Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct option to complete each sentence. 2. Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it. 3. Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B. 4. Complete each sentence with a phrasal verb in 3. You can change the form of the verb when necessary. 5. Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Grammar

Double comparatives (So sánh kép)

1. Choose the correct option to complete each sentence.

(Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. Lan isn't home yet. The later / more late it gets, the more worried I get about her.

2. He wants a new house. The larger the house is, the comfortable / more comfortable he feels.

3. She thinks the bigger the city is, higher / the higher the cost of living gets.

4. The famouser / more famous the city is, the higher number of tourists it can attract

5. The larger population the town has, more difficult / the more difficult it is to find a job.

Phương pháp giải:

Remember!(Ghi nhớ!)

We use the with comparative adjectives to show that one thing or situation depends on another.

(Chúng ta sử dụng the với tính từ so sánh hơn để chỉ ra rằng một sự việc hoặc tình huống này phụ thuộc vào một sự việc hoặc tình huống khác.)

Example: (Ví dụ)

The more developed the city is, the more crowded it becomes.

(Thành phố càng phát triển thì càng đông đúc.)

The nearer we got to the suburb, the less busy the road was.

(Càng đến gần vùng ngoại ô, con đường càng bớt đông đúc.)

Lời giải chi tiết:

1. later

2. more comfortable

3. the higher

4. more famous

5. the more difficult

1. “late” là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn của “late” là “later”

Lan isn't home yet. The later it gets, the more worried I get about her.

(Lan vẫn chưa về nhà. Càng về muộn, tôi càng lo lắng cho cô ấy.)

2. “comfortable” là tính từ dài => dạng so sánh hơn là “more comfortable”

He wants a new house. The larger the house is, the more comfortable he feels.

(Anh ấy muốn một ngôi nhà mới. Nhà càng rộng, anh càng cảm thấy thoải mái.)

3. Câu so sánh kép nên trước từ so sánh cần có từ “the” => chọn “the higher”

She thinks the bigger the city is, the higher the cost of living gets.

(Cô ấy cho rằng thành phố càng lớn thì chi phí sinh hoạt càng cao.)

4. “famous” là tính từ dài => dạng so sánh hơn là “more famous”

The more famous the city is, the higher number of tourists it can attract.

(Thành phố càng nổi tiếng thì lượng khách du lịch có thể thu hút càng cao.)

5. Câu so sánh kép nên trước từ so sánh cần có từ “the” => chọn “the more difficult”

The larger population the town has, the more difficult it is to find a job.

(Dân số ở thị trấn càng đông thì việc tìm việc làm càng khó khăn hơn.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it.

(Tìm lỗi sai ở phần gạch chân trong mỗi câu dưới đây và sửa lại cho đúng.)

1. I love the (A) spicy food in this city. (B) The hottest the food (C) is, (D) the more I like it.

2. I got (A) stuck in a traffic jam yesterday. The more (B) congested the road was, the (C) tired I (D) became.

3. The (A) modern the library (B) is, (C) the more attractive it (D) is to teenagers.

4. The streets (A) are getting (B) dirtier. The (C) more crowded this city is, (D) more polluted it becomes.

5. The (A) denser the buildings are, the (B) more ugly the city becomes. It'll soon (C) look like a (D) concrete jungle.

Lời giải chi tiết:

1. B

Câu so sánh kép dùng “the + tính từ so sánh hơn”

Sửa: The hottest” => The hotter

I love the spicy food in this city. The hotter the food is, the more I like it.

(Tôi thích đồ ăn cay ở thành phố này. Đồ ăn càng nóng tôi càng thích.)

2. C

Câu so sánh kép dùng “the + tính từ so sánh hơn”

Sửa: tired => more tired

I got stuck in a traffic jam yesterday. The more congested the road was, the more tired I became.

(Hôm qua tôi bị kẹt xe. Đường càng tắc, tôi càng mệt.)

3. A

Câu so sánh kép dùng “the + tính từ so sánh hơn”, dạng so sánh hơn của tính từ “modern” là “more modern”

Sửa: modern => more modern

The more modern the library is, the more attractive it is to teenagers.

(Thư viện càng hiện đại thì càng hấp dẫn thanh thiếu niên.)

4. D

Câu so sánh kép dùng “the + tính từ so sánh hơn”

Sửa: more polluted => the more polluted

The streets are getting dirtier. The more crowded this city is, the more polluted it becomes.

(Đường phố ngày càng bẩn hơn. Thành phố này càng đông đúc thì càng ô nhiễm.)

5. B

Dạng so sánh hơn của tính từ “ugly” là “uglier”

Sửa: more ugly => uglier

The denser the buildings are, the uglier the city becomes. It'll soon look like a concrete jungle.

(Các tòa nhà càng dày đặc thì thành phố càng trở nên xấu xí. Nó sẽ sớm trông giống như một khu rừng bê tông.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

Phrasal verbs (2)

(Cụm động từ (2))

3. Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B.

(Nối một cụm động từ ở cột A với một từ/cụm từ thích hợp ở cột B.)

A

B

1. get around

(đi dạo)

a. noise pollution

(ô nhiễm tiếng ồn)

2. carry out

(thực hiện)

b. friends

(bạn bè)

3. come down with

(mắc phải)

c. a project

(dự án)

4. hang out with

(đi chơi với)

d. the city

(thành phố)

5. cut down on

(cắt giảm)

e. the flu

(cảm cúm)

Lời giải chi tiết:

1 – d. get around the city

(đi vòng quanh thành phố)

2 – c. carry out a project

(thực hiện một dự án)

3 – e. come down with the flu

(bị cúm)

4 – b. hang out with friends

(đi chơi với bạn bè)

5 – a. cut down on noise pollution

 (giảm ô nhiễm tiếng ồn)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Complete each sentence with a phrasal verb in 3. You can change the form of the verb when necessary.

(Hoàn thành mỗi câu với một cụm động từ ở phần 3. Bạn có thể thay đổi dạng của động từ khi cần thiết.)

1. I'm ______ a cold. I have a runny nose and a sore throat

2. We all need to ______ using our cars and ride our bikes more to reduce air pollution.

3. When I was in town, I chose to ______ by bus.

4. Where do teenagers in your neighbourhood often ______ each other?

5. The authority is ______ a plan to solve traffic congestion in the downtown area.

Phương pháp giải:

- get around: đi vòng quanh

- carry out: thực hiện

- come down with: bị/mắc bệnh gì

- hang out with: đi chơi với

- cut down on: cắt giảm

Lời giải chi tiết:

1. come down with

2. cut down on

3. get around

4. hang out with

5. carry out

1. I'm coming down with a cold. I have a runny nose and a sore throat.

(Tôi đang bị cảm lạnh. Tôi bị sổ mũi và đau họng.)

2. We all need to cut down on using our cars and ride our bikes more to reduce air pollution.

(Tất cả chúng ta cần giảm việc sử dụng ô tô và đi xe đạp nhiều hơn để giảm ô nhiễm không khí.)

3. When I was in town, I chose to get around by bus.

(Khi ở thị trấn, tôi chọn di chuyển bằng xe buýt.)

4. Where do teenagers in your neighbourhood often hang out with each other?

(Thanh thiếu niên trong khu phố của bạn thường đi chơi với nhau ở đâu?)

5. The authority is carrying out a plan to solve traffic congestion in the downtown area.

(Chính quyền đang triển khai phương án giải quyết ùn tắc giao thông khu vực trung tâm thành phố.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas.

(Làm việc theo cặp. Hãy cho nhau biết bạn đồng ý hay không đồng ý với những ý kiến sau.)

1. The busier the city is, the more unhappy its people are.

(Thành phố càng bận rộn thì người dân càng không hạnh phúc.)

2. The older the city becomes, the less attractive it is to immigrants.

(Thành phố càng cũ thì càng kém hấp dẫn đối với người nhập cư.)

3. Your hometown should cut down on noise pollution.

(Quê hương của bạn nên giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn.)

Lời giải chi tiết:

1. I disagree. While a busy city may come with challenges such as congestion and stress, it also offers various opportunities, cultural activities, and community amenities that can contribute to people's happiness.

(Tôi không đồng ý. Mặc dù một thành phố bận rộn có thể gặp phải những thách thức như tắc nghẽn và căng thẳng, nhưng nó cũng mang đến nhiều cơ hội, hoạt động văn hóa và tiện ích cộng đồng có thể góp phần mang lại hạnh phúc cho người dân.)

2. I agree. Older cities may have outdated infrastructure, fewer job opportunities and limited modern amenities, making them less atractive to immigrants.

(Tôi đồng ý. Các thành phố cũ có thể có cơ sở hạ tầng lỗi thời, ít cơ hội việc làm hơn và hạn chế về tiện nghi hiện đại, khiến chúng kém hấp dẫn hơn đối với người nhập cư.)

3. I agree. Reducing noise pollution in my hometown can lead to a better quality of life. Excessive noise can contribute to stress, sleep disturbances, and discomfort. Implementing measures to control noise can create a more peaceful and livable environment for residents.

(Tôi đồng ý. Giảm ô nhiễm tiếng ồn ở quê hương tôi có thể mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn. Tiếng ồn quá mức có thể góp phần gây căng thẳng, rối loạn giấc ngủ và khó chịu. Việc thực hiện các biện pháp kiểm soát tiếng ồn có thể tạo ra một môi trường yên bình và dễ sống hơn cho người dân.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.