Tiếng Anh 9 Review 3 Skills
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Review 3 Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Review 3 Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Reading 1. Read the following passage and choose the correct answer A, B, C, or D to each question. Speaking 2. Work in pairs. Look at the list of the natural wonders below. Rank them from 1 (most interesting) to 5 (least interesting), based on how interesting the places are for you. Listening 3. Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words. Writing 4. Make sentences using the words and phrases given.
Bài 1
Reading
1. Read the following passage and choose the correct answer A, B, C, or D to each question.
(Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D cho mỗi câu hỏi.)
If you want to learn English more quickly, lots of reading is important. When you read in English, you can improve your vocabulary, grammar, and writing at the same time.
When you read, try to figure out the meaning of a new word from the words around it. Even if you are not always correct, it is good to practise thinking about what a new word might mean. You may need to learn the meaning of a word or phrase. The more words you understand, the better you will be able to read. A dictionary - hard copy or online version - can help you find the meanings of words which are new to you. You should keep a list of new words, their definitions, and a sentence for each word which shows how to properly use it. You can keep this vocabulary list in a notebook you always have with you. This helps you to revise what you have learnt wherever you are.
1. What skill can you improve when you read in English?
A. Social.
B. Speaking.
C. Writing.
D. Listening.
2. The phrase “figure out” in the passage probably means _______.
A. understand
B. try out
C. look up
D. use
3. You can guess the meaning of a new word from the _______.
A. phrase
B. context
C. grammar
D. notebook
4. The word “which” in the passage refers to _______.
A. dictionary
B. copy
C. meanings
D. words
5. The writer's advice for English readers is to _______.
A. buy a dictionary
B. find new words
C. show how to use words
D. keep a vocabulary list
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Nếu bạn muốn học tiếng Anh nhanh hơn, việc đọc nhiều là rất quan trọng. Khi bạn đọc bằng tiếng Anh, bạn có thể cải thiện từ vựng, ngữ pháp và viết của mình cùng một lúc.
Khi bạn đọc, hãy cố gắng tìm ra nghĩa của một từ mới từ những từ xung quanh nó. Ngay cả khi bạn không phải lúc nào cũng đúng, bạn cũng nên luyện tập suy nghĩ về ý nghĩa của một từ mới. Bạn có thể cần phải học ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ. Bạn càng hiểu nhiều từ thì bạn càng có khả năng đọc tốt hơn. Từ điển - bản cứng hoặc phiên bản trực tuyến - có thể giúp bạn tìm nghĩa của những từ mới đối với bạn. Bạn nên giữ một danh sách các từ mới, định nghĩa của chúng và một câu cho mỗi từ để hướng dẫn cách sử dụng nó đúng cách. Bạn có thể giữ danh sách từ vựng này trong một cuốn sổ tay mà bạn luôn mang theo bên mình. Điều này giúp bạn ôn lại những gì đã học dù ở bất cứ đâu.
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. A | 3. B | 4. D | 5. D |
1. C
What skill can you improve when you read in English?
(Bạn có thể cải thiện kỹ năng nào khi đọc tiếng Anh?)
A. Social: Xã hội
B. Speaking: Nói
C. Writing: Viết
D. Listening: Nghe
Thông tin: When you read in English, you can improve your vocabulary, grammar, and writing at the same time.
(Khi bạn đọc bằng tiếng Anh, bạn có thể cải thiện từ vựng, ngữ pháp và viết của mình cùng một lúc.)
2. A
The phrase “figure out” in the passage probably means understand.
(Cụm từ “figure out” trong đoạn văn có thể có nghĩa là “hiểu”.)
A. understand (v): hiểu
B. try out (v): thử
C. look up (v): tra cứu
D. use (v): sử dụng
Thông tin: When you read, try to figure out the meaning of a new word from the words around it.
(Khi bạn đọc, hãy cố gắng hiểu ra nghĩa của một từ mới từ những từ xung quanh nó.)
3. B
You can guess the meaning of a new word from the context.
(Bạn có thể đoán nghĩa của từ mới từ ngữ cảnh.)
A. phrase (n): cụm từ
B. context (n): ngữ cảnh, bối cảnh
C. grammar (n): ngữ pháp
D. notebook (n): sổ tay
Thông tin: When you read, try to figure out the meaning of a new word from the words around it.
(Khi bạn đọc, hãy cố gắng hiểu ra nghĩa của một từ mới từ những từ xung quanh nó.)
4. D
The word “which” in the passage refers to words.
(Từ “which” trong đoạn văn nghĩa là từ ngữ.)
A. dictionary (n): cuốn từ điển
B. copy (n): bản sao
C. meanings (n): ý nghĩa
D. words (n): từ
Thông tin: A dictionary - hard copy or online version - can help you find the meanings of wordswhich are new to you.
(Từ điển - bản cứng hoặc phiên bản trực tuyến - có thể giúp bạn tìm nghĩa của những từ mới đối với bạn.)
5. D
The writer's advice for English readers is to keep a vocabulary list.
(Lời khuyên của người viết dành cho người đọc tiếng Anh là hãy giữ một danh sách từ vựng.)
A. buy a dictionary: mua một cuốn từ điển
B. find new words: tìm từ mới
C. show how to use words: chỉ ra cách sử dụng từ
D. keep a vocabulary list: giữ một danh sách từ vựng
Thông tin: You should keep a list of new words, their definitions, and a sentence for each word which shows how to properly use it. You can keep this vocabulary list in a notebook you always have with you.
(Bạn nên giữ một danh sách các từ mới, định nghĩa của chúng và một câu cho mỗi từ để hướng dẫn cách sử dụng nó đúng cách. Bạn có thể giữ danh sách từ vựng này trong một cuốn sổ tay mà bạn luôn mang theo bên mình.)
Bài 2
Speaking
2. Work in pairs. Look at the list of the natural wonders below. Rank them from 1 (most interesting) to 5 (least interesting), based on how interesting the places are for you.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào danh sách các kỳ quan thiên nhiên dưới đây. Xếp hạng chúng từ 1 (thú vị nhất) đến 5 (kém thú vị nhất), dựa trên mức độ thú vị của những địa điểm đó đối với bạn.)
- The Amazon Rainforest
- The Sahara Desert
- The Galápagos Islands
- Ha Long Bay
- Mount Everest
What place would you like to visit most, and why?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào nhất và tại sao?)
Lời giải chi tiết:
1. Mount Everest
(Đỉnh Everest)
2. The Amazon Rainforest
(Rừng nhiệt đới Amazon)
3. Ha Long Bay
(Vịnh Hạ Long)
4. The Galápagos Islands
(Quần đảo Galapagos)
5. The Sahara Desert
(Sa mạc Sahara)
The place I would like to visit most is Mount Everest. Because I want to go on an adventure of climbing and standing on top of Everest. Furthermore, it has breathtaking views of snow-capped peaks, and vast glaciers, creating a magnificent landscape that captivates the soul. Visiting Everest also offers an awe-inspiring sense of adventure and a chance to explore the beauty of the natural world.
(Nơi tôi muốn đến thăm nhất là đỉnh Everest. Bởi vì tôi muốn thực hiện chuyến phiêu lưu leo núi và đứng trên đỉnh Everest. Hơn thế nữa, nơi đây còn có khung cảnh ngoạn mục với những đỉnh núi phủ tuyết và sông băng rộng lớn, tạo nên một cảnh quan hùng vĩ làm say đắm tâm hồn. Tham quan Everest cũng mang lại cảm giác phiêu lưu đầy cảm hứng và cơ hội khám phá vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
Bài 3
Listening
3. Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words.
(Nghe đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)
What Travellers Can Do to Help Protect the Galápagos Islands
(Du khách có thể làm gì để giúp bảo vệ quần đảo Galápagos)
1. There are ______ for travellers to the Galápagos Islands.
(Có ______ dành cho du khách đến Quần đảo Galápagos.)
2. Travellers can't bring any food or live ______ to the islands.
(Du khách không được mang theo thức ăn hoặc ______ sống đến quần đảo.)
3. Travellers mustn't litter on the islands or ______ into the ocean.
(Du khách không được xả rác trên đảo hoặc ______ xuống biển.)
4. Visitors shouldn't buy souvenirs made from animals or ______ from the islands.
(Du khách không nên mua quà lưu niệm làm từ động vật hoặc ______ từ các hòn đảo.)
5. Visitors can help ______ this natural wonder of the world.
(Du khách có thể giúp ______ kỳ quan thiên nhiên này của thế giới.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
The Galápagos Islands - a World Heritage Site - are located in the Pacific Ocean about 1,000 km from the Ecuadorian coast. These islands are special because the wildlife and ecosystems there are unique. Therefore, it is important to conserve the Galápagos Islands. Below are some tips for travellers to follow to reduce their impact on the islands.
- Do not take away any plants or animals, wood or shells from the islands.
- Do not bring any food or live material to the islands or from one island to the other.
- Stay within the permitted areas and only visit the islands with a naturalist guide.
- Do not litter on the islands or throw rubbish into the ocean.
- Do not buy souvenirs made from animals or plants from the islands.
By doing these, visitors can help protect the unique species of the islands and help preserve this natural wonder of the world.
Tạm dịch:
Quần đảo Galápagos - Di sản thế giới - nằm ở Thái Bình Dương, cách bờ biển Ecuador khoảng 1.000 km. Những hòn đảo này đặc biệt vì hệ động vật hoang dã và hệ sinh thái ở đó rất độc đáo. Do đó, việc bảo tồn Quần đảo Galápagos là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo mà du khách cần tuân theo để giảm thiểu tác động của họ lên các hòn đảo.
- Không mang theo bất kỳ loại thực vật hoặc động vật, gỗ hoặc vỏ sò nào từ các hòn đảo.
- Không mang bất kỳ thực phẩm hoặc vật liệu sống nào đến các hòn đảo hoặc từ đảo này sang đảo khác.
- Ở trong các khu vực được phép và chỉ tham quan các hòn đảo cùng với hướng dẫn viên là nhà tự nhiên học.
- Không xả rác trên đảo hoặc vứt rác xuống biển.
- Không mua đồ lưu niệm làm từ động vật hoặc thực vật từ các hòn đảo.
Bằng cách này, du khách có thể giúp bảo vệ các loài động vật độc đáo của các hòn đảo và giúp bảo tồn kỳ quan thiên nhiên thế giới này.
Lời giải chi tiết:
What Travellers Can Do to Help Protect the Galápagos Islands
(Du khách có thể làm gì để giúp bảo vệ quần đảo Galápagos)
1. There are some tips for travellers to the Galápagos Islands.
(Có một số mẹo dành cho du khách đến Quần đảo Galápagos.)
2. Travellers can't bring any food or live materials to the islands.
(Du khách không được mang theo thức ăn hoặc vật liệu sống đến quần đảo.)
3. Travellers mustn't litter on the islands or throw rubbish into the ocean.
(Du khách không được xả rác trên đảo hoặc ném xuống biển.)
4. Visitors shouldn't buy souvenirs made from animals or plants from the islands.
(Du khách không nên mua quà lưu niệm làm từ động vật hoặc thực vật từ các hòn đảo.)
5. Visitors can help preserve this natural wonder of the world.
(Du khách có thể giúp bảo tồn kỳ quan thiên nhiên này của thế giới.)
Bài 4
Writing
4. Make sentences using the words and phrases given.
(Đặt câu sử dụng các từ và cụm từ cho sẵn.)
1. village / nearly inaccessible / by cars / rainy days /.
2. what countries / people / speak English / first language /?
3. should learn / speak English / fluently / a native speaker /.
4. We / stay / hotel / which / my friend / recommend / us /.
5. Many / foreign tourist / like Viet Nam / because / accommodation and food / affordable /.
Lời giải chi tiết:
1. The village is nearly inaccessible by cars on rainy days.
(Ôtô gần như không thể vào làng vào những ngày mưa.)
Giải thích:
Cần bổ sung động từ tobe đứng sau chủ ngữ và đứng trước tính từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ “the village: ngôilàng” là danh từ số ít => thêm tobe “is”.
Cụm trạng từ “on rainy days: vào những ngày mưa”.
2. What countries do people speak English as a first language?
(Người dân nói tiếng Anh như ngôn ngữ đầu tiên ở những quốc gia nào?)
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi với Wh-question: “Wh-question + (N) + trợ động từ + S + động từ chính + O…?” Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “people” là danh từ số nhiều => thêm trợ động từ “do”.
Cụm “as a first language”: như là ngôn ngữ đầu tiên.
3. You should learn to speak English fluently like a native speaker.
(Bạn nên học nói tiếng Anh lưu loát như người bản xứ.)
Giải thích:
Cần bổ sung chủ ngữ đứng trước động từ khuyết thiếu “should: nên”.
Cấu trúc “learn + to + V-inf”: học cái gì => “learn to speak English”: học tiếng Anh.
4. We stayed in/at the hotel which my friend recommended to us.
(Chúng tôi ở trong/tại khách sạn mà bạn tôi giới thiệu cho chúng tôi.)
Giải thích:
Cấu trúc “stay in/at the hotel”: ở khách sạn.
Cấu trúc “recommend to sb”: giới thiệu cho ai.
5. Many foreign tourists like Vietnam because accommodation and food are affordable.
(Nhiều du khách nước ngoài thích Việt Nam vì chỗ ở và đồ ăn có giá cả phải chăng.)
Giải thích:
Phía trước có từ “many: nhiều” => danh từ “foreign tourists: du khách nước ngoài” cần dùng ở dạng số nhiều. Chủ ngữ là danh từ số nhiều => động từ “like: thích” ở dạng nguyên thể không chia.
Mệnh đề phía sau “because” cần thêm động từ tobe đứng trước tính từ “affordable: giá cả phải chăng”. Chủ ngữ “accommodation and food: chỗ ở và đồ ăn” là danh từ số nhiều => dùng tobe “are”.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Review 3 Skills
Bài học Tiếng Anh 9 Review 3 Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Review 3 Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Review 3 Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Review 3 Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.