thế giới rộng lớn hơn và đánh giá cao vị trí của họ trong đó. Cũng giống như thế hệ của cha mẹ chúng ta, Millennials chúng ta muốn ngắm mặt trời mọc, kết bạn với những người lạ có cùng chí hướng. Các giá trị và khát vọng là như nhau.

_________________

*Người thuộc thế hệ Millennial sinh từ năm 1980 đến 2000

KHÔNG

Nhà văn du lịch William Sutcliffe tin rằng điện thoại thông minh đã thay đổi việc đi du lịch ba lô theo chiều hướng xấu.

Tôi tin rằng du lịch phải là một trải nghiệm sâu sắc. Bằng cách cắt đứt chúng ta khỏi mọi thứ trước đây quen thuộc với chúng ta, du lịch thách thức niềm tin của chúng ta và khiến chúng ta nhìn thế giới theo những cách mới. Nhưng khi có quá nhiều mối quan hệ và mạng lưới xã hội kỹ thuật số hỗ trợ, Millennials thực sự không thể tách rời khỏi gia đình. Điều này đã làm gì với bản chất của du lịch?

Một khách du lịch hiện đại có lẽ sẽ quan tâm nhiều hơn đến việc phòng của họ có Wi-Fi hay không hơn là có phòng tắm hay không. Bị ngắt kết nối là điều không tưởng. Nhưng điều này có nghĩa là họ luôn hướng tâm trí về nhà. Tôi không nghĩ bạn có thể coi cách du lịch này là một hành trình khám phá bản thân.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading 3 2

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading 3 3

Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading 3 4

Bài 5

5(6.07) Complete the verb phrases with the words in the box. Use the underlined phrases in the article to help you. Then listen, check and repeat

(Hoàn thành các cụm động từ với các từ trong hộp. Sử dụng các cụm từ được gạch chân trong bài viết để giúp bạn. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

cut yourself off from challenge

immerse yourself in

withdraw money from take

1. immerse yourself in a foreign culture

2. ________________ your beliefs

3. ________________ your family/home

4. ________________ a gap year

5. ________________ a cash point

Lời giải chi tiết:

2. challenge your beliefs: thử thách niềm tin

3. cut yourself off from your family/home: tách bản thân khỏi gia đình

4. take a gap year: tạm dừng (việc học, việc làm)

5. withdraw money from a cash point: rút tiền từ một điểm tiền mặt

Bài 6

6. In groups, discuss: Do you agree with the following statements? Give reasons and examples.

(Thảo luận theo nhóm: Em có đồng ý với những nhận định sau không? Đưa ra lý do và ví dụ.)

1. If you never go abroad, you never think critically about our own opinions.

(Nếu bạn không bao giờ ra nước ngoài, bạn không bao giờ suy nghĩ chín chắn về ý kiến của chính bạn. )

2. It's impossible to stop communicating completely with home when you have unlimited access to the Internet.

(Không thể ngừng liên lạc hoàn toàn với gia đình khi bạn có quyền truy cập Internet không giới hạn.)

Lời giải chi tiết:

I agree with these statements.

1. Going abroad helps us think critically about our own opinions. The journey will give us a fresh point of view and open our mind. We must learn to take responsibility for everything, so we will be more decisive and self- reliant.

(Ra nước ngoài giúp chúng ta suy nghĩ chín chắn về ý kiến của chính mình. Chuyến đi sẽ cho chúng ta một góc nhìn mới mẻ và mở mang đầu óc. Chúng ta phải học cách chịu trách nhiệm về mọi việc, như vậy chúng ta sẽ quyết đoán và tự chủ hơn.)

2. I think we can not stop communicating completely with home when we have unlimited access to the Internet. Our family can call us whenever they want because they know the electronic device is connected to the Internet. On the contrary, we can’t stand contacting people because we always want to share new things in the journey.

(Tôi nghĩ rằng chúng ta không thể ngừng giao tiếp hoàn toàn với gia đình khi chúng ta có quyền truy cập Internet không giới hạn. Gia đình chúng tôi có thể gọi cho chúng t bất cứ khi nào họ muốn vì họ biết thiết bị điện tử được kết nối với Internet. Ngược lại, chúng ta không thể ngừng liên lạc với mọi người vì chúng ta luôn muốn chia sẻ những điều mới mẻ trong hành trình.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 6 6.4 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.