Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listening 1. Look at the pictures and answer the questions below. 2. Listen to a conversation and choose the correct answer A, B, or C. 3. Listen again and fill in each blank in the summary with ONE word. Writing 4. Work in pairs. Ask and answer the questions below. 5. Write a summary (100-120 words) of the main points of the conversation. Use the information in 3 and answers in 4.
Bài 1
Listening
1. Look at the pictures and answer the questions below.
(Quan sát các bức tranh và trả lời các câu hỏi dưới đây.)

1. Which animal do you see in picture A?
(Bạn nhìn thấy con vật nào trong hình A?)
2. What is it doing in picture A?
(Nó đang làm gì trong hình A?)
3. What do you see in picture B?
(Bạn nhìn thấy gì trong hình B?)
Lời giải chi tiết:
1. I see a beaver in picture A.
(Tôi nhìn thấy một con hải ly trong hình A.)
2. It is swimming and holding a wooden stick to build a dam.
(Nó đang bơi và cầm một thanh gỗ để xây đập.)
3. I see a dam in picture B.
(Tôi nhìn thấy một cái đập trong hình B.)
Bài 2
2. Listen to a conversation and choose the correct answer A, B, or C.
(Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Mr An is talking about _______.
(Anh An đang nói về _______.)
A. effects of the habitats on plants and animals
(ảnh hưởng của môi trường sống đến thực vật và động vật)
B. the effects of habitat loss
(ảnh hưởng của việc mất môi trường sống)
C. effects of plants and animals on the habitats
(ảnh hưởng của thực vật và động vật đến môi trường sống)
2. What did Mr An suggest humans should do?
(Ông Ân đã khuyên con người nên làm gì?)
A. Bring plants and animals from one place to another.
(Mang thực vật và động vật từ nơi này đến nơi khác.)
B. Preserve habitats.
(Bảo tồn môi trường sống.)
C. Use pesticides.
(Sử dụng thuốc trừ sâu.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Mr An: As you see, habitats affect their flora and fauna, but the flora and fauna also affect their habitats.
Mi: Can you be more specific, Mr An?
Mr An: Well, plants can help or harm their environment. For example, when someone brings a plant to a new place, the plant can make the area more beautiful.
Mi: Yes, it can.
Mr An: But that plant can also grow so fast that it takes over the resources of local plants. And these local plants may die out.
Mi: How about animals? Do they affect the environment too?
Mr An: That's a good question. Similarly, animals can cause harm to or improve a habitat. Beavers, for example, build dams and ponds and this helps plants and animals which need water.
Mi: How do beavers harm the environment?
Mr An: These dams may flood the homes of other plants and animals.
Mi: Ah, yes. So what should we do, Mr An?
Mr An: We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places. We shouldn't cut down forests because that destroys the habitats of many species, or use pesticides which pollute the environment....
Tạm dịch:
Mr An: Như em thấy đấy, môi trường sống ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật của chúng, nhưng hệ thực vật và động vật cũng ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng.
Mi: Thầy có thể nói cụ thể hơn không, thầy An?
Mr An: Ừm, thực vật có thể giúp ích hoặc gây hại cho môi trường của chúng. Ví dụ, khi ai đó mang một cây đến một nơi mới, cây có thể làm cho khu vực đó đẹp hơn.
Mi: Vâng, có thể.
Mr An: Nhưng cây đó cũng có thể phát triển quá nhanh đến mức nó chiếm hết tài nguyên của thực vật địa phương. Và những thực vật địa phương này có thể chết.
Mi: Còn động vật thì sao ạ? Chúng có ảnh hưởng đến môi trường không?
Mr An: Đó là một câu hỏi hay. Tương tự như vậy, động vật có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và ao và điều này giúp ích cho thực vật và động vật cần nước.
Mi: Hải ly gây hại cho môi trường như thế nào?
Mr An: Những con đập này có thể làm ngập nơi trú ngụ của các loài thực vật và động vật khác.
Mi: À, vâng. Vậy chúng ta nên làm gì, thầy An?
Mr An: Chúng ta nên bảo tồn môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ những nơi khác đến. Chúng ta không nên chặt phá rừng vì điều đó sẽ phá hủy môi trường sống của nhiều loài, hoặc sử dụng thuốc trừ sâu gây ô nhiễm môi trường....
Lời giải chi tiết:
1. C
Mr An is talking about effects of plants and animals on the habitats.
(Thầy An đang nói về ảnh hưởng của thực vật và động vật đến môi trường sống.)
Thông tin: As you see, habitats affect their flora and fauna, but the flora and fauna also affect their habitats.
(Như bạn thấy, môi trường sống ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật, nhưng hệ thực vật và động vật cũng ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng.)
2. B
What did Mr An suggest humans should do? - Preserve habitats.
(Thầy An đã khuyên con người nên làm gì? - Bảo tồn môi trường sống.)
Thông tin: We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places.
(Chúng ta nên bảo tồn môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ những nơi khác đến.)
Bài 3
3. Listen again and fill in each blank in the summary with ONE word.
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống trong phần tóm tắt MỘT từ.)
Effects from plants (Ảnh hưởng từ thực vật) | - They help or (1) _______ the environment. (Chúng giúp hoặc (1) _______ môi trường.) - They make a place more beautiful. (Chúng làm cho nơi này đẹp hơn.) - They (2) _______ over the resources of local plants. (Chúng (2) _______ trên các nguồn tài nguyên thực vật địa phương.) |
Effects from animals (Ảnh hưởng từ động vật) | - They can cause harm to or (3) _______ a habitat. (Chúng có thể gây hại hoặc (3) _______ môi trường sống.) - Beavers can build dams and ponds, which helps some plants and animals. (Hải ly có thể xây đập và ao hồ, giúp ích cho một số loài thực vật và động vật.) - Beavers may (4) _______ the homes of other plants and animals. (Hải ly có thể (4) _______ nhà của các loài thực vật và động vật khác.) |
We should (Chúng ta nên) | - (5) _______ habitats. ((5) _______ môi trường sống.) - stop destroying forest habitats. (ngừng phá hủy môi trường sống của rừng.) - stop using (6) _______. (ngừng sử dụng (6) _______.) |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Mr An: As you see, habitats affect their flora and fauna, but the flora and fauna also affect their habitats.
Mi: Can you be more specific, Mr An?
Mr An: Well, plants can help or harm their environment. For example, when someone brings a plant to a new place, the plant can make the area more beautiful.
Mi: Yes, it can.
Mr An: But that plant can also grow so fast that it takes over the resources of local plants. And these local plants may die out.
Mi: How about animals? Do they affect the environment too?
Mr An: That's a good question. Similarly, animals can cause harm to or improve a habitat. Beavers, for example, build dams and ponds and this helps plants and animals which need water.
Mi: How do beavers harm the environment?
Mr An: These dams may flood the homes of other plants and animals.
Mi: Ah, yes. So what should we do, Mr An?
Mr An: We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places. We shouldn't cut down forests because that destroys the habitats of many species, or use pesticides which pollute the environment....
Tạm dịch:
Mr An: Như em thấy đấy, môi trường sống ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật của chúng, nhưng hệ thực vật và động vật cũng ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng.
Mi: Thầy có thể nói cụ thể hơn không, thầy An?
Mr An: Ừm, thực vật có thể giúp ích hoặc gây hại cho môi trường của chúng. Ví dụ, khi ai đó mang một cây đến một nơi mới, cây có thể làm cho khu vực đó đẹp hơn.
Mi: Vâng, có thể.
Mr An: Nhưng cây đó cũng có thể phát triển quá nhanh đến mức nó chiếm hết tài nguyên của thực vật địa phương. Và những thực vật địa phương này có thể chết.
Mi: Còn động vật thì sao ạ? Chúng có ảnh hưởng đến môi trường không?
Mr An: Đó là một câu hỏi hay. Tương tự như vậy, động vật có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và ao và điều này giúp ích cho thực vật và động vật cần nước.
Mi: Hải ly gây hại cho môi trường như thế nào?
Mr An: Những con đập này có thể làm ngập nơi trú ngụ của các loài thực vật và động vật khác.
Mi: À, vâng. Vậy chúng ta nên làm gì, thầy An?
Mr An: Chúng ta nên bảo tồn môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ những nơi khác đến. Chúng ta không nên chặt phá rừng vì điều đó sẽ phá hủy môi trường sống của nhiều loài, hoặc sử dụng thuốc trừ sâu gây ô nhiễm môi trường....
Lời giải chi tiết:
Effects from plants (Ảnh hưởng từ thực vật) | - They help or (1) harm the environment. (Chúng giúp hoặc (1) gây hại môi trường.) - They make a place more beautiful. (Chúng làm cho nơi này đẹp hơn.) - They (2) take over the resources of local plants. (Chúng (2) lấn át các nguồn tài nguyên thực vật địa phương.) |
Effects from animals (Ảnh hưởng từ động vật) | - They can cause harm to or (3) improve a habitat. (Chúng có thể gây hại hoặc (3) cải thiện môi trường sống.) - Beavers can build dams and ponds, which helps some plants and animals. (Hải ly có thể xây đập và ao hồ, giúp ích cho một số loài thực vật và động vật.) - Beavers may (4) flood the homes of other plants and animals. (Hải ly có thể (4) làm ngập lụt nhà của các loài thực vật và động vật khác.) |
We should (Chúng ta nên) | - (5) Preserve habitats. ((5) Bảo tồn môi trường sống.) - stop destroying forest habitats. (ngừng phá hủy môi trường sống của rừng.) - stop using (6) pesticides. (ngừng sử dụng (6) thuốc trừ sâu.) |
Bài 4
Writing
4. Work in pairs. Ask and answer the questions below.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi dưới đây.)
1. What is the main topic of Mr An's talk?
(Chủ đề chính bài nói chuyện của anh An là gì?)
2. How do plants affect their habitat?
(Thực vật ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng như thế nào?)
3. How do animals affect their habitat?
(Động vật ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng như thế nào?)
4. What should humans do?
(Con người nên làm gì?)
Lời giải chi tiết:
1. It is about effects of plants and animals on the habitats.
(Nó nói về tác động của thực vật và động vật lên môi trường sống.)
2. Plants can help or harm their environment. For example, when someone brings a plant to a new place, the plant can make the area more beautiful but that plant can also grow so fast that it takes over the resources of local plants. And these local plants may die out.
(Thực vật có thể giúp ích hoặc gây hại cho môi trường của chúng. Ví dụ, khi ai đó mang một cây đến một nơi mới, cây đó có thể làm cho khu vực đó đẹp hơn nhưng cây đó cũng có thể phát triển quá nhanh đến mức chiếm hết tài nguyên của thực vật địa phương. Và những loài thực vật địa phương này có thể chết.)
3. Animals can cause harm to or improve a habitat. For example, beavers build dams and ponds and this helps plants and animals which need water. However, these dams may flood the homes of other plants and animals.
(Động vật có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và ao và điều này giúp ích cho thực vật và động vật cần nước. Tuy nhiên, những con đập này có thể làm ngập nhà của các loài thực vật và động vật khác.)
4. Humans should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places.
(Con người nên bảo tồn môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ những nơi khác đến.)
Bài 5
5. Write a summary (100-120 words) of the main points of the conversation. Use the information in 3 and answers in 4.
(Viết tóm tắt (100-120 từ) những điểm chính của cuộc trò chuyện. Sử dụng thông tin ở phần 3 và câu trả lời ở phần 4.)
You can start the summary as follows:
(Bạn có thể bắt đầu tóm tắt như sau)
Mr An talked about the effects of plants and animals on their habitat and the things people should do. Firstly, plants help….
(Ông An nói về tác động của thực vật, động vật đến môi trường sống của chúng và những việc con người nên làm. Thứ nhất, thực vật giúp…)
Lời giải chi tiết:
Mr An talked about the effects of plants and animals on their habitats and the things people should do. Firstly, plants help or harm the environment. Plants can make places more beautiful, but they can harm the environment by taking over the natural resources of local plants. He also said that animals can harm or improve the environment as well. He gave an example of beavers. Beavers can build dams and ponds which helps some plants and animals. But they can cause flood to the homes of other plants and animals. He concluded that humans should preserve habitats, stop destroying the habitats of many species, and stop using pesticides.
Tạm dịch:
Thầy An đã nói về tác động của thực vật và động vật lên môi trường sống của chúng và những điều con người nên làm. Đầu tiên, thực vật giúp ích hoặc gây hại cho môi trường. Thực vật có thể làm cho nơi này đẹp hơn, nhưng chúng có thể gây hại cho môi trường bằng cách chiếm lấy tài nguyên thiên nhiên của thực vật địa phương. Ông cũng nói rằng động vật cũng có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường. Ông đưa ra ví dụ về loài hải ly. Hải ly có thể xây đập và ao, giúp ích cho một số loài thực vật và động vật. Nhưng chúng có thể gây lũ lụt cho nơi ở của các loài thực vật và động vật khác. Ông kết luận rằng con người nên bảo tồn môi trường sống, ngừng phá hủy môi trường sống của nhiều loài và ngừng sử dụng thuốc trừ sâu.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.