Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the photos of six celebrities and read the text. In which photos can you see the parts of the body in the box? 2. Each of the celebrities in the photos has insured a part of their body. In pairs, guess which part. Then listen and write in the blank. 3. Listen again and tick (✔) the injuries that are mentioned. 4. Work in groups of four. Imagine each of you is a celebrity. Answer each other the following questions: 5. Listen to six conversations and choose the correct options to comple
Bài 1
1. Look at the photos of six celebrities and read the text.In which photos can you see the parts of the body in the box?
(Xem ảnh của sáu người nổi tiếng và đọc văn bản. Trong những bức ảnh nào bạn có thể nhìn thấy bộ phận của cơ thể trong hộp?)
ankle calf eyebrows jaw knee lips thumb thigh |

Phương pháp giải:
ankle: mắt cá chân
calf: bắp chân
eyebrows: lông mày
jaw: quai hàm
knee: đầu gối
lips: môi
thumb: ngón cái
thigh: đùi
Lời giải chi tiết:
ankle: 1
calf: 1
eyebrows: 4
jaw: 2, 5
knee: 1
lips: 1, 2, 3, 4, 5, 6
thumb: 4
thigh: 1
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 2
2. Each of the celebrities in the photos has insured a part of their body. In pairs, guess which part.Then listen and write in the blank.
(Mỗi người nổi tiếng trong ảnh đều có bảo hiểm cho một phần cơ thể của họ. Theo cặp, đoán đó là phần nào. Sau đó nghe và viết vào chỗ trống.)
How much are they worth?
Big celebrities earn big money for their talent and looks. But what would happen if they couldn't work or if their appearance changed? Football clubs, record companies, film studios and advertisers would lose a lot of money. So celebrities often insure parts of their body!
TOP FOOTBALL PLAYERS
RISKS: Football injuries are common and can end a career. Most common injuries are sprained ankle, thigh, knee and calf injuries, broken bones and head injuries.
Who? Cristiano Ronaldo, football player
What is insured?1__________
How much? $144 million
Who?
Troy Polamalu, American football player
What is insured? 2__________
How much? $1 million
TV AND FILM STARS
RISKS: Acting is not dangerous like football (except when the actor insists on doing their own stunts). But for some film and television roles, the star's looks are important.
Who? Daniel Craig, actor
What is insured? 3__________
How much? $9.5 million
Who? Julia Roberts, actor
What is insured? 4__________
How much? $30 million
SINGERS AND MUSICIANS
RISKS: Imagine a singer who loses her voice or her attractive image, or a guitarist who can't use his hands. Their career would be over.
Who? Rihanna, singer
What is insured? 5__________
How much? $1 million
Who? Keith Richards, guitarist
What is insured? 6__________
How much? $1 million
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Họ đáng giá bao nhiêu?
Những người nổi tiếng kiếm được nhiều tiền nhờ tài năng và ngoại hình của họ. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu họ không thể làm việc hoặc nếu ngoại hình của họ thay đổi? Các câu lạc bộ bóng đá, công ty thu âm, hãng phim và nhà quảng cáo sẽ mất rất nhiều tiền. Vì vậy, những người nổi tiếng thường mua bảo hiểm cho các bộ phận trên cơ thể họ!
CÁC CẦU THỦ BÓNG ĐÁ HÀNG ĐẦU
RỦI RO: Chấn thương bóng đá là phổ biến và có thể kết thúc sự nghiệp. Các chấn thương phổ biến nhất là bong gân mắt cá chân, đùi, đầu gối và bắp chân, gãy xương và chấn thương đầu.
Ai? Cristiano Ronaldo, cầu thủ bóng đá
Những gì được bảo hiểm? 1__________
Bao nhiêu? 144 triệu USD
Ai? Troy Polamalu, cầu thủ bóng bầu dục Mỹ
Cái gì được bảo hiểm?2__________
Bao nhiêu? 1 triệu USD
NGÔI SAO TRUYỀN HÌNH VÀ PHIM
RỦI RO: Diễn xuất không nguy hiểm như bóng đá (trừ khi diễn viên nhất quyết tự mình thực hiện các pha nguy hiểm). Nhưng đối với một số vai diễn điện ảnh và truyền hình, ngoại hình của ngôi sao rất quan trọng.
Ai? Daniel Craig, diễn viên
Cái gì được bảo hiểm?3__________
Bao nhiêu? 9,5 triệu USD
Ai? Julia Roberts, diễn viên
Cái gì được bảo hiểm?4__________
Bao nhiêu? 30 triệu USD
CA SĨ VÀ NHẠC SĨ
RỦI RO: Hãy tưởng tượng một ca sĩ đánh mất giọng hát hoặc hình ảnh thu hút của mình, hoặc một nghệ sĩ guitar không thể sử dụng đôi tay của mình. Sự nghiệp của họ sẽ kết thúc.
Ai? Rihanna, ca sĩ
Cái gì được bảo hiểm? 5__________
Bao nhiêu? 1 triệu USD
Ai? Keith Richards, nghệ sĩ guitar
Cái gì được bảo hiểm? 6__________
Bao nhiêu? 1 triệu USD
Lời giải chi tiết:
1. legs (đôi chân) | 2. hair (tóc) | 3. body (cơ thể) |
4. teeth and lips (răng và môi) | 5. legs (đôi chân) | 6. hand (bàn tay) |
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 3
3. Listen again and tick (✔) the injuries that are mentioned.
(Nghe lại và đánh dấu (✔) vào những chấn thương được đề cập.)
1. get a few cuts/bruises/scratches
(bị vài vết cắt/bầm tím/trầy xước)
2. break your leg/your nose/a rib
(gãy chân/mũi/xương sườn)
3. sprain your ankle/your wrist/your knee
(bong gân mắt cá chân/cổ tay/đầu gối)
4. cut your hand/ your lip
(cắt tay/môi)
5. burn your eyebrows/your finger
(cháy lông mày/ngón tay)
6. dislocate your shoulder/ your thumb
(trật khớp vai/ngón tay cái)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
A: Woah, that's crazy!
B: What are you reading?
A: I'm reading about famous people and which parts of their body they've insured for loads of money. It says here that Ronaldo's legs are insured for 144 million dollars! Those are expensive legs.
B: 144 million! Well, football's a dangerous game, isn't it? You don't just get cuts and bruises. You could break your leg or sprain your ankle.
A: I know. I can understand why Ronaldo has decided to insure his legs, but why do you think Rihanna has insured her legs?
B: Rihanna, the singer?
A: No, Rihanna the football player! Of course I mean Rihanna the singer. Why hasn't she insured her voice?
B: Hmm. Good question. She probably thinks her looks are more important than her voice.
A: Yes, I suppose so. Who's Keith Richards? Is he the old guy in Pirates of the Caribbean?
B: Keith Richards? Yeah, and he's a guitarist in a band - the Rolling Stones.
A: Well, his hands are insured for one million dollars. They look terrible. What could happen to your hands?
B: Lots of things. You could burn your fingers with a cigarette, for instance, or dislocate your thumb.
A: Ah right. Hey, did you know that James Bond does all his own stunts?
B: You mean Daniel Craig? Yes, I think I read that somewhere. What has he insured? His face?
A: No, his body. He insured it after he broke a rib and cut his hand. Oh, this is funny.
B: What?
A: There's an American football player who's insured his hair for a million dollars. His hair? Oh, he's got an advertising contract with a shampoo company. His name's Troy Polamalu.
B: Never heard of him. Is that it?
A: There's one more. What do you think Julia Roberts has insured?
B: Her teeth and her lips?
A: Yes, you're right!
B: Well, it is a lovely smile!
A: Like mine...
Tạm dịch:
A: Woah, thật điên rồ!
B: Bạn đang đọc gì thế?
A: Tôi đang đọc về những người nổi tiếng và những bộ phận nào trên cơ thể họ được họ bảo hiểm với số tiền rất lớn. Ở đây nói rằng đôi chân của Ronaldo được bảo hiểm với giá 144 triệu đô la! Thật sự là một đôi chân đáng giá đấy!
B: 144 triệu! Chà, bóng đá là một trò chơi nguy hiểm phải không? Bạn không chỉ thương và vết bầm tím. Bạn có thể bị gãy chân hoặc bong gân mắt cá chân.
A: Tôi biết. Tôi có thể hiểu tại sao Ronaldo lại quyết định mua bảo hiểm cho đôi chân của mình, nhưng bạn nghĩ tại sao Rihanna lại mua bảo hiểm cho đôi chân của mình?
B: Rihanna, ca sĩ ấy hả?
A: Không, Rihanna là cầu thủ bóng đá đấy! Tất nhiên ý tôi là ca sĩ Rihanna. Tại sao cô ấy không bảo hiểm giọng nói của mình nhỉ?
B: Hừm. Câu hỏi hay đấy. Có lẽ cô ấy nghĩ ngoại hình của mình quan trọng hơn giọng nói.
Đ: Ừ, chắc là vậy. Keith Richards là ai? Anh ta có phải là ông lão trong Cướp biển vùng Caribe không?
B: Keith Richards? Đúng vậy, và anh ấy là tay guitar trong ban nhạc Rolling Stones.
A: À, đôi tay của anh ấy được bảo hiểm một triệu đô la. Ghê đấy. Điều gì có thể xảy ra với đôi bàn tay được nhỉ?
B: Nhiều chứ. Ví dụ, bạn có thể làm bỏng ngón tay do hút thuốc lá hoặc trật khớp ngón tay cái chẳng hạn.
A: À đúng rồi. Này, bạn có biết rằng James Bond thực hiện tất cả các pha hành động nguy hiểm của anh ấy không?
B: Ý bạn là Daniel Craig à? Có, tôi nghĩ tôi đã đọc nó ở đâu đó rồi. Anh ấy đã bảo hiểm cái gì? Khuôn mặt à?
A: Không, cơ thể của anh ấy. Anh ấy đã bảo hiểm nó sau khi bị gãy xương sườn và đứt tay. Ui cái này hài nè.
B: Gì đấy?
A: Có một cầu thủ bóng đá người Mỹ mua bảo hiểm cho mái tóc của mình với giá một triệu đô la. Tóc á? À, anh ấy có hợp đồng quảng cáo với một công ty dầu gội đầu. Tên anh ấy là Troy Polamalu.
B: Chưa bao giờ nghe luôn. Thật à?
A: Còn nữa. Bạn nghĩ Julia Roberts đã bảo hiểm những gì?
B: Răng và môi của cô ấy à?
Đ: Chuẩn luôn bạn ơi!
B: Ừ vì nụ cười của cô ấy đẹp mà!
A: Giống tôi vậy....
Lời giải chi tiết:
1. get a few cuts (bị vài vết cắt) | 2. break your legs (gãy chân) | 3. sprain your ankle (bong gân mắt cá chân) |
4. cut your hand (cắt vào tay) | 5. burn your finger (bỏng ngón tay) | 6. dislocate your thumb (trật khớp ngón cái) |
Bài 4
4. Work in groups of four. Imagine each of you is a celebrity. Answer each other the following questions:
(Làm việc nhóm bốn người. Hãy tưởng tượng mỗi bạn là một người nổi tiếng. Trả lời cho nhau các câu hỏi sau)
• Who are you?
• What part of the body is insured?
• What kind of injury may you have?
• How much do you want to insure it?
Lời giải chi tiết:
• Who are you?
(Bạn là ai?)
I am a famous dancer.
(Tôi là vũ công nổi tiếng.)
• What part of the body is insured?
(Phần nào của cơ thể được mua bảo hiểm?)
I take out insurance on my legs.
(Tôi mua bảo hiểm cho đôi chân của mình.)
• What kind of injury may you have?
(Loại chấn thương bạn có thể gặp phải?)
I may break my legs when I do difficult movements.
(Tôi có thể bị gãy chân khi thực hiện những động tác khó.)
• How much do you want to insure it?
(Bạn muốn bảo hiểm cho nó bao nhiêu tiền?)
I want to insure my legs for $10 million.
(Tôi muốn mua bảo hiểm cho đôi chân của mình với giá 10 triệu đô la.)
Bài 5
5. Listen to six conversations and choose the correct options to complete the idioms.
(Nghe sáu đoạn hội thoại và chọn các phương án đúng để hoàn thành các thành ngữ.)
1. I'm pulling your leg/ hair.
2. She broke his nose/heart.
3. I laughed my head / mouth off.
4. Can you give me a hand/ an arm?
5. I couldn't believe my mouth / eyes.
6. It's on the tip of my tongue / teeth.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: I've got tickets to see One Direction!
B: Again? You're obsessed!
A: I know, I'm going to tattoo their name on my arm.
B: What? Are you crazy?
A: Don't worry. I'm pulling your leg!
B: Oh, very funny.
2.
A: Did you hear that Mark and Naomi broke up?
B: Yeah, I think she broke his heart.
A: No, she didn't. He's fine. I saw him with Amy yesterday and they looked very happy.
B: Oh!
3.
A: Why does Pete wear sunglasses all the time, even when it isn't sunny?
B: He thinks it looks cool. The other day he walked into a door and hurt his nose. It was so funny. I laughed my head off.
A: Oh dear! That's really mean.
4.A: Oh dear, this homework's really hard! Can you give me a hand?
B: Sorry, I'm late. Ask Mum to help you.
A: Oh, thanks...
5.
A: So what did you get for your birthday?
B: Well, you know that leather jacket I tried on downtown?
A: The red one?
B: Yes. Well, my parents bought it for my birthday. When I looked in the bag, I couldn't believe my eyes. It's thebest present I've ever had.
A: You lucky thing!
6.A: I really want to go and see that film. What's it called?
B: I don't know. Who's in it?
A: Oh, you know. What's her name? Oh dear, it's on the tip of my tongue! It begins with K.
B: Um, Kristen Stewart?
A: No, um ... Keira Knightley! Her new film.
Tạm dịch:
1.
A: Tôi có vé xem One Direction rồi này?
B: Nữa hả? Bạn phát cuồng rồi.
A: Biết mà, tôi còn định xăm tên họ lên cánh tay mình cơ.
B: Cái gì? Có bị điên không?
Đ: Đừng lo. Đùa tí gì căng.
B: Ồ, hài ghê.
2.
A: Bạn biết Mark và Naomi đã chia tay không?
B: Ừ, tôi nghĩ cô ấy đã khiến anh ấy tổn thương nhiều lắm.
A: Không có chuyện đó đâu. Anh ta vẫn ổn lắm. Tôi đã nhìn thấy anh ta với Amy ngày hôm qua và họ trông rất hạnh phúc cơ.
B: Ồ!
3.
A: Tại sao Pete lúc nào cũng đeo kính râm, ngay cả khi trời không nắng vậy?
B: Anh ấy nghĩ như vậy trông ngầu ấy. Hôm nọ anh ta đâm sầm vào một cánh cửa và bị đau mũi. Hài thật sự. Tớ đã cười vật vã luôn đấy.
Đáp: Ôi trời! Cậu xấu tính quá đi.
4.
A: Ôi, bài tập về nhà này khó quá! Chị có thể giúp em không?
B: Xin lỗi nhưng chị về muộn. Hãy nhờ mẹ giúp nhé
A: À dạ, em cảm ơn...
5.
A: Vậy cậu đã nhận được gì vào ngày sinh nhật của mình thế?
B: À, cậu biết chiếc áo khoác da mà tôi đã thử ở trung tâm thành phố không?
A: Cái màu đỏ đó á?
B: Chính xác. À, bố mẹ tôi đã mua nó vào dịp sinh nhật của tôi. Khi nhìn vào chiếc túi, tôi không thể tin vào mắt mình. Đó là món quà tuyệt nhất tôi từng có.
A: Bạn thật may mắn!
6.
A: Tớ thực sự muốn đi xem bộ phim đó. Tên gì ấy nhỉ?
B: Nói vậy ai biết được trời. Có ai đóng vậy?
A: À chắc cậu biết đấy. Tên cô ấy là gì? Ôi trời, sắp nghĩ ra rồi! Nó bắt đầu với chữ K.
B: Ừm, Kristen Stewart phải không?
A: Không, ừm... Keira Knightley! Phim mới của cô ấy.
Lời giải chi tiết:
1. I'm pulling your leg.
(Tôi đang trêu chọc bạn.)
pull your leg = tease someone (kéo chân của bạn = trêu chọc ai)
2. She broke his heart.
(Cô ấy làm anh ấy đau khổ.)
break one’s heart: làm ai đau khổ
3. I laughed my head off.
(Tôi cười nghiêng ngả.)
laugh one’s head off: cười nghiêng ngả
4. Can you give mea hand?
(Bạn có thể giúp tôi một tay không?)
give someone a hand: giúp ai đó một tay
5. I couldn't believe my eyes.
(Tôi không thể tin vào mắt mình.)
believe one’s eyes: tin vào mắt mình
6. It's on the tip of my tongue.
(Tôi định nói gì đó nhưng quên mất rồi.)
be on the tip of one’s tongue: gần như nhớ ra, lời nói đến miệng rồi nhưng vẫn không nhớ nổi định nói gì
Bài 6
6. In pairs, each of you choose one idiom from Exercise 5. Use body language to express the idiom. Other student guesses the idiom.
(Theo cặp, mỗi bạn chọn một thành ngữ trong Bài tập 5. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể để diễn đạt thành ngữ đó. Học sinh khác đoán thành ngữ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 2 2.1 Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.