Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match the verbs or phrasal verbs with their meanings. 2. Work in pairs. Discuss and fill each blank with an adjective from the box. 3. Circle the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. 4. Listen and tick (✔) the words you hear. Then listen again and repeat. 5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.

Bài 1

Vocabulary

1. Match the verbs or phrasal verbs with their meanings.

(Nối các động từ hoặc cụm động từ với nghĩa của chúng.)

A

B

1. take notes

a. learn something carefully so that you can remember it exactly

2. depend on

b. take the position of something/somebody

3. memorise

c. write down some key information when listening to a talk, a lecture

4. pursue

d. rely on something/ somebody

5. replace

e. try to achieve something over a period of time

Lời giải chi tiết:

1 - c. take notes: write down some key information when listening to a talk, a lecture

(ghi chú: ghi lại một số thông tin chính khi nghe một bài nói chuyện, bài giảng)

2 - d. depend on: rely on something/ somebody

(dựa vào, phụ thuộc vào: dựa vào cái gì/ai đó)

3 - a. memorise: learn something carefully so that you can remember it exactly

(ghi nhớ: học một cái gì đó một cách cẩn thận để bạn có thể nhớ nó một cách chính xác)

4 - e. pursue: try to achieve something over a period of time

(theo đuổi: cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian)

5 - b. replace: take the position of something/somebody

(thay thế: đảm nhận vị trí của cái gì/ai đó)

Bài 2

2. Work in pairs. Discuss and fill each blank with an adjective from the box.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận và điền vào mỗi chỗ trống một tính từ trong hộp.)

democratic personal various extended family-oriented

1. Four generations live in my house: my great grandparents, my grandparents, my parents, and me.

It's a(n) _______ family.

2. In our group, everybody has equal rights to speak and work.

We have a(n) _______ relationship.

3. Children in the past played a lot of traditional outdoor games such as hide-and-seek, tug of war, and marbles.

There were _______ outdoor games for children.

4. I don't make public my telephone number, home address, or birthday.

They are my _______ information.

5. He values his family and spends a lot of time with them.

He's a(n) _______ person.

Phương pháp giải:

democratic (adj): có tính dân chủ

personal (adj): thuộc về cá nhân

various (adj): đa dạng

extended (adj): mở rộng

family-oriented (adj): hướng về gia đình

Lời giải chi tiết:

1. extended

2. democratic

3. various

4. personal

5. family-oriented

1. Four generations live in my house: my great grandparents, my grandparents, my parents, and me. It's an extended family.

(Bốn thế hệ sống trong nhà tôi, ông bà cố, ông bà tôi, bố mẹ tôi và tôi.Đó là một đại gia đình.)

2. In our group, everybody has equal rights to speak and work. We have a democratic relationship.

(Trong nhóm của chúng tôi, mọi người đều có quyền nói và làm việc như nhau.Chúng tôi có một mối quan hệ dân chủ.)

3. Children in the past played a lot of traditional outdoor games such as hide-and-seek, tug of war, and marbles. There were various outdoor games for children.

(Trẻ em ngày xưa chơi rất nhiều trò chơi truyền thống ngoài trời như trốn tìm, kéo co, ném bi.Có nhiều trò chơi ngoài trời dành cho trẻ em.)

4. I don't make public my telephone number, home address, or birthday. They are my personal information.

(Tôi không công khai số điện thoại, địa chỉ nhà hoặc ngày sinh của mình.Chúng là thông tin cá nhân của tôi.)

5. He values his family and spends a lot of time with them. He's a family-oriented person.

(Anh ấy coi trọng gia đình mình và dành nhiều thời gian cho họ.Anh ấy là một người hướng về gia đình.)

Bài 3

3. Circle the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Khoanh tròn vào đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. Most of the events at the fair are _______, i.e. they are designed for the family.

A. family-oriented

B. exciting

C. democratic

D. various

2. In the past, girls had little opportunity to _______ their interests.

A. know

B. replace

C. pursue

D. promise

3. Hi-tech appliances used for housework have _______ our old-fashioned tools.

A. made

B. replaced

C. stopped

D. given up

4. The relationship between parents and children is now more _______ than in the past.

A. independent

B. private

C. democratic

D. extended

5. Protect your personal _______ online by using strong and unique passwords.

A. taste

B. experience

C. opinions

D. privacy

Lời giải chi tiết:

1. A

2. C

3. B

4. C

5. D

1. A

Most of the events at the fair are family-oriented, i.e. they are designed for the family.

(Hầu hết các sự kiện tại hội chợ đều hướng đến gia đình, tức là chúng được thiết kế dành cho gia đình.)

A. family-oriented (adj): hướng về gia đình

B. exciting (adj): thú vị

C. democratic (adj): dân chủ

D. various (adj): đa dạng

2. C

In the past, girls had little opportunity to pursue their interests.

(Ngày xưa con gái ít có cơ hội theo đuổi sở thích của mình.)

A. know (v): biết

B. replace (v): thay thế

C. pursue (v): theo đuổi

D. promise (v): hứa

3. B

Hi-tech appliances used for housework have replaced our old-fashioned tools.

(Các thiết bị công nghệ cao dùng cho công việc gia đình đã thay thế các công cụ lỗi thời của chúng ta.)

A. made (v): làm, tạo

B. replaced (v): thay thế

C. stopped (v): dừng lại

D. given up (v): từ bỏ

4. C

The relationship between parents and children is now more democratic than in the past.

(Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái hiện nay dân chủ hơn xưa.)

A. independent (adj): độc lập

B. private (adj): riêng tư

C. democratic (adj): dân chủ

D. extended (adj): mở rộng

5. D

Protect your personal privacy online by using strong and unique passwords.

(Bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của bạn trực tuyến bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất.)

A. taste (n): hương vị

B. experience (n): kinh nghiệm, trải nghiệm

C. opinions (n): ý kiến

D. privacy (n): sự riêng tư

Bài 4

Pronunciation

/fl/ and /fr/

4. Listen and tick () the words you hear. Then listen again and repeat.

(Nghe và đánh dấu () những từ bạn nghe được. Hãy nghe và nhắc lại.)

1.

a. fruit /fruːt/

b. flute /fluːt/

2.

a. frame /freɪm/

b. flame /fleɪm/

3.

a. free /friː/

b. flea /fliː/

4.

a. fright /fraɪt/

b. flight /flaɪt/

5.

a. fresh /freʃ/

b. flesh /fleʃ/

6.

a. frog /frɒɡ/

b. flog /flɒɡ/

Lời giải chi tiết:

1. fruit2. flame3. free
4. flight5. fresh6. frog

Bài 5

5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.

(Nghe và lặp lại các câu. Hãy chú ý đến những từ được gạch chân.)

1. The photos of their fight for freedom are on the second floor.

2. Who suffers most from generation conflicts?

3. The man is reflecting on his frightening trip.

4. How does the past influence your friends?

5. When I was small, I caught the flu frequently.

Lời giải chi tiết:

1. The photos of their fight for freedom are on the second floor.

(Những bức ảnh về cuộc đấu tranh giành tự do của họ nằm ở tầng hai.)

freedom /ˈfriːdəm/

floor /flɔː(r)/

2. Who suffers most from generation conflicts?

(Ai là người chịu thiệt hại nhiều nhất từ xung đột thế hệ?)

from /frəm/

conflicts /ˈkɒnflɪkts/

3. The man is reflecting on his frightening trip.

(Người đàn ông đang suy ngẫm về chuyến đi đáng sợ của mình.)

reflecting /rɪˈflektɪŋ/

frightening /ˈfraɪtnɪŋ/

4. How does the past influence your friends?

(Quá khứ ảnh hưởng đến bạn bè của bạn như thế nào?)

influence /ˈɪnfluəns/

friends /frendz/

5. When I was small, I caught the flu frequently.

(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên bị cúm.)

flu /fluː/

frequently /ˈfriːkwəntli/

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.