Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 11: Electronic devices Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
electronic device
(n) thiết bị điện tử

Ví dụ minh họa
Smartphones and tablets are common electronic devices used by students.
Điện thoại thông minh và máy tính bảng là những thiết bị điện tử phổ biến được học sinh sử dụng.
aluminium
(n) nhôm

Ví dụ minh họa
Many laptops have an aluminium body to make them lightweight.
Nhiều máy tính xách tay có vỏ bằng nhôm để làm chúng nhẹ hơn.
portable
(adj) có thể mang theo được
Ví dụ minh họa
A portable charger is useful when you"re travelling.
Một bộ sạc di động rất hữu ích khi bạn đi du lịch.
touchscreen
(n) màn hình cảm ứng

Ví dụ minh họa
Most modern smartphones have a touchscreen display.
Hầu hết điện thoại thông minh hiện đại đều có màn hình cảm ứng.
wireless
(adj) không dây

Ví dụ minh họa
Wireless headphones are convenient for listening to music.
Tai nghe không dây rất tiện lợi để nghe nhạc.
virtual
(adj) ảo
Ví dụ minh họa
Students can attend virtual classes from home using their computers.
Học sinh có thể tham gia các lớp học ảo từ nhà bằng máy tính của mình.
lightweight
(adj) nhẹ
Ví dụ minh họa
I need a lightweight jacket for the summer evenings.
Tôi cần một chiếc áo khoác nhẹ cho buổi tối mùa hè.
navigate
(v) điều hướng

Ví dụ minh họa
There"s nothing worse than navigating through heavy traffic.
Không có gì tệ hơn việc điều hướng khi giao thông đông đúc.
interact (with)
(v) tương tác

Ví dụ minh họa
Students can interact with their teachers through video calls.
Học sinh có thể tương tác với giáo viên thông qua các cuộc gọi video.
keyboard
(n) bàn phím

Ví dụ minh họa
A keyboard is used to type words and numbers into a computer.
Bàn phím được sử dụng để gõ chữ và số vào máy tính.
screen
(n) màn hình

Ví dụ minh họa
The screen of a tablet displays images and text.
Màn hình của máy tính bảng hiển thị hình ảnh và văn bản.
music player
(n) máy nghe nhạc

Ví dụ minh họa
Many students use their phones as music players.
Nhiều học sinh sử dụng điện thoại của họ như máy nghe nhạc.
entertainment
(n) giải trí

Ví dụ minh họa
Video games are a popular form of entertainment for many students.
Trò chơi điện tử là một hình thức giải trí phổ biến đối với nhiều học sinh.
take note
(phr.v) ghi chú

Ví dụ minh họa
Students often take notes during class to help them study later.
Học sinh thường ghi chép trong lớp để giúp họ học sau này.
customer
(n) khách hàng

Ví dụ minh họa
The store offers discounts to student customers.
Cửa hàng cung cấp giảm giá cho khách hàng là học sinh.
assistant
(n) trợ lý, người hỗ trợ

Ví dụ minh họa
Some smartphones have a virtual assistant to help users.
Một số điện thoại thông minh có trợ lý ảo để giúp đỡ người dùng.
use for
(v) sử dụng cho

Ví dụ minh họa
Students can use tablets for reading e-books and doing research.
Học sinh có thể sử dụng máy tính bảng để đọc sách điện tử và nghiên cứu.
robotic vacuum
(n) robot hút bụi
Ví dụ minh họa
The robotic vacuum cleans the floor while we do our homework.
Máy hút bụi tự động lau dọn sàn nhà trong khi chúng ta làm bài tập về nhà.
e-reader
(n) thiết bị đọc sách điện tử

Ví dụ minh họa
Many students prefer using an e-reader instead of carrying heavy books.
Nhiều học sinh thích sử dụng máy đọc sách điện tử thay vì mang theo sách nặng.
smartwatch
(n) đồng hồ thông minh

Ví dụ minh họa
Sarah uses her smartwatch to track her steps during PE class.
Sarah sử dụng đồng hồ thông minh để theo dõi số bước chân trong giờ thể dục.
3D printer
(n) máy in 3D

Ví dụ minh họa
The school"s 3D printer helps students create models for science projects.
Máy in 3D của trường giúp học sinh tạo ra các mô hình cho các dự án khoa học.
camcorder
(n) máy quay video

Ví dụ minh họa
We used a camcorder to record our class play.
Chúng tôi đã sử dụng máy quay phim để ghi lại vở kịch của lớp.
rubber
(n) cao su

Ví dụ minh họa
The rubber soles of our sneakers help us grip the floor in gym class.
Đế cao su của giày thể thao giúp chúng tôi bám sàn trong giờ thể dục.
iron
(adj) sắt

Ví dụ minh họa
Our science teacher showed us how iron reacts with oxygen to form rust.
Giáo viên khoa học đã cho chúng tôi thấy sắt phản ứng với oxy như thế nào để tạo thành gỉ.
plastic
(adj) nhựa

Ví dụ minh họa
We"re learning about recycling plastic to protect the environment.
Chúng tôi đang học về việc tái chế nhựa để bảo vệ môi trường.
steel
(adj) thép

Ví dụ minh họa
The frame of our school bus is made of strong steel.
Khung xe buýt của trường chúng tôi được làm bằng thép chắc chắn.
cereal
(n) ngũ cốc

Ví dụ minh họa
Many students eat cereal for breakfast before school.
Nhiều học sinh ăn ngũ cốc cho bữa sáng trước khi đến trường.
harmful
(adj) có hại

Ví dụ minh họa
Our health teacher warns us about harmful effects of smoking.
Giáo viên sức khỏe cảnh báo chúng tôi về tác hại của việc hút thuốc.
cardboard
(n) bìa cứng

Ví dụ minh họa
We use cardboard to make posters for our school projects.
Chúng tôi sử dụng bìa cứng để làm áp phích cho các dự án của trường.
medical
(adj) thuộc về y tế

Ví dụ minh họa
The school nurse provides medical care for minor injuries.
Y tá trường cung cấp chăm sóc y tế cho các chấn thương nhẹ.
break down
(phr.v) phá vỡ

Ví dụ minh họa
Our math teacher helps us break down complex problems into simpler steps.
Giáo viên toán giúp chúng tôi phân tích các bài toán phức tạp thành các bước đơn giản hơn.
suggest
(v) gợi ý

Ví dụ minh họa
The teacher asked students to suggest topics for the group project.
Giáo viên yêu cầu học sinh đề xuất chủ đề cho dự án nhóm.
flexibility
(n) sự linh hoạt

Ví dụ minh họa
The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.
Hệ thống mới mang lại mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.
social media
(n) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
We use social media to share information about school events.
Chúng tôi sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin về các sự kiện của trường.
digital textbook
(n) sách giáo khoa kỹ thuật số

Ví dụ minh họa
Our school is switching to digital textbooks to reduce the weight of our backpacks.
Trường chúng tôi đang chuyển sang sách giáo khoa điện tử để giảm trọng lượng ba lô.
educational software
(n) phần mềm giáo dục

Ví dụ minh họa
We use educational software to practice math problems at home.
Chúng tôi sử dụng phần mềm giáo dục để luyện tập các bài toán ở nhà.
collaborate
(v) cộng tác

Ví dụ minh họa
Our teacher encourages us to collaborate on group assignments.
Giáo viên khuyến khích chúng tôi hợp tác trong các bài tập nhóm.
lead to
(v) dẫn đến
Ví dụ minh họa
Eating too much sugar can lead to health problems.
Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
health problem
(n) vấn đề sức khỏe

Ví dụ minh họa
Regular exercise can help prevent many health problems.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe.
stylish
(n) phong cách

Ví dụ minh họa
Many students wear stylish backpacks to school.
Nhiều học sinh đeo ba lô hợp thời trang đến trường.
self-portrait
(n) chân dung

Ví dụ minh họa
In art class, we learned how to draw self-portraits.
Trong lớp nghệ thuật, chúng tôi học cách vẽ chân dung tự họa.
privacy
(n) quyền riêng tư

Ví dụ minh họa
It"s important to protect your privacy when using social media.
Việc bảo vệ sự riêng tư khi sử dụng mạng xã hội là rất quan trọng.
window shade
(n) rèm cửa sổ

Ví dụ minh họa
We lower the window shades to reduce glare on the smartboard.
Chúng tôi hạ rèm cửa sổ để giảm ánh sáng chói trên bảng thông minh.
immediately
(adv) ngay lập tức

Ví dụ minh họa
When the fire alarm sounds, we immediately leave the building.
Khi chuông báo cháy kêu, chúng tôi lập tức rời khỏi tòa nhà.
connect
(v) kết nối

Ví dụ minh họa
We connect our tablets to the school"s Wi-Fi network.
Chúng tôi kết nối máy tính bảng của mình vào mạng Wi-Fi của trường.
high-quality
(adj) chất lượng cao
Ví dụ minh họa
Our school uses high-quality microscopes in the science lab.
Trường chúng tôi sử dụng kính hiển vi chất lượng cao trong phòng thí nghiệm khoa học.
temperature
(n) nhiệt độ

Ví dụ minh họa
We learn to measure temperature in our science experiments.
Chúng tôi học cách đo nhiệt độ trong các thí nghiệm khoa học.
block out
(phr.v) ngăn chặn

Ví dụ minh họa
Thick curtains help to block out sunlight in the computer lab.
Rèm dày giúp chặn ánh sáng mặt trời trong phòng máy tính.
excellent
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ minh họa
Sarah received an excellent grade on her science project.
Sarah đã nhận được điểm xuất sắc cho dự án khoa học của mình.
prevent
(v) ngăn ngừa

Ví dụ minh họa
Washing hands regularly helps prevent the spread of germs.
Rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
technology
(n) công nghệ

Ví dụ minh họa
We use technology in many of our classes to enhance learning.
Chúng tôi sử dụng công nghệ trong nhiều lớp học để nâng cao việc học tập.
recognise
(v) nhận ra

Ví dụ minh họa
Our art teacher taught us to recognise different painting styles.
Giáo viên nghệ thuật dạy chúng tôi nhận ra các phong cách hội họa khác nhau.
pattern
(n) mô hình, mẫu

Ví dụ minh họa
In math class, we learn to identify patterns in number sequences.
Trong lớp toán, chúng tôi học cách nhận biết các mẫu trong dãy số.
submit
(v) nộp

Ví dụ minh họa
We need to submit our assignments online by Friday.
Chúng tôi cần nộp bài tập trực tuyến vào thứ Sáu.
on time
(adv) đúng giờ
Ví dụ minh họa
It"s important to arrive at school on time every day.
Việc đến trường đúng giờ mỗi ngày là rất quan trọng.
heart rate
(n) nhịp tim

Ví dụ minh họa
We measure our heart rate after exercising in PE class.
Chúng tôi đo nhịp tim sau khi tập thể dục trong giờ thể dục.
durable
(adj) bền

Ví dụ minh họa
School backpacks need to be durable to last the whole year.
Ba lô đi học cần phải bền để có thể dùng cả năm.
mold
(v) đúc

Ví dụ minh họa
In art class, we mold clay into various shapes.
Trong lớp nghệ thuật, chúng tôi nặn đất sét thành các hình dạng khác nhau.
leaflet
(n) tờ rơi

Ví dụ minh họa
We created leaflets to promote our school"s recycling program.
Chúng tôi tạo ra các tờ rơi để quảng bá chương trình tái chế của trường.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.